Crom (Chromium)
Bằng chứng trái chiềuDanh pháp quốc tế: Cr
Phân loại: Khoáng chất
8 nghiên cứu trích dẫn · 8 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Chromium (Crom) là một khoáng chất vi lượng được quảng bá giúp kiểm soát đường huyết và hỗ trợ giảm cân, nhưng bằng chứng khoa học ghi nhận hiệu quả rất khiêm tốn ở người tiểu đường tuýp 2 và không có tác dụng rõ rệt ở người khỏe mạnh.
- Hỗ trợ cải thiện nhẹ chỉ số kiểm soát đường huyết (HbA1c, đường huyết lúc đói) ở một số người tiểu đường tuýp 2, dù kết quả giữa các nghiên cứu không nhất quán
- Có thể mang lại lợi ích nhỏ trong các trường hợp kháng insulin hoặc hội chứng buồng trứng đa năng (PCOS) ở một số bài báo, nhưng bằng chứng còn yếu và mâu thuẫn
- Không chứng minh được lợi ích trên chỉ số đường huyết hay insulin ở người khỏe mạnh không mắc bệnh tiểu đường
Hiện chưa có Mức khuyến nghị hàng ngày (RDA) mà chỉ có Mức tiêu thụ đủ (AI): 35 mcg/ngày cho nam giới (19–50 tuổi), 25 mcg/ngày cho phụ nữ (19–50 tuổi); người t...
Chưa có giới hạn tiêu thụ tối đa (UL) được thiết lập. Dạng crom hóa trị ba (Cr3+, dạng dùng trong viên bổ sung) được đánh giá là có độ độc thấp, với liều lên tớ...
Thông tin hóa học
- Công thức
- Cr
- Khối lượng phân tử
- 51.996 g/mol
- Tên IUPAC
- chromium
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Chromium picolinate (dạng thực phẩm bổ sung phổ biến nhất)
- Chromium chloride
- Chromium nicotinate / polynicotinate
- Men bia (nguồn giàu crom)
- Nguồn thực phẩm tự nhiên: bông cải xanh, ngũ cốc nguyên hạt, nước ép nho, thịt, các loại hạt, một số loại bia
Bằng chứng theo kết quả
Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.
| Kết quả | Xu hướng | Độ mạnh | Mức ảnh hưởng | Nghiên cứu | Ghi chú | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở người tiểu đường tuýp 2 | Trái chiều | Bằng chứng trái chiều | Nhỏ | 3 | Kết quả từ 3 nghiên cứu còn trái chiều, chỉ cho thấy mức độ cải thiện nhỏ. | Xem |
| Tác động đến nồng độ đường huyết và hormone insulin ở người khỏe mạnh không mắc tiểu đường | Không tác dụng | Bằng chứng trung bình | Không đáng kể | 2 | Bằng chứng mức độ trung bình từ 2 nghiên cứu cho thấy hầu như không có ảnh hưởng đáng kể. | Xem |
| Hiệu quả giảm cân | Không tác dụng | Bằng chứng trung bình | Không đáng kể | 2 | Dữ liệu từ 2 nghiên cứu đạt chất lượng trung bình ghi nhận tác động không đáng kể. | Xem |
| Hỗ trợ cải thiện tình trạng kháng insulin và hội chứng buồng trứng đa nang | Trái chiều | Bằng chứng sơ bộ | Nhỏ | 1 | Bằng chứng sơ bộ từ 1 nghiên cứu cho kết quả chưa đồng nhất với mức độ tác động khiêm tốn. | Xem |
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
Hiện chưa có Mức khuyến nghị hàng ngày (RDA) mà chỉ có Mức tiêu thụ đủ (AI): 35 mcg/ngày cho nam giới (19–50 tuổi), 25 mcg/ngày cho phụ nữ (19–50 tuổi); người trên 50 tuổi cần 30 mcg (nam) và 20 mcg (nữ); phụ nữ mang thai cần 30 mcg và phụ nữ cho con bú cần 45 mcg mỗi ngày. Liều dùng phổ biến trong các sản phẩm bổ sung dao động từ 200–1000 mcg/ngày. Chưa có Mức tiêu thụ tối đa chấp nhận được (UL) do dữ liệu nghiên cứu chưa đủ để xác định.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Chưa có giới hạn tiêu thụ tối đa (UL) được thiết lập. Dạng crom hóa trị ba (Cr3+, dạng dùng trong viên bổ sung) được đánh giá là có độ độc thấp, với liều lên tới khoảng 1000 mcg/ngày được sử dụng trong nhiều tháng mà không gây tác hại nghiêm trọng nhất quán. Dạng này hoàn toàn khác với crom hóa trị sáu (Cr6+) vốn rất độc và có khả năng gây ung thư, không được dùng trong thực phẩm bổ sung. Dù vậy, chromium picolinate liều cao đã cho thấy khả năng gây tổn thương ADN và biến đổi nhiễm sắc thể trong thí nghiệm ống nghiệm và tế bào động vật ở điều kiện phi sinh lý, nhưng các nghiên cứu trên người chưa xác nhận độc tính di truyền này. Một số báo cáo ca bệnh hiếm gặp có liên quan giữa chromium picolinate liều cao với tổn thương gan và thận. Ngoài ra, crom có thể làm giảm đường huyết, nên cần theo dõi nguy cơ hạ đường huyết cộng dồn khi dùng cùng insulin hoặc thuốc điều trị tiểu đường; đồng thời có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu của levothyroxine (nên uống riêng biệt).
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Crom có thể làm giảm đường huyết, làm tăng nguy cơ hạ đường huyết khi dùng chung với các thuốc điều trị tiểu đường như insulin hay metformin. Ngoài ra, crom có thể làm giảm khả năng hấp thu của thuốc điều trị tuyến giáp levothyroxine, do đó cần uống hai loại thuốc này cách thời gian nhau.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Bảng liều khuyến nghị hằng ngày (RDA)
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
| Độ tuổi | Nam | Nữ |
|---|---|---|
| sơ sinh đến 6 tháng* | 0.2 mcg | 0.2 mcg |
| 7–12 tháng* | 5.5 mcg | 5.5 mcg |
| 1–3 tuổi | 11 mcg | 11 mcg |
| 4–8 tuổi | 15 mcg | 15 mcg |
| 9–13 tuổi | 25 mcg | 21 mcg |
| 14–18 tuổi | 35 mcg | 24 mcg |
| 19–50 tuổi | 35 mcg | 25 mcg |
| 51+ tuổi | 30 mcg | 20 mcg |
RDA thay đổi theo độ tuổi, giới tính, và giai đoạn mang thai/cho con bú.
Hàm lượng trong thực phẩm
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
| Thực phẩm | Hàm lượng | % DV* |
|---|---|---|
| Nước ép nho, 1 cốc | 7.5 | 21 |
| Thịt dăm bông (Ham), 3 ounce | 3.6 | 10 |
| Bánh mì nướng kiểu Anh, lúa mì nguyên cám, 1 cái | 3.6 | 10 |
| Men bia, 1 thìa canh | 3.3 | 9 |
| Nước ép cam, 1 cốc | 2.2 | 6 |
| Thịt bò, 3 ounce | 2.0 | 6 |
| Xà lách, 1 miếng cắt vát (wedge), khoảng 5 ounce | 1.8 | 5 |
| Ức gà tây, 3 ounce | 1.7 | 5 |
| Sốt nướng BBQ, 1 thìa canh | 1.7 | 5 |
| Nước ép cà chua, 1 cốc | 1.5 | 4 |
| Táo, để nguyên vỏ, 1 quả cỡ vừa | 1.4 | 4 |
| Đậu cô ve, ½ cốc | 1.1 | 3 |
| Chuối, 1 quả cỡ vừa | 1.0 | 3 |
| Bánh mì lúa mì nguyên cám, 1 lát | 1.0 | 3 |
| Tương cà (Ketchup), 1 thìa canh | 1.0 | 3 |
| Cà chua, 1 quả cỡ vừa | 0.9 | 3 |
| Phô mai Mỹ, 1½ ounce (khoảng 42,5g) | 0.8 | 2 |
| Bơ đậu phộng (bơ lạc), 1 thìa canh | 0.6 | 2 |
| Cơm trắng, ½ cốc | 0.6 | 2 |
| Cá tuyết đen (Haddock), 3 ounce | 0.6 | 2 |
| Ức gà, 3 ounce | 0.5 | 1 |
| Đậu Hà Lan, ½ cốc | 0.4 | 1 |
| Cam, 1 quả cỡ vừa | 0.4 | 1 |
| Mì Ý (Spaghetti), 1 cốc | 0.3 | 1 |
| Cà rốt tươi, 1 củ cỡ vừa | 0.3 | 1 |
| Trứng, 1 quả cỡ vừa | 0.2 | 1 |
| Cần tây, 1 bẹ/cọng | 0.1 | 0 |
| Sữa tách béo hoàn toàn, 1 cốc | <0.1 | 0 |
*DV = Daily Value (% giá trị dinh dưỡng khuyến nghị hằng ngày).
Các dạng bổ sung
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
Câu hỏi thường gặp
Crom được sử dụng để làm gì?▾
Crom có thực sự hiệu quả không — bằng chứng khoa học nói gì?▾
Liều dùng thông thường của Crom là bao nhiêu?▾
Crom có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ nào?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu hỗ trợ việc sử dụng Crom?▾
Crom có tương tác với loại thuốc nào không?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- NIH ODS Fact Sheet (2022) (2022)authoritative body
Thiết lập mức hấp thu đầy đủ (35 mcg/ngày cho nam, 25 mcg/ngày cho nữ 19-50 tuổi) nhưng không có RDA hoặc UL; nêu rõ FNB thấy dữ liệu không đủ để thiết lập EAR và sự thiếu hụt chromi chưa được ghi nhận ở người khỏe mạnh.
Xem nghiên cứu → - Balk et al. 2007 (Diabetes Care meta-analysis) (2007)meta-analysis
Ở bệnh tiểu đường type 2, bổ sung chromi giảm HbA1c -0,6% (95% CI -0,9 đến -0,2) và glucose lúc đói -1,0 mmol/L (-1,4 đến -0,5), không ảnh hưởng đến lipid; không có tác dụng lên glucose/insulin ở người không tiểu đường.
Xem nghiên cứu → - Tian et al. 2013 (Cochrane CD010063) (2013)Cochrane review
Trong 9 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (n=622) ở người trưởng thành thừa cân/béo phì, chromi picolinate giảm cân khoảng 1 kg so với giả dược nhưng bằng chứng chất lượng thấp và không cung cấp cơ sở đáng tin cậy cho kết luận về hiệu quả/an toàn.
Xem nghiên cứu → - Pittler et al. 2003 (Int J Obesity meta-analysis) (2003)meta-analysis
10 thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi cho chênh lệch cân nặng trung bình -1,1 kg so với giả dược; hiệu quả nhỏ, ý nghĩa lâm sàng đáng tranh cãi và phụ thuộc vào một thử nghiệm duy nhất.
Xem nghiên cứu → - Asbaghi et al. 2020 (meta-analysis of RCTs) (2020)meta-analysis
Ở bệnh tiểu đường type 2, bổ sung chromi giảm đáng kể glucose huyết tương lúc đói (WMD -19,0 mg/dL, 95% CI -36,15 đến -1,85, P=0,030).
Xem nghiên cứu → - Costello et al. 2016 (ODS review) (2016)systematic review
Kết luận rằng bổ sung chromi chỉ có bằng chứng hạn chế về lợi ích glycemic ở tiểu đường type 2 (5/20 thử nghiệm cải thiện glucose lúc đói, 5/14 giảm HbA1c >0,5%) và không có lợi ích về glucose/insulin ở người không tiểu đường.
Xem nghiên cứu → - Stallings et al. 2006 (Drosophila genotoxicity) (2006)experimental study
Chromi picolinate ở mức dinh dưỡng gây ra bất thường nhiễm sắc thể và cản trở phát triển thế hệ con ở ruồi giấm, làm dấy lên lo ngại về độc tính gen ở mức phơi nhiễm cao.
Xem nghiên cứu → - Komorowski et al. 2008 (genotoxicity assessment) (2007)experimental study
Không tìm thấy độc tính gen in vivo của chromi picolinate trên tế bào động vật có vú; tổn thương DNA chỉ xảy ra ở nồng độ cao in vitro/không sinh lý.
Xem nghiên cứu →
Nghiên cứu tham khảo bổ sung
Nguồn: PubMed / Europe PMC
Động kinh vô căn ở chó như một mô hình động vật tự nhiên cho bệnh động kinh ở người: Một bài tổng quan phạm vi làm nổi bật các khía cạnh chuyển hóa ngoài não bộ.
2026
Tổn thương gan cấp tính liên quan đến sản phẩm giảm cân bị pha tạp: Bằng chứng lâm sàng, hóa học và độc chất học tích hợp hỗ trợ mối quan hệ nhân quả có khả năng cao được đánh giá bằng thang điểm RUCAM cập nhật (2016)
2026
Sử dụng ấu trùng Tenebrio molitor sống làm thực phẩm bổ sung cho heo con sau cai sữa: Ảnh hưởng đến hiệu suất và sức khỏe dưới các chế độ ăn có hàm lượng protein thô khác nhau
2026
Xu hướng và các yếu tố quyết định việc sử dụng thực phẩm bổ sung cùng nguy cơ tương tác thuốc - thực phẩm bổ sung ở người cao tuổi: Nghiên cứu theo dõi 16 năm trong nghiên cứu lipid và glucose tại Tehran
2026
Tỷ lệ lưu hành và các yếu tố liên quan đến việc sử dụng quá mức thực phẩm bổ sung ở người trưởng thành Nhật Bản: Nghiên cứu cắt ngang
2026
Bảo vệ công dân, tạo điều kiện phòng ngừa: Khung quản lý việc sử dụng thực phẩm bổ sung có trách nhiệm tại châu Âu
2026
Các mô hình mới nổi trong việc sử dụng thực phẩm bổ sung ở người trưởng thành tại Hoa Kỳ, 1999-2023.
2026
Tăng huyết áp ở người phơi nhiễm với Cadmium trong môi trường: Vai trò của 20-Hydroxyeicosatetraenoic acid tại thận.
2025
Hồ sơ phơi nhiễm đa kim loại ở bệnh nhân xơ cứng cột bên teo cơ (ALS) tại Hàn Quốc thông qua phân tích tóc: Một nghiên cứu cắt ngang.
2025
Vai trò của các loại vitamin và khoáng chất trong bệnh ung thư: Một bài đánh giá tổng quan toàn diện.
2025
Mô hình sử dụng thực phẩm bổ sung ở bệnh nhân mắc bệnh gan nhiễm mỡ tại Hoa Kỳ: Vitamin, khoáng chất và thảo dược
2025
Huyết khối xoang tĩnh mạch não liên quan đến việc sử dụng thực phẩm bổ sung ở một vận động viên thể hình: Báo cáo ca lâm sàng
2025
Mô hình và các yếu tố quyết định việc sử dụng thực phẩm bổ sung cùng ý nghĩa đối với sức khỏe cộng đồng ở người trưởng thành tại Ả Rập Xê Út: Nghiên cứu cắt ngang
2025
Khám phá mô hình sử dụng thực phẩm bổ sung ở bệnh nhân sống sót sau ung thư tuyến tiền liệt và ung thư vú người Mỹ gốc Phi: Phân tích cắt ngang
2025
Hiệu quả của thực phẩm bổ sung đa dưỡng chất trong việc cải thiện tình trạng mệt mỏi khi ra quyết định ở người chơi trò chơi điện tử
2025
Top sản phẩm chứa hoạt chất này
| Sản phẩm | Giá | Xem |
|---|---|---|
Viên uống Pharmacity Advanced Formula Senior 50+ bổ sung vitamin thiết yếu cho người lớn (60 viên) pharmacity | 169.000đ | Chi tiết |
Glutex hộp 30 viên ankhang | 200.000đ | Chi tiết |
Advanced Formula Multivitamin & Minerals (60 viên) hỗ trợ bổ sung vitamin pharmacity | 236.600đ | Chi tiết |
Pediakid 22 Vitamin cung cấp vitamin và khoáng chất (Chai 125ml) pharmacity | 250.000đ | Chi tiết |
Viên uống S Prenatal bổ sung vitamin và khoáng chất (30 viên) trungson | 265.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ: Gigamax ankhang | 270.000đ | Chi tiết |
Neo Kids Growth - Phát triển chiều cao, tăng cường đề kháng cho trẻ 150ml trungson | 280.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Provibiol Vitamin (30 viên) trungson | 315.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Provibiol Headsup (30 Viên) trungson | 315.000đ | Chi tiết |
One Daily Multivitamin Pharmekal lọ 60 viên ankhang | 320.000đ | Chi tiết |
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.