Bỏ qua đến nội dung
Mức độ bằng chứng y khoa (Evidence Tiers):
Mạnh Trung bình Sơ bộ Trái chiều Chưa đủ chứng cứ Nguy hại
Vitamin

Vitamin D (Vitamin D3)

Bằng chứng mạnh

Danh pháp quốc tế: Cholecalciferol

Phân loại: Tiêu hóa & Miễn dịch · Vitamin

16 nghiên cứu trích dẫn · 16 đã xác minh nguồn gốc

Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)

Bằng chứng mạnh

Kết luận lâm sàng: Vitamin D3 thường được dùng để hỗ trợ sức khỏe xương, miễn dịch, tâm trạng (nếu thiếu hụt) và chức năng cơ. Bằng chứng từ NutriDex đánh giá là Mạnh - nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng chất lượng cao và phân tích gộp cho kết quả nhất quán.

Lợi ích chính
  • Sức khỏe xương
  • Hỗ trợ miễn dịch
  • Cải thiện tâm trạng (nếu thiếu hụt)
Liều dùng khuyến nghị

Liều duy trì thông thường là 1.000–2.000 IU mỗi ngày. Nếu thiếu hụt, có thể cần liều cao hơn, nhưng phải dựa trên kết quả xét nghiệm máu và có sự theo dõi của b...

Lưu ý & An toàn

Giới hạn dung nạp tối đa khoảng 4.000 IU/ngày cho hầu hết người lớn. Ngộ độc vitamin D (tăng canxi máu) có thể xảy ra khi dùng liều rất cao mãn tính (trên 10.00...

🔬 Hoạt chất này là gì?

Vitamin D3 (cholecalciferol) là một loại vitamin tan trong dầu, thường được gọi là 'vitamin ánh nắng' vì cơ thể có thể tổng hợp khi da tiếp xúc với ánh nắng. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa hấp thu canxi, khoáng hóa xương và điều hòa chức năng miễn dịch. Thiếu hụt vitamin D khá phổ biến, đặc biệt ở những vùng vĩ độ cao và người có làn da sẫm màu. Bằng chứng hiện tại cho thấy việc bổ sung vitamin D3 có lợi rõ rệt khi cơ thể thực sự thiếu hụt: giúp cải thiện mật độ xương, giảm nguy cơ gãy xương (khi kết hợp với canxi) và giảm té ngã ở người lớn tuổi. Tuy nhiên, với những người đã có đủ vitamin D, các thử nghiệm lớn như VITAL cho thấy ít lợi ích trong việc phòng ngừa bệnh tim mạch hay ung thư. Vì vậy, vitamin D3 phát huy tác dụng tốt nhất khi nồng độ trong máu thực sự thấp. Ngoài ra, một số phân tích gộp cho thấy bổ sung vitamin D có thể giúp giảm nhẹ nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp, làm chậm tiến triển từ tiền đái tháo đường sang đái tháo đường type 2, và cải thiện tâm trạng ở người thiếu hụt. Tuy nhiên, những lợi ích này thường ở mức khiêm tốn và cần được cân nhắc dựa trên tình trạng vitamin D của từng người.

Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận

Sức khỏe xươngHỗ trợ miễn dịchCải thiện tâm trạng (nếu thiếu hụt)Chức năng cơ

🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học

  • Vitamin D3 (cholecalciferol)

Bằng chứng theo kết quả

Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.

Kết quảXu hướngĐộ mạnhMức ảnh hưởngNghiên cứuGhi chúNguồn
Gãy xương / sức khỏe xươngTrái chiều Bằng chứng trái chiều Nhỏ3Bằng chứng hỗn hợp về tác động đối với nguy cơ gãy xương và sức khỏe xương, với mức ảnh hưởng nhỏ.Xem
Phòng ngừa nhiễm trùng đường hô hấpCó lợi Bằng chứng trung bình Nhỏ2Có lợi trong việc giảm nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp, mức ảnh hưởng nhỏ.Xem
Tiến triển bệnh tiểu đường type 2 (tiền tiểu đường)Có lợi Bằng chứng trung bình Nhỏ2Có lợi trong việc làm chậm tiến triển từ tiền tiểu đường sang tiểu đường type 2, mức ảnh hưởng nhỏ.Xem
Trầm cảm / tâm trạngCó lợi Bằng chứng trung bình Nhỏ1Có lợi trong việc cải thiện tâm trạng và giảm triệu chứng trầm cảm, mức ảnh hưởng nhỏ.Xem
Ngã / chức năng cơTrái chiều Bằng chứng trung bình Nhỏ2Bằng chứng hỗn hợp về tác động đối với nguy cơ ngã và chức năng cơ, mức ảnh hưởng nhỏ.Xem
Bệnh tim mạch / tỷ lệ mắc ung thưKhông tác dụng Bằng chứng mạnh Không đáng kể1Không có tác động đáng kể đến tỷ lệ mắc bệnh tim mạch hoặc ung thư, mức ảnh hưởng không đáng kể.Xem
Phòng ngừa bệnh tự miễnCó lợi Bằng chứng sơ bộ Nhỏ1Bằng chứng sơ bộ cho thấy có lợi trong việc giảm nguy cơ mắc bệnh tự miễn, mức ảnh hưởng nhỏ.Xem

⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu

Liều duy trì thông thường là 1.000–2.000 IU mỗi ngày. Nếu thiếu hụt, có thể cần liều cao hơn, nhưng phải dựa trên kết quả xét nghiệm máu và có sự theo dõi của bác sĩ.

🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ

Giới hạn dung nạp tối đa khoảng 4.000 IU/ngày cho hầu hết người lớn. Ngộ độc vitamin D (tăng canxi máu) có thể xảy ra khi dùng liều rất cao mãn tính (trên 10.000 IU/ngày). Cần thận trọng và có sự giám sát của bác sĩ ở những người mắc bệnh sarcoidosis hoặc bệnh u hạt khác, cũng như khi dùng chung với thuốc lợi tiểu thiazide – vì cả hai đều làm tăng canxi máu. Nên ưu tiên dùng liều hàng ngày ổn định; dùng liều cao không thường xuyên (dạng 'bolus') có liên quan đến tăng nguy cơ té ngã và trong một phân tích gộp năm 2024, có dấu hiệu tăng nguy cơ gãy xương hông ở phụ nữ.

⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý

Thuốc lợi tiểu thiazide có thể làm tăng canxi máu khi dùng cùng vitamin D. Ngoài ra, cần thận trọng ở người mắc bệnh sarcoidosis hoặc bệnh u hạt khác vì nguy cơ tăng canxi máu. Nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bổ sung vitamin D nếu bạn đang dùng các thuốc này.

Khám phá thêm

Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.

Được xem xét cho mục tiêu

Kiểm soát đường huyết: chất bổ sung nào có bằng chứng thật, chất nào chỉ là quảng cáo?

Berberine, psyllium, magiê, inositol — chất nào thực sự hỗ trợ đường huyết và chuyển hóa t…

Xem mục tiêu

Trí nhớ kém dần theo tuổi: nên bổ sung gì? Những gì bằng chứng thực sự nói

Omega-3, vitamin B12, folate, vitamin D3, bacopa — chất nào thực sự hỗ trợ trí nhớ theo bằ…

Xem mục tiêu

Mệt mỏi triền miên nên uống gì? Đánh giá bằng chứng về các chất tăng năng lượng

Mệt mỏi kéo dài do đâu? Đánh giá bằng chứng về caffeine, creatine, sắt, vitamin D và các c…

Xem mục tiêu

Tăng đề kháng nên bổ sung gì? Đánh giá bằng chứng về các chất hỗ trợ miễn dịch

Vitamin D3, kẽm, omega-3, ashwagandha — chất nào thực sự hỗ trợ miễn dịch theo bằng chứng?…

Xem mục tiêu

Đau khớp, loãng xương nên bổ sung gì? Đánh giá bằng chứng về khớp và xương

Omega-3, vitamin D3, collagen, curcumin — chất nào thực sự hỗ trợ khớp và xương theo bằng …

Xem mục tiêu

Tâm trạng chùng xuống nên bổ sung gì? Bằng chứng khoa học và cảnh báo tương tác

Nghệ tây, omega-3, St. John's Wort — chất nào hỗ trợ tâm trạng theo bằng chứng? Liều dùng …

Xem mục tiêu

Tăng cơ nên bổ sung gì? Creatine và chất có bằng chứng thật, bỏ qua lời quảng cáo

Creatine là vua tăng cơ, nhưng chất nào khác thực sự có bằng chứng? Đánh giá liều dùng, an…

Xem mục tiêu

Đau bụng kinh, PMS nên bổ sung gì? Chất nào thực sự hiệu quả theo bằng chứng

Omega-3, vitamin D3, magiê, nghệ tây — chất nào giảm đau bụng kinh và PMS theo bằng chứng?…

Xem mục tiêu

Testosterone, ham muốn nam giới: chất nào có bằng chứng thật, chất nào chỉ là quảng cáo?

Creatine, vitamin D3, L-citrulline, magiê, ashwagandha — chất nào thực sự hỗ trợ testoster…

Xem mục tiêu

Hỗ trợ tuyến giáp nên bổ sung gì? Bằng chứng khoa học và lưu ý khi dùng

Iốt, sắt, vitamin D, selen, ashwagandha — chất nào thực sự hỗ trợ tuyến giáp theo bằng chứ…

Xem mục tiêu

Bảng liều khuyến nghị hằng ngày (RDA)

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Độ tuổiNamNữ
0–6 tháng*10 mcg (400 IU)*10 mcg (400 IU)*
7–12 tháng*10 mcg (400 IU)*10 mcg (400 IU)*
1–3 tuổi15 mcg (600 IU)15 mcg (600 IU)
4–8 tuổi15 mcg (600 IU)15 mcg (600 IU)
9–13 tuổi15 mcg (600 IU)15 mcg (600 IU)
14–18 tuổi15 mcg (600 IU)15 mcg (600 IU)
19–50 tuổi15 mcg (600 IU)15 mcg (600 IU)
51–70 tuổi15 mcg (600 IU)15 mcg (600 IU)
>70 tuổi20 mcg (800 IU)20 mcg (800 IU)

RDA thay đổi theo độ tuổi, giới tính, và giai đoạn mang thai/cho con bú.

⚠️

Giới hạn tiêu thụ tối đa (UL)

Không nên vượt quá mức này trừ khi có chỉ định của bác sĩ. Vượt ngưỡng có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng.

Độ tuổiNamNữ
0–6 tháng25 mcg (1,000 IU)25 mcg (1,000 IU)
7–12 tháng38 mcg (1,500 IU)38 mcg (1,500 IU)
1–3 tuổi63 mcg (2,500 IU)63 mcg (2,500 IU)
4–8 tuổi75 mcg (3,000 IU)75 mcg (3,000 IU)
9–13 tuổi100 mcg (4,000 IU)100 mcg (4,000 IU)
14–18 tuổi100 mcg (4,000 IU)100 mcg (4,000 IU)
19–50 tuổi100 mcg (4,000 IU)100 mcg (4,000 IU)
51–70 tuổi100 mcg (4,000 IU)100 mcg (4,000 IU)
>70 tuổi100 mcg (4,000 IU)100 mcg (4,000 IU)

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Hàm lượng trong thực phẩm

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Thực phẩmHàm lượng% DV*
Dầu gan cá tuyết, 1 thìa canh34.0170
Cá hồi cầu vồng (Rainbow trout), nuôi, nấu chín, 3 ounce16.281
Cá hồi đỏ (Sockeye salmon), nấu chín, 3 ounce14.271
Nấm mỡ trắng, tươi, thái lát, chiếu tia UV, ½ cốc9.246
Sữa, 2% chất béo sữa, bổ sung Vitamin D, 1 cốc2.915

*DV = Daily Value (% giá trị dinh dưỡng khuyến nghị hằng ngày).

Các dạng bổ sung

Vitamin D có hai dạng chính là D2 (ergocalciferol) và D3 (cholecalciferol). Cả hai dạng đều giúp tăng nồng độ vitamin D trong cơ thể, nhưng D3 thường được đánh giá là mang lại hiệu quả cao hơn.

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Chi tiết tương tác thuốc

Nguồn: dữ liệu tương tác thuốc tổng hợp

Digoxin

Nghiêm trọng

Vitamin D có thể làm tăng nồng độ canxi trong máu. Khi dùng chung với Digoxin, nồng độ canxi cao có thể làm tăng nguy cơ ngộ độc Digoxin, một vấn đề nghiêm trọng cần được chú ý.

Khuyến nghị:Trong quá trình sử dụng, cần thường xuyên theo dõi nồng độ canxi và Digoxin trong máu theo chỉ định của bác sĩ. Không nên bổ sung Vitamin D quá liều lượng khuyến cáo. Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ thực phẩm bảo vệ sức khỏe nào chứa vitamin D nếu bạn đang dùng Digoxin. Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc hỗ trợ sức khỏe.

Thiazide diuretics

Trung bình

Các loại thuốc lợi tiểu nhóm Thiazide có thể làm tăng nồng độ canxi trong máu. Khi sử dụng đồng thời với thực phẩm bảo vệ sức khỏe chứa vitamin D, nguy cơ tăng canxi máu có thể tăng lên.

Khuyến nghị:Bạn cần theo dõi định kỳ nồng độ canxi trong máu. Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng sản phẩm này để được tư vấn phù hợp.

Warfarin

Trung bình

Vitamin D có thể làm giảm tác dụng chống đông máu của Warfarin, khiến thuốc này hoạt động không hiệu quả như mong muốn.

Khuyến nghị:Khi bắt đầu bổ sung hoặc thay đổi liều lượng vitamin D, cần theo dõi chỉ số INR (đo độ loãng máu) một cách chặt chẽ. Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

Vitamin D3 được dùng để làm gì?
Vitamin D3 thường được dùng để hỗ trợ sức khỏe xương, tăng cường miễn dịch, cải thiện tâm trạng (nếu thiếu hụt) và hỗ trợ chức năng cơ. Nó được mệnh danh là 'vitamin ánh nắng' vì vai trò quan trọng đối với xương và hệ miễn dịch.
Vitamin D3 có hiệu quả không – bằng chứng nói gì?
Bằng chứng mạnh. Nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng chất lượng cao và phân tích gộp cho kết quả nhất quán. Vitamin D điều hòa hấp thu canxi, khoáng hóa xương và chức năng miễn dịch. Thiếu hụt phổ biến, đặc biệt ở vĩ độ cao và người da sẫm màu. Bổ sung khi thiếu hụt rõ ràng cải thiện mật độ xương và giảm nguy cơ gãy xương (khi dùng kèm canxi). Bổ sung rộng rãi ở người đã đủ vitamin D ít lợi ích cho tim mạch hoặc ung thư (thử nghiệm VITAL), vì vậy nó có giá trị nhất khi nồng độ máu thấp. Có thể giảm nhẹ nhiễm trùng đường hô hấp.
Liều điển hình của Vitamin D3 là bao nhiêu?
Liều duy trì thông thường là 1.000–2.000 IU mỗi ngày. Nếu thiếu hụt, có thể cần liều cao hơn, nhưng phải dựa trên xét nghiệm máu và có sự theo dõi của bác sĩ.
Vitamin D3 có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?
Giới hạn dung nạp tối đa khoảng 4.000 IU/ngày cho hầu hết người lớn. Ngộ độc (tăng canxi máu) xảy ra khi dùng liều rất cao mãn tính (trên 10.000 IU/ngày). Cần thận trọng và có sự giám sát của bác sĩ ở người mắc bệnh sarcoidosis hoặc bệnh u hạt khác, và khi dùng chung với thuốc lợi tiểu thiazide – vì cả hai làm tăng canxi. Nên ưu tiên liều hàng ngày ổn định; dùng liều cao không thường xuyên có liên quan đến tăng té ngã và trong phân tích gộp năm 2024, có dấu hiệu tăng nguy cơ gãy xương hông ở phụ nữ.
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ Vitamin D3?
NutriDex trích dẫn 16 nguồn cho Vitamin D3, được đánh giá mức bằng chứng 'Mạnh'.

Trích dẫn nghiên cứu

  1. VITAL 2019 (2019)RCT

    Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng VITAL năm 2019 trên hơn 25.000 người tham gia cho thấy bổ sung vitamin D liều 2000 IU mỗi ngày không làm giảm đáng kể tỷ lệ ung thư hoặc biến cố tim mạch chính so với giả dược, nhưng có thể liên quan đến giảm tỷ lệ tử vong do ung thư ở những người có mức vitamin D thấp ban đầu.

    Xem nghiên cứu →
  2. Martineau 2017 meta-analysis (2017)

    Phân tích tổng hợp năm 2017 của Martineau và cộng sự trên 25 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng cho thấy bổ sung vitamin D hàng ngày hoặc hàng tuần giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính, đặc biệt ở những người thiếu vitamin D (mức dưới 25 nmol/L), với hiệu quả bảo vệ rõ rệt hơn khi dùng liều thấp hàng ngày so với liều cao cách quãng.

    Xem nghiên cứu →
  3. Bischoff-Ferrari 2009 (2009)

    Nghiên cứu năm 2009 của Bischoff-Ferrari và cộng sự tổng hợp dữ liệu từ nhiều thử nghiệm cho thấy bổ sung vitamin D ở liều 700-1000 IU mỗi ngày giúp giảm nguy cơ té ngã khoảng 19% ở người lớn tuổi, trong khi liều dưới 700 IU không cho thấy hiệu quả rõ rệt.

    Xem nghiên cứu →
  4. Demay 2024 (Endocrine Society guideline) (2024)Guideline

    Hướng dẫn lâm sàng năm 2024 của Hiệp hội Nội tiết Hoa Kỳ khuyến nghị bổ sung vitamin D cho những người có nguy cơ thiếu hụt, nhưng không khuyến nghị xét nghiệm tầm soát vitamin D định kỳ cho người khỏe mạnh; hướng dẫn nhấn mạnh việc duy trì mức 25-hydroxyvitamin D trên 20 ng/mL (50 nmol/L) là đủ cho sức khỏe xương ở hầu hết người trưởng thành.

    Xem nghiên cứu →
  5. Jolliffe 2021 (meta-analysis) (2021)Meta-analysis

    Phân tích tổng hợp năm 2021 của Jolliffe và cộng sự trên dữ liệu từ hơn 48.000 người tham gia cho thấy bổ sung vitamin D không làm giảm tỷ lệ mắc hoặc mức độ nghiêm trọng của COVID-19, nhưng có thể có lợi ích nhỏ ở những người thiếu vitamin D trầm trọng.

    Xem nghiên cứu →
  6. Pittas 2023 (IPD meta-analysis) (2023)Meta-analysis

    Phân tích tổng hợp dữ liệu cá nhân năm 2023 của Pittas và cộng sự cho thấy bổ sung vitamin D liều 1000-4000 IU mỗi ngày giúp giảm nguy cơ tiến triển từ tiền đái tháo đường thành đái tháo đường type 2 khoảng 15% ở những người có nguy cơ cao, đặc biệt ở những người tuân thủ điều trị tốt.

    Xem nghiên cứu →
  7. Han 2024 (meta-analysis) (2024)Meta-analysis

    Phân tích tổng hợp năm 2024 của Han và cộng sự trên 32 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng cho thấy bổ sung vitamin D có thể giúp cải thiện chỉ số HOMA-IR (đo lường kháng insulin) và giảm huyết áp tâm thu ở người bệnh đái tháo đường type 2, nhưng tác động lên HbA1c không rõ rệt.

    Xem nghiên cứu →
  8. Guo 2022 (systematic review/meta-analysis) (2022)Meta-analysis

    Tổng quan hệ thống và phân tích tổng hợp năm 2022 của Guo và cộng sự cho thấy bổ sung vitamin D có thể giúp giảm mức độ trầm cảm ở người bị rối loạn trầm cảm chủ yếu, đặc biệt khi kết hợp với điều trị chống trầm cảm tiêu chuẩn, nhưng cần thêm nghiên cứu để xác nhận.

    Xem nghiên cứu →
  9. Kuznia 2023 (depression meta-analysis) (2025)Meta-analysis

    Một phân tích tổng hợp năm 2025 cho thấy bổ sung vitamin D có thể giúp cải thiện triệu chứng trầm cảm, đặc biệt ở những người có mức vitamin D thấp, nhưng cần thêm nghiên cứu để xác nhận.

    Xem nghiên cứu →
  10. Zhang 2024 (systematic review/meta-analysis) (2024)Meta-analysis

    Tổng quan hệ thống và phân tích tổng hợp năm 2024 chỉ ra rằng vitamin D có thể đóng vai trò hỗ trợ trong việc giảm nguy cơ mắc một số bệnh, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào liều lượng và tình trạng thiếu hụt ban đầu.

    Xem nghiên cứu →
  11. Hahn 2022 (VITAL RCT) (2022)randomized controlled trial

    Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng VITAL năm 2022 không tìm thấy tác dụng rõ rệt của vitamin D trong việc giảm nguy cơ ung thư hay bệnh tim mạch ở người khỏe mạnh, nhưng gợi ý lợi ích tiềm năng ở một số nhóm đối tượng.

    Xem nghiên cứu →
  12. Keum 2022 (British Journal of Cancer meta-analysis) (2022)meta-analysis

    Phân tích tổng hợp trên Tạp chí Ung thư Anh năm 2022 cho thấy bổ sung vitamin D có thể giảm nhẹ nguy cơ tử vong do ung thư, nhưng không làm giảm tỷ lệ mắc ung thư nói chung.

    Xem nghiên cứu →
  13. Wu 2024 (network meta-analysis) (2024)network meta-analysis

    Phân tích tổng hợp dạng mạng lưới năm 2024 so sánh các dạng vitamin D khác nhau, cho thấy vitamin D3 có thể hiệu quả hơn D2 trong việc duy trì nồng độ vitamin D trong máu, nhưng cần thêm dữ liệu.

    Xem nghiên cứu →
  14. 2024 COVID-19 mortality meta-analysis (2024)meta-analysis

    Một phân tích tổng hợp năm 2024 về COVID-19 cho thấy thiếu vitamin D có liên quan đến nguy cơ tử vong cao hơn, nhưng việc bổ sung vitamin D không cho thấy lợi ích rõ rệt trong điều trị bệnh.

    Xem nghiên cứu →
  15. Endocrine Society Guideline (Demay/Shah et al.) 2024 (2024)Guideline

    Hướng dẫn của Hiệp hội Nội tiết năm 2024 khuyến nghị bổ sung vitamin D cho người có nguy cơ thiếu hụt, nhưng không khuyến khích xét nghiệm sàng lọc định kỳ ở người khỏe mạnh, và nhấn mạnh liều lượng phù hợp theo độ tuổi.

    Xem nghiên cứu →
  16. LeBoff et al. (VITAL fractures) 2022 (2022)RCT

    Nghiên cứu VITAL về gãy xương năm 2022 cho thấy bổ sung vitamin D không làm giảm nguy cơ gãy xương ở người lớn khỏe mạnh, nhưng có thể có lợi cho người thiếu hụt nặng.

    Xem nghiên cứu →

Nghiên cứu tham khảo bổ sung

Nguồn: PubMed / Europe PMC

Dinh dưỡng như một yếu tố có thể thay đổi để tối ưu hóa sức khỏe hô hấp: Bằng chứng từ các xét nghiệm chức năng phổi.

2026

Vai trò bảo vệ của vitamin C, D và K trong quản lý bệnh sốt xuất huyết: Tổng quan tường thuật nhằm ứng phó với đợt bùng phát dịch sốt xuất huyết.

2026

Chế độ ăn, dinh dưỡng và liệu pháp hormone cho ung thư tuyến tiền liệt: Đánh giá hệ thống và ý nghĩa đối với các can thiệp trong tương lai.

2026

Ảnh hưởng của thực phẩm bổ sung dinh dưỡng đường uống đối với sự tăng trưởng và thành phần cơ thể ở trẻ em có nguy cơ suy dinh dưỡng và trẻ em suy dinh dưỡng: Nghiên cứu MARVEL, thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đa trung tâm.

2026

Sự tuân thủ bổ sung vitamin và thực phẩm chức năng trong chăm sóc sức khỏe sinh sản và thai kỳ: Những hiểu biết về kiến thức, mức độ hài lòng với thông tin và sự đa dạng về dạng bào chế.

2026

Top sản phẩm chứa hoạt chất này

Sản phẩmGiáXem
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Vitatroplex (100ml)
trungson
20.520đChi tiết
Kẹo dẻo Condition Kids Multi Vita Gummi + Curcumin (Hộp 5 Gói) bổ sung vitamin
pharmacity
22.500đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Davita Bone Plus (30 viên)
trungson
36.000đChi tiết
Viên uống DHG PHARMA Davita Bone Plus hỗ trợ giảm nguy cơ loãng xương (Hộp 30 viên)
pharmacity
39.000đChi tiết
VIÊN SỦI BỔ SUNG VITAMIN VÀ KHOÁNG CHẤT PLUSSSZ MAX MULTIVITAMIN ORANGE FLAVOURED 20V
long_chau
40.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Plusssz Max Multivitamin Bổ sung vitamin và khoáng chất (Tuýp 20 viên)
pharmacity
40.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Vitatroplex (120ml)
trungson
43.000đChi tiết
Sirô Canxi Nano Kidszone - Hỗ trợ phát triển xương và chống loãng xương, xương chắc khỏe (Chai 120ml)
trungson
45.000đChi tiết
Viên sủi Plusssz Max vị cam bổ sung vitamin và khoáng chất cho cơ thể (20 viên)
trungson
45.020đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Calci D Medi hỗ trợ điều trị thiếu canxi, còi xương, loãng xương (Hộp 100 viên)
trungson
46.000đChi tiết

Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)

Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).

* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.