Vitamin K (Vitamin K1 (Phylloquinone))
Bằng chứng mạnhPhân loại: Vitamin
8 nghiên cứu trích dẫn · 8 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Vitamin K1 (Phylloquinone) là đồng yếu tố thiết yếu cho gan tổng hợp các yếu tố đông máu II, VII, IX và X, giúp điều chỉnh hoặc ngăn ngừa rối loạn đông máu do thiếu hụt. Bằng chứng từ nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng và phân tích gộp cho thấy hiệu quả nhất quán.
- Đồng yếu tố thiết yếu cho gan tổng hợp các yếu tố đông máu II, VII, IX và X – giúp điều chỉnh hoặc ngăn ngừa rối loạn đông máu do thiếu hụt
- Dự phòng chuẩn cho trẻ sơ sinh: một liều tiêm bắp duy nhất ngăn ngừa chảy máu do thiếu vitamin K (bệnh xuất huyết ở trẻ sơ sinh)
- Đảo ngược quá liều warfarin và điều trị chảy máu phụ thuộc vitamin K (thuốc giải độc lâm sàng)
Nhu cầu đủ (AI; không có RDA): 120 mcg/ngày cho nam giới trưởng thành, 90 mcg/ngày cho nữ giới trưởng thành (bao gồm cả phụ nữ mang thai và cho con bú). Thực ph...
Phylloquinone có độc tính rất thấp và không có UL; không có tác dụng phụ nào được ghi nhận từ việc dùng đường uống hoặc chế độ ăn liều cao ở người khỏe mạnh. Mố...
Thông tin hóa học
- Công thức
- C31H46O2
- Khối lượng phân tử
- 450.7 g/mol
- Tên IUPAC
- 2-methyl-3-[(E)-3,7,11,15-tetramethylhexadec-2-enyl]naphthalene-1,4-dione
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Phylloquinone (vitamin K1) dạng viên/giọt – dạng bổ sung và dược phẩm (ví dụ: phytonadione)
- Phytonadione tiêm/uống (Mephyton, Konakion) dùng để đảo ngược lâm sàng và dự phòng cho trẻ sơ sinh
- Từ chế độ ăn: rau lá xanh đậm (cải xoăn, rau bina, cải xoăn collard, củ cải Thụy Sĩ, bông cải xanh, cải Brussels)
- Từ chế độ ăn: dầu thực vật (dầu đậu nành, dầu hạt cải, dầu ô liu) và các thực phẩm chế biến từ chúng
Bằng chứng theo kết quả
Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.
| Kết quả | Xu hướng | Độ mạnh | Mức ảnh hưởng | Nghiên cứu | Ghi chú | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khắc phục/ngăn ngừa rối loạn đông máu do thiếu hụt vitamin K | Có lợi | Bằng chứng mạnh | Lớn | 2 | Bổ sung vitamin K giúp cải thiện tình trạng đông máu ở người thiếu hụt, hỗ trợ quá trình đông máu diễn ra bình thường. | Xem |
| Đảo ngược tình trạng chống đông quá mức do warfarin | Có lợi | Bằng chứng mạnh | Lớn | 1 | Vitamin K có thể giúp điều chỉnh lại tác dụng chống đông của warfarin khi dùng quá liều, hỗ trợ cân bằng đông máu. | Xem |
| Giảm osteocalcin chưa carboxyl hóa (dấu ấn sinh học) | Có lợi | Bằng chứng mạnh | Trung bình | 2 | Vitamin K giúp giảm lượng osteocalcin chưa carboxyl hóa, một dấu ấn liên quan đến sức khỏe xương. | Xem |
| Duy trì mật độ khoáng xương | Không tác dụng | Bằng chứng mạnh | Không đáng kể | 3 | Bổ sung vitamin K không có tác dụng rõ rệt trong việc duy trì mật độ khoáng xương, theo các nghiên cứu hiện tại. | Xem |
| Ngăn ngừa vôi hóa động mạch vành/mạch máu | Không tác dụng | Bằng chứng trung bình | Không đáng kể | 2 | Vitamin K không cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc ngăn ngừa vôi hóa động mạch vành hoặc mạch máu, dựa trên các nghiên cứu hiện có. | Xem |
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
Nhu cầu đủ (AI; không có RDA): 120 mcg/ngày cho nam giới trưởng thành, 90 mcg/ngày cho nữ giới trưởng thành (bao gồm cả phụ nữ mang thai và cho con bú). Thực phẩm bổ sung thông thường cung cấp khoảng 80-500 mcg; các nghiên cứu về xương/lâm sàng đã sử dụng 1-5 mg K1. Chưa thiết lập mức hấp thu tối đa có thể dung nạp (UL) vì không quan sát thấy độc tính từ phylloquinone trong chế độ ăn hoặc bổ sung ở những người không dùng thuốc chống đông.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Phylloquinone có độc tính rất thấp và không có UL; không có tác dụng phụ nào được ghi nhận từ việc dùng đường uống hoặc chế độ ăn liều cao ở người khỏe mạnh. Mối quan tâm lâm sàng chính là tương tác với thuốc chống đông kháng vitamin K (warfarin/coumarin): thay đổi lượng vitamin K hấp thu – bao gồm cả thực phẩm bổ sung và các bữa ăn nhiều rau – làm thay đổi INR và hiệu quả của warfarin, do đó cần duy trì lượng hấp thu ổn định. Phytonadione tiêm tĩnh mạch hiếm khi gây phản ứng phản vệ, nên được tiêm chậm và pha loãng. Phylloquinone không tương tác nguy hiểm với DOACs và không liên quan đến các tín hiệu gây hại ung thư/bệnh tim mạch như một số chất bổ sung khác.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Có – tương tác đã biết hoặc lý thuyết bao gồm: Thuốc làm loãng máu (warfarin, DOACs) (thận trọng). Đây là thông tin giáo dục, không đầy đủ; luôn kiểm tra với bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi kết hợp Vitamin K1 (Phylloquinone) với bất kỳ loại thuốc nào.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Hoạt chất liên quan
Vitamin B9
Bằng chứng mạnhVitamin B9 (pteroylmonoglutamic acid)
Xem chi tiếtVitamin A
Bằng chứng mạnhRetinol · provitamin-A carotenoids
Xem chi tiếtVitamin B1
Bằng chứng mạnhVitamin B2
Bằng chứng trung bìnhVitamin B3
Bằng chứng mạnhNicotinic acid
Xem chi tiếtVitamin B5
Bằng chứng trung bìnhPantothenic acid
Xem chi tiếtBảng liều khuyến nghị hằng ngày (RDA)
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
| Độ tuổi | Nam | Nữ |
|---|---|---|
| sơ sinh đến 6 tháng | 2.0 mcg | 2.0 mcg |
| 7–12 tháng | 2.5 mcg | 2.5 mcg |
| 1–3 tuổi | 30 mcg | 30 mcg |
| 4–8 tuổi | 55 mcg | 55 mcg |
| 9–13 tuổi | 60 mcg | 60 mcg |
| 14–18 tuổi | 75 mcg | 75 mcg |
| 19+ tuổi | 120 mcg | 90 mcg |
RDA thay đổi theo độ tuổi, giới tính, và giai đoạn mang thai/cho con bú.
Hàm lượng trong thực phẩm
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
| Thực phẩm | Hàm lượng | % DV* |
|---|---|---|
| Đậu nành lên men Natto, 3 ounce (dưới dạng MK-7) | 850 | 708 |
| Cải đắng/Cải lá xoăn (Collards), đông lạnh, luộc, ½ cốc | 530 | 442 |
| Lá củ cải tròn, đông lạnh, luộc, ½ cốc | 426 | 355 |
| Rau chân vịt tươi, 1 cốc | 145 | 121 |
| Rau cải kale tươi, 1 cốc | 113 | 94 |
| Bông cải xanh, cắt nhỏ, luộc, ½ cốc | 110 | 92 |
| Đậu nành, rang, ½ cốc | 43 | 36 |
| Nước ép cà rốt, ¾ cốc | 28 | 23 |
| Dầu đậu nành, 1 thìa canh | 25 | 21 |
| Đậu nành Nhật (Edamame), đông lạnh, chế biến sẵn, ½ cốc | 21 | 18 |
| Bí đỏ (bí ngô) đóng hộp, ½ cốc | 20 | 17 |
| Nước ép lựu, ¾ cốc | 19 | 16 |
| Đậu okra (đậu bắp), tươi, ½ cốc | 16 | 13 |
| Nước sốt trộn salad Caesar, 1 thìa canh | 15 | 13 |
| Hạt thông, sấy khô, 1 ounce | 15 | 13 |
| Việt quất tươi, ½ cốc | 14 | 12 |
| Xà lách cuộn (Iceberg), tươi, 1 cốc | 14 | 12 |
| Ức gà, quay xiên, 3 ounce (dưới dạng MK-4) | 13 | 11 |
| Nho, ½ cốc | 11 | 9 |
| Nước ép rau củ hỗn hợp (Cocktail), ¾ cốc | 10 | 8 |
| Dầu hạt cải (Canola), 1 thìa canh | 10 | 8 |
| Hạt điều, rang khô, 1 ounce | 10 | 8 |
| Cà rốt tươi, 1 củ cỡ vừa | 8 | 7 |
| Dầu ô liu, 1 thìa canh | 8 | 7 |
| Thịt bò xay, nướng lửa trên, 3 ounce (dưới dạng MK-4) | 6 | 5 |
| Quả sung/vả sấy khô, ¼ cốc | 6 | 5 |
| Gan gà, hầm/ninh, 3 ounce (dưới dạng MK-4) | 6 | 5 |
| Thịt dăm bông, nướng đút lò hoặc áp chảo khô, 3 ounce (dưới dạng MK-4) | 4 | 3 |
| Phô mai Cheddar, 1½ ounce (dưới dạng MK-4) | 4 | 3 |
| Các loại hạt hỗn hợp, rang khô, 1 ounce | 4 | 3 |
| Trứng, luộc chín kỹ, 1 quả to (dưới dạng MK-4) | 4 | 3 |
| Phô mai Mozzarella, 1½ ounce (dưới dạng MK-4) | 2 | 2 |
| Sữa 2%, 1 cốc (dưới dạng MK-4) | 1 | 1 |
| Cá hồi đỏ, nấu chín, 3 ounce (dưới dạng MK-4) | 0.3 | 0 |
| Tôm, nấu chín, 3 ounce (dưới dạng MK-4) | 0.3 | 0 |
*DV = Daily Value (% giá trị dinh dưỡng khuyến nghị hằng ngày).
Các dạng bổ sung
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
Chi tiết tương tác thuốc
Nguồn: dữ liệu tương tác thuốc tổng hợp
Warfarin
Nghiêm trọngVitamin K có thể đối kháng trực tiếp với tác dụng chống đông máu của Warfarin, khiến thuốc này hoạt động kém hiệu quả hơn.
Khuyến nghị:Nên duy trì chế độ ăn và việc bổ sung vitamin K ở mức ổn định. Tránh thay đổi đột ngột lượng vitamin K nạp vào cơ thể qua thực phẩm hoặc thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn phù hợp.
Anticoagulants (DOACs)
Trung bìnhVitamin K có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của các loại thuốc kháng đông đường uống thế hệ mới (DOACs).
Khuyến nghị:Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm bổ sung Vitamin K nào.
Câu hỏi thường gặp
Vitamin K1 (Phylloquinone) được dùng để làm gì?▾
Vitamin K1 (Phylloquinone) có hiệu quả không – bằng chứng nói gì?▾
Liều điển hình của Vitamin K1 (Phylloquinone) là gì?▾
Vitamin K1 (Phylloquinone) có an toàn không? Có lưu ý hoặc tác dụng phụ nào không?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ Vitamin K1 (Phylloquinone)?▾
Vitamin K1 (Phylloquinone) có tương tác với thuốc nào không?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- NIH ODS Vitamin K (Health Professional) (2021)authoritative body
Cơ quan này đặt mức hấp thu đủ (AI) là 120 mcg/ngày cho nam và 90 mcg/ngày cho nữ, đồng thời nêu rõ không có mức dung nạp tối đa (UL) vì chưa quan sát thấy độc tính từ việc bổ sung vitamin K liều cao.
Xem nghiên cứu → - Cheung 2008 (ECKO Trial, PLoS Medicine) (2008)RCT
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trên 440 phụ nữ mãn kinh bị loãng xương; dùng 5 mg/ngày vitamin K1 trong 2-4 năm không bảo vệ mật độ xương ở cột sống thắt lưng hay hông so với giả dược (không có khác biệt đáng kể giữa các nhóm).
Xem nghiên cứu → - Booth 2008 (Am J Clin Nutr) (2008)RCT
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trên 452 người lớn khỏe mạnh; dùng 500 mcg/ngày vitamin K1 trong 3 năm làm giảm osteocalcin chưa carboxyl hóa nhưng không thay đổi chu chuyển xương, mật độ xương hay cấu trúc xương.
Xem nghiên cứu → - Shea 2009 (Am J Clin Nutr) (2009)RCT
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng kéo dài 3 năm (n=388 người lớn khỏe mạnh); dùng 500 mcg/ngày phylloquinone không cho thấy khác biệt tổng thể về tiến triển vôi hóa động mạch vành so với nhóm chứng trong phân tích theo ý định điều trị.
Xem nghiên cứu → - Mott 2019/2022 (Bone Mineral Density & Fracture meta-analysis) (2022)meta-analysis
Tổng quan hệ thống và phân tích gộp kết luận rằng tác động của vitamin K (K1 và K2) lên mật độ xương và nguy cơ gãy xương là không nhất quán, với hầu hết tín hiệu có lợi đến từ các thử nghiệm vitamin K2 và dữ liệu chất lượng thấp hơn.
Xem nghiên cứu → - Vlasschaert 2023 (Front Nutr, vascular calcification meta-analysis) (2023)meta-analysis
Tổng quan hệ thống và phân tích gộp của 14 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng không tìm thấy lợi ích nhất quán của việc bổ sung vitamin K đối với vôi hóa mạch máu và kêu gọi cần có các thử nghiệm chặt chẽ hơn.
Xem nghiên cứu → - Violi 2016 (Medicine, systematic review) (2016)systematic review
Tổng quan hệ thống về vitamin K từ chế độ ăn và thuốc chống đông kháng vitamin K cho thấy lượng vitamin K lớn làm thay đổi chỉ số INR, hỗ trợ việc duy trì lượng tiêu thụ ổn định cho bệnh nhân dùng warfarin.
Xem nghiên cứu → - Institute of Medicine DRI (vitamin K) (2001)authoritative body
Báo cáo về nhu cầu dinh dưỡng tham khảo (DRI) thiết lập các giá trị AI và ghi nhận rằng dữ liệu không đủ để đặt ra RDA hoặc UL cho vitamin K.
Xem nghiên cứu →
Nghiên cứu tham khảo bổ sung
Nguồn: PubMed / Europe PMC
Tổn thương gan cấp tính liên quan đến sản phẩm giảm cân bị pha tạp: Bằng chứng lâm sàng, hóa học và độc chất học tích hợp hỗ trợ nguyên nhân có khả năng cao theo thang điểm RUCAM cập nhật (2016).
2026
Vai trò bảo vệ của vitamin C, D và K trong quản lý bệnh sốt xuất huyết: Bài tổng quan tường thuật nhằm ứng phó với dịch sốt xuất huyết.
2026
Sacubitril/Valsartan và tình trạng tăng thời gian Prothrombin/Tỷ số chuẩn hóa quốc tế (INR) khi không sử dụng liệu pháp chống đông: Một phản ứng có hại của thuốc mới được ghi nhận.
2026
Thách thức trong điều trị chống đông bằng Warfarin và Heparin sau thay van hai lá cơ học ở bệnh nhân viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn: Báo cáo ca lâm sàng về những khó khăn trong chẩn đoán.
2026
Tình trạng chống đông máu quá mức do quả hồng ở bệnh nhân thay van tim cơ học đang điều trị bằng warfarin: Báo cáo ca lâm sàng.
2026
Phát triển thực phẩm bổ sung synbiotic chứa các lợi khuẩn thế hệ mới tiềm năng để điều hòa hệ vi sinh vật và hệ chuyển hóa đường ruột.
2026
Các xu hướng mới nổi trong việc sử dụng thực phẩm bổ sung ở người trưởng thành tại Hoa Kỳ, 1999-2023.
2026
Các mô hình sử dụng thực phẩm bổ sung ở bệnh nhân mắc bệnh gan nhiễm mỡ tại Hoa Kỳ: Vitamin, khoáng chất và các sản phẩm thảo dược.
2025
Việc sử dụng sữa công thức và thực phẩm bổ sung ở trẻ sơ sinh và trẻ mới biết đi, từ 0 đến 23 tháng tuổi, NHANES, 2019 đến tháng 3 năm 2020.
2025
Khám phá các mô hình sử dụng thực phẩm bổ sung ở những người Mỹ gốc Phi sống sót sau ung thư tuyến tiền liệt và ung thư vú: Một phân tích cắt ngang.
2025
Các mô hình và yếu tố quyết định việc sử dụng thực phẩm bổ sung và ý nghĩa đối với sức khỏe cộng đồng ở người trưởng thành tại Ả Rập Xê Út: Một nghiên cứu cắt ngang.
2025
Việc sử dụng thực phẩm bổ sung có làm tăng mức độ đầy đủ của vi chất dinh dưỡng ở người trưởng thành khỏe mạnh có chế độ ăn tạp, ăn chay, thuần chay và chế độ ăn ít carbohydrate nhiều chất béo?
2024
Sử dụng thực phẩm bổ sung phổ biến ở người lớn tuổi lái xe: Một phân tích từ nghiên cứu AAA LongROAD.
2024
Tính hợp lý đáng nghi ngại của việc sử dụng thực phẩm bổ sung vitamin và khoáng chất ở thanh thiếu niên.
2023
Bệnh nhân sử dụng thực phẩm bổ sung để điều trị bệnh mà không tham khảo ý kiến bác sĩ và dược sĩ.
2023
Top sản phẩm chứa hoạt chất này
| Sản phẩm | Giá | Xem |
|---|---|---|
Kẹo dẻo Condition Kids Multi Vita Gummi + Curcumin (Hộp 5 Gói) bổ sung vitamin pharmacity | 22.500đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe D3&K2 Special Drops (90ml) trungson | 85.000đ | Chi tiết |
Siro Ginkid ZinC – Bổ sung kẽm, tăng sức đề kháng cho trẻ (125ml) trungson | 85.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Caldforkid AF (20 ống x 10ml) trungson | 96.000đ | Chi tiết |
VIÊN SỦI GIÚP TĂNG SỨC ĐỀ KHÁNG A-Z FIZZ DOPPELHERZ 13V long_chau | 99.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe PADEEX PT (100 viên) trungson | 110.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: KUDOS BONE HEALTH CALCIUM D3 & VITAMIN K2 hương cam pharmacity | 113.400đ | Chi tiết |
ỐNG UỐNG CANXI-D3-K2 KINGPHAR 6X5 ỐNG long_chau | 115.000đ | Chi tiết |
Mul-Tamins hỗ trợ tăng cường sức khỏe chai 20ml ankhang | 116.875đ | Chi tiết |
Viên nang CALCITRA DK2 TV. Pharm - Bổ sung Canxi, vitamin D3 (50 viên) trungson | 120.000đ | Chi tiết |
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.