Molybdenum
Bằng chứng trung bìnhPhân loại: Khoáng chất
8 nghiên cứu trích dẫn · 8 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Molybdenum là khoáng chất vi lượng thiết yếu, hoạt động như đồng yếu tố cho bốn enzyme quan trọng, đặc biệt là sulfite oxidase giúp giải độc sulfite từ quá trình chuyển hóa axit amin chứa lưu huỳnh. Thiếu hụt thực sự gần như không xảy ra ở người ăn uống bình thường; chỉ có một ca duy nhất được ghi nhận ở bệnh nhân nuôi dưỡng tĩnh mạch kéo dài không có molybdenum, và tình trạng này đã được khắc phục bằng cách bổ sung qua đường tĩnh mạch.
- Khắc phục tình trạng thiếu hụt hiếm gặp: đảo ngược tình trạng không dung nạp axit amin chứa lưu huỳnh, nhịp tim nhanh và các triệu chứng thần kinh ở bệnh nhân nuôi dưỡng tĩnh mạch kéo dài không có molybdenum (ca bệnh duy nhất được ghi nhận, đã hồi phục khi tiêm tĩnh mạch molybdate).
- Là đồng yếu tố thiết yếu cho sulfite oxidase – ngăn ngừa sự tích tụ sulfite và S-sulfocysteine độc hại từ quá trình chuyển hóa cysteine và methionine.
- Là đồng yếu tố cho xanthine oxidase – cần thiết cho quá trình dị hóa purine và hình thành axit uric.
Khuyến nghị dinh dưỡng (RDA) cho người lớn tại Mỹ là 45 mcg/ngày cho cả nam và nữ (phụ nữ mang thai và cho con bú: 50 mcg/ngày). Cơ quan An toàn Thực phẩm châu ...
Molybdenum có độc tính thấp ở mức độ ăn uống; thiếu hụt gần như không tồn tại ngoài trường hợp nuôi dưỡng tĩnh mạch, vì vậy bổ sung thường xuyên là không cần th...
Thông tin hóa học
- Công thức
- Mo
- Khối lượng phân tử
- 95.95 g/mol
- Tên IUPAC
- molybdenum
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Dạng bổ sung: natri molybdate, amoni molybdate, molybdenum glycinate/chelate (trong một số viên đa vi chất hoặc hỗn hợp vi lượng).
- Dược phẩm: amoni tetrathiomolybdate (chất hạ đồng đang được nghiên cứu, KHÔNG phải thực phẩm bổ sung dinh dưỡng).
- Nguồn thực phẩm: các loại đậu (đậu, đậu lăng, đậu Hà Lan) là nguồn giàu nhất.
- Ngũ cốc nguyên hạt, các loại hạt và hạt có dầu.
- Nội tạng động vật (gan) và sữa.
- Rau lá xanh; hàm lượng thay đổi theo molybdenum trong đất và nước.
Bằng chứng theo kết quả
Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.
| Kết quả | Xu hướng | Độ mạnh | Mức ảnh hưởng | Nghiên cứu | Ghi chú | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khắc phục tình trạng thiếu molypden hiếm gặp (khi nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch kéo dài) | Có lợi | Bằng chứng sơ bộ | Lớn | 1 | Bổ sung molypden giúp khắc phục sự thiếu hụt hiếm gặp ở người phải nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch lâu dài. | Xem |
| Duy trì chức năng đồng yếu tố enzyme thiết yếu (như sulfite oxidase...) | Có lợi | Bằng chứng mạnh | Lớn | 1 | Molypden là thành phần của các enzyme quan trọng, giúp cơ thể hoạt động bình thường. | Xem |
| Giảm nguy cơ tăng axit uric máu/bệnh gút khi hàm lượng molypden cao hơn | Có lợi | Bằng chứng sơ bộ | Nhỏ | 1 | Mức molypden cao hơn có thể góp phần giảm nguy cơ tăng axit uric và bệnh gút. | Xem |
| Lợi ích của việc bổ sung ở người đã đủ molypden | Không tác dụng | Chưa đủ bằng chứng | Không đáng kể | 1 | Không có lợi ích rõ rệt khi bổ sung molypden cho người đã có đủ hàm lượng. | Xem |
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
Khuyến nghị dinh dưỡng (RDA) cho người lớn tại Mỹ là 45 mcg/ngày cho cả nam và nữ (phụ nữ mang thai và cho con bú: 50 mcg/ngày). Cơ quan An toàn Thực phẩm châu Âu (EFSA) đặt mức tiêu thụ đầy đủ (AI) là 65 mcg/ngày cho người lớn. Lượng tiêu thụ điển hình ở phương Tây (khoảng 75-250 mcg/ngày) đã vượt quá nhu cầu, và cơ thể duy trì cân bằng ở mức khoảng 22 mcg/ngày. Liều bổ sung thường nhỏ (45-100 mcg). Mức hấp thụ tối đa có thể dung nạp (UL) là 2.000 mcg (2 mg)/ngày cho người lớn.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Molybdenum có độc tính thấp ở mức độ ăn uống; thiếu hụt gần như không tồn tại ngoài trường hợp nuôi dưỡng tĩnh mạch, vì vậy bổ sung thường xuyên là không cần thiết. UL là 2.000 mcg/ngày, chủ yếu dựa trên độc tính sinh sản/tăng trưởng trên động vật (dữ liệu trên người còn hạn chế). Phơi nhiễm rất cao trong nghề nghiệp và chế độ ăn có thể liên quan đến hội chứng giống gout và tăng axit uric trong một số báo cáo, phù hợp với vai trò của molybdenum trong xanthine oxidase. Tương tác chính là với ĐỒNG: molybdenum (đặc biệt là tetrathiomolybdate) đối kháng hấp thu và sinh khả dụng của đồng – điều này được khai thác trong điều trị bệnh Wilson để hạ đồng, nhưng có nghĩa là lượng molybdenum cao có thể làm xấu đi tình trạng đồng về mặt lý thuyết. Thiếu hụt đồng yếu tố molybdenum là một rối loạn tổng hợp enzyme di truyền, KHÔNG đáp ứng với molybdenum qua chế độ ăn và cần fosdenopterin (cyclic pyranopterin monophosphate). Không có tương tác thuốc quan trọng nào được thiết lập ở liều dinh dưỡng.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Tương tác chính là với đồng: molybdenum (đặc biệt là tetrathiomolybdate) có thể làm giảm hấp thu và sinh khả dụng của đồng, được sử dụng trong điều trị bệnh Wilson để hạ đồng. Tuy nhiên, ở liều dinh dưỡng, chưa có tương tác thuốc quan trọng nào được ghi nhận.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Bảng liều khuyến nghị hằng ngày (RDA)
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
| Độ tuổi | Nam | Nữ |
|---|---|---|
| sơ sinh đến 6 tháng | 2 mcg* | 2 mcg* |
| 7–12 tháng | 3 mcg* | 3 mcg* |
| 1–3 tuổi | 17 mcg | 17 mcg |
| 4–8 tuổi | 22 mcg | 22 mcg |
| 9–13 tuổi | 34 mcg | 34 mcg |
| 14–18 tuổi | 43 mcg | 43 mcg |
| 19+ tuổi | 45 mcg | 45 mcg |
RDA thay đổi theo độ tuổi, giới tính, và giai đoạn mang thai/cho con bú.
Giới hạn tiêu thụ tối đa (UL)
Không nên vượt quá mức này trừ khi có chỉ định của bác sĩ. Vượt ngưỡng có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng.
| Độ tuổi | Nam | Nữ |
|---|---|---|
| sơ sinh đến 6 tháng | chưa thiết lập* | chưa thiết lập* |
| 7–12 tháng | chưa thiết lập* | chưa thiết lập* |
| 1–3 tuổi | 300 mcg | 300 mcg |
| 4–8 tuổi | 600 mcg | 600 mcg |
| 9–13 tuổi | 1,100 mcg | 1,100 mcg |
| 14–18 tuổi | 1,700 mcg | 1,700 mcg |
| 19+ tuổi | 2,000 mcg | 2,000 mcg |
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
Hàm lượng trong thực phẩm
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
| Thực phẩm | Hàm lượng | % DV* |
|---|---|---|
| Đậu mắt đen, luộc, ½ cốc | 288 | 640 |
| Gan bò, rán áp chảo, 3 ounce | 104 | 231 |
| Đậu bơ (Lima beans), luộc, ½ cốc | 104 | 231 |
| Sữa chua vị truyền thống, ít béo, 1 cốc | 26 | 58 |
| Sữa, 2% chất béo sữa, 1 cốc | 22 | 49 |
| Khoai tây, nướng đút lò cả ruột và vỏ, 1 củ cỡ vừa | 16 | 36 |
| Ngũ cốc Cheerios, ½ cốc | 15 | 33 |
| Ngũ cốc lúa mì xé sợi, ½ cốc | 15 | 33 |
| Chuối, quả cỡ vừa | 15 | 33 |
| Cơm gạo trắng hạt dài, ½ cốc | 13 | 29 |
| Bánh mì lúa mì nguyên cám, 1 lát | 12 | 27 |
| Đậu phộng (lạc), rang khô, 1 ounce | 11 | 24 |
| Thịt gà (thịt trắng/thịt ức), nướng đút lò, 3 ounce | 9 | 20 |
| Trứng, quả to, luộc lòng đào | 9 | 20 |
| Rau chân vịt, luộc, ½ cốc | 8 | 18 |
| Thịt bò xay thông thường, rán áp chảo, 3 ounce | 8 | 18 |
| Hạt dẻ cười Mỹ/hạt hồ đào (Pecans), rang khô, 1 ounce | 8 | 18 |
| Ngô ngọt vàng, nấu chín, ½ cốc | 6 | 13 |
| Phô mai Cheddar vị đậm (sharp), 1 ounce | 6 | 13 |
| Cá ngừ thịt nhạt, ngâm dầu đóng hộp, 3 ounce | 5 | 11 |
| Khoai tây, luộc bỏ vỏ, ½ cốc | 4 | 9 |
| Cam, quả cỡ vừa | 4 | 9 |
| Đậu cô ve (đậu que), luộc, ½ cốc | 3 | 7 |
| Cà rốt tươi, ½ cốc | 2 | 4 |
| Măng tây, luộc, ½ cốc | 2 | 4 |
*DV = Daily Value (% giá trị dinh dưỡng khuyến nghị hằng ngày).
Các dạng bổ sung
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
Câu hỏi thường gặp
Molybdenum được dùng để làm gì?▾
Molybdenum có hiệu quả không – bằng chứng nói gì?▾
Liều điển hình của Molybdenum là gì?▾
Molybdenum có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì không?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ Molybdenum?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- NIH ODS Fact Sheet (2023) (2023)authoritative body
Cơ quan Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH) đặt mức khuyến nghị dinh dưỡng (RDA) cho người trưởng thành là 45 mcg/ngày và mức hấp thu tối đa có thể dung nạp (UL) là 2.000 mcg/ngày; xác định các loại đậu là nguồn thực phẩm giàu molypden nhất và lưu ý molypden là đồng yếu tố cho enzyme sulfite oxidase, xanthine oxidase, aldehyde oxidase và mARC.
Xem nghiên cứu → - Turnlund et al. (AJCN 1995) (1995)controlled metabolic study
Trong một nghiên cứu chuyển hóa có kiểm soát, 4 nam thanh niên được cho ăn 22 mcg molypden/ngày trong 102 ngày, cân bằng molypden gần như bằng không, và mô hình động học ước tính khoảng 43 mcg/ngày là đủ để duy trì nồng độ molypden trong huyết tương ổn định—cho thấy nhu cầu molypden rất thấp.
Xem nghiên cứu → - Abumrad et al. (AJCN 1981) (1981)case report
Trường hợp thiếu molypden do chế độ ăn duy nhất được ghi nhận: một bệnh nhân nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch hoàn toàn (TPN) xuất hiện tăng methionine, giảm acid uric, tăng thiosulfat trong nước tiểu, nhịp tim nhanh và các triệu chứng thần kinh, tất cả đều hồi phục khi tiêm tĩnh mạch ammonium molybdate.
Xem nghiên cứu → - EFSA NDA Panel (2013) (2013)authoritative body
Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) kết luận dữ liệu không đủ để xác định nhu cầu cụ thể và đặt mức hấp thu đầy đủ (AI) là 65 mcg/ngày cho người trưởng thành dựa trên mức tiêu thụ quan sát được ở Châu Âu, cũng áp dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú.
Xem nghiên cứu → - Schwarz et al. (J Inherit Metab Dis 2025) (2025)clinical study vs historical control
Trong bệnh thiếu đồng yếu tố molypden type A, fosdenopterin (cPMP tổng hợp) giảm nguy cơ tử vong 82% so với nhóm chứng lịch sử có cùng kiểu gen—đây là rối loạn thiếu hụt enzyme đồng yếu tố không đáp ứng với molypden từ chế độ ăn.
Xem nghiên cứu → - Mendez et al. (GeneReviews 2022) (2022)systematic review
Bài tổng quan mô tả thiếu đồng yếu tố molypden là một rối loạn thoái hóa thần kinh sơ sinh di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường, thường gây tử vong, do mất chức năng enzyme sulfite oxidase, dẫn đến tích tụ sulfite và S-sulfocysteine độc hại—nguyên nhân di truyền, không phải dinh dưỡng.
Xem nghiên cứu → - Zhang et al. (NHANES, PMC 2024) (2024)observational cohort (NHANES)
Nghiên cứu cắt ngang trên người trưởng thành Hoa Kỳ (NHANES 1999-2016) cho thấy nhóm có nồng độ molypden trong nước tiểu cao nhất liên quan với tỷ lệ tăng acid uric máu thấp hơn (OR 0,73; KTC 95%: 0,64-0,83) và bệnh gút thấp hơn (OR 0,71; KTC 95%: 0,52-0,94)—chỉ mang tính tương quan, không nhân quả.
Xem nghiên cứu → - Brewer et al. (Arch Neurol / Wilson disease TM trials) (2009)clinical trial
Ammonium tetrathiomolybdate làm giảm mạnh nồng độ đồng tự do trong huyết thanh (xuống còn khoảng một phần tư so với ban đầu trong 8 tuần), chứng minh sự tương tác đối kháng molypden-đồng được khai thác trong lâm sàng, liên quan đến tương tác với tình trạng đồng trong cơ thể.
Xem nghiên cứu →
Nghiên cứu tham khảo bổ sung
Nguồn: PubMed / Europe PMC
Thai kỳ thúc đẩy mất cân bằng chuyển hóa và đẩy nhanh quá trình tử vong trên mô hình động vật mắc bệnh cơ tim ty thể.
2026
Những tiến bộ trong kỹ thuật Nanozyme cho quản lý sức khỏe răng miệng chính xác.
2026
Một phức hợp phối trí molypden giúp ong mật giảm thiểu các tác động độc hại dưới mức gây chết của fipronil.
2026
Ấu trùng Tenebrio molitor sống như một loại thực phẩm bổ sung cho heo con sau cai sữa: tác động đến hiệu suất và sức khỏe dưới các chế độ ăn có hàm lượng protein thô khác nhau.
2026
Tỷ lệ lưu hành và các yếu tố liên quan đến việc sử dụng thực phẩm bổ sung quá mức ở người trưởng thành Nhật Bản: Nghiên cứu cắt ngang.
2026
Hồ sơ phơi nhiễm đa kim loại ở bệnh nhân xơ cứng cột bên teo cơ (ALS) tại Hàn Quốc thông qua phân tích tóc: Một nghiên cứu cắt ngang.
2025
Vitamin, khoáng chất và vai trò của chúng trong ung thư: Một bài tổng quan toàn diện.
2025
Cải thiện nguồn cung cấp selen cho người ăn thuần chay và người ăn tạp bằng bơ hạt Brazil so với thực phẩm bổ sung trong một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng.
2025
Các mô hình sử dụng thực phẩm bổ sung ở bệnh nhân mắc bệnh gan nhiễm mỡ tại Hoa Kỳ: Vitamin, khoáng chất và thảo dược.
2025
Tổng quan hệ thống về bằng chứng đời thực (RWE) hỗ trợ phê duyệt đơn đăng ký thuốc mới và chế phẩm sinh học trong các bệnh hiếm gặp.
2024
Việc sử dụng thực phẩm bổ sung có làm tăng mức độ đầy đủ của vi chất dinh dưỡng ở người trưởng thành khỏe mạnh có chế độ ăn tạp, ăn chay, thuần chay và chế độ ăn ít carbohydrate, nhiều chất béo thông thường không?
2024
Một loại thực phẩm bổ sung có nguồn gốc thực vật giúp cải thiện các chỉ số giải độc chuyển hóa và chất lượng cuộc sống: Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn II đa trung tâm, ngẫu nhiên, mù, có đối chứng giả dược.
2023
Tính hợp lý đáng ngờ của việc sử dụng thực phẩm bổ sung vitamin và khoáng chất ở thanh thiếu niên.
2023
Tỷ lệ lưu hành và xu hướng sử dụng thực phẩm bổ sung ở người lớn mắc bệnh đái tháo đường tại Hoa Kỳ: Khảo sát Kiểm tra Sức khỏe và Dinh dưỡng Quốc gia (NHANES), 1999-2014.
2020
Mối liên quan giữa việc sử dụng thực phẩm bổ sung, lượng chất dinh dưỡng nạp vào và tỷ lệ tử vong ở người lớn tại Hoa Kỳ: Một nghiên cứu thuần tập.
2019
Top sản phẩm chứa hoạt chất này
| Sản phẩm | Giá | Xem |
|---|---|---|
Viên uống Pharmacity Advanced Formula Senior 50+ bổ sung vitamin thiết yếu cho người lớn (60 viên) pharmacity | 169.000đ | Chi tiết |
Advanced Formula Multivitamin & Minerals (60 viên) hỗ trợ bổ sung vitamin pharmacity | 236.600đ | Chi tiết |
Viên uống S Prenatal bổ sung vitamin và khoáng chất (30 viên) trungson | 265.000đ | Chi tiết |
SIRO GIÚP BỔ SUNG VITAMIN VÀ KHOÁNG CHẤT PEDIAKID 22 VITAMINES 125ML long_chau | 270.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Provibiol Headsup (30 Viên) trungson | 315.000đ | Chi tiết |
One Daily Multivitamin Pharmekal lọ 60 viên ankhang | 320.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe One Daily Multivitamin And Mineral (60 viên) trungson | 320.000đ | Chi tiết |
SỮA BỔ SUNG DINH DƯỠNG CHO BÉ TỪ 1-10 TUỔI PEDIASURE ABBOTT 380G long_chau | 331.000đ | Chi tiết |
Drlife Multivitamin hỗ trợ nâng cao sức đề kháng hộp 60 viên ankhang | 340.000đ | Chi tiết |
Viên uống Drlife Multi Vitamin tăng cường đề kháng (Hộp 60 viên) trungson | 347.000đ | Chi tiết |
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.