Shilajit
Bằng chứng sơ bộDanh pháp quốc tế: Shilajatu (purified mineral pitch)
Phân loại: Ayurveda · Trường thọ · Hiệu suất thể thao
16 nghiên cứu trích dẫn · 16 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Shilajit là một chất nhựa khoáng từ dãy Himalaya, được dùng để hỗ trợ testosterone (một nghiên cứu), chống mệt mỏi và chống oxy hóa. Bằng chứng hiện chỉ ở mức sơ bộ, và vấn đề lớn nhất là độ tinh khiết: sản phẩm không tinh chế thường chứa chì và asen vượt ngưỡng an toàn.
- Hỗ trợ testosterone (một chiết xuất)
- Giảm mệt mỏi / tăng năng lượng
- Chống oxy hóa (axit fulvic)
Liều dùng: 250–500 mg/ngày chiết xuất đã được tinh chế và kiểm nghiệm trong phòng thí nghiệm. Tuyệt đối không dùng shilajit thô.
Cảnh báo: Shilajit không tinh chế có thể chứa kim loại nặng nguy hiểm (chì, asen). Chỉ sử dụng sản phẩm đã tinh chế và được kiểm nghiệm bởi bên thứ ba. Tránh dù...
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Axit fulvic
- Dibenzo-α-pyrones
- Khoáng chất vi lượng
Bằng chứng theo kết quả
Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.
| Kết quả | Xu hướng | Độ mạnh | Mức ảnh hưởng | Nghiên cứu | Ghi chú | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hỗ trợ testosterone | Có lợi | Bằng chứng sơ bộ | Nhỏ | 1 | Bằng chứng sơ bộ cho thấy có lợi ích nhỏ trong việc hỗ trợ nồng độ testosterone, dựa trên 1 nghiên cứu. | Xem |
| Giảm mệt mỏi / duy trì sức mạnh cơ bắp | Có lợi | Bằng chứng sơ bộ | Nhỏ | 2 | Bằng chứng sơ bộ cho thấy có lợi ích nhỏ trong việc giảm mệt mỏi và duy trì sức mạnh cơ bắp, dựa trên 2 nghiên cứu. | Xem |
| Chất chống oxy hóa / dấu ấn stress oxy hóa | Có lợi | Bằng chứng sơ bộ | Trung bình | 1 | Bằng chứng sơ bộ cho thấy có lợi ích vừa phải trong việc cải thiện các dấu ấn stress oxy hóa, dựa trên 1 nghiên cứu. | Xem |
| Mật độ khoáng xương (loãng xương sau mãn kinh) | Có lợi | Bằng chứng sơ bộ | Trung bình | 1 | Bằng chứng sơ bộ cho thấy có lợi ích vừa phải trong việc cải thiện mật độ khoáng xương ở phụ nữ sau mãn kinh bị loãng xương, dựa trên 1 nghiên cứu. | Xem |
| Nhiễm kim loại nặng (chì, asen, thallium) | Có hại | Bằng chứng trung bình | Chưa rõ | 3 | Bằng chứng mức độ vừa cho thấy có nguy cơ nhiễm kim loại nặng, mức độ ảnh hưởng chưa rõ ràng, dựa trên 3 nghiên cứu. | Xem |
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
Liều dùng: 250–500 mg/ngày chiết xuất đã được tinh chế và kiểm nghiệm trong phòng thí nghiệm. Tuyệt đối không dùng shilajit thô.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Cảnh báo: Shilajit không tinh chế có thể chứa kim loại nặng nguy hiểm (chì, asen). Chỉ sử dụng sản phẩm đã tinh chế và được kiểm nghiệm bởi bên thứ ba. Tránh dùng cho phụ nữ mang thai và người có tình trạng thừa sắt (hemochromatosis).
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Chưa có báo cáo tương tác đáng kể.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Hoạt chất liên quan
Carnosin
Bằng chứng trung bìnhL-Carnosine
Xem chi tiếtAxit D-aspartic
Bằng chứng trái chiềuNấm linh chi
Bằng chứng sơ bộGanoderma lucidum · Líng Zhī 灵芝
Xem chi tiếtNgũ vị tử
Bằng chứng sơ bộSchisandra chinensis · Wǔ Wèi Zǐ 五味子
Xem chi tiếtTaurine
Bằng chứng sơ bộAcidum 2-aminoethanesulfonicum
Xem chi tiếtThảo mộc Tongkat Ali
Bằng chứng sơ bộEurycoma longifolia
Xem chi tiếtĐược xem xét cho mục tiêu
Mệt mỏi triền miên nên uống gì? Đánh giá bằng chứng về các chất tăng năng lượng
Mệt mỏi kéo dài do đâu? Đánh giá bằng chứng về caffeine, creatine, sắt, vitamin D và các c…
Xem mục tiêuSống khỏe khi về già: bổ sung gì? Những gì bằng chứng thực sự nói (và không nói)
Hạt dinh dưỡng, CoQ10, NMN — chất nào thực sự hỗ trợ lão hóa khỏe mạnh theo bằng chứng? Nh…
Xem mục tiêuTăng cơ nên bổ sung gì? Creatine và chất có bằng chứng thật, bỏ qua lời quảng cáo
Creatine là vua tăng cơ, nhưng chất nào khác thực sự có bằng chứng? Đánh giá liều dùng, an…
Xem mục tiêuTestosterone, ham muốn nam giới: chất nào có bằng chứng thật, chất nào chỉ là quảng cáo?
Creatine, vitamin D3, L-citrulline, magiê, ashwagandha — chất nào thực sự hỗ trợ testoster…
Xem mục tiêuCâu hỏi thường gặp
Shilajit được dùng để làm gì?▾
Shilajit có hiệu quả không – bằng chứng nói gì?▾
Liều điển hình của Shilajit là bao nhiêu?▾
Shilajit có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu hỗ trợ Shilajit?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- Pandit 2016 (Andrologia) (2016)
Trong một thử nghiệm, shilajit tinh chế làm tăng testosterone toàn phần khoảng 20% so với giả dược.
Xem nghiên cứu → - Fatigue / mitochondria (preclinical) (2012)
Tác dụng của axit fulvic chủ yếu được chứng minh trên mô hình động vật và tế bào.
Xem nghiên cứu → - ConsumerLab 2024 / analyses (2024)
Các mẫu thương mại đã vượt quá giới hạn chì và asen của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
Xem nghiên cứu → - Mosavi 2023 (Traditional Medicine Research) (2023)randomized controlled trial
Trong một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mù ba lần kéo dài 60 ngày, dùng 200 mg/ngày shilajit tinh chế giúp tăng điểm chức năng tình dục nữ (FSFI) trung bình lên khoảng 28,9 so với khoảng 22,1 ở nhóm dùng giả dược ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản; sự cải thiện chất lượng cuộc sống tình dục không có ý nghĩa thống kê.
Xem nghiên cứu → - Bhavsar 2023 (Indian J Physiol Pharmacol) (2023)randomized controlled trial
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mở trên 60 người cao tuổi bị tăng huyết áp: dùng shilajit 500 mg hai lần mỗi ngày trong 30 ngày kết hợp với thuốc hạ huyết áp giúp giảm đáng kể các dấu ấn stress oxy hóa (MDA, ox-LDL) và tăng khả năng chống oxy hóa so với nhóm đối chứng, nhưng không thay đổi độ cứng động mạch hoặc chức năng nội mô.
Xem nghiên cứu → - TruBlk Shilajit pilot 2026 (PMC) (2026)open-label pilot study
Nghiên cứu thí điểm mở, một nhóm, kéo dài 28 ngày trên 25 nam giới khỏe mạnh: nhựa shilajit tăng sức mạnh đẩy chân (khoảng 13%) và VO2max, đồng thời giảm thang điểm mức độ mệt mỏi (khoảng 32%) và CRP (khoảng 25%); không có nhóm đối chứng nên hạn chế suy luận.
Xem nghiên cứu → - Keller 2019 fatigue RCT (PMC) (2019)randomized controlled trial
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi, dùng giả dược ở nam giới hoạt động thể thao giải trí: dùng 500 mg/ngày shilajit trong 8 tuần giúp giảm sự suy giảm sức mạnh cơ do mệt mỏi và giảm hydroxyproline huyết thanh so với giả dược.
Xem nghiên cứu → - Biswas 2010 (Andrologia) (2010)clinical trial
Ở 28 nam giới thiểu tinh hoàn hoàn thành 90 ngày dùng shilajit đã qua xử lý 100 mg hai lần mỗi ngày, tổng số tinh trùng tăng khoảng 61%, khả năng di động cải thiện 12-17%, MDA trong tinh dịch giảm khoảng 19%, và testosterone huyết thanh tăng khoảng 23,5% so với ban đầu (không có nhóm đối chứng).
Xem nghiên cứu → - Carrasco-Gallardo 2012 (Int J Alzheimers Dis) (2012)review
Bài tổng quan đề xuất rằng axit fulvic trong shilajit có vai trò tăng cường nhận thức và chống oxy hóa, ức chế sự tự kết tập của protein tau trong ống nghiệm, gợi ý khả năng hỗ trợ chống lại bệnh Alzheimer; tuy nhiên bằng chứng mới chỉ ở mức tiền lâm sàng, chưa có dữ liệu về hiệu quả trên người.
Xem nghiên cứu → - Meena 2010 (Int J Ayurveda Res) (2010)review
Bài tổng quan tường thuật xem shilajit như một chất thích ứng (adaptogen) và chất phục hồi, có thể giúp cải thiện khả năng chịu đựng căng thẳng ở độ cao và tăng cường chức năng miễn dịch; kết luận mang tính giả thuyết, không dựa trên các thử nghiệm có đối chứng về độ cao.
Xem nghiên cứu → - Najari 2025 (BMC Chemistry) (2025)analytical study
Phân tích 13 mẫu shilajit thô và 5 sản phẩm bổ sung thương mại phát hiện thallium lên tới 0,226 microgam/g (mẫu thô) và 0,5 microgam/g (thực phẩm bổ sung), với tối đa 0,095 microgam mỗi viên, cảnh báo thallium là nguy cơ kim loại độc hại ít được giám sát, cần có quy trình kiểm tra chuẩn hóa.
Xem nghiên cứu → - Thallium in Shilajit 2025 (2025)Safety / toxicology
Nghiên cứu phân tích phát hiện thallium lên tới 0,226 microgam/g trong shilajit tự nhiên và tới 0,5 microgam/g trong một số thực phẩm bổ sung (đôi khi vượt cả mức trong nguyên liệu thô), gây lo ngại về độc tính lâu dài và cần có quy trình kiểm tra chuẩn hóa.
Xem nghiên cứu → - Pingali & Nutalapati 2022 (Phytomedicine RCT) (2022)RCT
Trong nghiên cứu trên 60 phụ nữ sau mãn kinh bị loãng xương (osteopenia), bổ sung chiết xuất shilajit chuẩn hóa 250 hoặc 500 mg/ngày trong 48 tuần giúp làm chậm mất mật độ xương ở cột sống thắt lưng và cổ xương đùi một cách phụ thuộc liều so với giả dược (sự thay đổi phần trăm có ý nghĩa so với giả dược ở tuần 24 và 48, p<0,001), đồng thời giảm các dấu ấn chuyển hóa xương (CTX-1, BALP, RANKL), tăng OPG, giảm stress oxy hóa (MDA giảm, GSH tăng) và giảm hsCRP.
Xem nghiên cứu → - Keller 2019 (J Int Soc Sports Nutr RCT) (2019)RCT
Trong nghiên cứu trên 63 nam giới hoạt động thể thao giải trí, bổ sung PrimaVie shilajit 500 mg/ngày (liều cao) trong 8 tuần giúp duy trì sức mạnh cơ tối đa sau bài tập gây mệt mỏi: mức giảm MVIC trung bình đã điều chỉnh là 8,9% so với 16,0% ở nhóm giả dược và 17,0% ở nhóm liều thấp (p=0,044 và 0,022) trong phân nhóm khỏe hơn (bách phân vị 50), đồng thời giảm hydroxyproline huyết thanh lúc ban đầu (1,5 so với 2,4 microgam/mL); liều 250 mg/ngày không khác biệt so với giả dược.
Xem nghiên cứu → - Neltner 2022 (J Diet Suppl RCT) (2022)RCT
Trong nghiên cứu trên 35 nam giới tập luyện có kinh nghiệm, bổ sung shilajit ở liều 500 và 1000 mg/ngày trong 8 tuần làm tăng đáng kể pro-c1a1 huyết thanh, một dấu ấn sinh học của tổng hợp collagen loại 1 (tăng gần gấp đôi lên khoảng 82 và 113 ng/mL từ mức nền ~42 ng/mL; p=0,008 và 0,007), trong khi nhóm giả dược không thay đổi; tỷ lệ lớn hơn ở nhóm liều cao đạt mức khác biệt tối thiểu có ý nghĩa lâm sàng (75% so với 30% ở giả dược, p=0,03).
Xem nghiên cứu → - Stohs 2013 (Phytother Res review) (2013)Review
Bài tổng quan có thẩm quyền kết luận rằng dữ liệu trên người và động vật ủng hộ tính an toàn của shilajit và ghi nhận hoạt tính chống oxy hóa, chống viêm, thích ứng, điều hòa miễn dịch và chống rối loạn lipid máu, tăng cường sinh tinh trùng, và vai trò 'phục hồi sức sống' giúp cải thiện hiệu suất thể chất và giảm mệt mỏi thông qua tăng sản xuất ATP; tác dụng chủ yếu được quy cho dibenzo-alpha-pyrones và axit fulvic, đồng thời lưu ý rằng có rất ít thử nghiệm có đối chứng tốt trên người.
Xem nghiên cứu →
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.