Bỏ qua đến nội dung
Mức độ bằng chứng y khoa (Evidence Tiers):
Mạnh Trung bình Sơ bộ Trái chiều Chưa đủ chứng cứ Nguy hại
Nguồn bổ sung tự nhiên

Quả roi (Mận hồng) (Wax Apple)

Bằng chứng sơ bộ

Danh pháp quốc tế: Syzygium samarangense

Phân loại: Trái cây

8 nghiên cứu trích dẫn · 8 đã xác minh nguồn gốc

Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)

Bằng chứng sơ bộ

Kết luận lâm sàng: Quả mận đào (wax apple) là loại trái cây nhiệt đới nhiều nước, ít calo (~25 kcal/100 g), thường dùng để giải khát và cung cấp nước. Bằng chứng hiện tại chỉ ở mức sơ bộ, chủ yếu từ nghiên cứu tiền lâm sàng.

Lợi ích chính
  • Cung cấp nước với lượng calo rất thấp (hàm lượng nước cao, ~25 kcal/100 g)
  • Hoạt tính chống oxy hóa / dọn gốc tự do từ polyphenol (tiền lâm sàng)
  • Tác dụng hạ đường huyết và bảo vệ tế bào beta tuyến tụy (tiền lâm sàng, chiết xuất lá/quả)
Liều dùng khuyến nghị

1-2 quả tươi (khoảng 85-170 g); ăn sống, cả vỏ.

Lưu ý & An toàn

Quả mận đào thường được công nhận là an toàn khi dùng làm thực phẩm và dung nạp tốt khi ăn tươi. Không có tương tác thuốc nào được thiết lập từ lượng dùng trong...

🔬 Hoạt chất này là gì?

Quả mận đào (tên khoa học Syzygium samarangense), còn gọi là quả roi, quả điều điều, hay jambu air, là loại trái cây nhiệt đới rất nhiều nước, ít calo (~25 kcal/100 g), được ưa chuộng như một món ăn nhẹ giải khát hơn là nguồn dinh dưỡng đậm đặc. Các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và trên chuột cho thấy polyphenol từ lá và quả (flavonol như myricetin/myricitrin, chalcone C-methyl hóa, và tannin ngưng tụ/ellagitannin) có hoạt tính chống oxy hóa, hạ đường huyết, chống viêm và gây độc tế bào, bao gồm bảo vệ tế bào beta tuyến tụy trên chuột tiểu đường do streptozotocin và chalcone gây độc tế bào ung thư đại tràng trong ống nghiệm. Tuy nhiên, phần lớn bằng chứng hiện tại là tiền lâm sàng (trong ống nghiệm, in silico và trên động vật), và hầu hết các nghiên cứu về hoạt tính sinh học sử dụng chiết xuất lá hoặc hạt cô đặc, không phải phần thịt quả ăn được. Về cơ bản, chưa có thử nghiệm lâm sàng có đối chứng trên người xác nhận lợi ích lâm sàng từ việc ăn quả này, vì vậy các tuyên bố về sức khỏe vẫn chưa được chứng minh ở người. Về mặt dinh dưỡng, quả cung cấp một lượng vitamin C khiêm tốn (khoảng 22 mg/100 g) và kali, ít protein, chất béo và đường. Đây là lựa chọn trái cây hợp lý để cung cấp nước và ít đường, nhưng danh tiếng về y học của nó dựa trên nghiên cứu giai đoạn đầu. Nhìn chung, mức độ bằng chứng trên người là sơ bộ.

Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận

Cung cấp nước với lượng calo rất thấp (hàm lượng nước cao, ~25 kcal/100 g)Hoạt tính chống oxy hóa / dọn gốc tự do từ polyphenol (tiền lâm sàng)Tác dụng hạ đường huyết và bảo vệ tế bào beta tuyến tụy (tiền lâm sàng, chiết xuất lá/quả)Hoạt tính chống viêm (tiền lâm sàng)Nguồn vitamin C, hỗ trợ chức năng miễn dịch bình thườngChalcone gây độc tế bào ung thư trong mô hình tế bào (tiền lâm sàng, hợp chất phân lập từ hạt)

🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học

  • Flavonol (myricetin, myricitrin, glycoside quercetin như guaijaverin, kaempferol)
  • Chalcone C-methyl hóa (ví dụ 2',4'-dihydroxy-6'-methoxy-3',5'-dimethylchalcone, cardamonin)
  • Axit phenolic và ellagitannin (bao gồm dẫn xuất axit ellagic)
  • Flavan-3-ol / proanthocyanidin ((epi)catechin, (epi)gallocatechin gallate)
  • Vitamin C (axit ascorbic)
  • Kali, cùng một lượng canxi
  • Triterpenoid và sterol (loại betulinic/oleanolic)
  • Terpene bay hơi tạo hương thơm

⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu

1-2 quả tươi (khoảng 85-170 g); ăn sống, cả vỏ.

🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ

Quả mận đào thường được công nhận là an toàn khi dùng làm thực phẩm và dung nạp tốt khi ăn tươi. Không có tương tác thuốc nào được thiết lập từ lượng dùng trong ẩm thực, nhưng chiết xuất lá và hạt cô đặc dùng trong nghiên cứu chưa được xác nhận cho sử dụng ở người và không nên giả định an toàn ở liều đó. Có nguy cơ cộng hưởng lý thuyết với thuốc trị tiểu đường (hạ đường huyết) do hoạt tính hạ glucose tiền lâm sàng, vì vậy cần theo dõi nếu dùng lượng lớn chiết xuất. Như với bất kỳ loại trái cây nào, hãy rửa sạch trước khi ăn; những người nhạy cảm với họ Myrtaceae (đinh hương, ổi, bạch đàn) nên thận trọng. Không phải là phương pháp điều trị tiểu đường hay ung thư mặc dù có lời đồn.

⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý

Chưa có báo cáo tương tác đáng kể với thuốc khi dùng ở lượng ẩm thực. Tuy nhiên, do hoạt tính hạ đường huyết tiền lâm sàng, có nguy cơ lý thuyết khi dùng cùng thuốc trị tiểu đường, cần theo dõi đường huyết nếu dùng chiết xuất liều cao.

Khám phá thêm

Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.

Được xem xét cho mục tiêu

Câu hỏi thường gặp

Quả mận đào dùng để làm gì?
Quả mận đào thường được dùng để cung cấp nước với lượng calo rất thấp (hàm lượng nước cao, ~25 kcal/100 g), chống oxy hóa / dọn gốc tự do từ polyphenol (tiền lâm sàng), hỗ trợ hạ đường huyết và bảo vệ tế bào beta tuyến tụy (tiền lâm sàng, chiết xuất lá/quả), và chống viêm (tiền lâm sàng). Đây là loại trái cây nhiệt đới giòn, nhiều nước, giàu polyphenol.
Quả mận đào có hiệu quả không - bằng chứng nói gì?
Bằng chứng hiện tại ở mức sơ bộ: các thử nghiệm trên người nhỏ hoặc giai đoạn đầu, có triển vọng nhưng chưa kết luận. Hầu hết nghiên cứu là tiền lâm sàng (trong ống nghiệm, in silico và trên động vật), sử dụng chiết xuất lá hoặc hạt cô đặc, chưa có thử nghiệm lâm sàng có đối chứng trên người xác nhận lợi ích khi ăn quả. Vì vậy, các tuyên bố về sức khỏe vẫn chưa được chứng minh ở người.
Liều dùng điển hình của quả mận đào là gì?
Liều dùng điển hình là 1-2 quả tươi (khoảng 85-170 g), ăn sống, cả vỏ.
Quả mận đào có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?
Quả mận đào thường được công nhận là an toàn khi dùng làm thực phẩm và dung nạp tốt khi ăn tươi. Không có tương tác thuốc nào được thiết lập từ lượng ẩm thực, nhưng chiết xuất lá và hạt cô đặc dùng trong nghiên cứu chưa được xác nhận cho người dùng. Có nguy cơ hạ đường huyết cộng hưởng với thuốc trị tiểu đường nếu dùng chiết xuất liều cao. Nên rửa sạch trước khi ăn; người nhạy cảm với họ Myrtaceae (đinh hương, ổi, bạch đàn) nên thận trọng. Không phải là phương pháp điều trị tiểu đường hay ung thư.
Có bao nhiêu nghiên cứu hỗ trợ quả mận đào?
NutriDex trích dẫn 8 nguồn cho quả mận đào, được xếp loại 'Sơ bộ'.

Trích dẫn nghiên cứu

  1. Khamchan 2018 (2018)Animal study (STZ-diabetic rats)

    Chiết xuất quả roi (100 mg/kg, trong 30 ngày) làm giảm đường huyết lúc đói, tăng insulin và HOMA-B, đồng thời giảm apoptosis tế bào beta tuyến tụy (giảm cleaved caspase-3/Bax, tăng Bcl-2/Bcl-xl) trên chuột đái tháo đường do STZ.

    Xem nghiên cứu →
  2. Rashied 2022 (2022)In silico + in vivo study

    Chiết xuất lá roi (S. samarangense) làm giảm glucose huyết thanh và lipid peroxide, tăng insulin trên chuột đái tháo đường do STZ; các thành phần (ví dụ anthocyanin) gắn kết mạnh với thụ thể PPARgamma và GLP-1 trong nghiên cứu in silico.

    Xem nghiên cứu →
  3. Simirgiotis 2008 (2008)Phytochemical / in vitro cytotoxicity

    Ba chalcone C-methyl hóa được phân lập từ hạt roi; 2',4'-dihydroxy-6'-methoxy-3',5'-dimethylchalcone gây độc tế bào ung thư đại tràng SW-480 (IC50 ~10 uM), với nhóm 5'-methyl đóng vai trò quan trọng trong hoạt tính.

    Xem nghiên cứu →
  4. Sobeh 2019 (2019)In vitro mechanistic study

    Myricitrin và 3,5-di-O-methyl gossypetin từ lá roi bảo vệ tế bào sừng người khỏi stress oxy hóa do arsenite; gossypetin kích hoạt Nrf-2, cảm ứng HO-1 và Mn-SOD.

    Xem nghiên cứu →
  5. Uddin 2022 (2022)Narrative review

    Bài tổng quan về chi Syzygium ghi nhận flavonoid, chalcone và tannin của roi có hoạt tính chống oxy hóa, chống đái tháo đường, chống viêm, kháng khuẩn và gây độc tế bào, nhưng chủ yếu là dữ liệu tiền lâm sàng.

    Xem nghiên cứu →
  6. Hassan 2022 (2022)Ex vivo animal study

    Chiết xuất lá roi gây giãn mạch phụ thuộc nội mô trên động mạch chủ ngực chuột cô lập qua con đường NO/cGMP, gợi ý cơ chế hỗ trợ tim mạch/chống tăng huyết áp.

    Xem nghiên cứu →
  7. Sobeh 2018 (2018)Phytochemical / animal study

    Phân tích UPLC-MS/MS chiết xuất lá roi bằng methanol xác định 92 polyphenol ((epi)catechin-(epi)gallocatechin, EGCG, myricetin glycoside, guaijaverin); chiết xuất có hoạt tính chống oxy hóa và bảo vệ gan tương đương silymarin trên chuột gây độc CCl4.

    Xem nghiên cứu →
  8. Raju 2023 (2023)Analytical / in vitro study

    Ở giống 'Giant Green', tổng phenolic và flavonoid trong quả xanh cao hơn quả chín khoảng 37% và 54%, tương quan với hoạt tính chống oxy hóa và ức chế alpha-glucosidase mạnh hơn.

    Xem nghiên cứu →

Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)

Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).

* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.