Bỏ qua đến nội dung
Mức độ bằng chứng y khoa (Evidence Tiers):
Mạnh Trung bình Sơ bộ Trái chiều Chưa đủ chứng cứ Nguy hại
Nguồn bổ sung tự nhiên

Quả langsat / duku

Bằng chứng sơ bộ

Danh pháp quốc tế: Lansium parasiticum

Phân loại: Trái cây

8 nghiên cứu trích dẫn · 8 đã xác minh nguồn gốc

Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)

Bằng chứng sơ bộ

Kết luận lâm sàng: Langsat (duku/lanzones) là loại trái cây nhiệt đới ít calo, phần cơm ăn được cung cấp một lượng vừa phải vitamin C, vitamin nhóm B và chất xơ. Bằng chứng về tác dụng dược lý chủ yếu từ nghiên cứu tiền lâm sàng, cho thấy khả năng chống oxy hóa, bảo vệ DNA tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do (trong ống nghiệm).

Lợi ích chính
  • Khả năng dọn gốc tự do và bảo vệ DNA tế bào khỏi tổn thương oxy hóa (trong ống nghiệm)
  • Hoạt tính chống sốt rét của triterpenoid từ hạt/vỏ đối với Plasmodium kháng chloroquine (trong ống nghiệm)
  • Hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm của triterpene onoceranoid và lansioside từ vỏ (ví dụ lansioside D chống S. aureus/MRSA, trong ống nghiệm)
Liều dùng khuyến nghị

Một khẩu phần điển hình khoảng 5 quả (~65 g phần cơm ăn được, bỏ vỏ và hạt).

Lưu ý & An toàn

Phần cơm (aril) thường an toàn khi dùng làm thực phẩm. Hạt rất đắng và chứa limonoid có hoạt tính sinh học/độc tính – không được nuốt hoặc ăn hạt. Dịch chiết vỏ...

🔬 Hoạt chất này là gì?

Langsat (còn gọi là duku hoặc lanzones) là loại trái cây nhiệt đới ít calo, phần cơm ăn được (aril) cung cấp một lượng vừa phải vitamin C, vitamin nhóm B và chất xơ. Tuy nhiên, không có bảng thành phần dinh dưỡng chính thức từ USDA, nên số liệu thành phần được lấy từ bảng thực phẩm khu vực và các bài tổng quan, dao động khá rộng tùy giống cây (ví dụ: nước 83–90 g, carbohydrate 8–15 g, vitamin C 13–46 mg trên 100 g). Gần như toàn bộ nghiên cứu về hoạt tính sinh học của langsat là tiền lâm sàng: các phân đoạn từ vỏ và hạt cho thấy khả năng dọn gốc tự do, bảo vệ tế bào TK6 của người khỏi tổn thương DNA do H2O2 gây ra trong thử nghiệm sao chổi (comet assay), và chứa các triterpenoid có hoạt tính chống sốt rét, kháng khuẩn, kháng nấm và gây độc tế bào trong ống nghiệm. Tác dụng chống sốt rét và chống ăn (antifeedant)/diệt côn trùng là những tác dụng được nghiên cứu kỹ nhất, với các tetranortriterpenoid từ hạt ức chế Plasmodium falciparum với IC50 khoảng 2–10 µg/mL. Tuy nhiên, các hợp chất hoạt tính này tập trung chủ yếu ở vỏ (không ăn được) và hạt đắng, chứ không phải phần cơm ngọt mà con người thường ăn. Hầu như không có thử nghiệm lâm sàng trên người. Các công dụng truyền thống (tiêu chảy, sốt, viêm mắt, sốt rét, đuổi muỗi) đã được ghi nhận nhưng chưa được kiểm chứng trong các nghiên cứu có đối chứng trên người. Nhìn chung, mức bằng chứng trên người là sơ bộ, và các tuyên bố về sức khỏe nên được coi là giả thuyết hơn là lợi ích đã được xác lập.

Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận

Khả năng dọn gốc tự do và bảo vệ DNA tế bào khỏi tổn thương oxy hóa (trong ống nghiệm)Hoạt tính chống sốt rét của triterpenoid từ hạt/vỏ đối với Plasmodium kháng chloroquine (trong ống nghiệm)Hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm của triterpene onoceranoid và lansioside từ vỏ (ví dụ lansioside D chống S. aureus/MRSA, trong ống nghiệm)Hoạt tính gây độc tế bào của tetranortriterpenoid đối với các dòng tế bào ung thư (trong ống nghiệm)Công dụng truyền thống hỗ trợ tiêu hóa và hạ sốt (tiêu chảy, kiết lỵ, sốt)Hoạt tính diệt côn trùng/diệt ấu trùng muỗi và chống ăn của dịch chiết

🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học

  • Triterpene onoceranoid (lansioside A–D, methyl lansioside C)
  • Tetranortriterpenoid / limonoid (dukunolide, domesticulide, kokosanolide, langsatide)
  • Axit lansic và axit triterpene hai vòng
  • Axit phenolic (axit chlorogenic, scopoletin)
  • Flavonoid (rutin)
  • Vitamin C (axit ascorbic)
  • Vitamin nhóm B (riboflavin, thiamin, niacin)
  • Chất xơ (polysaccharide loại pectin)

⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu

Một khẩu phần điển hình khoảng 5 quả (~65 g phần cơm ăn được, bỏ vỏ và hạt).

🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ

Phần cơm (aril) thường an toàn khi dùng làm thực phẩm. Hạt rất đắng và chứa limonoid có hoạt tính sinh học/độc tính – không được nuốt hoặc ăn hạt. Dịch chiết vỏ và hạt (phần được nghiên cứu về hoạt tính) chưa được kiểm chứng cho sử dụng ở người, không nên tự ý dùng, đặc biệt trong thai kỳ hoặc khi đang dùng thuốc chống sốt rét hoặc các thuốc khác, vì tương tác và độc tính chưa được xác định. Là trái cây ngọt, nó cung cấp đường tự do; người bệnh tiểu đường cần tính toán khẩu phần. Trái cây nhập khẩu có thể mang chất bẩn bề mặt – nên rửa sạch trước khi bóc vỏ. Không có dị ứng thực phẩm phổ biến được ghi nhận, nhưng về lý thuyết có thể có phản ứng chéo trong họ Meliaceae.

⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý

Chưa có báo cáo tương tác đáng kể.

Khám phá thêm

Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.

Được xem xét cho mục tiêu

Câu hỏi thường gặp

Langsat / Duku được dùng để làm gì?
Langsat / Duku thường được dùng với mục đích hỗ trợ chống oxy hóa, bảo vệ DNA tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do (trong ống nghiệm), chống sốt rét từ triterpenoid trong hạt/vỏ, kháng khuẩn, kháng nấm từ các hợp chất trong vỏ, và gây độc tế bào ung thư (trong ống nghiệm). Đây là loại trái cây nhiệt đới có vỏ chứa chất chống oxy hóa.
Langsat / Duku có hiệu quả không – bằng chứng nói gì?
Bằng chứng hiện ở mức sơ bộ: có các thử nghiệm nhỏ hoặc giai đoạn đầu trên người, hứa hẹn nhưng chưa kết luận. Hầu hết nghiên cứu là tiền lâm sàng, cho thấy hoạt tính chống oxy hóa, bảo vệ DNA, chống sốt rét, kháng khuẩn, kháng nấm và gây độc tế bào trong ống nghiệm. Tuy nhiên, các hợp chất hoạt tính tập trung ở vỏ và hạt, không phải phần cơm ăn được, và chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người.
Liều dùng điển hình của Langsat / Duku là bao nhiêu?
Một khẩu phần điển hình khoảng 5 quả (~65 g phần cơm ăn được, bỏ vỏ và hạt).
Langsat / Duku có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?
Phần cơm thường an toàn khi ăn. Hạt rất đắng và chứa limonoid có hoạt tính sinh học/độc tính – không được nuốt hoặc ăn. Dịch chiết vỏ và hạt chưa được kiểm chứng cho người, không nên tự ý dùng, đặc biệt trong thai kỳ hoặc khi dùng thuốc chống sốt rét. Là trái cây ngọt, cần lưu ý khẩu phần cho người tiểu đường. Nên rửa sạch trái cây trước khi bóc vỏ.
Có bao nhiêu nghiên cứu hỗ trợ Langsat / Duku?
NutriDex trích dẫn 8 nguồn cho Langsat / Duku, được xếp loại 'Sơ bộ'.

Trích dẫn nghiên cứu

  1. Klungsupya 2015 (2015)In vitro study

    Trong nghiên cứu in vitro, các phân đoạn vỏ quả longkong (L. domesticum) cho thấy khả năng dọn gốc tự do mạnh hơn hạt; phân đoạn vỏ chiết bằng ethanol 50%/ethyl-acetate ở nồng độ cao nhất đã ức chế 53,5% tổn thương DNA do H2O2 gây ra trên tế bào TK6 của người (theo xét nghiệm sao chổi); các hợp chất phenolic chính bao gồm scopoletin, rutin và acid chlorogenic.

    Xem nghiên cứu →
  2. Abdallah 2022 (2022)Review

    Bài tổng quan toàn diện (dữ liệu từ 1931–2021) hệ thống hóa giá trị dinh dưỡng, các terpenoid/phenolic và hoạt tính sinh học (chống sốt rét, chống oxy hóa, kháng khuẩn, gây độc tế bào, diệt ấu trùng) của L. domesticum; bảng thành phần thay đổi theo giống (langsat/duku/longkong) và phần lớn bằng chứng là tiền lâm sàng.

    Xem nghiên cứu →
  3. Mayanti 2022 (2022)Review

    Bài tổng quan ghi nhận hơn 80 hợp chất phân lập từ L. domesticum (chủ yếu là terpenoid và glycoside) với các hoạt tính chống sốt rét, chống ăn (antifeedant), kháng khuẩn, dọn gốc tự do và chống ung thư.

    Xem nghiên cứu →
  4. Saewan 2006 (2006)In vitro study

    Nghiên cứu in vitro phân lập năm tetranortriterpenoid mới (domesticulide A–E) cùng 11 triterpenoid đã biết từ hạt L. domesticum; tám hợp chất cho thấy hoạt tính chống sốt rét trên P. falciparum với IC50 từ 2,4–9,7 µg/mL.

    Xem nghiên cứu →
  5. Yapp 2003 (2003)In vitro study

    Dịch chiết vỏ và lá (dung môi nước) của L. domesticum làm giảm ký sinh trùng sốt rét ở cả chủng nhạy cảm thuốc (3D7) và chủng kháng chloroquine (T9) của P. falciparum với hiệu quả tương đương, đồng thời làm gián đoạn vòng đời ký sinh trùng trong ống nghiệm.

    Xem nghiên cứu →
  6. Nishizawa 1982 (1982)Phytochemical study

    Phân lập và xác định cấu trúc của lansioside A, một triterpene glycoside mới chứa đường amino, từ L. domesticum (hợp chất khởi đầu của dãy lansioside onoceranoid); công bố trên tạp chí Tetrahedron Letters 23(13):1349–1350.

    Xem nghiên cứu →
  7. Mayanti 2011 (2011)In vitro study

    Các triterpenoid chống ăn (bao gồm kokosanolide) phân lập từ hạt và vỏ của L. domesticum cv Kokossan cho thấy hoạt tính chống ăn từ trung bình đến mạnh đối với ấu trùng bọ rùa Epilachna vigintioctopunctata.

    Xem nghiên cứu →
  8. Mayanti 2023 (2023)In vitro study

    Hai onoceranoid triterpene mới (kokosanolide E, F) từ vỏ quả và một tetranortriterpenoid mới (kokosanolide G) từ hạt; các hợp chất này cho thấy độc tính tế bào vừa phải đối với tế bào ung thư vú MCF-7 (IC50 lần lượt là 45,9 và 18,4 µg/mL).

    Xem nghiên cứu →

Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)

Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).

* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.