Bỏ qua đến nội dung
Mức độ bằng chứng y khoa (Evidence Tiers):
Mạnh Trung bình Sơ bộ Trái chiều Chưa đủ chứng cứ Nguy hại
Khoáng chất

Canxi (Calcium)

Bằng chứng trung bình

Phân loại: Khoáng chất

8 nghiên cứu trích dẫn · 8 đã xác minh nguồn gốc

Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)

Bằng chứng trung bình

Kết luận lâm sàng: Canxi giúp bổ sung lượng bị thiếu hụt từ chế độ ăn, đồng thời khi kết hợp với vitamin D sẽ hỗ trợ phòng ngừa và cải thiện bệnh còi xương, mềm xương. Tuy nhiên, bằng chứng khoa học chỉ ở mức Trung bình vì việc tự ý uống viên canxi không giúp giảm nguy cơ gãy xương ở người trưởng thành khỏe mạnh, thậm chí còn làm tăng nguy cơ sỏi thận.

Lợi ích chính
  • Hỗ trợ khắc phục tình trạng thiếu hụt canxi từ chế độ ăn, đồng thời kết hợp với vitamin D để phòng ngừa và cải thiện bệnh còi xương cũng như bệnh mềm xương.
  • Giúp làm chậm quá trình mất mật độ khoáng trong xương và giảm nhẹ nguy cơ gãy xương ở người cao tuổi bị thiếu hụt canxi hoặc sống trong các cơ sở chăm sóc tập trung (khi dùng phối hợp canxi và vitamin D).
  • Duy trì các chức năng sinh lý quan trọng như thần kinh - cơ, nhịp tim ổn định và quá trình đông máu (đây là vai trò sinh lý tự nhiên của cơ thể, không phải hiệu ứng do uống viên bổ sung ở người đã đủ canxi).
Liều dùng khuyến nghị

Nhu cầu canxi khuyến nghị (RDA) ở người trưởng thành là 1000 mg/ngày (tăng lên 1200 mg/ngày đối với phụ nữ từ 51 tuổi trở lên và tất cả người già từ 71 tuổi trở...

Lưu ý & An toàn

Mức giới hạn tiêu thụ tối đa an toàn (UL) của canxi là 2000-2500 mg/ngày. Việc tiêu thụ quá mức có thể gây táo bón, tăng canxi huyết và cản trở sự hấp thu của c...

Thông tin hóa học

Công thức
Ca
Khối lượng phân tử
40.08 g/mol
Tên IUPAC
calcium
Xem hồ sơ tại NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

🔬 Hoạt chất này là gì?

Canxi là khoáng chất dồi dào nhất trong cơ thể con người, với 99% tập trung ở xương dưới dạng hydroxyapatite. Phần 1% còn lại dù chiếm tỷ lệ rất nhỏ nhưng được cơ thể điều hòa cực kỳ nghiêm ngặt nhằm vận hành các chức năng sinh lý sống còn như dẫn truyền thần kinh, co cơ (bao gồm cả nhịp đập của tim), trương lực mạch máu và quá trình đông máu. Tình trạng thiếu hụt canxi mạn tính trong chế độ ăn sẽ đẩy nhanh quá trình mất xương. Khi kết hợp với thiếu hụt vitamin D, điều này có thể dẫn đến bệnh còi xương ở trẻ em, bệnh mềm xương ở người lớn và làm tăng nguy cơ gãy xương do loãng xương. Mặc dù vậy, đối với những người trưởng thành khỏe mạnh sống tại cộng đồng có chế độ ăn uống đầy đủ, các bằng chứng về việc uống viên bổ sung canxi lại chưa thực sự thuyết phục. Các phân tích gộp lớn, bao gồm cả nghiên cứu từ Thử nghiệm Sức khỏe Phụ nữ (WHI), cho thấy việc bổ sung không giúp giảm nguy cơ gãy xương hông hay gãy xương toàn thân, trong khi lại làm tăng khoảng 17% nguy cơ bị sỏi thận và có tín hiệu gia tăng nhẹ nguy cơ nhồi máu cơ tim. Do đó, lợi ích của việc bổ sung canxi chỉ rõ ràng nhất khi dùng để điều chỉnh sự thiếu hụt thực sự hoặc khi kết hợp với vitamin D ở người cao tuổi sống tại các viện dưỡng lão.

Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận

Hỗ trợ khắc phục tình trạng thiếu hụt canxi từ chế độ ăn, đồng thời kết hợp với vitamin D để phòng ngừa và cải thiện bệnh còi xương cũng như bệnh mềm xương.Giúp làm chậm quá trình mất mật độ khoáng trong xương và giảm nhẹ nguy cơ gãy xương ở người cao tuổi bị thiếu hụt canxi hoặc sống trong các cơ sở chăm sóc tập trung (khi dùng phối hợp canxi và vitamin D).Duy trì các chức năng sinh lý quan trọng như thần kinh - cơ, nhịp tim ổn định và quá trình đông máu (đây là vai trò sinh lý tự nhiên của cơ thể, không phải hiệu ứng do uống viên bổ sung ở người đã đủ canxi).Góp phần hạ nhẹ huyết áp (khoảng 1-2 mmHg) và có thể giúp giảm nguy cơ tiền giật ở phụ nữ mang thai có chế độ ăn thiếu canxi (Tổ chức Y tế Thế giới WHO khuyến nghị bổ sung cho đối tượng này).Từng ghi nhận giúp giảm tái phát u tuyến đại trực tràng trong một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng kinh điển, dù một nghiên cứu lớn hơn sau đó không ghi nhận hiệu quả này (chưa phải lợi ích chính thức).KHÔNG giúp giảm nguy cơ gãy xương ở người trưởng thành khỏe mạnh sống tại cộng đồng và không được Cơ quan Y tế Dự phòng Hoa Kỳ (USPSTF) khuyến nghị cho mục đích này.

🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học

  • Calcium carbonate (chứa 40% canxi nguyên tố; có giá thành rẻ nhất, cần uống cùng thức ăn vì phụ thuộc vào axit dạ dày để hấp thu).
  • Calcium citrate (chứa 21% canxi nguyên tố; hấp thu tốt mà không cần thức ăn, phù hợp hơn cho người có lượng axit dạ dày thấp hoặc đang dùng thuốc giảm tiết axit PPI).
  • Các dạng muối canxi khác: calcium lactate, calcium gluconate, calcium phosphate.
  • Nguồn thực phẩm giàu canxi: các sản phẩm từ sữa (sữa tươi, sữa chua, phô mai), sữa hạt và nước trái cây tăng cường canxi, cá mòi hoặc cá hồi đóng hộp ăn cả xương, đậu phụ chế biến với canxi, các loại rau bọc xanh (cải kale, cải thìa) và hạnh nhân.

Bằng chứng theo kết quả

Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.

Kết quảXu hướngĐộ mạnhMức ảnh hưởngNghiên cứuGhi chúNguồn
Giảm nguy cơ gãy xương ở người cao tuổi thiếu vitamin D hoặc sống trong viện dưỡng lão (khi bổ sung kèm vitamin D)Có lợi Bằng chứng trung bình Nhỏ1Bổ sung vitamin D có thể giúp giảm nguy cơ gãy xương ở nhóm người cao tuổi thiếu hụt hoặc sống trong cơ sở chăm sóc tập trung, nhưng mức độ lợi ích nhỏ.Xem
Giảm nguy cơ gãy xương ở người trưởng thành khỏe mạnh sống trong cộng đồngKhông tác dụng Bằng chứng mạnh Không đáng kể2Ở người trưởng thành khỏe mạnh không thiếu vitamin D, bổ sung vitamin D không cho thấy tác dụng giảm gãy xương đáng kể.Xem
Tăng nguy cơ sỏi thậnCó hại Bằng chứng trung bình Nhỏ1Bổ sung vitamin D có thể làm tăng nhẹ nguy cơ hình thành sỏi thận, cần thận trọng khi sử dụng liều cao.Xem
Tăng nguy cơ nhồi máu cơ timCó hại Bằng chứng trái chiều Nhỏ2Một số bằng chứng cho thấy bổ sung vitamin D có thể liên quan đến tăng nhẹ nguy cơ nhồi máu cơ tim, nhưng kết quả chưa nhất quán.Xem
Giảm tái phát u tuyến đại trực tràngTrái chiều Bằng chứng trái chiều Nhỏ1Bổ sung vitamin D có thể có tác dụng giảm nhẹ nguy cơ tái phát u tuyến đại trực tràng, nhưng dữ liệu còn chưa rõ ràng.Xem

⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu

Nhu cầu canxi khuyến nghị (RDA) ở người trưởng thành là 1000 mg/ngày (tăng lên 1200 mg/ngày đối với phụ nữ từ 51 tuổi trở lên và tất cả người già từ 71 tuổi trở lên). Liều bổ sung phổ biến trong các thực phẩm chức năng thường là 500-600 mg canxi nguyên tố cho mỗi lần uống hoặc chia nhỏ liều, do cơ thể hấp thu tốt nhất khi liều lượng ở mức dưới hoặc bằng 500 mg mỗi lần. Giới hạn tiêu thụ tối đa hàng ngày (UL) là 2500 mg/ngày cho người từ 19-50 tuổi và 2000 mg/ngày cho người từ 51 tuổi trở lên. Bạn nên ưu tiên đạt được mục tiêu canxi thông qua chế độ ăn uống hằng ngày và chỉ sử dụng viên uống bổ sung để bù đắp cho phần còn thiếu.

🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ

Mức giới hạn tiêu thụ tối đa an toàn (UL) của canxi là 2000-2500 mg/ngày. Việc tiêu thụ quá mức có thể gây táo bón, tăng canxi huyết và cản trở sự hấp thu của các khoáng chất quan trọng khác như sắt, kẽm và magie. Nghiên cứu lâm sàng WHI chỉ ra rằng việc uống viên bổ sung canxi (không phải từ nguồn thực phẩm) làm tăng khoảng 17% nguy cơ mắc sỏi đường tiết niệu. Ngoài ra, các phân tích gộp của tác giả Bolland và cộng sự cho thấy bổ sung canxi (đặc biệt là khi không dùng kèm vitamin D) có thể làm tăng nhẹ nguy cơ nhồi máu cơ tim (tỷ lệ rủi ro khoảng RR 1,2 đến 1,27), dù tín hiệu này còn gây tranh cãi nhưng vẫn ủng hộ việc ưu tiên lấy canxi từ thực phẩm tự nhiên. Cần tránh dùng viên bổ sung canxi liều cao cho những người bị tăng canxi huyết, cường tuyến giáp hoặc có tiền sử sỏi thận canxi.

⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý

Canxi làm giảm sự hấp thu của nhiều loại thuốc quan trọng như levothyroxine (thuốc tuyến giáp), các thuốc nhóm bisphosphonate, kháng sinh nhóm tetracycline và fluoroquinolone, cũng như các sản phẩm bổ sung sắt; do đó cần uống cách xa các thuốc này từ 2 đến 4 giờ. Khi dùng kết hợp thuốc lợi tiểu thiazide với canxi liều cao có thể gây ra tình trạng tăng canxi huyết. Bên cạnh đó, các thuốc ức chế bơm proton (PPI) dùng để giảm axit dạ dày sẽ làm giảm khả năng hấp thu của calcium carbonate, vì vậy người dùng nhóm thuốc này nên ưu tiên chuyển sang dạng calcium citrate.

Khám phá thêm

Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.

Bảng liều khuyến nghị hằng ngày (RDA)

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Độ tuổiNamNữ
0–6 tháng*200 mg200 mg
7–12 tháng*260 mg260 mg
1–3 tuổi700 mg700 mg
4–8 tuổi1,000 mg1,000 mg
9–13 tuổi1,300 mg1,300 mg
14–18 tuổi1,300 mg1,300 mg
19–50 tuổi1,000 mg1,000 mg
51–70 tuổi1,000 mg1,200 mg
>70 tuổi1,200 mg1,200 mg

RDA thay đổi theo độ tuổi, giới tính, và giai đoạn mang thai/cho con bú.

⚠️

Giới hạn tiêu thụ tối đa (UL)

Không nên vượt quá mức này trừ khi có chỉ định của bác sĩ. Vượt ngưỡng có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng.

Độ tuổiNamNữ
0–6 tháng1,000 mg1,000 mg
7–12 tháng1,500 mg1,500 mg
1–3 tuổi2,500 mg2,500 mg
4–8 tuổi2,500 mg2,500 mg
9–13 tuổi3,000 mg3,000 mg
14–18 tuổi3,000 mg3,000 mg
19–50 tuổi2,500 mg2,500 mg
51–70 tuổi2,000 mg2,000 mg
>70 tuổi2,000 mg2,000 mg

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Hàm lượng trong thực phẩm

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Thực phẩmHàm lượng% DV*
Sữa chua vị truyền thống, ít béo, 8 ounce41532
Nước ép cam, bổ sung Canxi, 1 cốc34927
Sữa chua trái cây, ít béo, 8 ounce34427
Phô mai Mozzarella, tách béo một phần, 1,5 ounce33326
Cá mòi, ngâm dầu đóng hộp, còn nguyên xương, 3 ounce32525

*DV = Daily Value (% giá trị dinh dưỡng khuyến nghị hằng ngày).

Các dạng bổ sung

Các dạng Canxi bổ sung

Canxi có sẵn trong nhiều loại thực phẩm bổ sung, bao gồm vitamin tổng hợp hoặc các sản phẩm chứa riêng Canxi, hoặc kết hợp với Vitamin D. Hai dạng Canxi phổ biến nhất hiện nay là Canxi carbonate và Canxi citrate.

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Chi tiết tương tác thuốc

Nguồn: dữ liệu tương tác thuốc tổng hợp

Levothyroxine

Nghiêm trọng

Canxi (thành phần trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe) có thể làm giảm đáng kể sự hấp thu của Levothyroxine, khiến hiệu quả của thuốc không được đảm bảo.

Khuyến nghị:Để tránh tương tác này, nên uống Levothyroxine cách xa thời điểm bổ sung canxi ít nhất 4 giờ. Ví dụ, nếu uống canxi vào buổi sáng, hãy uống Levothyroxine vào buổi trưa hoặc tối, hoặc ngược lại.

Tetracycline antibiotics

Nghiêm trọng

Canxi có thể kết hợp với kháng sinh nhóm Tetracycline trong đường tiêu hóa, tạo thành các phức hợp khó hòa tan. Phức hợp này làm giảm đáng kể khả năng hấp thu của kháng sinh, có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của phác đồ.

Khuyến nghị:Để tránh tương tác này, nên uống Tetracycline cách xa thời điểm bổ sung canxi. Thời gian khuyến cáo là uống kháng sinh trước 2 giờ hoặc sau 6 giờ so với thời điểm uống canxi. Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để được hướng dẫn lịch uống cụ thể phù hợp với đơn kê của bạn.

Iron supplements

Trung bình

Khi dùng đồng thời Calcium và sắt (Iron supplements), Calcium có thể làm giảm khả năng hấp thu sắt của cơ thể.

Khuyến nghị:Để đảm bảo hiệu quả, bạn nên uống sắt và Calcium vào những thời điểm khác nhau trong ngày, cách nhau ít nhất 2 giờ. Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn lịch trình dùng phù hợp nhất.

Câu hỏi thường gặp

Canxi thường được sử dụng để làm gì?
Canxi chủ yếu được bổ sung nhằm khắc phục tình trạng thiếu hụt từ chế độ ăn, đồng thời phối hợp với vitamin D để hỗ trợ phòng ngừa và cải thiện bệnh còi xương, mềm xương. Ngoài ra, việc bổ sung canxi còn giúp làm chậm quá trình mất mật độ khoáng trong xương ở người cao tuổi thiếu hụt dinh dưỡng, hỗ trợ giảm nhẹ huyết áp và nguy cơ tiền giật ở phụ nữ mang thai có chế độ ăn thiếu canxi. Canxi cũng giữ vai trò sinh lý thiết yếu trong việc duy trì dẫn truyền thần kinh, co cơ và đông máu.
Canxi có thực sự hiệu quả không và bằng chứng khoa học nói gì?
Bằng chứng khoa học về hiệu quả của canxi được đánh giá ở mức Trung bình qua nhiều thử nghiệm có đối chứng, cho thấy tác dụng thực sự nhưng ở mức khiêm tốn hoặc tùy thuộc vào hoàn cảnh cụ thể. Mặc dù đóng vai trò sinh lý xương cốt yếu, các phân tích gộp lớn cho thấy việc bổ sung canxi không giúp giảm nguy cơ gãy xương ở người trưởng thành khỏe mạnh sống tại cộng đồng. Ngược lại, việc uống viên bổ sung còn làm tăng khoảng 17% nguy cơ sỏi thận và có thể làm tăng nhẹ nguy cơ nhồi máu cơ tim, vì vậy lợi ích rõ ràng nhất chỉ đạt được khi điều trị sự thiếu hụt thực sự hoặc dùng cho người cao tuổi sống tại các viện chăm sóc.
Liều dùng thông dụng của canxi là bao nhiêu?
Nhu cầu canxi khuyến nghị (RDA) ở người trưởng thành là 1000 mg/ngày, riêng phụ nữ trên 50 tuổi và người già trên 70 tuổi cần 1200 mg/ngày. Liều bổ sung thông thường là 500-600 mg canxi nguyên tố mỗi lần, nên chia nhỏ vì cơ thể hấp thu tốt nhất ở mức dưới hoặc bằng 500 mg. Ngưỡng tiêu thụ tối đa an toàn là 2000-2500 mg/ngày và chuyên gia khuyến cáo nên ưu tiên bổ sung qua thực phẩm, chỉ dùng viên uống để bù phần còn thiếu.
Uống canxi có an toàn không và cần lưu ý những tác dụng phụ gì?
Việc dùng canxi quá mức vượt ngưỡng an toàn (2000-2500 mg/ngày) có thể gây ra táo bón, tăng canxi huyết và cản trở hấp thu sắt, kẽm, magie. Nghiên cứu WHI cho thấy viên uống canxi làm tăng khoảng 17% nguy cơ sỏi thận, đồng thời một số phân tích gộp cũng ghi nhận nguy cơ nhồi máu cơ tim tăng nhẹ từ 20-27%. Do đó, những người có tiền sử sỏi thận canxi, tăng canxi huyết hoặc cường tuyến giáp cần tránh dùng canxi liều cao.
Canxi có tương tác với các loại thuốc nào không?
Có, canxi làm giảm hấp thu các thuốc tuyến giáp (levothyroxine), thuốc điều trị loãng xương bisphosphonate, kháng sinh nhóm tetracycline/fluoroquinolone và các viên sắt, nên cần uống cách xa 2 đến 4 giờ. Sử dụng cùng thuốc lợi tiểu thiazide có thể gây tăng canxi huyết, trong khi các thuốc giảm axit dạ dày (PPI) sẽ làm giảm hấp thu dạng calcium carbonate.

Trích dẫn nghiên cứu

  1. NIH ODS Calcium Fact Sheet (2024) (2024)authoritative guideline

    Tài liệu tham khảo có thẩm quyền: nhu cầu khuyến nghị hàng ngày (RDA) cho người trưởng thành là 1000-1200 mg/ngày, giới hạn tối đa (UL) là 2000-2500 mg/ngày; nhấn mạnh việc đáp ứng nhu cầu qua chế độ ăn là ưu tiên.

    Xem nghiên cứu →
  2. Zhao et al. JAMA 2017 (2017)systematic review / meta-analysis

    Phân tích tổng hợp 33 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (n=51.145 người lớn tuổi sống trong cộng đồng): bổ sung canxi, vitamin D hoặc cả hai KHÔNG liên quan đến giảm nguy cơ gãy xương hông hoặc gãy xương toàn phần so với giả dược.

    Xem nghiên cứu →
  3. USPSTF / Kahwati et al. 2018 (2018)systematic review (USPSTF)

    Đánh giá bằng chứng (11 thử nghiệm ngẫu nhiên, n=51.419) cho thấy vitamin D có hoặc không kèm canxi không làm giảm tỷ lệ gãy xương ở người trưởng thành sống trong cộng đồng không thiếu hụt, không loãng xương hoặc không có tiền sử gãy xương.

    Xem nghiên cứu →
  4. Bolland et al. BMJ 2011 (WHI reanalysis + meta-analysis) (2011)meta-analysis / RCT reanalysis

    Bổ sung canxi có hoặc không kèm vitamin D liên quan đến tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim (RR ~1,21-1,24) và biến cố kết hợp nhồi máu cơ tim/đột quỵ (RR ~1,16) trong tổng hợp các thử nghiệm ngẫu nhiên.

    Xem nghiên cứu →
  5. Bolland et al. BMJ 2010 (2010)meta-analysis

    Phân tích tổng hợp 11 thử nghiệm ngẫu nhiên (n>11.000): bổ sung canxi không kèm vitamin D làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim (RR 1,27, khoảng tin cậy 95% 1,01-1,59).

    Xem nghiên cứu →
  6. Wallace et al. (WHI) Am J Clin Nutr 2011 (2011)randomized controlled trial

    Trong thử nghiệm ngẫu nhiên WHI (n=36.282 phụ nữ sau mãn kinh), bổ sung 1000 mg canxi + 400 IU vitamin D làm tăng sỏi đường tiết niệu được chẩn đoán lâm sàng (HR 1,17, khoảng tin cậy 95% 1,02-1,34).

    Xem nghiên cứu →
  7. Jackson et al. (WHI CaD) NEJM 2006 (2006)randomized controlled trial

    Bổ sung canxi 1000 mg + vitamin D 400 IU ở 36.282 phụ nữ giúp tăng nhẹ mật độ xương hông, không giảm đáng kể gãy xương hông (HR 0,88, khoảng tin cậy 95% 0,72-1,08) và làm tăng sỏi thận.

    Xem nghiên cứu →
  8. Baron et al. (Calcium Polyp Prevention) NEJM 1999 (1999)randomized controlled trial

    Bổ sung 1200 mg canxi mỗi ngày làm giảm nhẹ tái phát polyp đại trực tràng (RR 0,81, khoảng tin cậy 95% 0,67-0,99) ở 930 người trưởng thành; tuy nhiên, một thử nghiệm lớn hơn sau đó (Baron NEJM 2015) cho kết quả không có tác dụng.

    Xem nghiên cứu →

Nghiên cứu tham khảo bổ sung

Nguồn: PubMed / Europe PMC

Tỷ lệ mắc, các yếu tố nguy cơ và kết cục sống còn của cường tuyến cận giáp bậc ba sau ghép ở người nhận thận.

2026

Đất sét canxi montmorillonite: Một bài tổng quan tường thuật định hướng lâm sàng về các ứng dụng hỗ trợ và chu phẫu mới nổi.

2026

Chế độ ăn uống, dinh dưỡng và liệu pháp hormone cho ung thư tuyến tiền liệt: Một bài tổng quan hệ thống với các hàm ý cho các can thiệp trong tương lai.

2026

Tác động của thực phẩm bổ sung dinh dưỡng đường uống lên sự tăng trưởng và thành phần cơ thể ở trẻ suy dinh dưỡng: Nghiên cứu MARVEL, thử nghiệm đa trung tâm có đối chứng.

2026

Sỏi thận do canxi photphat: Một bài tổng quan toàn diện.

2026

Top sản phẩm chứa hoạt chất này

Sản phẩmGiáXem
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Vitatroplex (100ml)
trungson
20.520đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Cốm Unikids Kẽm (50g)
trungson
21.000đChi tiết
Kẹo dẻo Condition Kids Multi Vita Gummi + Curcumin (Hộp 5 Gói) bổ sung vitamin
pharmacity
22.500đChi tiết
Viên sủi Pharmacity Re-Energize (tuýp 10 viên) giúp tăng cường sức khỏe
pharmacity
34.500đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Davita Bone Plus (30 viên)
trungson
36.000đChi tiết
Viên uống Ulcegast hỗ trợ điều trị đau dạ dày (Chai 60 viên)
trungson
36.000đChi tiết
Viên uống DHG PHARMA Davita Bone Plus hỗ trợ giảm nguy cơ loãng xương (Hộp 30 viên)
pharmacity
39.000đChi tiết
Pharmacity Drinktox hỗ trợ giảm khó chịu do uống rượu bia (10 chai x 75ml)
pharmacity
42.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Vitatroplex (120ml)
trungson
43.000đChi tiết
Sirô Canxi Nano Kidszone - Hỗ trợ phát triển xương và chống loãng xương, xương chắc khỏe (Chai 120ml)
trungson
45.000đChi tiết

Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)

Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).

* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.