Bỏ qua đến nội dung
Mức độ bằng chứng y khoa (Evidence Tiers):
Mạnh Trung bình Sơ bộ Trái chiều Chưa đủ chứng cứ Nguy hại
Khoáng chất

Mangan (Manganese)

Bằng chứng sơ bộ

Danh pháp quốc tế: Mn

Phân loại: Khoáng chất

8 nghiên cứu trích dẫn · 8 đã xác minh nguồn gốc

Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)

Bằng chứng sơ bộ

Kết luận lâm sàng: Mangan là khoáng chất vi lượng thiết yếu, cần cho enzyme chống oxy hóa MnSOD và chuyển hóa xương, sụn, glucose, lipid. Tuy nhiên, thiếu hụt mangan ở người khỏe mạnh gần như không xảy ra; mối quan tâm thực tế là thừa, không phải thiếu.

Lợi ích chính
  • Khắc phục/ngăn ngừa thiếu hụt thực sự: cần cho enzyme chống oxy hóa MnSOD, arginase (chu trình ure), glutamine synthetase và các enzyme cho chất nền xương, sụn, chuyển hóa glucose/lipid - nhưng thiếu hụt lâm sàng ở người bình thường gần như không gặp
  • Dễ dàng đáp ứng qua chế độ ăn: ngũ cốc nguyên hạt, các loại hạt, đậu, rau lá xanh và trà cung cấp đủ mangan, nên chế độ ăn hỗn hợp bình thường đã đáp ứng nhu cầu khuyến nghị (AI) mà không cần bổ sung
  • Thường có trong các công thức hỗ trợ xương và vitamin/khoáng chất tổng hợp (kết hợp với canxi, đồng, kẽm); sự kết hợp này có hỗ trợ yếu và không có thử nghiệm nào chứng minh lợi ích riêng của mangan cho mật độ xương
Liều dùng khuyến nghị

Nhu cầu đủ (AI) cho người trưởng thành (không có RDA): 2,3 mg/ngày cho nam và 1,8 mg/ngày cho nữ (theo IOM Hoa Kỳ). Liều bổ sung điển hình trong vitamin tổng hợ...

Lưu ý & An toàn

Độc tính qua đường uống từ thực phẩm hiếm gặp vì hấp thu ở ruột được điều hòa chặt chẽ và hơn 90% được bài tiết qua mật. Nguy cơ nghiêm trọng đến từ các con đườ...

Thông tin hóa học

Công thức
Mn
Khối lượng phân tử
54.93804 g/mol
Tên IUPAC
manganese
Xem hồ sơ tại NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

🔬 Hoạt chất này là gì?

Mangan là một khoáng chất vi lượng thiết yếu, đóng vai trò đồng yếu tố cho enzyme superoxide dismutase ty thể (MnSOD) - enzyme chống oxy hóa quan trọng, cùng với arginase (tham gia chu trình ure), glutamine synthetase và các enzyme liên quan đến xương, sụn, chuyển hóa carbohydrate và lipid. Tình trạng thiếu mangan thực sự gần như không gặp ở người ngoài các thí nghiệm, vì vậy mangan hiếm khi là chất dinh dưỡng giới hạn. Các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đáng tin cậy cho thấy bổ sung mangan không mang lại lợi ích cho người khỏe mạnh không thiếu hụt. Phần lớn tài liệu lâm sàng về mangan tập trung vào độc tính: phơi nhiễm nghề nghiệp hoặc qua không khí, nước uống hàm lượng cao, và quá tải từ dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa (parenteral nutrition) chứa mangan - tất cả đều có thể gây nhiễm độc thần kinh kiểu Parkinson (gọi là 'manganism') do tích tụ ở hạch nền. Vì vậy, bổ sung mangan thường xuyên là không cần thiết và không có bằng chứng ủng hộ cho hầu hết người trưởng thành.

Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận

Khắc phục/ngăn ngừa thiếu hụt thực sự: cần cho enzyme chống oxy hóa MnSOD, arginase (chu trình ure), glutamine synthetase và các enzyme cho chất nền xương, sụn, chuyển hóa glucose/lipid - nhưng thiếu hụt lâm sàng ở người bình thường gần như không gặpDễ dàng đáp ứng qua chế độ ăn: ngũ cốc nguyên hạt, các loại hạt, đậu, rau lá xanh và trà cung cấp đủ mangan, nên chế độ ăn hỗn hợp bình thường đã đáp ứng nhu cầu khuyến nghị (AI) mà không cần bổ sungThường có trong các công thức hỗ trợ xương và vitamin/khoáng chất tổng hợp (kết hợp với canxi, đồng, kẽm); sự kết hợp này có hỗ trợ yếu và không có thử nghiệm nào chứng minh lợi ích riêng của mangan cho mật độ xươngKhông có lợi ích rõ ràng ở người trưởng thành không thiếu hụt: không có bằng chứng RCT mạnh mẽ rằng bổ sung mangan cải thiện nhận thức, chuyển hóa, sức khỏe khớp hoặc bất kỳ kết quả lâm sàng nào ở người không thiếu hụt

🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học

  • Muối bổ sung: mangan sulfat, mangan gluconat, mangan citrat, mangan clorua và các chelat axit amin (ví dụ mangan bisglycinat/aspartat)
  • Thường là thành phần nhỏ trong các sản phẩm vitamin/khoáng chất tổng hợp và hỗ trợ xương, không phải là chất bổ sung độc lập
  • Nguồn thực phẩm: ngũ cốc nguyên hạt và cám, gạo lứt, yến mạch, các loại hạt (đặc biệt hạt phỉ, hồ đào), đậu, rau lá xanh, dứa và trà (nguồn đóng góp chính)

Bằng chứng theo kết quả

Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.

Kết quảXu hướngĐộ mạnhMức ảnh hưởngNghiên cứuGhi chúNguồn
Bổ sung đúng tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng thực sựCó lợi Bằng chứng sơ bộ Chưa rõ2Bằng chứng sơ bộ cho thấy bổ sung mangan có thể giúp khắc phục tình trạng thiếu hụt mangan thực sự trong chế độ ăn, nhưng mức độ lợi ích chưa rõ ràng.Xem
Lợi ích lâm sàng ở người trưởng thành không thiếu hụtKhông tác dụng Chưa đủ bằng chứng Không đáng kểChưa có bằng chứng cho thấy bổ sung mangan mang lại lợi ích lâm sàng ở người trưởng thành không thiếu hụt; tác động gần như không đáng kể.
Độc tính thần kinh do phơi nhiễm quá mức (bệnh mangan)Có hại Bằng chứng trung bình Lớn3Bằng chứng mức độ trung bình cho thấy phơi nhiễm mangan quá mức có thể gây độc tính thần kinh, dẫn đến bệnh mangan, với mức độ nguy hại lớn.Xem

⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu

Nhu cầu đủ (AI) cho người trưởng thành (không có RDA): 2,3 mg/ngày cho nam và 1,8 mg/ngày cho nữ (theo IOM Hoa Kỳ). Liều bổ sung điển hình trong vitamin tổng hợp khoảng 1-5 mg. Mức hấp thu tối đa có thể dung nạp (UL) của Hoa Kỳ: 11 mg/ngày cho người lớn. EFSA (2023) cho rằng dữ liệu không đủ để đặt UL, thay vào đó xác định 'mức hấp thu an toàn' là 8 mg/ngày cho người lớn. Hầu hết mọi người đáp ứng nhu cầu từ chế độ ăn và không cần bổ sung.

🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ

Độc tính qua đường uống từ thực phẩm hiếm gặp vì hấp thu ở ruột được điều hòa chặt chẽ và hơn 90% được bài tiết qua mật. Nguy cơ nghiêm trọng đến từ các con đường vượt qua kiểm soát này: hít phải mãn tính ở công nhân hàn, thợ mỏ, công nhân luyện kim; nước uống có hàm lượng mangan cao; và quá tải qua đường tĩnh mạch từ dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa chứa mangan (đặc biệt ở bệnh nhân ứ mật/suy gan và trẻ sơ sinh). Mangan dư thừa tích tụ ở hạch nền và gây 'manganism', một hội chứng giống Parkinson với run, cứng cơ, rối loạn dáng đi và rối loạn nhận thức/tâm thần; MRI T1 cho thấy lắng đọng tăng tín hiệu ở hạch nền. Các nhà lâm sàng nên hạn chế hoặc loại bỏ mangan khỏi dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa dài hạn, đặc biệt khi có ứ mật. UL không bao gồm các nguồn không qua đường ăn uống này.

⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý

Tình trạng sắt ảnh hưởng đến hấp thu mangan: thiếu sắt làm tăng hấp thu mangan (và tích tụ trong não), vì vậy người thiếu sắt có thể hấp thu nhiều hơn; suy giảm chức năng gan/mật làm giảm bài tiết và tăng nguy cơ quá tải.

Khám phá thêm

Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.

Bảng liều khuyến nghị hằng ngày (RDA)

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Độ tuổiNamNữ
sơ sinh đến 6 tháng*0.003 mg0.003 mg
7–12 tháng0.6 mg0.6 mg
1–3 tuổi1.2 mg1.2 mg
4–8 tuổi1.5 mg1.5 mg
9–13 tuổi1.9 mg1.6 mg
14–18 tuổi2.2 mg1.6 mg
19–50 tuổi2.3 mg1.8 mg
51+ tuổi2.3 mg1.8 mg

RDA thay đổi theo độ tuổi, giới tính, và giai đoạn mang thai/cho con bú.

⚠️

Giới hạn tiêu thụ tối đa (UL)

Không nên vượt quá mức này trừ khi có chỉ định của bác sĩ. Vượt ngưỡng có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng.

Độ tuổiNamNữ
sơ sinh đến 6 thángchưa thiết lập*chưa thiết lập*
7–12 thángchưa thiết lập*chưa thiết lập*
1–3 tuổi2 mg2 mg
4–8 tuổi3 mg3 mg
9–13 tuổi6 mg6 mg
14–18 tuổi9 mg9 mg
19+ tuổi11 mg11 mg

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Hàm lượng trong thực phẩm

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Thực phẩmHàm lượng% DV*
Vẹm xanh (Blue mussels), nấu chín, 3 ounce5.8252
Hạt dẻ cười/hạt phỉ (Hazelnuts), rang khô, 1 ounce1.670
Hạt dẻ cười Mỹ/hạt hồ đào (Pecans), rang khô, 1 ounce1.148
Gạo lứt hạt vừa, nấu chín, ½ cốc1.148
Hàu Thái Bình Dương, nấu chín, 3 ounce1.043

*DV = Daily Value (% giá trị dinh dưỡng khuyến nghị hằng ngày).

Các dạng bổ sung

Thường có trong các viên uống đa khoáng chất hoặc thực phẩm chức năng hỗ trợ xương khớp dưới dạng manganese sulfate hoặc manganese gluconate.

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Câu hỏi thường gặp

Mangan được dùng để làm gì?
Mangan thường được dùng để khắc phục/ngăn ngừa thiếu hụt thực sự: cần cho enzyme chống oxy hóa MnSOD, arginase (chu trình ure), glutamine synthetase và các enzyme cho xương, sụn, chuyển hóa glucose/lipid - nhưng thiếu hụt lâm sàng ở người bình thường gần như không gặp. Nhu cầu này dễ dàng đáp ứng qua chế độ ăn: ngũ cốc nguyên hạt, các loại hạt, đậu, rau lá xanh và trà cung cấp đủ mangan. Mangan cũng thường có trong các công thức hỗ trợ xương và vitamin/khoáng chất tổng hợp, nhưng không có bằng chứng về lợi ích riêng cho mật độ xương. Ở người trưởng thành không thiếu hụt, không có bằng chứng RCT cho thấy bổ sung mangan cải thiện nhận thức, chuyển hóa, khớp hoặc bất kỳ kết quả lâm sàng nào.
Mangan có hiệu quả không - bằng chứng nói gì?
Bằng chứng sơ bộ: các thử nghiệm nhỏ hoặc giai đoạn đầu trên người, hứa hẹn nhưng chưa kết luận. Mangan là nguyên tố vi lượng thiết yếu, đồng yếu tố cho superoxide dismutase ty thể (MnSOD), arginase, glutamine synthetase và các enzyme chuyển hóa xương, sụn, carbohydrate và lipid. Thiếu hụt mangan thực sự gần như không gặp ở người ngoài môi trường thí nghiệm. Không có thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đáng tin cậy nào cho thấy bổ sung mangan có lợi cho người khỏe mạnh không thiếu hụt; tài liệu lâm sàng chủ yếu nói về độc tính từ phơi nhiễm nghề nghiệp, nước uống hoặc dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa, gây nhiễm độc thần kinh kiểu Parkinson (manganism). Do đó, bổ sung mangan thường xuyên không cần thiết và không có bằng chứng ủng hộ cho hầu hết người lớn.
Liều điển hình của mangan là gì?
Nhu cầu đủ (AI) cho người trưởng thành (không có RDA): 2,3 mg/ngày cho nam và 1,8 mg/ngày cho nữ (theo IOM Hoa Kỳ). Liều bổ sung điển hình trong vitamin tổng hợp khoảng 1-5 mg. Mức hấp thu tối đa có thể dung nạp (UL) của Hoa Kỳ: 11 mg/ngày cho người lớn. EFSA (2023) xác định 'mức hấp thu an toàn' là 8 mg/ngày cho người lớn. Hầu hết mọi người đáp ứng nhu cầu từ chế độ ăn và không cần bổ sung.
Mangan có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?
Độc tính qua đường uống từ thực phẩm hiếm gặp vì hấp thu ở ruột được điều hòa chặt chẽ và hơn 90% được bài tiết qua mật. Nguy cơ nghiêm trọng đến từ các con đường vượt qua kiểm soát này: hít phải mãn tính ở công nhân hàn, thợ mỏ, công nhân luyện kim; nước uống có hàm lượng mangan cao; và quá tải qua đường tĩnh mạch từ dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa chứa mangan (đặc biệt ở bệnh nhân ứ mật/suy gan và trẻ sơ sinh). Mangan dư thừa tích tụ ở hạch nền và gây 'manganism', một hội chứng giống Parkinson với run, cứng cơ, rối loạn dáng đi và rối loạn nhận thức/tâm thần; MRI T1 cho thấy lắng đọng tăng tín hiệu ở hạch nền. Tương tác: tình trạng sắt ảnh hưởng đến hấp thu mangan - thiếu sắt làm tăng hấp thu mangan (và tích tụ trong não); suy giảm chức năng gan/mật làm giảm bài tiết và tăng nguy cơ quá tải. Các nhà lâm sàng nên hạn chế hoặc loại bỏ mangan khỏi dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa dài hạn, đặc biệt khi có ứ mật. UL không bao gồm các nguồn không qua đường ăn uống này.
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ mangan?
NutriDex trích dẫn 8 nguồn cho mangan, được xếp loại 'Sơ bộ' (Preliminary).

Trích dẫn nghiên cứu

  1. EFSA NDA Panel 2023 (2023)authoritative body / scientific opinion

    Kết luận rằng dữ liệu không đủ để thiết lập mức hấp thu tối đa có thể chấp nhận được (UL) và thay vào đó đã thiết lập 'mức hấp thu an toàn' là 8 mg/ngày cho người lớn (bao gồm cả phụ nữ mang thai và cho con bú), 2-7 mg/ngày cho các nhóm tuổi trẻ hơn.

    Xem nghiên cứu →
  2. IOM DRI (Manganese) 2001 (2001)authoritative body / reference intakes

    Đặt mức hấp thu đầy đủ (AI) cho người lớn là 2,3 mg/ngày (nam) và 1,8 mg/ngày (nữ) và mức hấp thu tối đa có thể chấp nhận được (UL) là 11 mg/ngày cho người lớn; lưu ý rằng sự thiếu hụt mangan ở người chưa được ghi nhận trong các bối cảnh không thử nghiệm.

    Xem nghiên cứu →
  3. Meyer-Baron 2009 (meta-analysis) (2009)meta-analysis

    Tổng hợp 13 nghiên cứu (958 người tiếp xúc, 815 người không tiếp xúc); tiếp xúc nghề nghiệp với mangan có liên quan đến hiệu suất vận động và nhận thức thấp hơn một cách nhất quán và sự suy giảm tuyến tính dài hạn ở những người tiếp xúc.

    Xem nghiên cứu →
  4. Vollet/Haynes 2023 (meta-analysis) (2023)meta-analysis

    Phân tích tổng hợp về tiếp xúc mangan và nhận thức cho thấy tốc độ xử lý, sự chú ý, trí nhớ làm việc, thời gian phản ứng và kiểm soát nhận thức kém hơn đáng kể ở người lớn tiếp xúc.

    Xem nghiên cứu →
  5. Liu 2020 (systematic review & meta-analysis) (2020)systematic review & meta-analysis

    Trong 55 nghiên cứu (n=13.388 trẻ em), mức tăng 10 lần mangan trong tóc có liên quan đến chỉ số IQ toàn phần thấp hơn 2,51 điểm; mangan trong máu và nước không cho thấy hiệu ứng gộp đáng kể.

    Xem nghiên cứu →
  6. Aschner / Erikson — Manganese review (PMC5421128) (2017)narrative review

    Đánh giá về điều hòa nội môi, vai trò đồng yếu tố của MnSOD/enzyme, và rằng độc tính (bệnh mangan) phát sinh từ tiếp xúc qua hít thở, nước có hàm lượng cao, hoặc đường tiêm qua tĩnh mạch, bỏ qua điều hòa đường ruột, với tình trạng sắt điều chỉnh sự hấp thu.

    Xem nghiên cứu →
  7. Aschner 2015 (neuroimaging cohort) (2015)observational / neuroimaging study

    Trẻ sơ sinh được nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch có bổ sung vi chất cho thấy sự lắng đọng mangan tăng ở hạch nền trên MRI T1, tương quan với mức tiếp xúc mangan qua đường tĩnh mạch.

    Xem nghiên cứu →
  8. Hardy 2021 (review of PN manganese) (2021)review

    Đánh giá độc tính thần kinh do mangan gây ra từ dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch, lưu ý rằng dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch có thể cung cấp mangan vượt xa sự hấp thu qua đường ruột và tình trạng ứ mật (giảm bài tiết qua mật) làm tăng nguy cơ quá tải.

    Xem nghiên cứu →

Nghiên cứu tham khảo bổ sung

Nguồn: PubMed / Europe PMC

Tác động của thực phẩm bổ sung dinh dưỡng đường uống đối với sự tăng trưởng và thành phần cơ thể ở trẻ suy dinh dưỡng: Nghiên cứu MARVEL, thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm.

2026

Tình trạng chống đông máu quá mức do quả hồng ở bệnh nhân thay van tim cơ học đang điều trị bằng warfarin: Một báo cáo ca lâm sàng.

2026

Ấu trùng Tenebrio molitor sống như một loại thực phẩm bổ sung cho heo con sau cai sữa: ảnh hưởng đến hiệu suất và sức khỏe dưới các chế độ ăn có hàm lượng protein thô khác nhau.

2026

Tác dụng của một loại thực phẩm bổ sung prebiotic và postbiotic mới lên hệ vi sinh vật đường ruột, các dấu ấn hàng rào ruột và tình trạng viêm ở chó khỏe mạnh.

2026

Tỷ lệ lưu hành và các yếu tố liên quan đến việc sử dụng quá mức thực phẩm bổ sung ở người trưởng thành Nhật Bản: nghiên cứu cắt ngang.

2026

Top sản phẩm chứa hoạt chất này

Sản phẩmGiáXem
Mega We Care Wevitz bổ sung vitamin, khoáng chất thiết yếu hộp 50 viên
ankhang
88.400đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Wevitz (Hộp 50 viên)
trungson
89.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Phariton Gingseng (60 viên)
trungson
106.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe : Phariton TVP (12 vỉ x 5 viên)
trungson
132.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Vipteen (2 vỉ x 10 viên)
trungson
145.000đChi tiết
CỐM VI SINH BỔ SUNG LỢI KHUẨN ĐƯỜNG RUỘT LACTO BIOMIN GOLD+ NEW HDPHARMA 20 GÓI X 5G
long_chau
149.000đChi tiết
VIÊN UỐNG BỔ SUNG VITAMIN KHOÁNG CHẤT VITACAP MEGA WE CARE 5X10
long_chau
153.000đChi tiết
Viên uống Vitacap (Hộp 5 vỉ x 10 viên) bổ sung vitamin và khoáng chất
pharmacity
153.000đChi tiết
Viên uống Vitacap Mega We Care bổ sung Vitamin và khoáng chất cho cơ thể (Hộp 50 viên)
trungson
153.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ PHARMAGEL FORT H/100V
trungson
160.000đChi tiết

Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)

Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).

* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.