Chôm chôm (Rambutan)
Bằng chứng sơ bộDanh pháp quốc tế: Nephelium lappaceum
Phân loại: Trái cây
9 nghiên cứu trích dẫn · 9 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Chôm chôm là loại trái cây nhiệt đới cung cấp một lượng vitamin C khiêm tốn, hỗ trợ tổng hợp collagen và chức năng miễn dịch bình thường. Bằng chứng ở người hiện mới ở mức sơ bộ, chưa đủ kết luận.
- Cung cấp một lượng vitamin C khiêm tốn, hỗ trợ tổng hợp collagen và chức năng miễn dịch bình thường
- Khả năng chống oxy hóa từ polyphenol trong vỏ và hạt (geraniin, ellagitannin) đã được chứng minh trong ống nghiệm và trên mô hình động vật
- Tín hiệu hỗ trợ đường huyết từ chiết xuất phenolic vỏ quả trên chuột tiểu đường (không phải từ việc ăn thịt quả)
Khoảng 5-6 quả tươi (tương đương 100 g thịt quả); thịt quả ăn sống, hạt và vỏ thường không được tiêu thụ.
Nhìn chung an toàn khi dùng làm thực phẩm. Hạt chôm chôm được báo cáo là có độc tính nhẹ khi ăn sống (chứa saponin và có thể các chất kháng dinh dưỡng khác) và ...
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Tannin thủy phân / ellagitannin (geraniin, corilagin)
- Axit phenolic (axit ellagic, axit gallic)
- Flavonoid (quercetin, rutin, glycoside kaempferol)
- Vitamin C (axit L-ascorbic)
- Proanthocyanidin / tannin ngưng tụ
- Khoáng chất (kali, đồng, mangan, sắt)
- Chất xơ (hòa tan và không hòa tan)
- Lipid hạt (axit oleic và axit arachidic trong chất béo hạt)
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
Khoảng 5-6 quả tươi (tương đương 100 g thịt quả); thịt quả ăn sống, hạt và vỏ thường không được tiêu thụ.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Nhìn chung an toàn khi dùng làm thực phẩm. Hạt chôm chôm được báo cáo là có độc tính nhẹ khi ăn sống (chứa saponin và có thể các chất kháng dinh dưỡng khác) và không nên ăn khi chưa rang chín. Chiết xuất vỏ và hạt dùng trong nghiên cứu chưa được xác nhận là thực phẩm bổ sung và thiếu dữ liệu an toàn trên người. Chôm chôm đóng hộp được ngâm trong si-rô đường; người bệnh tiểu đường cần tính đến lượng carbohydrate bổ sung. Dị ứng hiếm gặp nhưng có thể xảy ra. Không có tương tác thuốc rõ ràng với phần thịt quả, mặc dù chiết xuất polyphenol đậm đặc có thể ảnh hưởng đến liệu pháp hạ đường huyết hoặc chống đông máu về mặt lý thuyết.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Chưa có báo cáo tương tác đáng kể với phần thịt quả, tuy nhiên chiết xuất polyphenol đậm đặc có thể ảnh hưởng đến thuốc hạ đường huyết hoặc thuốc chống đông máu về mặt lý thuyết.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Hoạt chất liên quan
Quả cherimoya
Bằng chứng sơ bộAnnona cherimola
Xem chi tiếtSầu riêng
Bằng chứng sơ bộDurio zibethinus
Xem chi tiếtQuả pulasan
Bằng chứng sơ bộNephelium ramboutan-ake
Xem chi tiếtQuả sapoche
Bằng chứng sơ bộManilkara zapota
Xem chi tiếtQuả khế
Bằng chứng sơ bộAverrhoa carambola
Xem chi tiếtQuả mãng cầu ta
Bằng chứng sơ bộAnnona squamosa
Xem chi tiếtĐược xem xét cho mục tiêu
Tăng đề kháng nên bổ sung gì? Đánh giá bằng chứng về các chất hỗ trợ miễn dịch
Vitamin D3, kẽm, omega-3, ashwagandha — chất nào thực sự hỗ trợ miễn dịch theo bằng chứng?…
Xem mục tiêuDa sáng, tóc dày: viên uống nào thực sự hiệu quả theo bằng chứng, viên nào chỉ là tiếp thị?
Sắt, omega-3, collagen, vitamin C, kẽm — viên uống nào thực sự cải thiện da và tóc theo bằ…
Xem mục tiêuCâu hỏi thường gặp
Chôm chôm được dùng để làm gì?▾
Chôm chôm có thực sự hiệu quả? Bằng chứng nói gì?▾
Liều dùng điển hình của chôm chôm là bao nhiêu?▾
Chôm chôm có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ chôm chôm?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- Afzaal 2023 (2023)Narrative review
Bài tổng quan cập nhật ghi nhận hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn, chống ung thư, chống tiểu đường, chống béo phì và giảm cholesterol máu của thịt, vỏ và hạt chôm chôm; lưu ý vỏ và hạt giàu hoạt chất sinh học hơn và bằng chứng chủ yếu từ nghiên cứu tiền lâm sàng và tập trung vào phụ phẩm.
Xem nghiên cứu → - Ma 2017 (2017)Animal study (mice)
Chiết xuất phenolic từ vỏ chôm chôm giúp giảm đường huyết lúc đói, cholesterol toàn phần, triglyceride và protein glycated huyết thanh, đồng thời phục hồi glycogen gan ở chuột tiểu đường type 2 gây bởi streptozotocin và chế độ ăn giàu chất béo, với tác dụng phụ thuộc liều.
Xem nghiên cứu → - Zhuang 2017 (2017)In vitro + animal study
Phenolic từ vỏ chôm chôm (tổng phenolic 877 mg GAE/g; geraniin cao nhất 122 mg/g) bảo vệ tế bào HepG2 khỏi stress oxy hóa do H2O2 và giảm tổn thương gan, thận ở chuột già gây bởi D-galactose.
Xem nghiên cứu → - Abdul Ahmad 2017 (2017)In vitro / molecular study
Geraniin phân lập từ vỏ chôm chôm ức chế virus dengue type 2 (IC ~1,75 microM) bằng cách gắn vào protein vỏ E-DIII và ngăn chặn sự bám dính ban đầu của virus trên tế bào Vero.
Xem nghiên cứu → - Phuong 2020 (2020)In vitro study
Chiết xuất vỏ chôm chôm có hoạt tính kháng khuẩn đối với vi khuẩn gây bệnh từ thực phẩm và vi khuẩn Gram âm trong điều kiện in vitro, hỗ trợ tiềm năng dùng làm chất bảo quản thực phẩm tự nhiên.
Xem nghiên cứu → - Tan 2023 (2023)In vitro digestion / Caco-2 study
Trong quá trình tiêu hóa mô phỏng, vận chuyển qua tế bào Caco-2 và lên men ở đại tràng, polyphenol từ vỏ chôm chôm bị biến đổi (ví dụ geraniin thành corilagin, axit ellagic và axit gallic) kèm thay đổi sinh khả dụng và khả năng chống oxy hóa.
Xem nghiên cứu → - Lee 2020 (2020)In vitro (human cells)
Hợp chất flavonoid (loại kaempferol) phân lập từ hạt chôm chôm có hoạt tính senomorphic trên nguyên bào sợi da người già, làm giảm biểu hiện dấu ấn lão hóa và tăng chất điều hòa tuổi thọ SIRT1.
Xem nghiên cứu → - Tsong 2021 (2021)Narrative review
Bài tổng quan về Nephelium lappaceum và N. ramboutan-ake (pulasan) kết luận phenolic của chúng mang lại hoạt tính chống oxy hóa và sinh học, với vỏ và hạt giàu hoạt chất hơn phần thịt ăn được.
Xem nghiên cứu → - Peixoto Araujo 2021 (2021)Narrative review
Bài tổng quan về các đặc tính chức năng và dinh dưỡng của một số loại trái cây Amazon, bao gồm cả chôm chôm, xác định geraniin và corilagin là các hoạt chất sinh học chính có hoạt tính chống oxy hóa và kháng khuẩn, chủ yếu được thể hiện trong các thử nghiệm in vitro và trên động vật.
Xem nghiên cứu →
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.