Bỏ qua đến nội dung
Mức độ bằng chứng y khoa (Evidence Tiers):
Mạnh Trung bình Sơ bộ Trái chiều Chưa đủ chứng cứ Nguy hại
Hoạt chất sinh học

N-Acetyl Cysteine (N-Acetylcysteine (NAC))

Bằng chứng trung bình

Phân loại: Tiêu hóa & Miễn dịch · Giấc ngủ & Tâm trạng

21 nghiên cứu trích dẫn · 21 đã xác minh nguồn gốc

Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)

Bằng chứng trung bình

Kết luận lâm sàng: N-Acetylcysteine (NAC) là tiền chất của glutathione - chất chống oxy hóa chủ chốt của cơ thể, được dùng để hỗ trợ chống oxy hóa, làm loãng đờm, hỗ trợ tâm thần và gan. Bằng chứng ở mức vừa phải: một số thử nghiệm có đối chứng cho thấy hiệu quả thực sự nhưng khiêm tốn hoặc phụ thuộc vào bối cảnh.

Lợi ích chính
  • Chống oxy hóa (tăng glutathione)
  • Làm loãng đờm
  • Hỗ trợ sức khỏe tâm thần
Liều dùng khuyến nghị

Liều dùng thông thường là 600–1.800 mg mỗi ngày; trong các thử nghiệm tâm thần thường dùng 2.400 mg mỗi ngày.

Lưu ý & An toàn

NAC thường an toàn. Có thể gặp rối loạn tiêu hóa, hiếm khi gây co thắt phế quản ở người hen. Tình trạng quản lý theo quốc gia khác nhau.

🔬 Hoạt chất này là gì?

N-Acetylcysteine (NAC) là tiền chất của glutathione - chất chống oxy hóa chủ chốt của cơ thể, đồng thời là một loại thuốc đã được công nhận trong điều trị quá liều acetaminophen và làm loãng đờm. Khi dùng như thực phẩm bổ sung, các thử nghiệm có đối chứng cho thấy lợi ích hỗ trợ trong một số bệnh lý tâm thần (như rối loạn ám ảnh cưỡng chế, rối loạn nhổ tóc, nghiện chất) và làm sạch chất nhầy đường hô hấp. Bằng chứng hiện tại đầy hứa hẹn nhưng không đồng đều giữa nhiều tình trạng mà sản phẩm được quảng bá. Mức độ bằng chứng được NutriDex đánh giá là 'vừa phải' - nghĩa là có một số thử nghiệm có đối chứng, hiệu quả thực sự nhưng khiêm tốn hoặc phụ thuộc vào bối cảnh. NAC đặc biệt được nghiên cứu nhiều trong hỗ trợ điều trị trầm cảm, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) và một số rối loạn tâm thần khác.

Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận

Chống oxy hóa (tăng glutathione)Làm loãng đờmHỗ trợ sức khỏe tâm thầnHỗ trợ gan

🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học

  • N-acetylcysteine

Bằng chứng theo kết quả

Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.

Kết quảXu hướngĐộ mạnhMức ảnh hưởngNghiên cứuGhi chúNguồn
Thuốc giải độc quá liều acetaminophenCó lợi Bằng chứng mạnh Lớn2Bằng chứng mạnh mẽ cho thấy lợi ích lớn trong việc hỗ trợ giải độc khi dùng quá liều acetaminophen.Xem
Phòng ngừa đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) (thuốc tiêu đờm)Có lợi Bằng chứng trung bình Trung bình3Bằng chứng mức độ vừa phải cho thấy lợi ích trung bình trong việc giảm nguy cơ đợt cấp COPD khi dùng như thuốc tiêu đờm.Xem
Trầm cảm (hỗ trợ bổ sung)Có lợi Bằng chứng trung bình Nhỏ1Bằng chứng mức độ vừa phải cho thấy lợi ích nhỏ khi dùng kết hợp trong điều trị trầm cảm.Xem
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD) / rối loạn nhổ tóc (trichotillomania) (hỗ trợ bổ sung)Trái chiều Bằng chứng sơ bộ Nhỏ3Bằng chứng sơ bộ cho thấy kết quả trái chiều, với mức ảnh hưởng nhỏ khi dùng kết hợp.Xem
Thèm muốn chất gây nghiện (hỗ trợ bổ sung)Có lợi Bằng chứng sơ bộ Nhỏ1Bằng chứng sơ bộ cho thấy lợi ích nhỏ trong việc giảm cảm giác thèm muốn khi dùng kết hợp.Xem
Bệnh thận do thuốc cản quangKhông tác dụng Bằng chứng trung bình Không đáng kể2Bằng chứng mức độ vừa phải cho thấy không có tác dụng đáng kể trong việc ngăn ngừa bệnh thận do thuốc cản quang.Xem
Triệu chứng tâm thần phân liệt (hỗ trợ bổ sung)Có lợi Bằng chứng sơ bộ Trung bình1Bằng chứng sơ bộ cho thấy lợi ích mức độ trung bình khi dùng kết hợp trong điều trị triệu chứng tâm thần phân liệt.Xem

⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu

Liều dùng thông thường là 600–1.800 mg mỗi ngày; trong các thử nghiệm tâm thần thường dùng 2.400 mg mỗi ngày.

🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ

NAC thường an toàn. Có thể gặp rối loạn tiêu hóa, hiếm khi gây co thắt phế quản ở người hen. Tình trạng quản lý theo quốc gia khác nhau.

⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý

Có tương tác tiềm ẩn với hóa trị và xạ trị (cần thận trọng). Thông tin này chỉ mang tính giáo dục, không đầy đủ; hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi kết hợp NAC với bất kỳ loại thuốc nào.

Khám phá thêm

Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.

So sánh đối đầu

N-Acetylcysteine (NAC) vs Glutathione (Skin Whitening)

Được xem xét cho mục tiêu

Dị ứng, viêm mũi dị ứng nên bổ sung gì? Đánh giá bằng chứng khoa học thực sự

Hắt hơi, sổ mũi, ngứa mắt mùa phấn hoa? Đánh giá bằng chứng thực sự về Bifidobacterium BB5…

Xem mục tiêu

Mong con: bổ sung gì hỗ trợ sinh sản? Bằng chứng thực sự và điều cần tránh

Folate, inositol, CoQ10, ashwagandha — chất nào thực sự hỗ trợ sinh sản theo bằng chứng? L…

Xem mục tiêu

Đầy hơi, khó tiêu nên bổ sung gì? Bằng chứng thực sự về sức khỏe đường ruột

Psyllium, men vi sinh, chất xơ — đâu là lựa chọn thực sự hỗ trợ tiêu hóa theo bằng chứng? …

Xem mục tiêu

Say rượu, mệt mỏi nên uống gì cho mau khỏe? Giải đáp từ bằng chứng khoa học

Caffeine, vitamin B12, NAC, gừng — chất nào giúp giảm triệu chứng say rượu theo bằng chứng…

Xem mục tiêu

Tăng đề kháng nên bổ sung gì? Đánh giá bằng chứng về các chất hỗ trợ miễn dịch

Vitamin D3, kẽm, omega-3, ashwagandha — chất nào thực sự hỗ trợ miễn dịch theo bằng chứng?…

Xem mục tiêu

Viêm, đau nhức nên bổ sung gì? Chất kháng viêm nào thực sự có bằng chứng

Omega-3, curcumin, boswellia, gừng — chất nào thực sự giảm viêm theo bằng chứng? Liều dùng…

Xem mục tiêu

Giải độc gan: chất nào thực sự hỗ trợ gan theo bằng chứng, chất nào nên tránh?

NAC, curcumin, berberine, choline, cây kế sữa — chất nào thực sự hỗ trợ gan theo bằng chứn…

Xem mục tiêu

Tâm trạng chùng xuống nên bổ sung gì? Bằng chứng khoa học và cảnh báo tương tác

Nghệ tây, omega-3, St. John's Wort — chất nào hỗ trợ tâm trạng theo bằng chứng? Liều dùng …

Xem mục tiêu

Các dạng bổ sung

Dạng viên nén, viên nang hoặc thuốc sủi tan trong nước.

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Câu hỏi thường gặp

N-Acetylcysteine (NAC) được dùng để làm gì?
NAC thường được dùng để hỗ trợ chống oxy hóa (tăng glutathione), làm loãng đờm, hỗ trợ sức khỏe tâm thần và hỗ trợ gan. Đây là tiền chất của glutathione với nhiều ứng dụng lâm sàng rộng rãi.
N-Acetylcysteine (NAC) có hiệu quả không - bằng chứng nói gì?
Bằng chứng ở mức vừa phải: một số thử nghiệm có đối chứng cho thấy hiệu quả thực sự nhưng khiêm tốn hoặc phụ thuộc vào bối cảnh. NAC là tiền chất của glutathione, được công nhận trong điều trị quá liều acetaminophen và làm loãng đờm. Khi bổ sung, các thử nghiệm có đối chứng hỗ trợ lợi ích bổ trợ trong một số bệnh tâm thần (OCD, rối loạn nhổ tóc, nghiện) và làm sạch chất nhầy hô hấp. Bằng chứng đầy hứa hẹn nhưng không đồng đều.
Liều dùng điển hình của N-Acetylcysteine (NAC) là gì?
Liều dùng thông thường là 600–1.800 mg mỗi ngày; trong các thử nghiệm tâm thần thường dùng 2.400 mg mỗi ngày.
N-Acetylcysteine (NAC) có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?
NAC thường an toàn. Có thể gặp rối loạn tiêu hóa, hiếm khi gây co thắt phế quản ở người hen. Tình trạng quản lý theo quốc gia khác nhau.
Có bao nhiêu nghiên cứu hỗ trợ N-Acetylcysteine (NAC)?
NutriDex trích dẫn 21 nguồn cho N-Acetylcysteine (NAC), được đánh giá ở mức 'vừa phải'.
N-Acetylcysteine (NAC) có tương tác với thuốc nào không?
Có - tương tác đã biết hoặc lý thuyết bao gồm: hóa trị / xạ trị (thận trọng). Thông tin này chỉ mang tính giáo dục, không đầy đủ; hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi kết hợp NAC với bất kỳ loại thuốc nào.

Trích dẫn nghiên cứu

  1. Ooi 2018 review (2018)

    Hỗ trợ bổ sung có lợi trong một số rối loạn tâm thần.

    Xem nghiên cứu →
  2. Cochrane (COPD) (2019)

    Giảm các đợt cấp khi dùng như một chất tiêu nhầy.

    Xem nghiên cứu →
  3. Acetaminophen-OD protocols (2008)

    Thuốc giải độc chuẩn, cứu sống trong cấp cứu.

    Xem nghiên cứu →
  4. Kishi 2023 (meta-analysis) (2022)Meta-analysis

    Phân tích gộp các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng cho thấy NAC bổ trợ vượt trội giả dược trong việc giảm triệu chứng toàn phần ở bệnh tâm thần phân liệt (hiệu ứng trung bình, lớn hơn ở giai đoạn cấp, SMD khoảng -1,22).

    Xem nghiên cứu →
  5. Peng 2024 (meta-analysis) (2024)Meta-analysis

    Tổng quan hệ thống/phân tích gộp cập nhật trên 12 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (904 bệnh nhân) cho thấy NAC hiệu quả hơn giả dược trong việc giảm triệu chứng trầm cảm, với liều tối ưu 1000-2750 mg/ngày.

    Xem nghiên cứu →
  6. Winterlind 2024 (meta-analysis) (2024)Meta-analysis

    Phân tích gộp 9 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (623 người tham gia) ủng hộ NAC trong việc giảm cảm giác thèm chất gây nghiện ở các rối loạn sử dụng chất, nhưng có sự không đồng nhất cao và thiên vị xuất bản, cần thận trọng khi diễn giải.

    Xem nghiên cứu →
  7. Hosseini 2024 (OCD meta-analysis) (2024)Meta-analysis

    Tổng quan hệ thống và phân tích gộp 6 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (195 người lớn) cho thấy NAC bổ trợ cho thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc mang lại lợi ích khiêm tốn trong rối loạn ám ảnh cưỡng chế với khả năng dung nạp tốt.

    Xem nghiên cứu →
  8. Izquierdo-Condoy 2024 (COVID-19 meta-analysis) (2024)Meta-analysis

    Phân tích gộp 5 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (651 bệnh nhân) không tìm thấy sự giảm tỷ lệ tử vong có ý nghĩa thống kê khi dùng NAC trong COVID-19 (15,6% so với 32,3%; RR 0,58).

    Xem nghiên cứu →
  9. Nutrients 2025 (PCOS meta-analysis) (2025)Meta-analysis

    Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp cho thấy NAC cải thiện các thông số chuyển hóa và sinh sản ở phụ nữ mắc hội chứng buồng trứng đa nang, củng cố vai trò chống oxy hóa và nhạy cảm insulin của nó.

    Xem nghiên cứu →
  10. Arch Ital Urol Androl 2025 (male infertility meta-analysis) (2025)Meta-analysis

    Tổng quan hệ thống và phân tích gộp các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng cho thấy bổ sung NAC cải thiện đáng kể các thông số tinh dịch ở nam giới vô sinh/suy giảm chất lượng tinh trùng, với hồ sơ an toàn thuận lợi.

    Xem nghiên cứu →
  11. Yan 2023 (CIN umbrella review) (2023)umbrella review

    Tổng quan ô dù của 12 phân tích gộp (161 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, 38.053 người tham gia) cho thấy NAC làm giảm đáng kể tỷ lệ bệnh thận do thuốc cản quang (OR 0,72; KTC 95% 0,65-0,79) nhưng không ảnh hưởng đến nhu cầu lọc máu hoặc tỷ lệ tử vong; bằng chứng được đánh giá chất lượng trung bình.

    Xem nghiên cứu →
  12. Orban 2024 (non-paracetamol ALF meta-analysis) (2024)meta-analysis

    Phân tích gộp của 4 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng cho thấy NAC tiêm tĩnh mạch không cải thiện tỷ lệ sống tổng thể (OR 0,70; KTC 95% 0,34-1,44) hoặc tỷ lệ sống không cần ghép gan (OR 0,90; KTC 95% 0,25-3,28) trong suy gan cấp không do paracetamol.

    Xem nghiên cứu →
  13. Yang 2023 (NAFLD meta-analysis) (2023)systematic review/meta-analysis

    Phân tích phiên mã kết hợp phân tích gộp các nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy NAC cải thiện đáng kể chuyển hóa lipid toàn thân và tại gan trong bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu, hỗ trợ cho các thử nghiệm lâm sàng trong tương lai.

    Xem nghiên cứu →
  14. MASLD RCT 2025 (2025)randomized controlled trial

    Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi trên 69 bệnh nhân MASLD (dùng 600 mg ba lần mỗi ngày trong 8 tuần) không thấy cải thiện về gan nhiễm mỡ hoặc men gan, nhưng giảm đáng kể glucose lúc đói, insulin lúc đói, HOMA-IR và CRP so với giả dược.

    Xem nghiên cứu →
  15. PMID 40728675 (2025) (2025)Meta-analysis

    Phân tích gộp cập nhật các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng cho thấy NAC có thể làm giảm tỷ lệ tử vong do COVID-19, đặc biệt ở liều cao hơn hoặc qua đường không uống (ví dụ tiêm tĩnh mạch), nhưng kết luận rằng bằng chứng từ các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng nhìn chung vẫn chưa nhất quán.

    Xem nghiên cứu →
  16. Cazzola et al. 2015 (Eur Respir Rev meta-analysis) (2015)Meta-analysis

    Phân tích gộp 13 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (4.155 bệnh nhân COPD/viêm phế quản mạn) cho thấy NAC làm giảm đáng kể các đợt cấp (RR 0,75; KTC 95% 0,66-0,84; p<0,01). Ở bệnh nhân COPD có tắc nghẽn đường thở được xác nhận bằng đo hô hấp ký, lợi ích đòi hỏi liều cao (>=1200 mg/ngày; RR 0,75; KTC 95% 0,68-0,82); liều 600 mg/ngày chỉ đủ khi không có tắc nghẽn. Thuốc dung nạp tốt, nguy cơ tác dụng phụ không phụ thuộc liều.

    Xem nghiên cứu →
  17. Eghdami et al. 2024 (Front Psychiatry systematic review/meta-analysis) (2024)Systematic review

    Trong phân tích tổng hợp 6 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trên 195 người trưởng thành mắc rối loạn ám ảnh cưỡng chế mức độ trung bình đến nặng, bổ sung NAC cùng nhóm thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc giúp cải thiện điểm Y-BOCS tổng trong khoảng thời gian 5-8 tuần (p=0,05), nhưng không cho thấy lợi ích đáng kể khi điều trị dưới 5 tuần hoặc trên 12 tuần, và không ảnh hưởng rõ rệt đến điểm từng phần về ám ảnh hay cưỡng chế; tác dụng phụ không khác biệt so với giả dược. Nhìn chung, đây là tín hiệu hỗ trợ khiêm tốn và phụ thuộc thời gian.

    Xem nghiên cứu →
  18. Grant et al. 2009 (Arch Gen Psychiatry RCT) (2009)RCT

    Trong thử nghiệm mù đôi kéo dài 12 tuần trên 50 người trưởng thành mắc chứng nhổ tóc, NAC với liều 1200-2400 mg mỗi ngày giúp giảm hành vi nhổ tóc rõ rệt hơn so với giả dược (thang đo MGH Hairpulling Scale p<0,001; thang PITS p=0,001); 56% bệnh nhân dùng NAC được đánh giá 'cải thiện nhiều hoặc rất nhiều' so với 16% ở nhóm giả dược (p=0,003), sự khác biệt bắt đầu xuất hiện từ tuần thứ 9. Không ghi nhận tác dụng phụ; dung nạp tốt.

    Xem nghiên cứu →
  19. Weisbord et al. 2018 / PRESERVE (NEJM RCT) (2018)RCT

    Trong thử nghiệm giai thừa 2x2 trên 4.993 bệnh nhân nguy cơ cao trải qua chụp mạch, acetylcysteine đường uống không cho thấy lợi ích so với giả dược về tiêu chí tổng hợp gồm tử vong, lọc máu hoặc tăng creatinine dai dẳng ≥50% tại thời điểm 90 ngày (4,6% so với 4,5%; OR 1,02; KTC 95% 0,78-1,33; p=0,88), cũng như không giảm tổn thương thận cấp liên quan thuốc cản quang. Kết quả khẳng định không có tác dụng bảo vệ thận.

    Xem nghiên cứu →
  20. Green et al. 2013 (West J Emerg Med systematic review/meta-analysis) (2013)Systematic review

    Phân tích 16 nghiên cứu với 5.164 bệnh nhân ngộ độc acetaminophen cho thấy tỷ lệ tổn thương gan (transaminase >1000 IU/L) là 12,6% ở nhóm dùng NAC đường uống so với 13,2% ở nhóm dùng NAC đường tĩnh mạch, không có khác biệt đáng kể giữa hai đường dùng; việc điều trị chậm trễ liên quan đến tỷ lệ tổn thương gan cao hơn, ủng hộ việc dùng NAC sớm bất kể đường dùng.

    Xem nghiên cứu →
  21. Matera/Cazzola et al. 2016 (Expert Rev Respir Med review) (2016)Review

    Bài tổng quan về cơ chế và lâm sàng cho thấy NAC là tiền chất của cysteine để tổng hợp glutathione, có tác dụng tiêu đờm và chống viêm, chống lại stress oxy hóa trong bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD). Kết luận rằng NAC giúp ngăn ngừa đợt cấp COPD ở liều cao (≥1200 mg/ngày), trong khi liều 600 mg/ngày đủ dùng cho viêm phế quản mạn tính không có tắc nghẽn.

    Xem nghiên cứu →

Top sản phẩm chứa hoạt chất này

Sản phẩmGiáXem
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe siro Dr.Sutsit - Hỗ trợ giải cảm, giảm ho (100ml)
trungson
45.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe siro Dr.Sutsit (30 gói x 5ml)
trungson
55.020đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Bổ phế FPL (25 gói x 5ml)
trungson
57.500đChi tiết
Siro Ho - Cảm Ích Nhi 3+ chai 90ml
ankhang
65.000đChi tiết
Ivy Extra hỗ trợ giảm ho, long đờm chai 90ml
ankhang
70.000đChi tiết
Viên ngậm khổ qua rừng giảm ho, tiêu đờm Hộp 20 viên
trungson
70.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Eugica® Sirô (30 gói x 5ml)
trungson
78.990đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Thiên Nữ Vương (30 viên)
trungson
96.120đChi tiết
VIÊN UỐNG GIẢM ACID DỊCH VỊ BÌNH VỊ THÁI MINH 2X10
long_chau
175.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Bình Vị Thái Minh (20 Viên)
trungson
175.000đChi tiết

Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)

Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).

* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.