Quả langsat / duku
Bằng chứng sơ bộDanh pháp quốc tế: Lansium parasiticum
Phân loại: Trái cây
8 nghiên cứu trích dẫn · 8 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Langsat (duku/lanzones) là loại trái cây nhiệt đới ít calo, phần cơm ăn được cung cấp một lượng vừa phải vitamin C, vitamin nhóm B và chất xơ. Bằng chứng về tác dụng dược lý chủ yếu từ nghiên cứu tiền lâm sàng, cho thấy khả năng chống oxy hóa, bảo vệ DNA tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do (trong ống nghiệm).
- Khả năng dọn gốc tự do và bảo vệ DNA tế bào khỏi tổn thương oxy hóa (trong ống nghiệm)
- Hoạt tính chống sốt rét của triterpenoid từ hạt/vỏ đối với Plasmodium kháng chloroquine (trong ống nghiệm)
- Hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm của triterpene onoceranoid và lansioside từ vỏ (ví dụ lansioside D chống S. aureus/MRSA, trong ống nghiệm)
Một khẩu phần điển hình khoảng 5 quả (~65 g phần cơm ăn được, bỏ vỏ và hạt).
Phần cơm (aril) thường an toàn khi dùng làm thực phẩm. Hạt rất đắng và chứa limonoid có hoạt tính sinh học/độc tính – không được nuốt hoặc ăn hạt. Dịch chiết vỏ...
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Triterpene onoceranoid (lansioside A–D, methyl lansioside C)
- Tetranortriterpenoid / limonoid (dukunolide, domesticulide, kokosanolide, langsatide)
- Axit lansic và axit triterpene hai vòng
- Axit phenolic (axit chlorogenic, scopoletin)
- Flavonoid (rutin)
- Vitamin C (axit ascorbic)
- Vitamin nhóm B (riboflavin, thiamin, niacin)
- Chất xơ (polysaccharide loại pectin)
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
Một khẩu phần điển hình khoảng 5 quả (~65 g phần cơm ăn được, bỏ vỏ và hạt).
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Phần cơm (aril) thường an toàn khi dùng làm thực phẩm. Hạt rất đắng và chứa limonoid có hoạt tính sinh học/độc tính – không được nuốt hoặc ăn hạt. Dịch chiết vỏ và hạt (phần được nghiên cứu về hoạt tính) chưa được kiểm chứng cho sử dụng ở người, không nên tự ý dùng, đặc biệt trong thai kỳ hoặc khi đang dùng thuốc chống sốt rét hoặc các thuốc khác, vì tương tác và độc tính chưa được xác định. Là trái cây ngọt, nó cung cấp đường tự do; người bệnh tiểu đường cần tính toán khẩu phần. Trái cây nhập khẩu có thể mang chất bẩn bề mặt – nên rửa sạch trước khi bóc vỏ. Không có dị ứng thực phẩm phổ biến được ghi nhận, nhưng về lý thuyết có thể có phản ứng chéo trong họ Meliaceae.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Chưa có báo cáo tương tác đáng kể.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Hoạt chất liên quan
Quả cempedak
Bằng chứng sơ bộArtocarpus integer
Xem chi tiếtQuả cherimoya
Bằng chứng sơ bộAnnona cherimola
Xem chi tiếtQuả pulasan
Bằng chứng sơ bộNephelium ramboutan-ake
Xem chi tiếtQuả salak (quả rắn)
Bằng chứng sơ bộSalacca zalacca
Xem chi tiếtQuả sapoche
Bằng chứng sơ bộManilkara zapota
Xem chi tiếtQuả roi (Mận hồng)
Bằng chứng sơ bộSyzygium samarangense
Xem chi tiếtĐược xem xét cho mục tiêu
Đầy hơi, khó tiêu nên bổ sung gì? Bằng chứng thực sự về sức khỏe đường ruột
Psyllium, men vi sinh, chất xơ — đâu là lựa chọn thực sự hỗ trợ tiêu hóa theo bằng chứng? …
Xem mục tiêuTăng đề kháng nên bổ sung gì? Đánh giá bằng chứng về các chất hỗ trợ miễn dịch
Vitamin D3, kẽm, omega-3, ashwagandha — chất nào thực sự hỗ trợ miễn dịch theo bằng chứng?…
Xem mục tiêuCâu hỏi thường gặp
Langsat / Duku được dùng để làm gì?▾
Langsat / Duku có hiệu quả không – bằng chứng nói gì?▾
Liều dùng điển hình của Langsat / Duku là bao nhiêu?▾
Langsat / Duku có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu hỗ trợ Langsat / Duku?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- Klungsupya 2015 (2015)In vitro study
Trong nghiên cứu in vitro, các phân đoạn vỏ quả longkong (L. domesticum) cho thấy khả năng dọn gốc tự do mạnh hơn hạt; phân đoạn vỏ chiết bằng ethanol 50%/ethyl-acetate ở nồng độ cao nhất đã ức chế 53,5% tổn thương DNA do H2O2 gây ra trên tế bào TK6 của người (theo xét nghiệm sao chổi); các hợp chất phenolic chính bao gồm scopoletin, rutin và acid chlorogenic.
Xem nghiên cứu → - Abdallah 2022 (2022)Review
Bài tổng quan toàn diện (dữ liệu từ 1931–2021) hệ thống hóa giá trị dinh dưỡng, các terpenoid/phenolic và hoạt tính sinh học (chống sốt rét, chống oxy hóa, kháng khuẩn, gây độc tế bào, diệt ấu trùng) của L. domesticum; bảng thành phần thay đổi theo giống (langsat/duku/longkong) và phần lớn bằng chứng là tiền lâm sàng.
Xem nghiên cứu → - Mayanti 2022 (2022)Review
Bài tổng quan ghi nhận hơn 80 hợp chất phân lập từ L. domesticum (chủ yếu là terpenoid và glycoside) với các hoạt tính chống sốt rét, chống ăn (antifeedant), kháng khuẩn, dọn gốc tự do và chống ung thư.
Xem nghiên cứu → - Saewan 2006 (2006)In vitro study
Nghiên cứu in vitro phân lập năm tetranortriterpenoid mới (domesticulide A–E) cùng 11 triterpenoid đã biết từ hạt L. domesticum; tám hợp chất cho thấy hoạt tính chống sốt rét trên P. falciparum với IC50 từ 2,4–9,7 µg/mL.
Xem nghiên cứu → - Yapp 2003 (2003)In vitro study
Dịch chiết vỏ và lá (dung môi nước) của L. domesticum làm giảm ký sinh trùng sốt rét ở cả chủng nhạy cảm thuốc (3D7) và chủng kháng chloroquine (T9) của P. falciparum với hiệu quả tương đương, đồng thời làm gián đoạn vòng đời ký sinh trùng trong ống nghiệm.
Xem nghiên cứu → - Nishizawa 1982 (1982)Phytochemical study
Phân lập và xác định cấu trúc của lansioside A, một triterpene glycoside mới chứa đường amino, từ L. domesticum (hợp chất khởi đầu của dãy lansioside onoceranoid); công bố trên tạp chí Tetrahedron Letters 23(13):1349–1350.
Xem nghiên cứu → - Mayanti 2011 (2011)In vitro study
Các triterpenoid chống ăn (bao gồm kokosanolide) phân lập từ hạt và vỏ của L. domesticum cv Kokossan cho thấy hoạt tính chống ăn từ trung bình đến mạnh đối với ấu trùng bọ rùa Epilachna vigintioctopunctata.
Xem nghiên cứu → - Mayanti 2023 (2023)In vitro study
Hai onoceranoid triterpene mới (kokosanolide E, F) từ vỏ quả và một tetranortriterpenoid mới (kokosanolide G) từ hạt; các hợp chất này cho thấy độc tính tế bào vừa phải đối với tế bào ung thư vú MCF-7 (IC50 lần lượt là 45,9 và 18,4 µg/mL).
Xem nghiên cứu →
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.