Bỏ qua đến nội dung
Mức độ bằng chứng y khoa (Evidence Tiers):
Mạnh Trung bình Sơ bộ Trái chiều Chưa đủ chứng cứ Nguy hại
Khoáng chất

Stronti (Strontium)

Bằng chứng trung bình

Phân loại: Khoáng chất

8 nghiên cứu trích dẫn · 8 đã xác minh nguồn gốc

Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)

Bằng chứng trung bình

Kết luận lâm sàng: Strontium là khoáng chất giống canxi, được dùng để giảm nguy cơ gãy xương đốt sống. Bằng chứng ở mức Trung bình: có nhiều thử nghiệm đối chứng, hiệu quả thực sự nhưng khiêm tốn hoặc phụ thuộc vào bối cảnh.

Lợi ích chính
  • Giảm nguy cơ gãy xương đốt sống
  • Giảm nguy cơ gãy xương không phải đốt sống và gãy xương hông
  • Tăng mật độ khoáng xương
Liều dùng khuyến nghị

Strontium ranelate kê đơn có liều 2 g/ngày; thực phẩm bổ sung strontium citrate thường bán với liều 340–680 mg/ngày tính theo strontium nguyên tố, nên uống cách...

Lưu ý & An toàn

Strontium ranelate làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim trong các thử nghiệm (khoảng 1,7% so với 1,1%) và chống chỉ định ở người có bệnh tim thiếu máu cục bộ, bệnh ...

🔬 Hoạt chất này là gì?

Strontium là một khoáng chất có cấu trúc tương tự canxi, được cơ thể hấp thu và tích lũy trong xương, giúp làm chậm quá trình tiêu xương. Dạng muối kê đơn strontium ranelate là dạng được nghiên cứu kỹ nhất: trong thử nghiệm SOTI kéo dài 3 năm (1.649 phụ nữ), nó giảm 41% nguy cơ gãy xương đốt sống mới; trong thử nghiệm TROPOS, nó giảm 16% gãy xương không phải đốt sống và 36% gãy xương hông ở phụ nữ có nguy cơ cao. Phân tích tổng hợp mạng lưới xếp hạng strontium đứng đầu về tăng mật độ xương toàn phần ở hông. Tuy nhiên, kết quả đo DEXA có thể phóng đại lợi ích thực tế vì nguyên tử strontium nặng làm sai lệch chỉ số đo.

Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận

Giảm nguy cơ gãy xương đốt sốngGiảm nguy cơ gãy xương không phải đốt sống và gãy xương hôngTăng mật độ khoáng xươngLàm chậm quá trình mất xương sau mãn kinh

🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học

  • Strontium ranelate (kê đơn)
  • Strontium citrate (thực phẩm bổ sung)
  • Strontium chloride

Bằng chứng theo kết quả

Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.

Kết quảXu hướngĐộ mạnhMức ảnh hưởngNghiên cứuGhi chúNguồn
Giảm nguy cơ gãy xương đốt sốngCó lợi Bằng chứng mạnh Lớn3Bằng chứng mạnh mẽ cho thấy lợi ích lớn trong việc giảm nguy cơ gãy xương đốt sống.Xem
Giảm nguy cơ gãy xương không đốt sống và gãy xương hôngCó lợi Bằng chứng trung bình Trung bình1Bằng chứng vừa phải cho thấy lợi ích ở mức độ vừa phải trong việc giảm nguy cơ gãy xương không đốt sống và gãy xương hông.Xem
Tăng mật độ khoáng xươngCó lợi Bằng chứng trung bình Chưa rõ1Bằng chứng vừa phải cho thấy lợi ích, nhưng mức độ tăng chưa rõ ràng.Xem
Tác hại tim mạch (nhồi máu cơ tim)Có hại Bằng chứng trung bình Nhỏ1Bằng chứng vừa phải cho thấy nguy cơ nhỏ gây hại tim mạch, cụ thể là nhồi máu cơ tim.Xem
Nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâuCó hại Bằng chứng trung bình Nhỏ1Bằng chứng vừa phải cho thấy nguy cơ nhỏ gây huyết khối tĩnh mạch sâu.Xem

⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu

Strontium ranelate kê đơn có liều 2 g/ngày; thực phẩm bổ sung strontium citrate thường bán với liều 340–680 mg/ngày tính theo strontium nguyên tố, nên uống cách xa bữa ăn và canxi.

🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ

Strontium ranelate làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim trong các thử nghiệm (khoảng 1,7% so với 1,1%) và chống chỉ định ở người có bệnh tim thiếu máu cục bộ, bệnh động mạch ngoại biên hoặc bệnh mạch máu não, tăng huyết áp không kiểm soát, tiền sử huyết khối tĩnh mạch hoặc bất động; thuốc gần như bị rút khỏi thị trường sau năm 2014. Nó có thể gây phản ứng da đe dọa tính mạng (DRESS, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc) – cần ngừng ngay nếu phát ban kèm sốt. Strontium gắn vào cùng vị trí với canxi và làm giảm hấp thu kháng sinh tetracycline và quinolone, vì vậy cần uống cách nhau ít nhất 2 giờ; nó cũng làm sai lệch kết quả đo mật độ xương DEXA. Strontium citrate bán tự do không phải là lựa chọn thay thế an toàn đã được chứng minh và nên tránh ở những người có nguy cơ tim mạch hoặc huyết khối.

⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý

Strontium gắn vào cùng vị trí với canxi và làm giảm hấp thu kháng sinh tetracycline và quinolone, vì vậy cần uống cách nhau ít nhất 2 giờ.

Khám phá thêm

Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.

Câu hỏi thường gặp

Strontium được dùng để làm gì?
Strontium thường được dùng để giảm nguy cơ gãy xương đốt sống, giảm nguy cơ gãy xương không phải đốt sống và gãy xương hông, tăng mật độ khoáng xương và làm chậm quá trình mất xương sau mãn kinh. Đây là khoáng chất có ái lực với xương, có dữ liệu về gãy xương thực tế nhưng có cảnh báo về an toàn tim mạch.
Strontium có hiệu quả không – bằng chứng nói gì?
Bằng chứng ở mức trung bình: có một số thử nghiệm đối chứng, hiệu quả thực sự nhưng khiêm tốn hoặc phụ thuộc vào bối cảnh. Strontium là khoáng chất giống canxi, tích lũy trong xương và làm chậm quá trình tiêu xương. Dạng kê đơn strontium ranelate được nghiên cứu kỹ nhất: trong thử nghiệm SOTI kéo dài 3 năm (1.649 phụ nữ), nó giảm 41% gãy xương đốt sống mới; trong TROPOS, giảm 16% gãy xương không phải đốt sống và 36% gãy xương hông ở phụ nữ nguy cơ cao. Tuy nhiên, DEXA phóng đại lợi ích thực tế vì nguyên tử strontium nặng làm sai lệch chỉ số. Quan trọng là các thử nghiệm cho thấy nhiều cơn đau tim hơn (khoảng 1,7% so với 1,1%) cùng với dấu hiệu huyết khối tĩnh mạch và phản ứng da nghiêm trọng (DRESS), nên các cơ quan quản lý châu Âu đã hạn chế chỉ định và thuốc gần như bị rút khỏi thị trường. Strontium citrate bán tự do, được tiếp thị như lựa chọn 'tự nhiên', có rất ít bằng chứng trực tiếp về gãy xương và có thể mang rủi ro tương tự.
Liều điển hình của Strontium là gì?
Strontium ranelate kê đơn có liều 2 g/ngày; thực phẩm bổ sung strontium citrate thường bán với liều 340–680 mg/ngày tính theo strontium nguyên tố, nên uống cách xa bữa ăn và canxi.
Strontium có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?
Strontium ranelate làm tăng nguy cơ đau tim trong các thử nghiệm (khoảng 1,7% so với 1,1%) và chống chỉ định ở người có bệnh tim thiếu máu cục bộ, bệnh động mạch ngoại biên hoặc bệnh mạch máu não, tăng huyết áp không kiểm soát, tiền sử huyết khối tĩnh mạch hoặc bất động; thuốc gần như bị rút khỏi thị trường sau năm 2014. Nó có thể gây phản ứng da đe dọa tính mạng (DRESS, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc) – cần ngừng ngay nếu phát ban kèm sốt. Strontium gắn vào cùng vị trí với canxi và làm giảm hấp thu kháng sinh tetracycline và quinolone, vì vậy cần uống cách nhau ít nhất 2 giờ; nó cũng làm sai lệch kết quả đo mật độ xương DEXA. Strontium citrate bán tự do không phải là lựa chọn thay thế an toàn đã được chứng minh và nên tránh ở những người có nguy cơ tim mạch hoặc huyết khối.
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ Strontium?
NutriDex trích dẫn 8 nguồn cho Strontium, được xếp loại 'Trung bình'.

Trích dẫn nghiên cứu

  1. Meunier 2004 (SOTI) (2004)RCT

    Strontium ranelate 2 g/ngày giảm 41% gãy xương đốt sống mới trong 3 năm ở 1.649 phụ nữ sau mãn kinh (49% trong năm đầu tiên).

    Xem nghiên cứu →
  2. Reginster 2005 (TROPOS) (2005)RCT

    Giảm tương đối 16% tất cả các loại gãy xương không phải đốt sống và giảm 36% gãy xương hông ở phụ nữ có nguy cơ cao (tuổi ≥74, mật độ xương thấp).

    Xem nghiên cứu →
  3. Lin 2021 (2021)Meta-analysis

    Phân tích mạng lưới meta xếp strontium ranelate đứng đầu về mật độ xương toàn phần ở hông, nhưng lưu ý hạn chế sử dụng do cảnh báo tim mạch của EMA năm 2014.

    Xem nghiên cứu →
  4. Roux 2008 (2008)RCT

    Giảm 35% nguy cơ gãy xương đốt sống trong 4 năm ngay cả ở phụ nữ trẻ hơn (50–65 tuổi) bị loãng xương nặng (RR 0,65).

    Xem nghiên cứu →
  5. Reginster 2012 (2006)Review

    Dữ liệu gộp từ các thử nghiệm RCT SOTI/TROPOS cho thấy tỷ lệ nhồi máu cơ tim cao hơn với strontium ranelate (1,7% so với 1,1%; OR ~1,6).

    Xem nghiên cứu →
  6. Cooper 2014 (2014)Safety

    Đánh giá an toàn: tín hiệu nhồi máu cơ tim từ RCT đã khiến EMA giới hạn strontium ranelate chỉ dùng cho loãng xương nặng không có bệnh tim mạch.

    Xem nghiên cứu →
  7. Osborne 2010 (2010)Cohort

    Theo dõi sự kiện kê đơn trên 10.782 người dùng cho thấy tỷ lệ huyết khối tĩnh mạch là 6,24/1.000 bệnh nhân-năm, phù hợp với tín hiệu đông máu trong thử nghiệm.

    Xem nghiên cứu →
  8. Reginster 2009 (long-term) (2009)RCT

    Hiệu quả chống gãy xương được duy trì trong 5 năm điều trị strontium ranelate ở phụ nữ loãng xương sau mãn kinh.

    Xem nghiên cứu →

Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)

Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).

* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.