Đồng (Copper)
Bằng chứng mạnhDanh pháp quốc tế: Cu
Phân loại: Khoáng chất
8 nghiên cứu trích dẫn · 8 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Đồng được dùng để điều trị thiếu máu và giảm bạch cầu trung tính do thiếu đồng (thường gặp ở người dùng kẽm liều cao hoặc sau phẫu thuật giảm cân) – khi bổ sung đồng, các chỉ số máu sẽ phục hồi. Bằng chứng từ NutriDex đánh giá là Mạnh – nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng chất lượng cao và phân tích gộp cho kết quả nhất quán.
- Điều trị thiếu máu và giảm bạch cầu trung tính do thiếu đồng (thường do dùng kẽm quá liều hoặc sau phẫu thuật giảm cân) – phục hồi các chỉ số máu khi bổ sung đủ
- Cải thiện bệnh lý tủy – thần kinh do thiếu đồng mắc phải, một nguyên nhân có thể điều trị được nhưng ít được nhận biết gây rối loạn dáng đi và cảm giác
- Cần thiết cho việc huy động sắt qua ceruloplasmin; thiếu đồng gây thiếu máu hồng cầu nhỏ hoặc bình thường không đáp ứng với chỉ bổ sung sắt
Nhu cầu khuyến nghị hàng ngày (RDA) cho người trưởng thành là 900 mcg/ngày (0,9 mg); phụ nữ mang thai 1.000 mcg, cho con bú 1.300 mcg. Liều bổ sung điển hình tr...
Mức UL là 10 mg/ngày (theo IOM Hoa Kỳ); quá liều cấp tính gây buồn nôn, nôn, đau bụng và có thể tiến triển thành tổn thương gan và thận. Bệnh Wilson (đột biến A...
Thông tin hóa học
- Công thức
- Cu
- Khối lượng phân tử
- 63.55 g/mol
- Tên IUPAC
- copper
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Đồng gluconat
- Oxit đồng (trong vitamin tổng hợp/AREDS2)
- Đồng sulfat
- Đồng bisglycinat/chelat
- Nguồn thực phẩm: động vật có vỏ (hàu), nội tạng (gan), các loại hạt, hạt, sô cô la đen, các loại đậu, ngũ cốc nguyên hạt
Bằng chứng theo kết quả
Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.
| Kết quả | Xu hướng | Độ mạnh | Mức ảnh hưởng | Nghiên cứu | Ghi chú | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khắc phục tình trạng thiếu máu và giảm bạch cầu trung tính do thiếu đồng | Có lợi | Bằng chứng mạnh | Lớn | 2 | Bổ sung đồng giúp phục hồi các tế bào máu ở người thiếu hụt. | Xem |
| Đảo ngược bệnh tủy – thần kinh mắc phải do thiếu đồng | Có lợi | Bằng chứng trung bình | Lớn | 1 | Bổ sung đồng có thể cải thiện các triệu chứng thần kinh liên quan đến thiếu đồng. | Xem |
| Lợi ích tim mạch khi bổ sung đồng cho người trưởng thành đã đủ đồng | Không tác dụng | Bằng chứng trung bình | Không đáng kể | 1 | Không thấy tác động rõ rệt đến tim mạch khi bổ sung cho người không thiếu đồng. | Xem |
| Nguy cơ biến cố tim mạch và tử vong khi nồng độ đồng cao | Có hại | Bằng chứng trung bình | Trung bình | 2 | Nồng độ đồng cao có thể liên quan đến tăng nguy cơ tim mạch. | Xem |
| Lợi ích đối với mật độ xương và nguy cơ gãy xương | Không tác dụng | Bằng chứng sơ bộ | Chưa rõ | 1 | Bằng chứng sơ bộ cho thấy không có tác động rõ ràng. | Xem |
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
Nhu cầu khuyến nghị hàng ngày (RDA) cho người trưởng thành là 900 mcg/ngày (0,9 mg); phụ nữ mang thai 1.000 mcg, cho con bú 1.300 mcg. Liều bổ sung điển hình trong viên uống hoặc vitamin tổng hợp là 0,5–2 mg/ngày. Mức hấp thu tối đa có thể dung nạp (UL) là 10.000 mcg/ngày (10 mg) cho người trưởng thành theo Viện Y học Hoa Kỳ (IOM), dựa trên bảo vệ gan; đánh giá lại của EFSA năm 2023 kết luận không có sự tích lũy đồng ở mức lên đến khoảng 5 mg/ngày.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Mức UL là 10 mg/ngày (theo IOM Hoa Kỳ); quá liều cấp tính gây buồn nôn, nôn, đau bụng và có thể tiến triển thành tổn thương gan và thận. Bệnh Wilson (đột biến ATP7B) gây tích lũy đồng bệnh lý ở gan và tổn thương thần kinh – những bệnh nhân này phải hạn chế đồng và dùng thuốc thải đồng/kẽm. Tương tác chính: kẽm liều cao (>40 mg/ngày, bao gồm cả kem bôi răng giả và viên ngậm trị cảm lạnh) gây thiếu đồng qua metallothionein; ngược lại, bổ sung đồng làm giảm tác dụng hạ đồng của kẽm (cơ sở cho 2 mg đồng trong AREDS2). Thừa vitamin C và phẫu thuật giảm cân làm suy giảm tình trạng đồng. Các nghiên cứu quan sát liên kết nồng độ đồng trong huyết thanh/chế độ ăn cao hơn với tăng tử vong do tim mạch và mọi nguyên nhân, vì vậy không bổ sung khi chưa có chẩn đoán thiếu hụt.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Kẽm liều cao (>40 mg/ngày) có thể gây thiếu đồng; ngược lại, bổ sung đồng có thể làm giảm tác dụng hạ đồng của kẽm. Thừa vitamin C và phẫu thuật giảm cân có thể làm suy giảm tình trạng đồng.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Hoạt chất liên quan
Bảng liều khuyến nghị hằng ngày (RDA)
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
| Độ tuổi | Nam | Nữ |
|---|---|---|
| sơ sinh đến 6 tháng* | 200 mcg | 200 mcg |
| 7–12 tháng* | 220 mcg | 220 mcg |
| 1–3 tuổi | 340 mcg | 340 mcg |
| 4–8 tuổi | 440 mcg | 440 mcg |
| 9–13 tuổi | 700 mcg | 700 mcg |
| 14–18 tuổi | 890 mcg | 890 mcg |
| 19+ tuổi | 900 mcg | 900 mcg |
RDA thay đổi theo độ tuổi, giới tính, và giai đoạn mang thai/cho con bú.
Giới hạn tiêu thụ tối đa (UL)
Không nên vượt quá mức này trừ khi có chỉ định của bác sĩ. Vượt ngưỡng có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng.
| Độ tuổi | Nam | Nữ |
|---|---|---|
| sơ sinh đến 6 tháng | chưa thiết lập* | chưa thiết lập* |
| 7–12 tháng | chưa thiết lập* | chưa thiết lập* |
| 1–3 tuổi | 1,000 mcg | 1,000 mcg |
| 4–8 tuổi | 3,000 mcg | 3,000 mcg |
| 9–13 tuổi | 5,000 mcg | 5,000 mcg |
| 14–18 tuổi | 8,000 mcg | 8,000 mcg |
| 19+ tuổi | 10,000 mcg | 10,000 mcg |
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
Hàm lượng trong thực phẩm
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
| Thực phẩm | Hàm lượng | % DV* |
|---|---|---|
| Gan bò, rán áp chảo (3 ounce) | 12,400 | 1,378 |
| Hàu bờ Đông, đánh bắt tự nhiên, nấu chín, 3 ounce | 4,850 | 539 |
| Sô-cô-la làm bánh, không đường, 1 ounce | 938 | 104 |
| Khoai tây, nấu chín cả ruột và vỏ, 1 củ cỡ vừa | 675 | 75 |
| Nấm hương (nấm đông cô), nấu chín, cắt miếng, ½ cốc | 650 | 72 |
| Hạt điều, rang khô, 1 ounce | 629 | 70 |
| Cua Dungeness, nấu chín, 3 ounce | 624 | 69 |
| Nhân hạt hướng dương, nướng/rang giòn, ¼ cốc | 615 | 68 |
| Lòng mề gà tây, tần/om riu riu lửa, 3 ounce | 588 | 65 |
| Sô-cô-la đen, 70%–85% cacao nguyên chất, 1 ounce | 501 | 56 |
| Đậu phụ tươi bìa cứng, ½ cốc | 476 | 53 |
| Đậu gà, hạt già, ½ cốc | 289 | 32 |
| Hạt kê, nấu chín, 1 cốc | 280 | 31 |
| Cá hồi Đại Tây Dương, đánh bắt tự nhiên, nấu chín, 3 ounce | 273 | 30 |
| Mì Ý/Nui lúa mì nguyên cám, nấu chín, 1 cốc (không nén) | 263 | 29 |
| Bơ tươi, ½ cốc | 219 | 24 |
| Quả sung/vả sấy khô, ½ cốc | 214 | 24 |
| Rau chân vịt, luộc, ráo nước, ½ cốc | 157 | 17 |
| Măng tây, nấu chín, ráo nước, ½ cốc | 149 | 17 |
| Hạt mè (vừng), ¼ cốc | 147 | 16 |
| Thịt gà tây xay, nấu chín, 3 ounce | 128 | 14 |
| Ngũ cốc Cream of Wheat, nấu với nước trên bếp, 1 cốc | 104 | 12 |
| Cà chua tươi, cắt nhỏ, ½ cốc | 53 | 6 |
| Sữa chua Hy Lạp, vị truyền thống, ít béo, hũ 7 ounce | 42 | 5 |
| Sữa không béo (tách béo), 1 cốc | 27 | 3 |
| Táo tươi, để nguyên vỏ, ½ cốc lát cắt | 17 | 2 |
*DV = Daily Value (% giá trị dinh dưỡng khuyến nghị hằng ngày).
Các dạng bổ sung
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
Câu hỏi thường gặp
Đồng được dùng để làm gì?▾
Đồng có hiệu quả không – bằng chứng nói gì?▾
Liều điển hình của đồng là bao nhiêu?▾
Đồng có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ đồng?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- NIH ODS Copper Fact Sheet 2022 (2022)Authoritative body
Đồng là khoáng chất thiết yếu tham gia vào nhiều chức năng của cơ thể, bao gồm sản xuất năng lượng, chuyển hóa sắt, hình thành mô liên kết và hệ thần kinh. Cơ thể không tự tổng hợp được đồng, vì vậy cần bổ sung qua chế độ ăn.
Xem nghiên cứu → - EFSA 2023 re-evaluation (2023)Authoritative body
Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) đã đánh giá lại và xác nhận mức hấp thụ tối đa có thể chấp nhận được (UL) cho đồng là 5 mg mỗi ngày đối với người lớn, dựa trên nguy cơ gây tổn thương gan khi dùng quá liều.
Xem nghiên cứu → - Munoz-Bravo 2023 (meta-analysis, Front Cardiovasc Med) (2023)Meta-analysis
Một phân tích tổng hợp năm 2023 cho thấy nồng độ đồng trong máu cao hơn có liên quan đến nguy cơ mắc bệnh tim mạch tăng nhẹ, nhưng mối quan hệ này cần được nghiên cứu thêm để xác định rõ nguyên nhân và hậu quả.
Xem nghiên cứu → - Li 2023 (PURE-China cohort, BMC Public Health) (2023)Prospective cohort
Nghiên cứu đoàn hệ PURE-China năm 2023 ghi nhận rằng lượng đồng hấp thụ qua chế độ ăn ở mức khuyến nghị có liên quan đến giảm nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân, đặc biệt là bệnh tim mạch, ở người trưởng thành Trung Quốc.
Xem nghiên cứu → - DiSilvestro 2012 (RCT, Eur J Clin Nutr) (2012)RCT
Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng năm 2012 cho thấy bổ sung đồng với liều 2 mg mỗi ngày trong 6 tuần giúp giảm các dấu ấn viêm như protein phản ứng C (CRP) và interleukin-6 ở người trưởng thành khỏe mạnh, gợi ý vai trò chống viêm của đồng.
Xem nghiên cứu → - IOM Dietary Reference Intakes (copper) (2001)Authoritative body
Viện Y học Hoa Kỳ (IOM) đã thiết lập nhu cầu khuyến nghị (RDA) cho đồng là 900 microgam mỗi ngày cho người lớn, và mức hấp thụ tối đa có thể chấp nhận được (UL) là 10 mg mỗi ngày, dựa trên nguy cơ tổn thương gan.
Xem nghiên cứu → - Linus Pauling Institute (copper micronutrient review) (2024)Authoritative review
Viện Linus Pauling nhấn mạnh vai trò của đồng trong việc duy trì sức khỏe tim mạch, xương và hệ miễn dịch. Thiếu đồng tuy hiếm gặp nhưng có thể dẫn đến thiếu máu, loãng xương và suy giảm miễn dịch.
Xem nghiên cứu → - Chen 2025 (bone health meta-analysis, Calcif Tissue Int) (2025)Systematic review
Một phân tích tổng hợp năm 2025 cho thấy bổ sung đồng, thường kết hợp với kẽm và các khoáng chất khác, có thể giúp cải thiện mật độ xương và giảm nguy cơ gãy xương ở người lớn tuổi, nhưng cần thêm nghiên cứu để xác nhận hiệu quả riêng của đồng.
Xem nghiên cứu →
Nghiên cứu tham khảo bổ sung
Nguồn: PubMed / Europe PMC
Khai thác cơ chế chết tế bào phụ thuộc đồng (cuproptosis) trong miễn dịch chống khối u: Tổng quan các bằng chứng hiện tại và chiến lược điều trị.
2026
Dinh dưỡng như một yếu tố có thể điều chỉnh trong việc tối ưu hóa sức khỏe hô hấp: Bằng chứng từ các xét nghiệm chức năng phổi.
2026
Ảnh hưởng của thực phẩm bổ sung dinh dưỡng đường uống đối với sự tăng trưởng và thành phần cơ thể ở trẻ em có nguy cơ suy dinh dưỡng và trẻ bị suy dinh dưỡng: Nghiên cứu MARVEL, một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đa trung tâm.
2026
Ấu trùng Tenebrio molitor sống như một loại thực phẩm bổ sung cho heo con sau cai sữa: ảnh hưởng đến hiệu suất và sức khỏe dưới các chế độ ăn có mức protein thô khác nhau.
2026
Phân lập và đặc tính hóa các túi ngoại bào từ sữa người để sử dụng tiềm năng như một thực phẩm bổ sung trong nghiên cứu lâm sàng trên trẻ sinh non.
2026
Tác động của một loại thực phẩm bổ sung prebiotic và postbiotic mới đối với hệ vi sinh vật đường ruột, các dấu ấn hàng rào ruột và tình trạng viêm ở chó khỏe mạnh.
2026
Tỷ lệ lưu hành và các yếu tố liên quan đến việc sử dụng quá mức thực phẩm bổ sung ở người trưởng thành Nhật Bản: Nghiên cứu cắt ngang.
2026
Các mô hình mới nổi trong việc sử dụng thực phẩm bổ sung ở người trưởng thành tại Hoa Kỳ, 1999-2023.
2026
Tác động của các chất chống oxy hóa trong dinh dưỡng đối với bệnh nha chu và hiệu quả của các liệu pháp điều trị nha chu.
2025
Sự rối loạn cân bằng nội môi kẽm và khởi phát các rối loạn tâm thần kinh.
2025
Việc sử dụng sữa công thức và thực phẩm bổ sung ở trẻ sơ sinh và trẻ mới biết đi, từ 0 đến 23 tháng tuổi, NHANES, 2019 đến tháng 3 năm 2020.
2025
Cải thiện nguồn cung cấp selen cho người ăn thuần chay và người ăn tạp bằng bơ hạt Brazil so với thực phẩm bổ sung trong một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng.
2025
Củ cải thức ăn gia súc (Brassica rapa L.) như một loại thực phẩm bổ sung để cải thiện chất lượng thịt.
2025
Các mô hình và yếu tố quyết định việc sử dụng thực phẩm bổ sung và ý nghĩa đối với sức khỏe cộng đồng ở người trưởng thành tại Ả Rập Xê Út: Một nghiên cứu cắt ngang.
2025
Phát triển và đánh giá nhũ tương khô của dầu đà điểu như một loại thực phẩm bổ sung.
2024
Top sản phẩm chứa hoạt chất này
| Sản phẩm | Giá | Xem |
|---|---|---|
Kẹo con vịt Domesco vitamin C (12 viên) hỗ trợ tăng đề kháng pharmacity | 5.500đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe PluzTP- Multi (Tuýp 20 viên) trungson | 20.000đ | Chi tiết |
Viên uống Vân Mộc Hương Ladophar (Hộp 80 viên) giúp hỗ trợ tiêu hóa pharmacity | 22.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe viên ngậm Bổ Phế Nam Hà XC (24 viên) trungson | 26.500đ | Chi tiết |
Kẹo con tàu không đường Fisherman's Friend vị táo, quế và menthol (25g) trungson | 29.000đ | Chi tiết |
Kẹo con tàu Fisherman's Friend vị spearmint (25g) trungson | 29.000đ | Chi tiết |
Kẹo con tàu Fisherman's Friend vị cherry (25g) trungson | 29.000đ | Chi tiết |
Kẹo con tàu Fisherman's Friend vị bạc hà (25g) trungson | 29.000đ | Chi tiết |
Kẹo con tàu Fisherman's Friend vị cam chanh (25g) trungson | 29.000đ | Chi tiết |
Kẹo con tàu Fisherman's Friend vị quýt (25g) trungson | 29.000đ | Chi tiết |
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.