Bỏ qua đến nội dung
Mức độ bằng chứng y khoa (Evidence Tiers):
Mạnh Trung bình Sơ bộ Trái chiều Chưa đủ chứng cứ Nguy hại
Khoáng chất

I-ốt (Iodine)

Bằng chứng mạnh

Phân loại: Khoáng chất

8 nghiên cứu trích dẫn · 8 đã xác minh nguồn gốc

Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)

Bằng chứng mạnh

Kết luận lâm sàng: I-ốt được dùng để khắc phục các rối loạn do thiếu hụt: ngăn ngừa/đảo ngược bướu cổ và suy giáp, đồng thời là nền tảng tổng hợp hormone tuyến giáp (T3/T4) — vai trò cốt lõi, đã được xác lập rõ ràng. NutriDex đánh giá bằng chứng ở mức Mạnh — nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) và phân tích gộp chất lượng cao cho kết quả nhất quán.

Lợi ích chính
  • Khắc phục các rối loạn do thiếu hụt: ngăn ngừa/đảo ngược bướu cổ và suy giáp, là nền tảng tổng hợp hormone tuyến giáp (T3/T4) — vai trò cốt lõi, đã được xác lập.
  • Ngăn ngừa đần độn và tổn thương phát triển thần kinh nghiêm trọng khi đạt đủ i-ốt trước hoặc trong giai đoạn đầu thai kỳ ở vùng thiếu i-ốt.
  • Hỗ trợ phát triển não bộ bình thường của thai nhi và trẻ sơ sinh, đặc biệt ở những quần thể có chế độ ăn không đủ i-ốt — lợi ích là khắc phục sự thiếu hụt, không phải phần thưởng cho người đã đủ.
Liều dùng khuyến nghị

Khuyến nghị dinh dưỡng (RDA) cho người lớn là 150 mcg/ngày; phụ nữ mang thai 220 mcg/ngày; phụ nữ cho con bú 290 mcg/ngày (WHO khuyến nghị khoảng 250 mcg/ngày t...

Lưu ý & An toàn

Mức hấp thu tối đa có thể dung nạp (UL) là 1.100 mcg/ngày cho người lớn; dư thừa mãn tính có thể gây suy giáp do i-ốt (hiệu ứng Wolff-Chaikoff) hoặc cường giáp ...

Thông tin hóa học

Công thức
I2
Khối lượng phân tử
253.8089 g/mol
Tên IUPAC
molecular iodine
Xem hồ sơ tại NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

🔬 Hoạt chất này là gì?

I-ốt là thành phần thiết yếu của hormone tuyến giáp thyroxine (T4) và triiodothyronine (T3), những hormone kiểm soát quá trình trao đổi chất và đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển não bộ của thai nhi và trẻ sơ sinh. Thiếu i-ốt từ lâu đã được xem là nguyên nhân hàng đầu có thể phòng ngừa được gây suy giảm trí tuệ trên toàn thế giới, dẫn đến bướu cổ, suy giáp, và trong trường hợp thiếu hụt nghiêm trọng ở phụ nữ mang thai, có thể gây đần độn (cretinism). Việc bổ sung i-ốt vào muối ăn trên toàn dân là một trong những can thiệp y tế công cộng hiệu quả nhất về chi phí, với tỷ lệ lợi ích – chi phí khoảng 30:1. Tuy nhiên, bằng chứng về việc bổ sung i-ốt ở những người không thiếu hoặc chỉ thiếu nhẹ lại không cho thấy lợi ích rõ rệt. Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) Gowachirapant 2017 trên phụ nữ mang thai thiếu i-ốt nhẹ cho thấy bổ sung 200 mcg/ngày không cải thiện chỉ số IQ hay sự phát triển thần kinh của trẻ ở tuổi lên 5. Đánh giá của Cochrane cũng không tìm thấy lợi ích rõ ràng trên hầu hết các kết quả. Việc dư thừa i-ốt lại tiềm ẩn nguy cơ thực sự: gây cường giáp hoặc suy giáp do i-ốt (đường cong rủi ro hình chữ U), vì vậy khi đã đủ i-ốt, bổ sung thêm không mang lại lợi ích gì.

Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận

Khắc phục các rối loạn do thiếu hụt: ngăn ngừa/đảo ngược bướu cổ và suy giáp, là nền tảng tổng hợp hormone tuyến giáp (T3/T4) — vai trò cốt lõi, đã được xác lập.Ngăn ngừa đần độn và tổn thương phát triển thần kinh nghiêm trọng khi đạt đủ i-ốt trước hoặc trong giai đoạn đầu thai kỳ ở vùng thiếu i-ốt.Hỗ trợ phát triển não bộ bình thường của thai nhi và trẻ sơ sinh, đặc biệt ở những quần thể có chế độ ăn không đủ i-ốt — lợi ích là khắc phục sự thiếu hụt, không phải phần thưởng cho người đã đủ.Muối i-ốt hóa ở cấp độ dân số giúp giảm mạnh các rối loạn do thiếu i-ốt và suy giảm nhận thức (một chiến thắng về sức khỏe cộng đồng, không phải bổ sung cá nhân).Không có lợi ích rõ rệt về nhận thức, chuyển hóa hay tuyến giáp khi bổ sung i-ốt cho người đã đủ hoặc chỉ thiếu nhẹ (RCT Gowachirapant, Cochrane: không có hiệu quả).

🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học

  • Kali iodua (KI) và natri iodua — dạng phổ biến trong thực phẩm bổ sung và viên uống tiền sản
  • Muối ăn i-ốt hóa — nguồn cung cấp chính trong khẩu phần trên toàn cầu và là phương tiện tăng cường được WHO khuyến nghị
  • Kali iodat — dùng trong tăng cường muối ăn ở nhiều quốc gia
  • Thực phẩm bổ sung từ tảo bẹ/rong biển (hàm lượng rất thay đổi, đôi khi quá cao)
  • Nguồn thực phẩm: rong biển (nori, kombu, wakame), cá tuyết và các loại cá biển khác, sữa và sữa chua, trứng, muối i-ốt

Bằng chứng theo kết quả

Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.

Kết quảXu hướngĐộ mạnhMức ảnh hưởngNghiên cứuGhi chúNguồn
Khắc phục các rối loạn do thiếu hụt (bướu cổ, suy giáp)Có lợi Bằng chứng mạnh Lớn2Bổ sung i-ốt giúp khắc phục các rối loạn do thiếu hụt như bướu cổ và suy giáp, mang lại lợi ích lớn.Xem
Ngăn ngừa bệnh đần độn/tổn thương phát triển thần kinh ở phụ nữ mang thai thiếu i-ốtCó lợi Bằng chứng mạnh Lớn2Bổ sung i-ốt trong thai kỳ thiếu hụt giúp ngăn ngừa bệnh đần độn và tổn thương phát triển thần kinh, mang lại lợi ích lớn.Xem
Bổ sung i-ốt cho người đủ i-ốt hoặc thiếu nhẹKhông tác dụng Bằng chứng mạnh Không đáng kể3Bổ sung i-ốt cho người đã đủ hoặc thiếu nhẹ không tạo ra tác động đáng kể.Xem
Tiêu thụ quá mức gây rối loạn chức năng tuyến giápCó hại Bằng chứng trung bình Trung bình1Tiêu thụ i-ốt quá mức có thể gây rối loạn chức năng tuyến giáp, mức độ ảnh hưởng trung bình.Xem

⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu

Khuyến nghị dinh dưỡng (RDA) cho người lớn là 150 mcg/ngày; phụ nữ mang thai 220 mcg/ngày; phụ nữ cho con bú 290 mcg/ngày (WHO khuyến nghị khoảng 250 mcg/ngày trong thai kỳ và cho con bú). Thực phẩm bổ sung tiền sản thường cung cấp 150 mcg dưới dạng kali iodua. Mức hấp thu tối đa có thể dung nạp (UL, theo Viện Y học Hoa Kỳ) là 1.100 mcg/ngày cho người lớn từ mọi nguồn; Hiệp hội Tuyến giáp Hoa Kỳ khuyến cáo không nên bổ sung thường xuyên vượt quá 500 mcg/ngày.

🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ

Mức hấp thu tối đa có thể dung nạp (UL) là 1.100 mcg/ngày cho người lớn; dư thừa mãn tính có thể gây suy giáp do i-ốt (hiệu ứng Wolff-Chaikoff) hoặc cường giáp do i-ốt (hiện tượng Jod-Basedow), với đường cong rủi ro hình chữ U — cả quá ít và quá nhiều đều gây hại cho tuyến giáp. Những người mắc bệnh tuyến giáp tự miễn (Hashimoto), bướu cổ dạng nốt, hoặc rối loạn chức năng tuyến giáp trước đó đặc biệt nhạy cảm với sự dư thừa nhỏ; bổ sung tảo bẹ liều cao đã gây rối loạn chức năng tuyến giáp. Nồng độ TSH tăng cao đã được ghi nhận ở mức tiêu thụ mãn tính ≥1.700 mcg/ngày ở người lớn. Tránh kết hợp nhiều sản phẩm bổ sung chứa i-ốt; i-ốt có thể tương tác với thuốc kháng giáp (methimazole/PTU), lithium (tác dụng gây suy giáp cộng hưởng) và amiodarone (thuốc giàu i-ốt). Không khuyến nghị bổ sung thường xuyên trên mức RDA cho những người đã đủ i-ốt.

⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý

Có — các tương tác đã biết hoặc lý thuyết bao gồm: Thuốc tuyến giáp (levothyroxine, kháng giáp) (thận trọng). Thông tin này mang tính giáo dục và không đầy đủ; luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi kết hợp i-ốt với bất kỳ loại thuốc nào.

Khám phá thêm

Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.

Được xem xét cho mục tiêu

Bảng liều khuyến nghị hằng ngày (RDA)

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Độ tuổiNamNữ
sơ sinh đến 6 tháng110 mcg*110 mcg*
7–12 tháng130 mcg*130 mcg*
1–3 tuổi90 mcg90 mcg
4–8 tuổi90 mcg90 mcg
9–13 tuổi120 mcg120 mcg
14–18 tuổi150 mcg150 mcg
19+ tuổi150 mcg150 mcg

RDA thay đổi theo độ tuổi, giới tính, và giai đoạn mang thai/cho con bú.

⚠️

Giới hạn tiêu thụ tối đa (UL)

Không nên vượt quá mức này trừ khi có chỉ định của bác sĩ. Vượt ngưỡng có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng.

Độ tuổiNamNữ
sơ sinh đến 6 thángNot possible to establish*Not possible to establish*
7–12 thángNot possible to establish*Not possible to establish*
1–3 tuổi200 mcg200 mcg
4–8 tuổi300 mcg300 mcg
9–13 tuổi600 mcg600 mcg
14–18 tuổi900 mcg900 mcg
19+ tuổi1,100 mcg1,100 mcg

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Hàm lượng trong thực phẩm

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Thực phẩmHàm lượng% DV*
Bánh mì trắng, bổ sung vi chất, có dùng chất cải thiện bột chứa iodat, 2 lát**296197
Bánh mì lúa mì nguyên cám, có dùng chất cải thiện bột chứa iodat, 2 lát**273182
Cá tuyết, nướng đút lò, 3 ounce14697
Rong biển Nori, sấy khô, 2 thìa canh dạng vảy (5g)11677
Hàu, nấu chín, 3 ounce9362

*DV = Daily Value (% giá trị dinh dưỡng khuyến nghị hằng ngày).

Các dạng bổ sung

Thường được bổ sung dưới dạng Potassium Iodide hoặc Sodium Iodide trong các loại vitamin tổng hợp.

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Câu hỏi thường gặp

I-ốt được dùng để làm gì?
I-ốt thường được dùng để khắc phục các rối loạn do thiếu hụt: ngăn ngừa/đảo ngược bướu cổ và suy giáp, là nền tảng tổng hợp hormone tuyến giáp (T3/T4) — vai trò cốt lõi, đã được xác lập. Nó cũng ngăn ngừa đần độn và tổn thương phát triển thần kinh nghiêm trọng khi đạt đủ i-ốt trước hoặc trong giai đoạn đầu thai kỳ ở vùng thiếu i-ốt, hỗ trợ phát triển não bộ bình thường của thai nhi và trẻ sơ sinh ở những quần thể có chế độ ăn không đủ i-ốt. Ở cấp độ dân số, muối i-ốt hóa giúp giảm mạnh các rối loạn do thiếu i-ốt và suy giảm nhận thức. Tóm lại, i-ốt là khoáng chất thiết yếu cho tuyến giáp: không thể thiếu khi thiếu hụt, nhưng không có lợi ích rõ rệt khi đã đủ.
I-ốt có hiệu quả không — bằng chứng nói gì?
Bằng chứng mạnh. Nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) và phân tích gộp chất lượng cao cho kết quả nhất quán. I-ốt là thành phần thiết yếu của hormone tuyến giáp thyroxine (T4) và triiodothyronine (T3), kiểm soát quá trình trao đổi chất và đặc biệt quan trọng cho sự phát triển não bộ của thai nhi và trẻ sơ sinh. Thiếu i-ốt là nguyên nhân hàng đầu có thể phòng ngừa gây suy giảm trí tuệ trên toàn cầu, gây bướu cổ, suy giáp, và trong trường hợp thiếu hụt nghiêm trọng ở phụ nữ mang thai, gây đần độn; muối i-ốt hóa toàn dân là một trong những can thiệp y tế công cộng hiệu quả nhất về chi phí (tỷ lệ lợi ích – chi phí khoảng 30:1). Tuy nhiên, bằng chứng bổ sung ở người không thiếu hoặc chỉ thiếu nhẹ là không có: thử nghiệm RCT Gowachirapant 2017 trên phụ nữ mang thai thiếu i-ốt nhẹ cho thấy 200 mcg/ngày không cải thiện IQ hay sự phát triển thần kinh của trẻ ở tuổi lên 5, và đánh giá của Cochrane không tìm thấy lợi ích rõ ràng trên hầu hết các kết quả. Dư thừa i-ốt mang rủi ro thực sự — cường giáp và suy giáp do i-ốt (đường cong rủi ro hình chữ U) — vì vậy khi đã đủ, bổ sung thêm không tốt hơn.
Liều dùng điển hình của i-ốt là gì?
Khuyến nghị dinh dưỡng (RDA) cho người lớn là 150 mcg/ngày; phụ nữ mang thai 220 mcg/ngày; phụ nữ cho con bú 290 mcg/ngày (WHO khuyến nghị khoảng 250 mcg/ngày trong thai kỳ và cho con bú). Thực phẩm bổ sung tiền sản thường cung cấp 150 mcg dưới dạng kali iodua. Mức hấp thu tối đa có thể dung nạp (UL, theo Viện Y học Hoa Kỳ) là 1.100 mcg/ngày cho người lớn từ mọi nguồn; Hiệp hội Tuyến giáp Hoa Kỳ khuyến cáo không nên bổ sung thường xuyên vượt quá 500 mcg/ngày.
I-ốt có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?
Mức hấp thu tối đa có thể dung nạp (UL) là 1.100 mcg/ngày cho người lớn; dư thừa mãn tính có thể gây suy giáp do i-ốt (hiệu ứng Wolff-Chaikoff) hoặc cường giáp do i-ốt (hiện tượng Jod-Basedow), với đường cong rủi ro hình chữ U — cả quá ít và quá nhiều đều gây hại cho tuyến giáp. Những người mắc bệnh tuyến giáp tự miễn (Hashimoto), bướu cổ dạng nốt, hoặc rối loạn chức năng tuyến giáp trước đó đặc biệt nhạy cảm với sự dư thừa nhỏ; bổ sung tảo bẹ liều cao đã gây rối loạn chức năng tuyến giáp. Nồng độ TSH tăng cao đã được ghi nhận ở mức tiêu thụ mãn tính ≥1.700 mcg/ngày ở người lớn. Tránh kết hợp nhiều sản phẩm bổ sung chứa i-ốt; i-ốt có thể tương tác với thuốc kháng giáp (methimazole/PTU), lithium (tác dụng gây suy giáp cộng hưởng) và amiodarone (thuốc giàu i-ốt). Không khuyến nghị bổ sung thường xuyên trên mức RDA cho những người đã đủ i-ốt.
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ i-ốt?
NutriDex trích dẫn 8 nguồn cho i-ốt, được đánh giá là 'Mạnh'.
I-ốt có tương tác với thuốc nào không?
Có — các tương tác đã biết hoặc lý thuyết bao gồm: Thuốc tuyến giáp (levothyroxine, kháng giáp) (thận trọng). Thông tin này mang tính giáo dục và không đầy đủ; luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi kết hợp i-ốt với bất kỳ loại thuốc nào.

Trích dẫn nghiên cứu

  1. Gowachirapant 2017 (RCT, Lancet Diabetes Endocrinol) (2017)RCT

    Ở phụ nữ mang thai thiếu i-ốt nhẹ, bổ sung 200 mcg i-ốt mỗi ngày so với giả dược không tạo ra sự khác biệt về chỉ số IQ của trẻ ở khoảng 5 tuổi (chỉ số IQ lời nói 89,5 so với 90,2; chỉ số IQ thực hiện 97,5 so với 99,1) hoặc bất kỳ thước đo nào về phát triển thần kinh hoặc hành vi.

    Xem nghiên cứu →
  2. Harding 2017 (Cochrane Review, CD011761) (2017)Systematic review (Cochrane)

    Trong 11 thử nghiệm, bổ sung i-ốt trong và xung quanh thai kỳ không cho thấy lợi ích hay tác hại rõ ràng đối với hầu hết các kết quả về tuyến giáp của mẹ và phát triển thần kinh của trẻ; chất lượng bằng chứng thấp.

    Xem nghiên cứu →
  3. Levie 2019 (IPD meta-analysis, J Clin Endocrinol Metab) (2019)Meta-analysis (IPD)

    Tổng hợp dữ liệu cá nhân từ 6.180 cặp mẹ - con (Generation R, INMA, ALSPAC) không tìm thấy mối liên quan nhất quán giữa tình trạng i-ốt trong nước tiểu của mẹ và chỉ số IQ của trẻ.

    Xem nghiên cứu →
  4. NIH ODS Iodine Fact Sheet (2023)Authoritative body (NIH)

    Nhu cầu khuyến nghị hàng ngày cho người lớn là 150 mcg/ngày (phụ nữ mang thai 220 mcg, cho con bú 290 mcg); mức hấp thu tối đa có thể chấp nhận được đặt ở mức 1.100 mcg/ngày cho người lớn từ tất cả các nguồn.

    Xem nghiên cứu →
  5. Katagiri 2017 (Systematic review & meta-analysis, PLOS One) (2017)Meta-analysis

    Lượng i-ốt dư thừa có liên quan đến tăng nguy cơ suy giáp, suy giáp cận lâm sàng và viêm tuyến giáp tự miễn ở nhiều quần thể, ủng hộ mối quan hệ hình chữ U giữa lượng tiêu thụ và nguy cơ.

    Xem nghiên cứu →
  6. WHO/ELENA: Iodine in pregnancy (2023)Authoritative body (WHO)

    WHO khuyến nghị khoảng 250 mcg i-ốt mỗi ngày trong thai kỳ và cho con bú, đồng thời coi muối i-ốt hóa toàn dân là chiến lược chính để loại trừ các rối loạn do thiếu i-ốt.

    Xem nghiên cứu →
  7. Linus Pauling Institute / OSU — Iodine (2024)Review (academic)

    Thiếu i-ốt vẫn là nguyên nhân hàng đầu có thể phòng ngừa được gây suy giảm nhận thức; dư thừa (vượt quá mức tối đa) có thể gây rối loạn chức năng tuyến giáp, đặc biệt ở những người nhạy cảm.

    Xem nghiên cứu →
  8. Aburto 2017 (PMC, salt iodization economic analysis) (2017)Modeling/review

    Muối i-ốt hóa toàn dân để khắc phục các rối loạn do thiếu i-ốt mang lại lợi ích kinh tế và sức khỏe lớn, với tỷ lệ lợi ích - chi phí vào khoảng 30:1.

    Xem nghiên cứu →

Nghiên cứu tham khảo bổ sung

Nguồn: PubMed / Europe PMC

Nghiên cứu về khả năng dung nạp chiết xuất nghệ ở mèo trưởng thành khỏe mạnh.

2026

Hiệu quả của thực phẩm bổ sung dinh dưỡng đường uống đối với sự tăng trưởng và thành phần cơ thể ở trẻ suy dinh dưỡng: Nghiên cứu MARVEL, thử nghiệm ngẫu nhiên đa trung tâm.

2026

Các can thiệp dinh dưỡng trong tình trạng thấp còi: Những tiến bộ, thách thức và triển vọng.

2026

Sự tuân thủ bổ sung vitamin và thực phẩm bổ sung trong chăm sóc sức khỏe sinh sản và thai kỳ: hiểu biết sâu sắc về kiến thức, mức độ hài lòng với thông tin và sự biến đổi về công thức.

2026

Ảnh hưởng của một loại thực phẩm bổ sung prebiotic và postbiotic mới đối với hệ vi sinh vật đường ruột, các dấu ấn hàng rào ruột và tình trạng viêm ở chó khỏe mạnh.

2026

Top sản phẩm chứa hoạt chất này

Sản phẩmGiáXem
VIÊN SỦI GIÚP TĂNG SỨC ĐỀ KHÁNG A-Z FIZZ DOPPELHERZ 13V
long_chau
99.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe UNIMAMA
trungson
195.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Ích Giáp Vương (30 viên)
trungson
210.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Icare Mom hộp 30 viên
ankhang
250.000đChi tiết
VIÊN UỐNG BỔ SUNG VITAMIN, KHOÁNG CHẤT CHO PHỤ NỮ MANG THAI VÀ CHO CON BÚ FENZA MEGA 3X10
long_chau
250.000đChi tiết
SỮA BỔ SUNG DINH DƯỠNG CHO NGƯỜI BỆNH SUY THẬN NEPRO 2 GOLD VITADAIRY 400G
long_chau
250.000đChi tiết
SỮA HỖ TRỢ THẬN CÓ URE NEPRO 1 GOLD VITADAIRY 400G
long_chau
250.000đChi tiết
SỮA DINH DƯỠNG DÀNH CHO BỆNH NHÂN GAN FOHEPTA VITADAIRY 400G
long_chau
257.000đChi tiết
Viên uống S Prenatal bổ sung vitamin và khoáng chất (30 viên)
trungson
265.000đChi tiết
SIRO GIÚP BỔ SUNG VITAMIN VÀ KHOÁNG CHẤT PEDIAKID 22 VITAMINES 125ML
long_chau
270.000đChi tiết

Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)

Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).

* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.