I-ốt (Iodine)
Bằng chứng mạnhPhân loại: Khoáng chất
8 nghiên cứu trích dẫn · 8 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: I-ốt được dùng để khắc phục các rối loạn do thiếu hụt: ngăn ngừa/đảo ngược bướu cổ và suy giáp, đồng thời là nền tảng tổng hợp hormone tuyến giáp (T3/T4) — vai trò cốt lõi, đã được xác lập rõ ràng. NutriDex đánh giá bằng chứng ở mức Mạnh — nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) và phân tích gộp chất lượng cao cho kết quả nhất quán.
- Khắc phục các rối loạn do thiếu hụt: ngăn ngừa/đảo ngược bướu cổ và suy giáp, là nền tảng tổng hợp hormone tuyến giáp (T3/T4) — vai trò cốt lõi, đã được xác lập.
- Ngăn ngừa đần độn và tổn thương phát triển thần kinh nghiêm trọng khi đạt đủ i-ốt trước hoặc trong giai đoạn đầu thai kỳ ở vùng thiếu i-ốt.
- Hỗ trợ phát triển não bộ bình thường của thai nhi và trẻ sơ sinh, đặc biệt ở những quần thể có chế độ ăn không đủ i-ốt — lợi ích là khắc phục sự thiếu hụt, không phải phần thưởng cho người đã đủ.
Khuyến nghị dinh dưỡng (RDA) cho người lớn là 150 mcg/ngày; phụ nữ mang thai 220 mcg/ngày; phụ nữ cho con bú 290 mcg/ngày (WHO khuyến nghị khoảng 250 mcg/ngày t...
Mức hấp thu tối đa có thể dung nạp (UL) là 1.100 mcg/ngày cho người lớn; dư thừa mãn tính có thể gây suy giáp do i-ốt (hiệu ứng Wolff-Chaikoff) hoặc cường giáp ...
Thông tin hóa học
- Công thức
- I2
- Khối lượng phân tử
- 253.8089 g/mol
- Tên IUPAC
- molecular iodine
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Kali iodua (KI) và natri iodua — dạng phổ biến trong thực phẩm bổ sung và viên uống tiền sản
- Muối ăn i-ốt hóa — nguồn cung cấp chính trong khẩu phần trên toàn cầu và là phương tiện tăng cường được WHO khuyến nghị
- Kali iodat — dùng trong tăng cường muối ăn ở nhiều quốc gia
- Thực phẩm bổ sung từ tảo bẹ/rong biển (hàm lượng rất thay đổi, đôi khi quá cao)
- Nguồn thực phẩm: rong biển (nori, kombu, wakame), cá tuyết và các loại cá biển khác, sữa và sữa chua, trứng, muối i-ốt
Bằng chứng theo kết quả
Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.
| Kết quả | Xu hướng | Độ mạnh | Mức ảnh hưởng | Nghiên cứu | Ghi chú | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khắc phục các rối loạn do thiếu hụt (bướu cổ, suy giáp) | Có lợi | Bằng chứng mạnh | Lớn | 2 | Bổ sung i-ốt giúp khắc phục các rối loạn do thiếu hụt như bướu cổ và suy giáp, mang lại lợi ích lớn. | Xem |
| Ngăn ngừa bệnh đần độn/tổn thương phát triển thần kinh ở phụ nữ mang thai thiếu i-ốt | Có lợi | Bằng chứng mạnh | Lớn | 2 | Bổ sung i-ốt trong thai kỳ thiếu hụt giúp ngăn ngừa bệnh đần độn và tổn thương phát triển thần kinh, mang lại lợi ích lớn. | Xem |
| Bổ sung i-ốt cho người đủ i-ốt hoặc thiếu nhẹ | Không tác dụng | Bằng chứng mạnh | Không đáng kể | 3 | Bổ sung i-ốt cho người đã đủ hoặc thiếu nhẹ không tạo ra tác động đáng kể. | Xem |
| Tiêu thụ quá mức gây rối loạn chức năng tuyến giáp | Có hại | Bằng chứng trung bình | Trung bình | 1 | Tiêu thụ i-ốt quá mức có thể gây rối loạn chức năng tuyến giáp, mức độ ảnh hưởng trung bình. | Xem |
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
Khuyến nghị dinh dưỡng (RDA) cho người lớn là 150 mcg/ngày; phụ nữ mang thai 220 mcg/ngày; phụ nữ cho con bú 290 mcg/ngày (WHO khuyến nghị khoảng 250 mcg/ngày trong thai kỳ và cho con bú). Thực phẩm bổ sung tiền sản thường cung cấp 150 mcg dưới dạng kali iodua. Mức hấp thu tối đa có thể dung nạp (UL, theo Viện Y học Hoa Kỳ) là 1.100 mcg/ngày cho người lớn từ mọi nguồn; Hiệp hội Tuyến giáp Hoa Kỳ khuyến cáo không nên bổ sung thường xuyên vượt quá 500 mcg/ngày.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Mức hấp thu tối đa có thể dung nạp (UL) là 1.100 mcg/ngày cho người lớn; dư thừa mãn tính có thể gây suy giáp do i-ốt (hiệu ứng Wolff-Chaikoff) hoặc cường giáp do i-ốt (hiện tượng Jod-Basedow), với đường cong rủi ro hình chữ U — cả quá ít và quá nhiều đều gây hại cho tuyến giáp. Những người mắc bệnh tuyến giáp tự miễn (Hashimoto), bướu cổ dạng nốt, hoặc rối loạn chức năng tuyến giáp trước đó đặc biệt nhạy cảm với sự dư thừa nhỏ; bổ sung tảo bẹ liều cao đã gây rối loạn chức năng tuyến giáp. Nồng độ TSH tăng cao đã được ghi nhận ở mức tiêu thụ mãn tính ≥1.700 mcg/ngày ở người lớn. Tránh kết hợp nhiều sản phẩm bổ sung chứa i-ốt; i-ốt có thể tương tác với thuốc kháng giáp (methimazole/PTU), lithium (tác dụng gây suy giáp cộng hưởng) và amiodarone (thuốc giàu i-ốt). Không khuyến nghị bổ sung thường xuyên trên mức RDA cho những người đã đủ i-ốt.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Có — các tương tác đã biết hoặc lý thuyết bao gồm: Thuốc tuyến giáp (levothyroxine, kháng giáp) (thận trọng). Thông tin này mang tính giáo dục và không đầy đủ; luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi kết hợp i-ốt với bất kỳ loại thuốc nào.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Hoạt chất liên quan
Bảng liều khuyến nghị hằng ngày (RDA)
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
| Độ tuổi | Nam | Nữ |
|---|---|---|
| sơ sinh đến 6 tháng | 110 mcg* | 110 mcg* |
| 7–12 tháng | 130 mcg* | 130 mcg* |
| 1–3 tuổi | 90 mcg | 90 mcg |
| 4–8 tuổi | 90 mcg | 90 mcg |
| 9–13 tuổi | 120 mcg | 120 mcg |
| 14–18 tuổi | 150 mcg | 150 mcg |
| 19+ tuổi | 150 mcg | 150 mcg |
RDA thay đổi theo độ tuổi, giới tính, và giai đoạn mang thai/cho con bú.
Giới hạn tiêu thụ tối đa (UL)
Không nên vượt quá mức này trừ khi có chỉ định của bác sĩ. Vượt ngưỡng có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng.
| Độ tuổi | Nam | Nữ |
|---|---|---|
| sơ sinh đến 6 tháng | Not possible to establish* | Not possible to establish* |
| 7–12 tháng | Not possible to establish* | Not possible to establish* |
| 1–3 tuổi | 200 mcg | 200 mcg |
| 4–8 tuổi | 300 mcg | 300 mcg |
| 9–13 tuổi | 600 mcg | 600 mcg |
| 14–18 tuổi | 900 mcg | 900 mcg |
| 19+ tuổi | 1,100 mcg | 1,100 mcg |
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
Hàm lượng trong thực phẩm
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
| Thực phẩm | Hàm lượng | % DV* |
|---|---|---|
| Bánh mì trắng, bổ sung vi chất, có dùng chất cải thiện bột chứa iodat, 2 lát** | 296 | 197 |
| Bánh mì lúa mì nguyên cám, có dùng chất cải thiện bột chứa iodat, 2 lát** | 273 | 182 |
| Cá tuyết, nướng đút lò, 3 ounce | 146 | 97 |
| Rong biển Nori, sấy khô, 2 thìa canh dạng vảy (5g) | 116 | 77 |
| Hàu, nấu chín, 3 ounce | 93 | 62 |
| Sữa chua Hy Lạp, vị truyền thống, không béo, ¾ cốc | 87 | 58 |
| Sữa không béo (tách béo), 1 cốc | 84 | 56 |
| Muối ăn có i-ốt, ¼ thìa cà phê | 78 | 52 |
| Cá cắt thanh chiên giòn (Fish sticks), nấu chín, 3 ounce | 57 | 38 |
| Trứng, luộc chín kỹ, 1 quả to | 31 | 21 |
| Mì Ý/Nui (Pasta), bổ sung vi chất, luộc trong nước có muối i-ốt, 1 cốc | 30 | 20 |
| Kem, vị sô-cô-la, ⅔ cốc | 28 | 19 |
| Phô mai Cheddar, 1 ounce | 14 | 9 |
| Gan bò, nấu chín, 3 ounce | 14 | 9 |
| Tôm, nấu chín, 3 ounce | 13 | 9 |
| Cá ngừ ngâm nước đóng hộp, ráo nước, 3 ounce | 7 | 5 |
| Trái cây hỗn hợp đóng hộp (Fruit cocktail) ngâm si-rô nhẹ, ½ cốc | 5 | 3 |
| Nước mắm, 1 thìa canh | 4 | 3 |
| Thịt vai bò, nướng đút lò, 3 ounce | 3 | 2 |
| Nước/Sữa đậu nành, 1 cốc | 3 | 2 |
| Ức gà, nướng đút lò, 3 ounce | 1 | 1 |
| Nước ép táo, 1 cốc | 1 | 1 |
| Bánh mì lúa mì nguyên cám, không dùng chất cải thiện bột chứa iodat, 2 lát** | 1 | 1 |
| Bánh mì trắng, bổ sung vi chất, không dùng chất cải thiện bột chứa iodat, 2 lát** | 1 | 1 |
| Muối biển, không bổ sung i-ốt, ¼ thìa cà phê | 0 | 0 |
| Cơm gạo lứt, ¾ cốc | 0 | 0 |
| Ngô (bắp) đóng hộp, ½ cốc | 0 | 0 |
| Bông cải xanh, luộc, ½ cốc | 0 | 0 |
| Chuối, 1 quả to | 0 | 0 |
| Nước tương (xì dầu), 1 thìa canh | 0 | 0 |
| Đậu bơ (Lima beans), luộc, ½ cốc | 0 | 0 |
| Đậu Hà Lan, luộc, ½ cốc | 0 | 0 |
| Mì Ý/Nui (Pasta), bổ sung vi chất, luộc trong nước không có muối i-ốt, 1 cốc | 0 | 0 |
*DV = Daily Value (% giá trị dinh dưỡng khuyến nghị hằng ngày).
Các dạng bổ sung
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
Câu hỏi thường gặp
I-ốt được dùng để làm gì?▾
I-ốt có hiệu quả không — bằng chứng nói gì?▾
Liều dùng điển hình của i-ốt là gì?▾
I-ốt có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ i-ốt?▾
I-ốt có tương tác với thuốc nào không?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- Gowachirapant 2017 (RCT, Lancet Diabetes Endocrinol) (2017)RCT
Ở phụ nữ mang thai thiếu i-ốt nhẹ, bổ sung 200 mcg i-ốt mỗi ngày so với giả dược không tạo ra sự khác biệt về chỉ số IQ của trẻ ở khoảng 5 tuổi (chỉ số IQ lời nói 89,5 so với 90,2; chỉ số IQ thực hiện 97,5 so với 99,1) hoặc bất kỳ thước đo nào về phát triển thần kinh hoặc hành vi.
Xem nghiên cứu → - Harding 2017 (Cochrane Review, CD011761) (2017)Systematic review (Cochrane)
Trong 11 thử nghiệm, bổ sung i-ốt trong và xung quanh thai kỳ không cho thấy lợi ích hay tác hại rõ ràng đối với hầu hết các kết quả về tuyến giáp của mẹ và phát triển thần kinh của trẻ; chất lượng bằng chứng thấp.
Xem nghiên cứu → - Levie 2019 (IPD meta-analysis, J Clin Endocrinol Metab) (2019)Meta-analysis (IPD)
Tổng hợp dữ liệu cá nhân từ 6.180 cặp mẹ - con (Generation R, INMA, ALSPAC) không tìm thấy mối liên quan nhất quán giữa tình trạng i-ốt trong nước tiểu của mẹ và chỉ số IQ của trẻ.
Xem nghiên cứu → - NIH ODS Iodine Fact Sheet (2023)Authoritative body (NIH)
Nhu cầu khuyến nghị hàng ngày cho người lớn là 150 mcg/ngày (phụ nữ mang thai 220 mcg, cho con bú 290 mcg); mức hấp thu tối đa có thể chấp nhận được đặt ở mức 1.100 mcg/ngày cho người lớn từ tất cả các nguồn.
Xem nghiên cứu → - Katagiri 2017 (Systematic review & meta-analysis, PLOS One) (2017)Meta-analysis
Lượng i-ốt dư thừa có liên quan đến tăng nguy cơ suy giáp, suy giáp cận lâm sàng và viêm tuyến giáp tự miễn ở nhiều quần thể, ủng hộ mối quan hệ hình chữ U giữa lượng tiêu thụ và nguy cơ.
Xem nghiên cứu → - WHO/ELENA: Iodine in pregnancy (2023)Authoritative body (WHO)
WHO khuyến nghị khoảng 250 mcg i-ốt mỗi ngày trong thai kỳ và cho con bú, đồng thời coi muối i-ốt hóa toàn dân là chiến lược chính để loại trừ các rối loạn do thiếu i-ốt.
Xem nghiên cứu → - Linus Pauling Institute / OSU — Iodine (2024)Review (academic)
Thiếu i-ốt vẫn là nguyên nhân hàng đầu có thể phòng ngừa được gây suy giảm nhận thức; dư thừa (vượt quá mức tối đa) có thể gây rối loạn chức năng tuyến giáp, đặc biệt ở những người nhạy cảm.
Xem nghiên cứu → - Aburto 2017 (PMC, salt iodization economic analysis) (2017)Modeling/review
Muối i-ốt hóa toàn dân để khắc phục các rối loạn do thiếu i-ốt mang lại lợi ích kinh tế và sức khỏe lớn, với tỷ lệ lợi ích - chi phí vào khoảng 30:1.
Xem nghiên cứu →
Nghiên cứu tham khảo bổ sung
Nguồn: PubMed / Europe PMC
Nghiên cứu về khả năng dung nạp chiết xuất nghệ ở mèo trưởng thành khỏe mạnh.
2026
Hiệu quả của thực phẩm bổ sung dinh dưỡng đường uống đối với sự tăng trưởng và thành phần cơ thể ở trẻ suy dinh dưỡng: Nghiên cứu MARVEL, thử nghiệm ngẫu nhiên đa trung tâm.
2026
Các can thiệp dinh dưỡng trong tình trạng thấp còi: Những tiến bộ, thách thức và triển vọng.
2026
Sự tuân thủ bổ sung vitamin và thực phẩm bổ sung trong chăm sóc sức khỏe sinh sản và thai kỳ: hiểu biết sâu sắc về kiến thức, mức độ hài lòng với thông tin và sự biến đổi về công thức.
2026
Ảnh hưởng của một loại thực phẩm bổ sung prebiotic và postbiotic mới đối với hệ vi sinh vật đường ruột, các dấu ấn hàng rào ruột và tình trạng viêm ở chó khỏe mạnh.
2026
Tỷ lệ lưu hành và các yếu tố liên quan đến việc sử dụng thực phẩm bổ sung quá mức ở người trưởng thành Nhật Bản: Nghiên cứu cắt ngang.
2026
Các mô hình mới nổi trong việc sử dụng thực phẩm bổ sung ở người trưởng thành Hoa Kỳ, 1999-2023.
2026
Tác động của việc sử dụng thực phẩm bổ sung đối với sự đầy đủ chất dinh dưỡng và nguy cơ dư thừa chất dinh dưỡng ở người trưởng thành Hàn Quốc.
2026
Ảnh hưởng của việc kết hợp đa vitamin với magie sulfat so với chỉ dùng magie sulfat đối với huyết động, đông máu và kết cục mẹ-con trong tiền sản giật: Một nghiên cứu ngẫu nhiên có đối chứng.
2025
Vitamin, khoáng chất và vai trò của chúng trong ung thư: Một bài tổng quan toàn diện.
2025
Cải thiện nguồn cung cấp selen cho người ăn thuần chay và người ăn tạp bằng bơ hạt Brazil so với thực phẩm bổ sung trong một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng.
2025
Các mô hình sử dụng thực phẩm bổ sung ở bệnh nhân mắc bệnh gan nhiễm mỡ tại Hoa Kỳ: Vitamin, khoáng chất và các sản phẩm từ thực vật.
2025
Việc sử dụng sữa công thức và thực phẩm bổ sung ở trẻ sơ sinh và trẻ mới biết đi, từ 0 đến 23 tháng tuổi, NHANES, 2019 đến tháng 3 năm 2020.
2025
Các mô hình và yếu tố quyết định việc sử dụng thực phẩm bổ sung cùng những tác động đối với sức khỏe cộng đồng ở người trưởng thành tại Ả Rập Xê Út: Một nghiên cứu cắt ngang.
2025
Phát triển và đánh giá nhũ tương khô từ dầu đà điểu như một loại thực phẩm bổ sung.
2024
Top sản phẩm chứa hoạt chất này
| Sản phẩm | Giá | Xem |
|---|---|---|
VIÊN SỦI GIÚP TĂNG SỨC ĐỀ KHÁNG A-Z FIZZ DOPPELHERZ 13V long_chau | 99.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe UNIMAMA trungson | 195.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Ích Giáp Vương (30 viên) trungson | 210.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Icare Mom hộp 30 viên ankhang | 250.000đ | Chi tiết |
VIÊN UỐNG BỔ SUNG VITAMIN, KHOÁNG CHẤT CHO PHỤ NỮ MANG THAI VÀ CHO CON BÚ FENZA MEGA 3X10 long_chau | 250.000đ | Chi tiết |
SỮA BỔ SUNG DINH DƯỠNG CHO NGƯỜI BỆNH SUY THẬN NEPRO 2 GOLD VITADAIRY 400G long_chau | 250.000đ | Chi tiết |
SỮA HỖ TRỢ THẬN CÓ URE NEPRO 1 GOLD VITADAIRY 400G long_chau | 250.000đ | Chi tiết |
SỮA DINH DƯỠNG DÀNH CHO BỆNH NHÂN GAN FOHEPTA VITADAIRY 400G long_chau | 257.000đ | Chi tiết |
Viên uống S Prenatal bổ sung vitamin và khoáng chất (30 viên) trungson | 265.000đ | Chi tiết |
SIRO GIÚP BỔ SUNG VITAMIN VÀ KHOÁNG CHẤT PEDIAKID 22 VITAMINES 125ML long_chau | 270.000đ | Chi tiết |
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.