Quả cempedak
Bằng chứng sơ bộDanh pháp quốc tế: Artocarpus integer
Phân loại: Trái cây
10 nghiên cứu trích dẫn · 10 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Cempedak là loại trái cây nhiệt đới giàu polyphenol, có khả năng hỗ trợ chống oxy hóa và cung cấp chất xơ prebiotic từ hạt. Tuy nhiên, các bằng chứng sức khỏe hiện tại chủ yếu đến từ các nghiên cứu phòng thí nghiệm và thử nghiệm trên động vật, nên được xếp ở mức sơ bộ.
- Khả năng chống oxy hóa và dọn dẹp gốc tự do (đánh giá qua các mô hình DPPH, FRAP, ABTS) từ thịt quả, vỏ và hạt giàu hợp chất phenolic trong điều kiện ống nghiệm
- Hạt quả giàu chất xơ và tinh bột kháng có đặc tính tiền sinh học (prebiotic), hỗ trợ sự phát triển của lợi khuẩn Lactobacillus in vitro
- Chứa các flavonoid có khả năng ức chế mạnh enzym tyrosinase, gợi mở tiềm năng trong ứng dụng làm sáng da và chống sẫm màu
1 khẩu phần thịt quả tươi, khoảng 100 g (tương đương khoảng 4 đến 6 múi).
Cempedak là loại trái cây giàu carbohydrate và cung cấp mức năng lượng trung bình (khoảng 117 kcal/100 g), có thể làm tăng lượng đường trong máu. Người mắc bệnh...
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Flavonoid gắn nhóm prenyl (cyclochampedol, artoindonesianins, heteroflavanone)
- Stilbene gắn nhóm prenyl (trans-4-(3-methyl-E-but-1-enyl)-tetrahydroxystilbene)
- Arylbenzofuran (licocoumarone, các dẫn xuất moracin)
- Axit phenolic và polyphenol tổng số (vỏ và hạt giàu đương lượng axit gallic)
- Flavonoid (artocarpesin, norartocarpetin, oxyresveratrol, artocarpanone)
- Carotenoid (beta-carotene) và vitamin C (axit ascorbic)
- Chất xơ thực phẩm và tinh bột kháng (trong hạt)
- Kali và các vitamin nhóm B (thiamin, riboflavin, niacin)
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
1 khẩu phần thịt quả tươi, khoảng 100 g (tương đương khoảng 4 đến 6 múi).
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Cempedak là loại trái cây giàu carbohydrate và cung cấp mức năng lượng trung bình (khoảng 117 kcal/100 g), có thể làm tăng lượng đường trong máu. Người mắc bệnh tiểu đường cần chú ý kiểm soát khẩu phần và theo dõi đường huyết khi ăn. Là thành viên thuộc họ Dâu tằm (Moraceae) và chi Artocarpus, cempedak chứa các dị nguyên tương tự quả mít, có thể gây phản ứng chéo ở những người có dị ứng với mủ cao su - trái cây, dị ứng phấn hoa bạch dương (protein PR-10/profilin) hoặc dị ứng quả mít. Mủ nhựa thơm của quả có thể gây kích ứng da và bám dính; phần hạt cần được luộc hoặc rang chín trước khi tiêu thụ. Các dạng chiết xuất cô đặc chứa hoạt tính sinh học cao chưa được kiểm chứng độ an toàn trên người và không thể đánh đồng với việc ăn trái cây tươi.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Chưa có báo cáo tương tác đáng kể khi sử dụng trái cây tươi trong chế độ ăn. Tuy nhiên, người dân nên tránh tự ý sử dụng các chiết xuất cempedak đậm đặc ở liều điều trị mà không có sự giám sát của y bác sĩ, đặc biệt là khi đang dùng các loại thuốc hạ đường huyết hoặc thuốc điều trị sốt rét.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Hoạt chất liên quan
Quả cherimoya
Bằng chứng sơ bộAnnona cherimola
Xem chi tiếtMít
Bằng chứng sơ bộArtocarpus heterophyllus
Xem chi tiếtĐào
Bằng chứng trái chiềuPrunus persica
Xem chi tiếtQuả pulasan
Bằng chứng sơ bộNephelium ramboutan-ake
Xem chi tiếtChôm chôm
Bằng chứng sơ bộNephelium lappaceum
Xem chi tiếtQuả salak (quả rắn)
Bằng chứng sơ bộSalacca zalacca
Xem chi tiếtĐược xem xét cho mục tiêu
Kiểm soát đường huyết: chất bổ sung nào có bằng chứng thật, chất nào chỉ là quảng cáo?
Berberine, psyllium, magiê, inositol — chất nào thực sự hỗ trợ đường huyết và chuyển hóa t…
Xem mục tiêuĐầy hơi, khó tiêu nên bổ sung gì? Bằng chứng thực sự về sức khỏe đường ruột
Psyllium, men vi sinh, chất xơ — đâu là lựa chọn thực sự hỗ trợ tiêu hóa theo bằng chứng? …
Xem mục tiêuTăng đề kháng nên bổ sung gì? Đánh giá bằng chứng về các chất hỗ trợ miễn dịch
Vitamin D3, kẽm, omega-3, ashwagandha — chất nào thực sự hỗ trợ miễn dịch theo bằng chứng?…
Xem mục tiêuDa sáng, tóc dày: viên uống nào thực sự hiệu quả theo bằng chứng, viên nào chỉ là tiếp thị?
Sắt, omega-3, collagen, vitamin C, kẽm — viên uống nào thực sự cải thiện da và tóc theo bằ…
Xem mục tiêuCâu hỏi thường gặp
Cempedak được sử dụng để làm gì?▾
Cempedak có hiệu quả không — bằng chứng khoa học nói gì?▾
Liều dùng điển hình của Cempedak là bao nhiêu?▾
Cempedak có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu hỗ trợ cho Cempedak?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- Boonlaksiri 2000 (2000)In vitro / phytochemical isolation
Phân đoạn hoạt tính chống sốt rét từ phần trên mặt đất của cây A. integer đã phân lập được một stilbene tiền prenyl hóa có hoạt tính chống lại Plasmodium falciparum với EC50 ≈ 1,7 µg/mL trong nuôi cấy.
Xem nghiên cứu → - Siridechakorn 2024 (2024)In vitro / phytochemical isolation
Các hợp chất phân lập từ rễ A. integer ức chế enzyme tyrosinase, với cyclochampedol (IC50 1,7 µM) và licocoumarone (IC50 1,2 µM) vượt trội hơn hẳn axit kojic (25,9 µM).
Xem nghiên cứu → - Wong 2021 (2021)In vitro
Chiết xuất từ hạt A. integer chống lại quá trình tiêu hóa ở dạ dày/enzyme (~90% đến được ruột) và thúc đẩy sự phát triển của lợi khuẩn (L. casei 8,33, L. acidophilus 6,96 log10 CFU sau 72 giờ), cho thấy tiềm năng prebiotic.
Xem nghiên cứu → - Rahmadi 2018 (2018)Food-science experimental study
Tối ưu hóa nhiệt độ sấy của mandai cempedak lên men cho tổng phenolic 348,8 mg GAE/kg và IC50 chống oxy hóa 56,96 ppm, với phenolic là chất chống oxy hóa chính.
Xem nghiên cứu → - Rao 2021 (2021)Randomized controlled trial (sister species)
Thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược (n=40, 12 tuần) với bột mít non (Artocarpus heterophyllus) thay thế gạo/lúa mì đã giảm đáng kể HbA1c và glucose lúc đói/sau ăn ở bệnh nhân tiểu đường type 2.
Xem nghiên cứu → - Ren 2023 (2023)Meta-analysis of RCTs
Phân tích tổng hợp 19 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (888 người tham gia) cho thấy tiêu thụ trái cây làm giảm đáng kể glucose máu lúc đói (MD -8,38 mg/dL, 95% CI -12,34 đến -4,43) mà không có thay đổi đáng kể về HbA1c.
Xem nghiên cứu → - Bakar 2009 (2009)In vitro / compositional study
Trong các loại quả Artocarpus/Mangifera ở Borneo, tổng hàm lượng phenolic dao động 5,96–103,3 mg GAE/g, với phần vỏ/hạt/nhân cho hoạt tính dọn gốc tự do và khử sắt mạnh nhất.
Xem nghiên cứu → - Jagtap 2010 (2010)Narrative review
Tổng quan về hóa thực vật của chi Artocarpus liệt kê prenylflavone, stilbene và arylbenzofuran trên toàn chi cùng các hoạt tính chống sốt rét, gây độc tế bào, ức chế tyrosinase và chống oxy hóa của chúng.
Xem nghiên cứu → - Nguyen 2016 (2016)In vitro / phytochemical isolation
Các flavonoid ức chế tyrosinase phân lập từ chi Artocarpus (artocarpanone có IC50 2,0 µM, mạnh nhất) cho thấy tiềm năng làm trắng da trên toàn chi, liên quan đến loài A. integer.
Xem nghiên cứu → - Widyawaruyanti 2020 (2020)Animal study (in vivo)
Cao chiết Artocarpus champeden (cempedak) được bào chế đã làm giảm ký sinh trùng Plasmodium berghei (khoảng 72% ở liều cao nhất) và điều hòa đáp ứng miễn dịch (tăng IFN-γ) ở chuột bị nhiễm bệnh.
Xem nghiên cứu →
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.