Bỏ qua đến nội dung
Mức độ bằng chứng y khoa (Evidence Tiers):
Mạnh Trung bình Sơ bộ Trái chiều Chưa đủ chứng cứ Nguy hại
Khoáng chất

Crom (Chromium)

Bằng chứng trái chiều

Danh pháp quốc tế: Cr

Phân loại: Khoáng chất

8 nghiên cứu trích dẫn · 8 đã xác minh nguồn gốc

Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)

Bằng chứng trái chiều

Kết luận lâm sàng: Chromium (Crom) là một khoáng chất vi lượng được quảng bá giúp kiểm soát đường huyết và hỗ trợ giảm cân, nhưng bằng chứng khoa học ghi nhận hiệu quả rất khiêm tốn ở người tiểu đường tuýp 2 và không có tác dụng rõ rệt ở người khỏe mạnh.

Lợi ích chính
  • Hỗ trợ cải thiện nhẹ chỉ số kiểm soát đường huyết (HbA1c, đường huyết lúc đói) ở một số người tiểu đường tuýp 2, dù kết quả giữa các nghiên cứu không nhất quán
  • Có thể mang lại lợi ích nhỏ trong các trường hợp kháng insulin hoặc hội chứng buồng trứng đa năng (PCOS) ở một số bài báo, nhưng bằng chứng còn yếu và mâu thuẫn
  • Không chứng minh được lợi ích trên chỉ số đường huyết hay insulin ở người khỏe mạnh không mắc bệnh tiểu đường
Liều dùng khuyến nghị

Hiện chưa có Mức khuyến nghị hàng ngày (RDA) mà chỉ có Mức tiêu thụ đủ (AI): 35 mcg/ngày cho nam giới (19–50 tuổi), 25 mcg/ngày cho phụ nữ (19–50 tuổi); người t...

Lưu ý & An toàn

Chưa có giới hạn tiêu thụ tối đa (UL) được thiết lập. Dạng crom hóa trị ba (Cr3+, dạng dùng trong viên bổ sung) được đánh giá là có độ độc thấp, với liều lên tớ...

Thông tin hóa học

Công thức
Cr
Khối lượng phân tử
51.996 g/mol
Tên IUPAC
chromium
Xem hồ sơ tại NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

🔬 Hoạt chất này là gì?

Crom dưới dạng crom hóa trị ba (Cr3+) được cho là có khả năng tăng cường tác dụng của insulin trong cơ thể. Vào năm 2001, một hội đồng chuyên gia đã thiết lập Mức tiêu thụ đủ (AI) dựa trên giả định đây là khoáng chất thiết yếu, mặc dù tình trạng thiếu hụt crom nghiêm trọng chưa từng được ghi nhận ở những người khỏe mạnh có chế độ ăn uống bình thường. Đối với người mắc bệnh tiểu đường tuýp 2, việc bổ sung crom mang lại mức giảm khiêm tốn chỉ số HbA1c (khoảng -0,6%) và nồng độ đường huyết lúc đói. Tuy nhiên, các thử nghiệm lâm sàng lại cho kết quả không đồng nhất và mâu thuẫn. Ở những cá nhân khỏe mạnh không bị tiểu đường, crom hoàn toàn không tạo ra bất kỳ hiệu ứng đo lường được nào đối với đường huyết hay nồng độ insulin. Bên cạnh đó, lời quảng cáo phổ biến về khả năng hỗ trợ giảm cân của crom phần lớn không được khoa học ủng hộ. Các phân tích tổng hợp và bài tổng quan hệ thống của Tổ chức Cochrane cho thấy mức giảm cân so với giả dược chỉ đạt khoảng 1 kg—một con số bị đánh giá là rất nhỏ, không có ý nghĩa lâm sàng và dựa trên các bằng chứng chất lượng thấp.

Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận

Hỗ trợ cải thiện nhẹ chỉ số kiểm soát đường huyết (HbA1c, đường huyết lúc đói) ở một số người tiểu đường tuýp 2, dù kết quả giữa các nghiên cứu không nhất quánCó thể mang lại lợi ích nhỏ trong các trường hợp kháng insulin hoặc hội chứng buồng trứng đa năng (PCOS) ở một số bài báo, nhưng bằng chứng còn yếu và mâu thuẫnKhông chứng minh được lợi ích trên chỉ số đường huyết hay insulin ở người khỏe mạnh không mắc bệnh tiểu đườngTác dụng giảm cân rất tối thiểu (chỉ khoảng 1 kg so với giả dược) và không có ý nghĩa lâm sàng theo đánh giá của CochraneKhắc phục trạng thái thiếu hụt crom (trên lý thuyết) vốn chỉ từng được ghi nhận ở bệnh nhân nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch dài ngày không có crom

🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học

  • Chromium picolinate (dạng thực phẩm bổ sung phổ biến nhất)
  • Chromium chloride
  • Chromium nicotinate / polynicotinate
  • Men bia (nguồn giàu crom)
  • Nguồn thực phẩm tự nhiên: bông cải xanh, ngũ cốc nguyên hạt, nước ép nho, thịt, các loại hạt, một số loại bia

Bằng chứng theo kết quả

Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.

Kết quảXu hướngĐộ mạnhMức ảnh hưởngNghiên cứuGhi chúNguồn
Hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở người tiểu đường tuýp 2Trái chiều Bằng chứng trái chiều Nhỏ3Kết quả từ 3 nghiên cứu còn trái chiều, chỉ cho thấy mức độ cải thiện nhỏ.Xem
Tác động đến nồng độ đường huyết và hormone insulin ở người khỏe mạnh không mắc tiểu đườngKhông tác dụng Bằng chứng trung bình Không đáng kể2Bằng chứng mức độ trung bình từ 2 nghiên cứu cho thấy hầu như không có ảnh hưởng đáng kể.Xem
Hiệu quả giảm cânKhông tác dụng Bằng chứng trung bình Không đáng kể2Dữ liệu từ 2 nghiên cứu đạt chất lượng trung bình ghi nhận tác động không đáng kể.Xem
Hỗ trợ cải thiện tình trạng kháng insulin và hội chứng buồng trứng đa nangTrái chiều Bằng chứng sơ bộ Nhỏ1Bằng chứng sơ bộ từ 1 nghiên cứu cho kết quả chưa đồng nhất với mức độ tác động khiêm tốn.Xem

⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu

Hiện chưa có Mức khuyến nghị hàng ngày (RDA) mà chỉ có Mức tiêu thụ đủ (AI): 35 mcg/ngày cho nam giới (19–50 tuổi), 25 mcg/ngày cho phụ nữ (19–50 tuổi); người trên 50 tuổi cần 30 mcg (nam) và 20 mcg (nữ); phụ nữ mang thai cần 30 mcg và phụ nữ cho con bú cần 45 mcg mỗi ngày. Liều dùng phổ biến trong các sản phẩm bổ sung dao động từ 200–1000 mcg/ngày. Chưa có Mức tiêu thụ tối đa chấp nhận được (UL) do dữ liệu nghiên cứu chưa đủ để xác định.

🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ

Chưa có giới hạn tiêu thụ tối đa (UL) được thiết lập. Dạng crom hóa trị ba (Cr3+, dạng dùng trong viên bổ sung) được đánh giá là có độ độc thấp, với liều lên tới khoảng 1000 mcg/ngày được sử dụng trong nhiều tháng mà không gây tác hại nghiêm trọng nhất quán. Dạng này hoàn toàn khác với crom hóa trị sáu (Cr6+) vốn rất độc và có khả năng gây ung thư, không được dùng trong thực phẩm bổ sung. Dù vậy, chromium picolinate liều cao đã cho thấy khả năng gây tổn thương ADN và biến đổi nhiễm sắc thể trong thí nghiệm ống nghiệm và tế bào động vật ở điều kiện phi sinh lý, nhưng các nghiên cứu trên người chưa xác nhận độc tính di truyền này. Một số báo cáo ca bệnh hiếm gặp có liên quan giữa chromium picolinate liều cao với tổn thương gan và thận. Ngoài ra, crom có thể làm giảm đường huyết, nên cần theo dõi nguy cơ hạ đường huyết cộng dồn khi dùng cùng insulin hoặc thuốc điều trị tiểu đường; đồng thời có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu của levothyroxine (nên uống riêng biệt).

⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý

Crom có thể làm giảm đường huyết, làm tăng nguy cơ hạ đường huyết khi dùng chung với các thuốc điều trị tiểu đường như insulin hay metformin. Ngoài ra, crom có thể làm giảm khả năng hấp thu của thuốc điều trị tuyến giáp levothyroxine, do đó cần uống hai loại thuốc này cách thời gian nhau.

Khám phá thêm

Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.

Bảng liều khuyến nghị hằng ngày (RDA)

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Độ tuổiNamNữ
sơ sinh đến 6 tháng*0.2 mcg0.2 mcg
7–12 tháng*5.5 mcg5.5 mcg
1–3 tuổi11 mcg11 mcg
4–8 tuổi15 mcg15 mcg
9–13 tuổi25 mcg21 mcg
14–18 tuổi35 mcg24 mcg
19–50 tuổi35 mcg25 mcg
51+ tuổi30 mcg20 mcg

RDA thay đổi theo độ tuổi, giới tính, và giai đoạn mang thai/cho con bú.

Hàm lượng trong thực phẩm

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Thực phẩmHàm lượng% DV*
Nước ép nho, 1 cốc7.521
Thịt dăm bông (Ham), 3 ounce3.610
Bánh mì nướng kiểu Anh, lúa mì nguyên cám, 1 cái3.610
Men bia, 1 thìa canh3.39
Nước ép cam, 1 cốc2.26

*DV = Daily Value (% giá trị dinh dưỡng khuyến nghị hằng ngày).

Các dạng bổ sung

Thường được tìm thấy dưới dạng Chromium Picolinate, Chromium Nicotinate hoặc Chromium Chloride trong các viên uống tổng hợp.

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Câu hỏi thường gặp

Crom được sử dụng để làm gì?
Crom chủ yếu được dùng với mục đích hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở người tiểu đường tuýp 2 và hỗ trợ giảm cân. Tuy nhiên, bằng chứng khoa học cho thấy hiệu quả của khoáng chất này rất khiêm tốn, mâu thuẫn giữa các nghiên cứu và hoàn toàn không mang lại lợi ích ở người khỏe mạnh.
Crom có thực sự hiệu quả không — bằng chứng khoa học nói gì?
Bằng chứng về hiệu quả của crom ở mức mâu thuẫn và chưa chắc chắn. Ở người tiểu đường tuýp 2, việc bổ sung crom giúp giảm nhẹ HbA1c (khoảng -0,6%) và đường huyết lúc đói nhưng kết quả không đồng nhất. Đối với người khỏe mạnh, crom không có tác dụng đo lường được lên đường huyết hay insulin, trong khi tác dụng giảm cân chỉ đạt khoảng 1 kg so với giả dược—mức giảm không có ý nghĩa lâm sàng.
Liều dùng thông thường của Crom là bao nhiêu?
Crom không có Mức khuyến nghị hàng ngày (RDA) mà chỉ có Mức tiêu thụ đủ (AI) là 35 mcg/ngày cho nam và 25 mcg/ngày cho nữ từ 19–50 tuổi. Các sản phẩm bổ sung trên thị trường thường chứa liều từ 200–1000 mcg/ngày. Chưa có Mức tiêu thụ tối đa chấp nhận được (UL) do thiếu dữ liệu khoa học.
Crom có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ nào?
Dạng crom hóa trị ba (Cr3+) trong thực phẩm bổ sung có độ độc thấp và liều tới 1000 mcg/ngày tương đối an toàn khi dùng trong vài tháng, khác với crom hóa trị sáu (Cr6+) độc hại. Dù vậy, một số báo cáo ca bệnh hiếm gặp ghi nhận tổn thương gan, thận khi dùng chromium picolinate liều cao, đồng thời crom có thể gây hạ đường huyết khi kết hợp với thuốc tiểu đường hoặc cản trở hấp thu thuốc tuyến giáp levothyroxine.
Có bao nhiêu nghiên cứu hỗ trợ việc sử dụng Crom?
Hệ thống NutriDex trích dẫn 8 nguồn nghiên cứu về Crom và xếp hạng mức độ bằng chứng là 'Mâu thuẫn' (Mixed) do kết quả giữa các thử nghiệm lâm sàng không đồng nhất.
Crom có tương tác với loại thuốc nào không?
Có, crom có thể tương tác với các thuốc điều trị tiểu đường như insulin hay metformin dẫn đến hạ đường huyết quá mức. Crom cũng có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu của thuốc tuyến giáp levothyroxine, vì vậy bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi kết hợp.

Trích dẫn nghiên cứu

  1. NIH ODS Fact Sheet (2022) (2022)authoritative body

    Thiết lập mức hấp thu đầy đủ (35 mcg/ngày cho nam, 25 mcg/ngày cho nữ 19-50 tuổi) nhưng không có RDA hoặc UL; nêu rõ FNB thấy dữ liệu không đủ để thiết lập EAR và sự thiếu hụt chromi chưa được ghi nhận ở người khỏe mạnh.

    Xem nghiên cứu →
  2. Balk et al. 2007 (Diabetes Care meta-analysis) (2007)meta-analysis

    Ở bệnh tiểu đường type 2, bổ sung chromi giảm HbA1c -0,6% (95% CI -0,9 đến -0,2) và glucose lúc đói -1,0 mmol/L (-1,4 đến -0,5), không ảnh hưởng đến lipid; không có tác dụng lên glucose/insulin ở người không tiểu đường.

    Xem nghiên cứu →
  3. Tian et al. 2013 (Cochrane CD010063) (2013)Cochrane review

    Trong 9 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (n=622) ở người trưởng thành thừa cân/béo phì, chromi picolinate giảm cân khoảng 1 kg so với giả dược nhưng bằng chứng chất lượng thấp và không cung cấp cơ sở đáng tin cậy cho kết luận về hiệu quả/an toàn.

    Xem nghiên cứu →
  4. Pittler et al. 2003 (Int J Obesity meta-analysis) (2003)meta-analysis

    10 thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi cho chênh lệch cân nặng trung bình -1,1 kg so với giả dược; hiệu quả nhỏ, ý nghĩa lâm sàng đáng tranh cãi và phụ thuộc vào một thử nghiệm duy nhất.

    Xem nghiên cứu →
  5. Asbaghi et al. 2020 (meta-analysis of RCTs) (2020)meta-analysis

    Ở bệnh tiểu đường type 2, bổ sung chromi giảm đáng kể glucose huyết tương lúc đói (WMD -19,0 mg/dL, 95% CI -36,15 đến -1,85, P=0,030).

    Xem nghiên cứu →
  6. Costello et al. 2016 (ODS review) (2016)systematic review

    Kết luận rằng bổ sung chromi chỉ có bằng chứng hạn chế về lợi ích glycemic ở tiểu đường type 2 (5/20 thử nghiệm cải thiện glucose lúc đói, 5/14 giảm HbA1c >0,5%) và không có lợi ích về glucose/insulin ở người không tiểu đường.

    Xem nghiên cứu →
  7. Stallings et al. 2006 (Drosophila genotoxicity) (2006)experimental study

    Chromi picolinate ở mức dinh dưỡng gây ra bất thường nhiễm sắc thể và cản trở phát triển thế hệ con ở ruồi giấm, làm dấy lên lo ngại về độc tính gen ở mức phơi nhiễm cao.

    Xem nghiên cứu →
  8. Komorowski et al. 2008 (genotoxicity assessment) (2007)experimental study

    Không tìm thấy độc tính gen in vivo của chromi picolinate trên tế bào động vật có vú; tổn thương DNA chỉ xảy ra ở nồng độ cao in vitro/không sinh lý.

    Xem nghiên cứu →

Nghiên cứu tham khảo bổ sung

Nguồn: PubMed / Europe PMC

Động kinh vô căn ở chó như một mô hình động vật tự nhiên cho bệnh động kinh ở người: Một bài tổng quan phạm vi làm nổi bật các khía cạnh chuyển hóa ngoài não bộ.

2026

Tổn thương gan cấp tính liên quan đến sản phẩm giảm cân bị pha tạp: Bằng chứng lâm sàng, hóa học và độc chất học tích hợp hỗ trợ mối quan hệ nhân quả có khả năng cao được đánh giá bằng thang điểm RUCAM cập nhật (2016)

2026

Sử dụng ấu trùng Tenebrio molitor sống làm thực phẩm bổ sung cho heo con sau cai sữa: Ảnh hưởng đến hiệu suất và sức khỏe dưới các chế độ ăn có hàm lượng protein thô khác nhau

2026

Xu hướng và các yếu tố quyết định việc sử dụng thực phẩm bổ sung cùng nguy cơ tương tác thuốc - thực phẩm bổ sung ở người cao tuổi: Nghiên cứu theo dõi 16 năm trong nghiên cứu lipid và glucose tại Tehran

2026

Tỷ lệ lưu hành và các yếu tố liên quan đến việc sử dụng quá mức thực phẩm bổ sung ở người trưởng thành Nhật Bản: Nghiên cứu cắt ngang

2026

Top sản phẩm chứa hoạt chất này

Sản phẩmGiáXem
Viên uống Pharmacity Advanced Formula Senior 50+ bổ sung vitamin thiết yếu cho người lớn (60 viên)
pharmacity
169.000đChi tiết
Glutex hộp 30 viên
ankhang
200.000đChi tiết
Advanced Formula Multivitamin & Minerals (60 viên) hỗ trợ bổ sung vitamin
pharmacity
236.600đChi tiết
Pediakid 22 Vitamin cung cấp vitamin và khoáng chất (Chai 125ml)
pharmacity
250.000đChi tiết
Viên uống S Prenatal bổ sung vitamin và khoáng chất (30 viên)
trungson
265.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ: Gigamax
ankhang
270.000đChi tiết
Neo Kids Growth - Phát triển chiều cao, tăng cường đề kháng cho trẻ 150ml
trungson
280.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Provibiol Vitamin (30 viên)
trungson
315.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Provibiol Headsup (30 Viên)
trungson
315.000đChi tiết
One Daily Multivitamin Pharmekal lọ 60 viên
ankhang
320.000đChi tiết

Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)

Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).

* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.