Stronti (Strontium)
Bằng chứng trung bìnhPhân loại: Khoáng chất
8 nghiên cứu trích dẫn · 8 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Strontium là khoáng chất giống canxi, được dùng để giảm nguy cơ gãy xương đốt sống. Bằng chứng ở mức Trung bình: có nhiều thử nghiệm đối chứng, hiệu quả thực sự nhưng khiêm tốn hoặc phụ thuộc vào bối cảnh.
- Giảm nguy cơ gãy xương đốt sống
- Giảm nguy cơ gãy xương không phải đốt sống và gãy xương hông
- Tăng mật độ khoáng xương
Strontium ranelate kê đơn có liều 2 g/ngày; thực phẩm bổ sung strontium citrate thường bán với liều 340–680 mg/ngày tính theo strontium nguyên tố, nên uống cách...
Strontium ranelate làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim trong các thử nghiệm (khoảng 1,7% so với 1,1%) và chống chỉ định ở người có bệnh tim thiếu máu cục bộ, bệnh ...
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Strontium ranelate (kê đơn)
- Strontium citrate (thực phẩm bổ sung)
- Strontium chloride
Bằng chứng theo kết quả
Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.
| Kết quả | Xu hướng | Độ mạnh | Mức ảnh hưởng | Nghiên cứu | Ghi chú | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giảm nguy cơ gãy xương đốt sống | Có lợi | Bằng chứng mạnh | Lớn | 3 | Bằng chứng mạnh mẽ cho thấy lợi ích lớn trong việc giảm nguy cơ gãy xương đốt sống. | Xem |
| Giảm nguy cơ gãy xương không đốt sống và gãy xương hông | Có lợi | Bằng chứng trung bình | Trung bình | 1 | Bằng chứng vừa phải cho thấy lợi ích ở mức độ vừa phải trong việc giảm nguy cơ gãy xương không đốt sống và gãy xương hông. | Xem |
| Tăng mật độ khoáng xương | Có lợi | Bằng chứng trung bình | Chưa rõ | 1 | Bằng chứng vừa phải cho thấy lợi ích, nhưng mức độ tăng chưa rõ ràng. | Xem |
| Tác hại tim mạch (nhồi máu cơ tim) | Có hại | Bằng chứng trung bình | Nhỏ | 1 | Bằng chứng vừa phải cho thấy nguy cơ nhỏ gây hại tim mạch, cụ thể là nhồi máu cơ tim. | Xem |
| Nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu | Có hại | Bằng chứng trung bình | Nhỏ | 1 | Bằng chứng vừa phải cho thấy nguy cơ nhỏ gây huyết khối tĩnh mạch sâu. | Xem |
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
Strontium ranelate kê đơn có liều 2 g/ngày; thực phẩm bổ sung strontium citrate thường bán với liều 340–680 mg/ngày tính theo strontium nguyên tố, nên uống cách xa bữa ăn và canxi.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Strontium ranelate làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim trong các thử nghiệm (khoảng 1,7% so với 1,1%) và chống chỉ định ở người có bệnh tim thiếu máu cục bộ, bệnh động mạch ngoại biên hoặc bệnh mạch máu não, tăng huyết áp không kiểm soát, tiền sử huyết khối tĩnh mạch hoặc bất động; thuốc gần như bị rút khỏi thị trường sau năm 2014. Nó có thể gây phản ứng da đe dọa tính mạng (DRESS, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc) – cần ngừng ngay nếu phát ban kèm sốt. Strontium gắn vào cùng vị trí với canxi và làm giảm hấp thu kháng sinh tetracycline và quinolone, vì vậy cần uống cách nhau ít nhất 2 giờ; nó cũng làm sai lệch kết quả đo mật độ xương DEXA. Strontium citrate bán tự do không phải là lựa chọn thay thế an toàn đã được chứng minh và nên tránh ở những người có nguy cơ tim mạch hoặc huyết khối.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Strontium gắn vào cùng vị trí với canxi và làm giảm hấp thu kháng sinh tetracycline và quinolone, vì vậy cần uống cách nhau ít nhất 2 giờ.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Câu hỏi thường gặp
Strontium được dùng để làm gì?▾
Strontium có hiệu quả không – bằng chứng nói gì?▾
Liều điển hình của Strontium là gì?▾
Strontium có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ Strontium?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- Meunier 2004 (SOTI) (2004)RCT
Strontium ranelate 2 g/ngày giảm 41% gãy xương đốt sống mới trong 3 năm ở 1.649 phụ nữ sau mãn kinh (49% trong năm đầu tiên).
Xem nghiên cứu → - Reginster 2005 (TROPOS) (2005)RCT
Giảm tương đối 16% tất cả các loại gãy xương không phải đốt sống và giảm 36% gãy xương hông ở phụ nữ có nguy cơ cao (tuổi ≥74, mật độ xương thấp).
Xem nghiên cứu → - Lin 2021 (2021)Meta-analysis
Phân tích mạng lưới meta xếp strontium ranelate đứng đầu về mật độ xương toàn phần ở hông, nhưng lưu ý hạn chế sử dụng do cảnh báo tim mạch của EMA năm 2014.
Xem nghiên cứu → - Roux 2008 (2008)RCT
Giảm 35% nguy cơ gãy xương đốt sống trong 4 năm ngay cả ở phụ nữ trẻ hơn (50–65 tuổi) bị loãng xương nặng (RR 0,65).
Xem nghiên cứu → - Reginster 2012 (2006)Review
Dữ liệu gộp từ các thử nghiệm RCT SOTI/TROPOS cho thấy tỷ lệ nhồi máu cơ tim cao hơn với strontium ranelate (1,7% so với 1,1%; OR ~1,6).
Xem nghiên cứu → - Cooper 2014 (2014)Safety
Đánh giá an toàn: tín hiệu nhồi máu cơ tim từ RCT đã khiến EMA giới hạn strontium ranelate chỉ dùng cho loãng xương nặng không có bệnh tim mạch.
Xem nghiên cứu → - Osborne 2010 (2010)Cohort
Theo dõi sự kiện kê đơn trên 10.782 người dùng cho thấy tỷ lệ huyết khối tĩnh mạch là 6,24/1.000 bệnh nhân-năm, phù hợp với tín hiệu đông máu trong thử nghiệm.
Xem nghiên cứu → - Reginster 2009 (long-term) (2009)RCT
Hiệu quả chống gãy xương được duy trì trong 5 năm điều trị strontium ranelate ở phụ nữ loãng xương sau mãn kinh.
Xem nghiên cứu →
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.