Selen (Selenium)
Bằng chứng trái chiềuPhân loại: Khoáng chất
11 nghiên cứu trích dẫn · 11 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Selenium là khoáng chất vi lượng thiết yếu, giúp bổ sung khi thiếu hụt và hỗ trợ hoạt động của selenoprotein (như glutathione peroxidase, thioredoxin reductase) bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa. Bằng chứng hiện tại còn trái chiều, lợi ích chưa chắc chắn.
- Bổ sung selenium khi thiếu hụt và hỗ trợ hoạt động của selenoprotein (glutathione peroxidase, thioredoxin reductase) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa.
- Trong viêm tuyến giáp Hashimoto, bổ sung 6 tháng làm giảm nhẹ kháng thể TPO và TSH, đặc biệt ở người không dùng hormone tuyến giáp (bằng chứng chắc chắn trung bình) – dù lợi ích thay đổi bệnh chưa được chứng minh.
- Hỗ trợ chức năng miễn dịch và chuyển hóa hormone tuyến giáp bình thường (enzyme deiodinase là selenoprotein), với lợi ích rõ nhất khi nền tảng selenium thấp.
RDA cho người lớn là 55 mcg/ngày (60 mcg khi mang thai, 70 mcg khi cho con bú); các sản phẩm bổ sung thường cung cấp 50–200 mcg/ngày. Mức hấp thu tối đa có thể ...
Selenium có khoảng an toàn hẹp: không vượt quá 400 mcg/ngày từ tất cả các nguồn (thực phẩm + bổ sung), vì thừa mãn tính gây nhiễm độc selen – rụng tóc, móng giò...
Thông tin hóa học
- Công thức
- Se
- Khối lượng phân tử
- 78.97 g/mol
- Tên IUPAC
- selenium
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Selenomethionine (dạng hữu cơ, phổ biến nhất trong thực phẩm bổ sung/nấm men)
- Selenocysteine (gốc xúc tác trong selenoprotein)
- Natri selenite / natri selenate (dạng vô cơ)
- Nấm men giàu selenium
Bằng chứng theo kết quả
Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.
| Kết quả | Xu hướng | Độ mạnh | Mức ảnh hưởng | Nghiên cứu | Ghi chú | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Kháng thể TPO và TSH trong viêm tuyến giáp Hashimoto | Có lợi | Bằng chứng trung bình | Nhỏ | 3 | Bổ sung selenium giúp giảm nhẹ kháng thể TPO và cải thiện TSH ở người bệnh viêm tuyến giáp Hashimoto, nhưng mức độ tác động nhỏ. | Xem |
| Phòng ngừa ung thư tuyến tiền liệt ở nam giới có đủ selenium | Không tác dụng | Bằng chứng mạnh | Không đáng kể | 2 | Ở nam giới có hàm lượng selenium đầy đủ, bổ sung selenium không có tác dụng phòng ngừa ung thư tuyến tiền liệt, ảnh hưởng không đáng kể. | Xem |
| Nguy cơ mắc tiểu đường tuýp 2 | Có hại | Bằng chứng trung bình | Nhỏ | 3 | Bổ sung selenium có thể làm tăng nhẹ nguy cơ mắc tiểu đường tuýp 2, cần thận trọng khi sử dụng. | Xem |
| Khắc phục thiếu hụt selenium và hoạt động của selenoprotein | Có lợi | Bằng chứng mạnh | Trung bình | 1 | Bổ sung selenium giúp khắc phục tình trạng thiếu hụt và tăng cường hoạt động của các selenoprotein, mang lại lợi ích rõ rệt ở mức độ vừa phải. | Xem |
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
RDA cho người lớn là 55 mcg/ngày (60 mcg khi mang thai, 70 mcg khi cho con bú); các sản phẩm bổ sung thường cung cấp 50–200 mcg/ngày. Mức hấp thu tối đa có thể dung nạp (UL) là 400 mcg/ngày từ tất cả các nguồn. Hầu hết người đã đủ selenium ở vùng giàu khoáng chất này không cần bổ sung.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Selenium có khoảng an toàn hẹp: không vượt quá 400 mcg/ngày từ tất cả các nguồn (thực phẩm + bổ sung), vì thừa mãn tính gây nhiễm độc selen – rụng tóc, móng giòn hoặc mất móng, hơi thở mùi tỏi, vị kim loại, phát ban da, rối loạn tiêu hóa, mệt mỏi, cáu kỉnh và bệnh thần kinh ngoại biên. Quá liều cấp tính (ở mức gram) có thể gây độc nghiêm trọng, bao gồm suy tim và hô hấp. Những người đã đủ selenium (hầu hết ở vùng giàu selenium như Bắc Mỹ) được lợi ít và có thể đối mặt với nguy cơ tiểu đường type 2 tăng, và trong một số phân tích, ung thư tuyến tiền liệt hung hãn hơn; bổ sung chỉ nên dành cho người thiếu hụt được chẩn đoán hoặc dưới sự hướng dẫn của bác sĩ. Hạt Brazil rất giàu selenium (thường 50–90+ mcg mỗi hạt), vì vậy ăn cùng với bổ sung có thể đẩy lượng hấp thụ vượt quá giới hạn an toàn. Thận trọng nếu bạn bị tiểu đường hoặc rối loạn dung nạp glucose, và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bạn đang mang thai, cho con bú, dùng thuốc tuyến giáp hoặc thuốc chống đông máu. Những người có chế độ ăn đủ selenium nên tránh bổ sung liều cao thường xuyên.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Có – tương tác đã biết hoặc lý thuyết bao gồm: hóa trị / xạ trị (thận trọng). Thông tin này chỉ mang tính giáo dục, không đầy đủ; luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi kết hợp Selenium với bất kỳ loại thuốc nào.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Hoạt chất liên quan
Được xem xét cho mục tiêu
Tăng đề kháng nên bổ sung gì? Đánh giá bằng chứng về các chất hỗ trợ miễn dịch
Vitamin D3, kẽm, omega-3, ashwagandha — chất nào thực sự hỗ trợ miễn dịch theo bằng chứng?…
Xem mục tiêuHỗ trợ tuyến giáp nên bổ sung gì? Bằng chứng khoa học và lưu ý khi dùng
Iốt, sắt, vitamin D, selen, ashwagandha — chất nào thực sự hỗ trợ tuyến giáp theo bằng chứ…
Xem mục tiêuBảng liều khuyến nghị hằng ngày (RDA)
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
| Độ tuổi | Nam | Nữ |
|---|---|---|
| 0–6 tháng | 15 mcg* | 15 mcg* |
| 7–12 tháng | 20 mcg* | 20 mcg* |
| 1–3 tuổi | 20 mcg | 20 mcg |
| 4–8 tuổi | 30 mcg | 30 mcg |
| 9–13 tuổi | 40 mcg | 40 mcg |
| 14–18 tuổi | 55 mcg | 55 mcg |
| 19–50 tuổi | 55 mcg | 55 mcg |
| 51+ tuổi | 55 mcg | 55 mcg |
RDA thay đổi theo độ tuổi, giới tính, và giai đoạn mang thai/cho con bú.
Giới hạn tiêu thụ tối đa (UL)
Không nên vượt quá mức này trừ khi có chỉ định của bác sĩ. Vượt ngưỡng có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng.
| Độ tuổi | Nam | Nữ |
|---|---|---|
| 0–6 tháng | 45 mcg | 45 mcg |
| 7–12 tháng | 60 mcg | 60 mcg |
| 1–3 tuổi | 90 mcg | 90 mcg |
| 4–8 tuổi | 150 mcg | 150 mcg |
| 9–13 tuổi | 280 mcg | 280 mcg |
| 14–18 tuổi | 400 mcg | 400 mcg |
| 19–50 tuổi | 400 mcg | 400 mcg |
| 51+ tuổi | 400 mcg | 400 mcg |
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
Hàm lượng trong thực phẩm
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
| Thực phẩm | Hàm lượng | % DV* |
|---|---|---|
| Hạt Brazil (Brazil nuts), 1 ounce (6–8 hạt) | 544 | 989 |
| Cá ngừ vây vàng, nấu chín, 3 ounce | 92 | 167 |
| Cá mòi, ngâm dầu đóng hộp, phần thịt ráo nước còn nguyên xương, 3 ounce | 45 | 82 |
| Tôm, nấu chín, 3 ounce | 42 | 76 |
| Sườn heo nguyên xương, nướng lửa trên, 3 ounce | 37 | 67 |
| Bít tết thịt mông ngoài bò, nướng đút lò, 3 ounce | 37 | 67 |
| Mì Ý, nấu chín, 1 cốc | 33 | 60 |
| Gan bò, rán áp chảo, 3 ounce | 28 | 51 |
| Thịt gà tây, rút xương, nướng đút lò, 3 ounce | 26 | 47 |
| Thịt dăm bông, nướng đút lò, 3 ounce | 24 | 44 |
| Cá tuyết Thái Bình Dương, nấu chín, 3 ounce | 24 | 44 |
| Thịt gà (thịt trắng/thịt ức), nướng đút lò, 3 ounce | 22 | 40 |
| Phô mai tươi, 1% chất béo sữa, 1 cốc | 20 | 36 |
| Thịt bò xay, 25% mỡ, nướng lửa trên, 3 ounce | 18 | 33 |
| Trứng, luộc chín kỹ, 1 quả to | 15 | 27 |
| Đậu đút lò đóng hộp (loại thường hoặc chay), 1 cốc | 13 | 24 |
| Bột yến mạch (loại thường và loại nấu nhanh), không bổ sung vi chất, nấu với nước, 1 cốc | 13 | 24 |
| Nấm Portobello, nướng vỉ, ½ cốc | 13 | 24 |
| Cơm gạo lứt hạt dài, 1 cốc | 12 | 22 |
| Bánh mì lúa mì nguyên cám, 1 lát | 8 | 15 |
| Sữa chua vị truyền thống, ít béo, 1 cốc | 8 | 15 |
| Sữa, 1% chất béo, 1 cốc | 6 | 11 |
| Đậu lăng, luộc, 1 cốc | 6 | 11 |
| Bánh mì trắng, 1 lát | 6 | 11 |
| Rau chân vịt, đông lạnh, luộc, ½ cốc | 5 | 9 |
| Sốt mì Ý Marinara, 1 cốc | 4 | 7 |
| Hạt dẻ cười (Pistachio), rang khô, 1 ounce | 3 | 5 |
| Bánh ngũ cốc ngô (Corn flakes), 1 cốc | 1 | 2 |
| Đậu Hà Lan, đông lạnh, luộc, ½ cốc | 1 | 2 |
| Chuối, thái lát, ½ cốc | 1 | 2 |
| Khoai tây, nướng đút lò cả ruột và vỏ, 1 củ | 1 | 2 |
| Bơ đậu phộng sánh mịn, 2 thìa canh | 1 | 2 |
| Đào vàng, tươi, 1 quả cỡ vừa | 0 | 0 |
| Cà rốt tươi, ½ cốc | 0 | 0 |
| Xà lách cuộn (Iceberg), tươi, 1 cốc | 0 | 0 |
*DV = Daily Value (% giá trị dinh dưỡng khuyến nghị hằng ngày).
Các dạng bổ sung
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
Câu hỏi thường gặp
Selenium được dùng để làm gì?▾
Selenium có hiệu quả không – bằng chứng nói gì?▾
Liều điển hình của Selenium là gì?▾
Selenium có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ Selenium?▾
Selenium có tương tác với thuốc không?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- 35,533 men (2009)Large RCT
Trong thử nghiệm SELECT, bổ sung selen (200 mcg/ngày) không ngăn ngừa ung thư tuyến tiền liệt (HR 1,04; KTC 99%: 0,87–1,24) và cho thấy nguy cơ tăng không có ý nghĩa thống kê đối với bệnh tiểu đường loại 2 (RR 1,07; KTC 99%: 0,94–1,22) ở những người đàn ông có đủ selen.
Xem nghiên cứu → - 35 RCTs (2024)Systematic review / meta-analysis
Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2024 cho thấy bổ sung selen làm giảm TSH (SMD −0,21) và kháng thể TPO ở bệnh nhân Hashimoto không dùng hormone thay thế tuyến giáp, với độ chắc chắn vừa phải và không thay đổi fT4/fT3.
Xem nghiên cứu → - 83 studies (2018)Cochrane systematic review
Một đánh giá Cochrane kết luận không có bằng chứng thuyết phục rằng selen ngăn ngừa ung thư, và bổ sung selen làm tăng nguy cơ tiểu đường loại 2 (RR 1,11; KTC 95%: 1,01–1,22) trong các thử nghiệm ngẫu nhiên.
Xem nghiên cứu → - 21 trials / 1,610 subjects (2023)Systematic review / meta-analysis
Một phân tích gộp năm 2023 báo cáo rằng bổ sung selen trong 6 tháng (nhưng không phải 3 tháng) làm giảm đáng kể nồng độ kháng thể TPO và thyroglobulin trong huyết thanh ở bệnh viêm tuyến giáp Hashimoto.
Xem nghiên cứu → - Reference standardGovernment reference / guideline
Văn phòng Thực phẩm bổ sung của NIH đặt mức khuyến nghị hàng ngày (RDA) cho người lớn là 55 mcg/ngày và mức hấp thụ tối đa có thể chấp nhận được là 400 mcg/ngày, với tình trạng thừa mãn tính gây nhiễm độc selen (rụng tóc/móng, hơi thở mùi tỏi, rối loạn tiêu hóa và thần kinh).
Xem nghiên cứu → - Yu 2024 (2024)Meta-analysis
Trong một phân tích gộp 7 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (n=2.276) ở bệnh nhân phẫu thuật tim, selen rút ngắn thời gian nằm viện (MD -1,33 ngày; KTC 95%: -2,51 đến -0,16) và giảm CRP (SMD -0,18; KTC 95%: -0,34 đến -0,02) và tổn thương thận cấp (RR 0,76; KTC 95%: 0,59-0,98), nhưng không làm giảm tỷ lệ tử vong (RR 1,07; KTC 95%: 0,84-1,37).
Xem nghiên cứu → - Prostaglandins Other Lipid Mediat 2024 (2024)Meta-analysis
Một phân tích gộp 25 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng cho thấy bổ sung selen làm giảm VLDL (WMD -1,53; KTC 95%: -2,86 đến -0,20) nhưng không tạo ra thay đổi đáng kể về cholesterol toàn phần, LDL, HDL hoặc triglyceride ở người lớn.
Xem nghiên cứu → - Sun 2025 (2025)Meta-analysis
Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2025 về các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đánh giá bổ sung 200 mcg selen mỗi ngày để quản lý đái tháo đường thai kỳ, xem xét tác động lên chuyển hóa glucose và lipid.
Xem nghiên cứu → - Stranges (NPC trial) 2007 (2007)RCT
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (n=1202, theo dõi trung bình 7,7 năm) cho thấy bổ sung selen 200 mcg/ngày làm tăng tỷ lệ mắc tiểu đường type 2 so với giả dược (HR 1,55, KTC 95% 1,03-2,33), với mối quan hệ liều – đáp ứng: nhóm có nồng độ selen huyết thanh ban đầu cao nhất có HR 2,70 (KTC 95% 1,30-5,61). Bổ sung selen không ngăn ngừa và có thể gây tiểu đường.
Xem nghiên cứu → - Jenkins 2020 (2020)Meta-analysis
Tổng quan hệ thống và phân tích gộp 43 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng: selen đơn lẻ không cho thấy liên quan đến bệnh tim mạch hoặc tử vong do mọi nguyên nhân, nhưng hỗn hợp chất chống oxy hóa có chứa selen làm giảm tử vong do tim mạch (RR 0,77, KTC 95% 0,62-0,97) và tử vong do mọi nguyên nhân (RR 0,90, KTC 95% 0,82-0,98), trong khi hỗn hợp chất chống oxy hóa KHÔNG có selen lại làm tăng tử vong do mọi nguyên nhân (RR 1,09).
Xem nghiên cứu → - Zuhair 2024 (2024)Meta-analysis
Phân tích gộp (3 nghiên cứu, 288 bệnh nhân) trên bệnh nhân viêm tuyến giáp tự miễn: thêm myo-inositol vào selen làm giảm TSH (SMD -1,15, KTC 95% -1,60 đến -0,69) và kháng thể thyroglobulin (SMD -0,51, KTC 95% -0,78 đến -0,24) nhiều hơn so với chỉ dùng selen; thay đổi TPOAb, T3 và T4 không có ý nghĩa thống kê. Gợi ý rằng liệu pháp kết hợp có thể hiệu quả hơn đơn trị liệu bằng selen.
Xem nghiên cứu →
Nghiên cứu tham khảo bổ sung
Nguồn: PubMed / Europe PMC
Quan điểm của Hiệp hội Dinh dưỡng Thể thao Quốc tế: Tác động của các chất chống oxy hóa trong chế độ ăn đối với hiệu suất tập luyện và thể thao
2026
Thúc đẩy phục hồi: Các chiến lược dinh dưỡng và dinh dưỡng miễn dịch dựa trên bằng chứng tại đơn vị hồi sức tích cực (ICU) năm 2026
2026
Dinh dưỡng như một yếu tố có thể điều chỉnh để tối ưu hóa sức khỏe hô hấp: Bằng chứng từ các xét nghiệm chức năng phổi
2026
Ấu trùng Tenebrio molitor sống dùng làm thực phẩm bổ sung cho heo con sau cai sữa: tác động đến hiệu suất và sức khỏe dưới các chế độ ăn có hàm lượng protein thô khác nhau
2026
Đánh giá thực phẩm bổ sung đa thành phần kết hợp với probiotic và omega-3 ở những cá nhân tự báo cáo triệu chứng sương mù não: một nghiên cứu thăm dò kéo dài 8 tuần
2026
Tác động của một loại thực phẩm bổ sung prebiotic và postbiotic mới đối với hệ vi sinh vật đường ruột, các dấu ấn hàng rào ruột và tình trạng viêm ở chó khỏe mạnh
2026
Các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn thực phẩm bổ sung ở người cao tuổi tại Iran: Thí nghiệm lựa chọn rời rạc
2026
Tỷ lệ phổ biến và các yếu tố liên quan đến việc sử dụng quá mức thực phẩm bổ sung ở người trưởng thành Nhật Bản: Nghiên cứu cắt ngang.
2026
Ứng dụng nano-selenium như một loại thực phẩm bổ sung và ảnh hưởng của nó đến tình trạng chống oxy hóa và biểu hiện gen liên quan đến stress oxy hóa ở gà thịt.
2026
Lợi ích của một loại thực phẩm bổ sung tự nhiên đối với chứng ù tai: Nghiên cứu thăm dò quan sát tiến cứu.
2026
Tiêu thụ thực phẩm bổ sung ở những cá nhân năng động tại Ả Rập Xê Út.
2026
Sự rối loạn cân bằng nội môi kẽm và khởi phát các rối loạn tâm thần kinh
2025
Tác động của các chất chống oxy hóa trong dinh dưỡng đối với bệnh nha chu và hiệu quả điều trị nha chu.
2025
Mô hình và các yếu tố quyết định việc sử dụng thực phẩm bổ sung cùng những tác động đến sức khỏe cộng đồng ở người trưởng thành tại Ả Rập Xê Út: Một nghiên cứu cắt ngang
2025
Khám phá mô hình sử dụng thực phẩm bổ sung ở những người sống sót sau ung thư tuyến tiền liệt và ung thư vú là người Mỹ gốc Phi: Một phân tích cắt ngang
2025
Top sản phẩm chứa hoạt chất này
| Sản phẩm | Giá | Xem |
|---|---|---|
Kẹo dẻo Condition Kids Multi Vita Gummi + Curcumin (Hộp 5 Gói) bổ sung vitamin pharmacity | 22.500đ | Chi tiết |
VIÊN SỦI BỔ SUNG VITAMIN VÀ KHOÁNG CHẤT PLUSSSZ MAX MULTIVITAMIN ORANGE FLAVOURED 20V long_chau | 40.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Plusssz Max Multivitamin Bổ sung vitamin và khoáng chất (Tuýp 20 viên) pharmacity | 40.000đ | Chi tiết |
Viên sủi Plusssz Max vị cam bổ sung vitamin và khoáng chất cho cơ thể (20 viên) trungson | 45.020đ | Chi tiết |
Siro ăn ngon Ích Nhi (chai 100ml) hỗ trợ hấp thu và giúp trẻ ăn ngon pharmacity | 65.000đ | Chi tiết |
Siro Ích Nhi Plus giúp trẻ ăn ngon, tăng cường hấp thu dưỡng chất (100ml) trungson | 65.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Pharmaton Energy Fizzi hộp 1 tuýp x 10 viên sủi ankhang | 99.000đ | Chi tiết |
VIÊN SỦI GIÚP TĂNG SỨC ĐỀ KHÁNG A-Z FIZZ DOPPELHERZ 13V long_chau | 99.000đ | Chi tiết |
Viên uống Luxanthin E Complex giúp tăng cường sức khỏe mắt (3 vỉ x 10 viên) trungson | 99.000đ | Chi tiết |
Viên uống DHC Zin C bổ sung kẽm, hỗ trợ da khỏe (30 viên) pharmacity | 100.000đ | Chi tiết |
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.