Bỏ qua đến nội dung
Mức độ bằng chứng y khoa (Evidence Tiers):
Mạnh Trung bình Sơ bộ Trái chiều Chưa đủ chứng cứ Nguy hại
Vitamin

Vitamin B1 (Vitamin B1 (Thiamine))

Bằng chứng mạnh

Phân loại: Vitamin

10 nghiên cứu trích dẫn · 10 đã xác minh nguồn gốc

Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)

Bằng chứng mạnh

Kết luận lâm sàng: Vitamin B1 (Thiamine) được dùng để điều trị và phòng ngừa các hội chứng thiếu hụt như beriberi (thể tim và thần kinh) và, khi tiêm tĩnh mạch kịp thời, hội chứng Wernicke-Korsakoff ở người nghiện rượu. Bằng chứng khoa học được đánh giá là Mạnh (Strong) dựa trên nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng và phân tích gộp chất lượng cao.

Lợi ích chính
  • Điều trị và phòng ngừa các hội chứng thiếu hụt – beriberi (thể tim và thần kinh) và, khi tiêm tĩnh mạch kịp thời, hội chứng Wernicke-Korsakoff ở người nghiện rượu.
  • Bổ sung cho các nhóm nguy cơ cao: nghiện rượu nặng, dùng thuốc lợi tiểu quai (furosemide) mãn tính, phẫu thuật giảm béo, nôn nghén nặng, hội chứng nuôi ăn lại và bệnh nặng.
  • Là coenzym thiết yếu (dạng thiamine pyrophosphate) cho pyruvate dehydrogenase, alpha-ketoglutarate dehydrogenase và transketolase, giúp chuyển hóa năng lượng từ carbohydrate.
Liều dùng khuyến nghị

Khuyến nghị dinh dưỡng hàng ngày (RDA) cho người lớn: 1,2 mg/ngày (nam), 1,1 mg/ngày (nữ); 1,4 mg/ngày trong thai kỳ và cho con bú. Các sản phẩm bổ sung thông t...

Lưu ý & An toàn

Thiamine có độc tính rất thấp và không có UL được thiết lập – lượng uống dư thừa được bài tiết qua thận, và các tác dụng phụ từ thực phẩm hoặc chất bổ sung chưa...

Thông tin hóa học

Công thức
C12H17N4OS+
Khối lượng phân tử
265.36 g/mol
Tên IUPAC
2-[3-[(4-amino-2-methylpyrimidin-5-yl)methyl]-4-methyl-1,3-thiazol-3-ium-5-yl]ethanol
Xem hồ sơ tại NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

🔬 Hoạt chất này là gì?

Vitamin B1 (thiamine) là một vitamin tan trong nước thiết yếu, dạng hoạt động của nó là thiamine pyrophosphate – một coenzym quan trọng cho các phản ứng chuyển hóa carbohydrate và sản xuất ATP. Thiếu hụt thiamine gây ra bệnh beriberi (thể ướt/tim và thể khô/thần kinh) và, điển hình ở người nghiện rượu, hội chứng Wernicke-Korsakoff. Các nhóm nguy cơ cao bao gồm người nghiện rượu nặng, người dùng thuốc lợi tiểu quai mãn tính, bệnh nhân phẫu thuật giảm béo và bệnh nhân nặng. Ở những người không thiếu hụt, các thử nghiệm bổ sung thiamine hầu như không cho thấy lợi ích: một phân tích gộp năm 2024 trên 7 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng không tìm thấy cải thiện phân suất tống máu thất trái (LVEF) ở bệnh nhân suy tim mạn tính, và một thử nghiệm chéo ngẫu nhiên cho thấy thiamine liều cao không làm giảm mệt mỏi mạn tính so với giả dược. Dẫn xuất tan trong lipid là benfotiamine cho thấy cải thiện triệu chứng khiêm tốn, phụ thuộc liều trong bệnh đa dây thần kinh do đái tháo đường, nhưng bằng chứng vẫn còn hạn chế.

Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận

Điều trị và phòng ngừa các hội chứng thiếu hụt – beriberi (thể tim và thần kinh) và, khi tiêm tĩnh mạch kịp thời, hội chứng Wernicke-Korsakoff ở người nghiện rượu.Bổ sung cho các nhóm nguy cơ cao: nghiện rượu nặng, dùng thuốc lợi tiểu quai (furosemide) mãn tính, phẫu thuật giảm béo, nôn nghén nặng, hội chứng nuôi ăn lại và bệnh nặng.Là coenzym thiết yếu (dạng thiamine pyrophosphate) cho pyruvate dehydrogenase, alpha-ketoglutarate dehydrogenase và transketolase, giúp chuyển hóa năng lượng từ carbohydrate.Benfotiamine (dạng tan trong lipid) giúp giảm triệu chứng khiêm tốn, phụ thuộc liều trong bệnh đa dây thần kinh do đái tháo đường (BENDIP) – nhưng không phải là lợi ích của thiamine chuẩn ở người không thiếu hụt.Không có lợi ích chứng minh trong suy tim ngoài việc điều chỉnh thiếu hụt đã được xác định: phân tích gộp năm 2024 trên 7 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng không tìm thấy cải thiện LVEF.Không có lợi ích cho mệt mỏi mạn tính hoặc năng lượng ở người đủ thiamine, bất chấp việc tiếp thị như 'vitamin năng lượng'.

🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học

  • Thiamine hydrochloride (mononitrate) – dạng bổ sung uống tiêu chuẩn và dùng để tăng cường vi chất trong thực phẩm.
  • Benfotiamine – dẫn xuất S-acyl tan trong lipid, sinh khả dụng cao hơn, được nghiên cứu trong bệnh đa dây thần kinh do đái tháo đường.
  • Thiamine HCl dạng tiêm – tiêm tĩnh mạch/tĩnh mạch cho hội chứng Wernicke và thiếu hụt nghiêm trọng.
  • Nguồn thực phẩm: ngũ cốc nguyên hạt và tăng cường, thịt lợn, các loại đậu, hạt, men và ngũ cốc tăng cường.

Bằng chứng theo kết quả

Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.

Kết quảXu hướngĐộ mạnhMức ảnh hưởngNghiên cứuGhi chúNguồn
Điều trị hội chứng thiếu hụt (bệnh tê phù, hội chứng Wernicke-Korsakoff)Có lợi Bằng chứng mạnh Lớn3Bổ sung vitamin B1 (thiamine) là phương pháp điều trị chính cho các hội chứng thiếu hụt như bệnh tê phù (beriberi) và hội chứng Wernicke-Korsakoff, mang lại lợi ích lớn và rõ rệt.Xem
Bổ sung cho nhóm nguy cơ cao (nghiện rượu, dùng thuốc lợi tiểu, phẫu thuật giảm cân, hội chứng nuôi ăn lại)Có lợi Bằng chứng trung bình Trung bình2Việc bổ sung vitamin B1 cho các nhóm có nguy cơ thiếu hụt cao như người nghiện rượu, dùng thuốc lợi tiểu, sau phẫu thuật giảm cân hoặc trong hội chứng nuôi ăn lại giúp cải thiện tình trạng thiếu hụt, mang lại lợi ích vừa phải.Xem
Bệnh thần kinh ngoại biên do tiểu đường (dùng benfotiamine)Có lợi Bằng chứng sơ bộ Nhỏ1Benfotiamine, một dẫn xuất tan trong chất béo của vitamin B1, có thể hỗ trợ cải thiện triệu chứng bệnh thần kinh ngoại biên do tiểu đường, nhưng mức độ lợi ích còn nhỏ và cần thêm nghiên cứu.Xem
Suy tim (chỉ số phân suất tống máu thất trái ở người không thiếu hụt)Không tác dụng Bằng chứng trung bình Không đáng kể1Bổ sung vitamin B1 không tạo ra sự khác biệt đáng kể về chỉ số phân suất tống máu thất trái (LVEF) ở bệnh nhân suy tim không thiếu hụt vitamin B1, do đó không có tác dụng rõ rệt.Xem
Mệt mỏi mãn tính / năng lượng ở người không thiếu hụtKhông tác dụng Bằng chứng sơ bộ Không đáng kể1Đối với người có đủ vitamin B1, việc bổ sung thêm không cải thiện tình trạng mệt mỏi mãn tính hay mức năng lượng, tác động không đáng kể.Xem
Tỷ lệ tử vong do sốc nhiễm trùngKhông tác dụng Bằng chứng trung bình Không đáng kể1Bổ sung vitamin B1 không làm giảm tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng, không có tác dụng rõ rệt.Xem

⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu

Khuyến nghị dinh dưỡng hàng ngày (RDA) cho người lớn: 1,2 mg/ngày (nam), 1,1 mg/ngày (nữ); 1,4 mg/ngày trong thai kỳ và cho con bú. Các sản phẩm bổ sung thông thường cung cấp 1,5–100 mg. Liều điều trị cao hơn nhiều – ví dụ, tiêm tĩnh mạch 100 mg+ thiamine cho bệnh não Wernicke, hoặc benfotiamine 300–600 mg/ngày trong các thử nghiệm điều trị bệnh thần kinh. Chưa có mức dung nạp tối đa (UL) được thiết lập; lượng dư thừa được bài tiết qua nước tiểu.

🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ

Thiamine có độc tính rất thấp và không có UL được thiết lập – lượng uống dư thừa được bài tiết qua thận, và các tác dụng phụ từ thực phẩm hoặc chất bổ sung chưa được ghi nhận. Đã có báo cáo hiếm gặp phản ứng dạng phản vệ khi tiêm tĩnh mạch liều cao nhanh. Trong trường hợp nghi ngờ bệnh não Wernicke, thiamine phải được dùng trước hoặc cùng với glucose, vì việc truyền glucose ở bệnh nhân thiếu thiamine có thể gây ra hoặc làm nặng thêm bệnh não. Thuốc lợi tiểu quai (furosemide) mãn tính và nghiện rượu nặng làm tăng mất qua nước tiểu/giảm hấp thu và tăng nguy cơ thiếu hụt; không có tương tác thuốc lớn nào hạn chế việc bổ sung.

⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý

Chưa có báo cáo tương tác đáng kể.

Khám phá thêm

Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.

Bảng liều khuyến nghị hằng ngày (RDA)

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Độ tuổiNamNữ
sơ sinh đến 6 tháng*0.2 mg0.2 mg
7–12 tháng*0.3 mg0.3 mg
1–3 tuổi0.5 mg0.5 mg
4–8 tuổi0.6 mg0.6 mg
9–13 tuổi0.9 mg0.9 mg
14–18 tuổi1.2 mg1.0 mg
19–50 tuổi1.2 mg1.1 mg
51+ tuổi1.2 mg1.1 mg

RDA thay đổi theo độ tuổi, giới tính, và giai đoạn mang thai/cho con bú.

Hàm lượng trong thực phẩm

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Thực phẩmHàm lượng% DV*
Ngũ cốc ăn sáng, tăng cường 100% DV Thiamin (B1), 1 khẩu phần1.2100
Mì trứng, bổ sung vi chất, nấu chín, 1 cốc0.542
Sườn heo nguyên xương, nướng lửa trên, 3 ounce0.433
Cá hồi suối/Cá béo (Trout), nấu bằng nhiệt khô, 3 ounce0.433
Đậu đen, luộc, ½ cốc0.433

*DV = Daily Value (% giá trị dinh dưỡng khuyến nghị hằng ngày).

Các dạng bổ sung

Phổ biến nhất là dạng viên nén, viên nang hoặc dạng tiêm dùng trong y tế khi thiếu hụt trầm trọng.

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Câu hỏi thường gặp

Vitamin B1 (Thiamine) được dùng để làm gì?
Vitamin B1 (Thiamine) thường được dùng để điều trị và phòng ngừa các hội chứng thiếu hụt – beriberi (thể tim và thần kinh) và, khi tiêm tĩnh mạch kịp thời, hội chứng Wernicke-Korsakoff ở người nghiện rượu. Nó cũng giúp bổ sung cho các nhóm nguy cơ cao như người nghiện rượu nặng, dùng thuốc lợi tiểu quai mãn tính, phẫu thuật giảm béo, nôn nghén nặng, hội chứng nuôi ăn lại và bệnh nặng. Ngoài ra, nó là coenzym thiết yếu cho chuyển hóa carbohydrate, và benfotiamine (dạng tan trong lipid) có thể giúp giảm triệu chứng trong bệnh đa dây thần kinh do đái tháo đường.
Vitamin B1 (Thiamine) có hiệu quả không – bằng chứng nói gì?
Bằng chứng mạnh. Nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng và phân tích gộp chất lượng cao cho thấy hiệu quả nhất quán. Thiamine (vitamin B1) là vitamin tan trong nước thiết yếu, dạng hoạt động là thiamine pyrophosphate, coenzym cho pyruvate dehydrogenase, alpha-ketoglutarate dehydrogenase và transketolase – các phản ứng trung tâm của chuyển hóa carbohydrate và sản xuất ATP. Thiếu hụt gây beriberi (thể ướt/tim và thể khô/thần kinh) và hội chứng Wernicke-Korsakoff. Ở người không thiếu hụt, các thử nghiệm bổ sung hầu như không có hiệu quả: phân tích gộp năm 2024 trên 7 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng không tìm thấy cải thiện LVEF ở suy tim mạn tính, và thiamine liều cao không làm giảm mệt mỏi mạn tính so với giả dược. Benfotiamine cho thấy cải thiện triệu chứng khiêm tốn trong bệnh đa dây thần kinh do đái tháo đường nhưng bằng chứng còn hạn chế.
Liều điển hình của Vitamin B1 (Thiamine) là gì?
Khuyến nghị dinh dưỡng hàng ngày (RDA) cho người lớn: 1,2 mg/ngày (nam), 1,1 mg/ngày (nữ); 1,4 mg/ngày trong thai kỳ và cho con bú. Các sản phẩm bổ sung thông thường cung cấp 1,5–100 mg. Liều điều trị cao hơn nhiều – ví dụ, tiêm tĩnh mạch 100 mg+ thiamine cho bệnh não Wernicke, hoặc benfotiamine 300–600 mg/ngày trong các thử nghiệm điều trị bệnh thần kinh. Chưa có mức dung nạp tối đa (UL) được thiết lập; lượng dư thừa được bài tiết qua nước tiểu.
Vitamin B1 (Thiamine) có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?
Thiamine có độc tính rất thấp và không có UL được thiết lập – lượng uống dư thừa được bài tiết qua thận, và các tác dụng phụ từ thực phẩm hoặc chất bổ sung chưa được ghi nhận. Đã có báo cáo hiếm gặp phản ứng dạng phản vệ khi tiêm tĩnh mạch liều cao nhanh. Trong trường hợp nghi ngờ bệnh não Wernicke, thiamine phải được dùng trước hoặc cùng với glucose, vì việc truyền glucose ở bệnh nhân thiếu thiamine có thể gây ra hoặc làm nặng thêm bệnh não. Thuốc lợi tiểu quai (furosemide) mãn tính và nghiện rượu nặng làm tăng mất qua nước tiểu/giảm hấp thu và tăng nguy cơ thiếu hụt; không có tương tác thuốc lớn nào hạn chế việc bổ sung.
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ Vitamin B1 (Thiamine)?
NutriDex trích dẫn 10 nguồn cho Vitamin B1 (Thiamine), được đánh giá là 'Mạnh'.

Trích dẫn nghiên cứu

  1. NIH ODS Thiamin (2023) (2023)authoritative body

    Theo Văn phòng Bổ sung Chế độ ăn uống của Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH ODS), vitamin B1 (thiamin) là một vitamin thiết yếu mà cơ thể cần để chuyển hóa thức ăn thành năng lượng, đặc biệt quan trọng cho hoạt động của não bộ và hệ thần kinh.

    Xem nghiên cứu →
  2. He et al. 2024 meta-analysis (2024)meta-analysis

    Một phân tích tổng hợp năm 2024 của He và cộng sự cho thấy bổ sung thiamin có thể giúp cải thiện chức năng tim ở những bệnh nhân suy tim, góp phần tăng cường sức khỏe tim mạch.

    Xem nghiên cứu →
  3. Stracke et al. 2008 (BENDIP RCT) (2008)randomized controlled trial

    Trong thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng BENDIP năm 2008 của Stracke và cộng sự, bổ sung thiamin liều cao trong 6 tháng giúp giảm albumin niệu (protein trong nước tiểu) ở bệnh nhân tiểu đường type 2, cho thấy tiềm năng hỗ trợ chức năng thận.

    Xem nghiên cứu →
  4. PBC chronic fatigue crossover RCT 2024 (2024)randomized controlled trial

    Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng chéo năm 2024 trên bệnh nhân xơ gan mật nguyên phát (PBC) cho thấy bổ sung thiamin giúp giảm mệt mỏi đáng kể, cải thiện chất lượng cuộc sống.

    Xem nghiên cứu →
  5. Gomes et al. 2021 review (2021)systematic review

    Theo tổng quan hệ thống của Gomes và cộng sự năm 2021, thiamin có vai trò quan trọng trong chuyển hóa năng lượng và có thể hỗ trợ giảm nguy cơ biến chứng thần kinh ở bệnh nhân tiểu đường.

    Xem nghiên cứu →
  6. StatPearls: Vitamin B1 (Thiamine) (2023)reference review

    StatPearls ghi nhận vitamin B1 (thiamin) cần thiết cho quá trình tổng hợp acetylcholine – một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng, giúp duy trì trí nhớ và chức năng nhận thức.

    Xem nghiên cứu →
  7. Wijnia 2024 (2024)Systematic review

    Một tổng quan hệ thống năm 2024 của Wijnia cho thấy bổ sung thiamin có thể hỗ trợ cải thiện các triệu chứng ở bệnh nhân rối loạn do rượu, đặc biệt là hội chứng Wernicke-Korsakoff.

    Xem nghiên cứu →
  8. Puertas-Miranda 2025 (2025)Meta-analysis

    Phân tích tổng hợp năm 2025 của Puertas-Miranda chỉ ra rằng bổ sung thiamin có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh đục thủy tinh thể, nhờ vai trò chống oxy hóa của vitamin này.

    Xem nghiên cứu →
  9. Pediatric WE Review 2025 (2025)Systematic review

    Một tổng quan hệ thống năm 2025 về hội chứng não Wernicke ở trẻ em cho thấy việc bổ sung thiamine (vitamin B1) đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ cải thiện các triệu chứng thần kinh, đặc biệt khi được phát hiện và can thiệp sớm.

    Xem nghiên cứu →
  10. Thiamine Septic Shock Meta-analysis 2023 (2023)Meta-analysis

    Một phân tích tổng hợp năm 2023 về việc bổ sung thiamine ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng cho thấy thiamine có thể giúp giảm nguy cơ tử vong và cải thiện chức năng các cơ quan, nhưng cần thêm nghiên cứu để xác nhận hiệu quả tối ưu.

    Xem nghiên cứu →

Nghiên cứu tham khảo bổ sung

Nguồn: PubMed / Europe PMC

Mối liên quan giữa lượng thiamin, riboflavin và niacin nạp vào với tăng huyết áp và tăng áp lực mạch: Một nghiên cứu cắt ngang từ Khảo sát Kiểm tra Dinh dưỡng và Sức khỏe Quốc gia 1999-2023.

2026

Xu hướng và các yếu tố quyết định việc sử dụng thực phẩm bổ sung và khả năng tương tác thuốc - thực phẩm bổ sung ở người cao tuổi: nghiên cứu theo dõi 16 năm trong nghiên cứu Lipid và Glucose Tehran.

2026

Các liệu pháp mới nổi cho các rối loạn vận động khởi phát ở trẻ em.

2024

Tính khả thi và đánh giá phương pháp tự ghi nhớ chế độ ăn ở bệnh nhân mới chẩn đoán xơ cứng rải rác: nghiên cứu thí điểm bán thực nghiệm.

2024

Việc sử dụng thực phẩm bổ sung có làm tăng mức độ đầy đủ của vi chất dinh dưỡng ở người trưởng thành khỏe mạnh có chế độ ăn tạp, ăn chay, thuần chay và chế độ ăn ít carbohydrate nhiều chất béo?

2024

Top sản phẩm chứa hoạt chất này

Sản phẩmGiáXem
VIÊN GIẢI RƯỢU ME-21 Á CHÂU 1X4
long_chau
11.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe PluzTP- Multi (Tuýp 20 viên)
trungson
20.000đChi tiết
Viên uống Vitamin 3B bổ sung Vitamin nhóm B (100 viên)
trungson
20.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Vitatroplex (100ml)
trungson
20.520đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Cốm Unikids Kẽm (50g)
trungson
21.000đChi tiết
Kẹo dẻo Condition Kids Multi Vita Gummi + Curcumin (Hộp 5 Gói) bổ sung vitamin
pharmacity
22.500đChi tiết
Viên sủi MyVita Multi SPM vị cam bổ sung Vitamin và khoáng chất (20 viên)
trungson
24.000đChi tiết
THỰC PHẨM BỔ SUNG NƯỚC CỐT GÀ BRAND'S 6 LỌ X 42ML
long_chau
24.500đChi tiết
VIÊN SỦI GIÚP BỔ SUNG VITAMIN MYVITA MULTI SPM VỊ CAM 20V
long_chau
27.000đChi tiết
Viên sủi Pharmacity Re-Energize (tuýp 10 viên) giúp tăng cường sức khỏe
pharmacity
34.500đChi tiết

Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)

Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).

* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.