Vitamin D (Vitamin D3)
Bằng chứng mạnhDanh pháp quốc tế: Cholecalciferol
Phân loại: Tiêu hóa & Miễn dịch · Vitamin
16 nghiên cứu trích dẫn · 16 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Vitamin D3 thường được dùng để hỗ trợ sức khỏe xương, miễn dịch, tâm trạng (nếu thiếu hụt) và chức năng cơ. Bằng chứng từ NutriDex đánh giá là Mạnh - nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng chất lượng cao và phân tích gộp cho kết quả nhất quán.
- Sức khỏe xương
- Hỗ trợ miễn dịch
- Cải thiện tâm trạng (nếu thiếu hụt)
Liều duy trì thông thường là 1.000–2.000 IU mỗi ngày. Nếu thiếu hụt, có thể cần liều cao hơn, nhưng phải dựa trên kết quả xét nghiệm máu và có sự theo dõi của b...
Giới hạn dung nạp tối đa khoảng 4.000 IU/ngày cho hầu hết người lớn. Ngộ độc vitamin D (tăng canxi máu) có thể xảy ra khi dùng liều rất cao mãn tính (trên 10.00...
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Vitamin D3 (cholecalciferol)
Bằng chứng theo kết quả
Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.
| Kết quả | Xu hướng | Độ mạnh | Mức ảnh hưởng | Nghiên cứu | Ghi chú | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gãy xương / sức khỏe xương | Trái chiều | Bằng chứng trái chiều | Nhỏ | 3 | Bằng chứng hỗn hợp về tác động đối với nguy cơ gãy xương và sức khỏe xương, với mức ảnh hưởng nhỏ. | Xem |
| Phòng ngừa nhiễm trùng đường hô hấp | Có lợi | Bằng chứng trung bình | Nhỏ | 2 | Có lợi trong việc giảm nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp, mức ảnh hưởng nhỏ. | Xem |
| Tiến triển bệnh tiểu đường type 2 (tiền tiểu đường) | Có lợi | Bằng chứng trung bình | Nhỏ | 2 | Có lợi trong việc làm chậm tiến triển từ tiền tiểu đường sang tiểu đường type 2, mức ảnh hưởng nhỏ. | Xem |
| Trầm cảm / tâm trạng | Có lợi | Bằng chứng trung bình | Nhỏ | 1 | Có lợi trong việc cải thiện tâm trạng và giảm triệu chứng trầm cảm, mức ảnh hưởng nhỏ. | Xem |
| Ngã / chức năng cơ | Trái chiều | Bằng chứng trung bình | Nhỏ | 2 | Bằng chứng hỗn hợp về tác động đối với nguy cơ ngã và chức năng cơ, mức ảnh hưởng nhỏ. | Xem |
| Bệnh tim mạch / tỷ lệ mắc ung thư | Không tác dụng | Bằng chứng mạnh | Không đáng kể | 1 | Không có tác động đáng kể đến tỷ lệ mắc bệnh tim mạch hoặc ung thư, mức ảnh hưởng không đáng kể. | Xem |
| Phòng ngừa bệnh tự miễn | Có lợi | Bằng chứng sơ bộ | Nhỏ | 1 | Bằng chứng sơ bộ cho thấy có lợi trong việc giảm nguy cơ mắc bệnh tự miễn, mức ảnh hưởng nhỏ. | Xem |
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
Liều duy trì thông thường là 1.000–2.000 IU mỗi ngày. Nếu thiếu hụt, có thể cần liều cao hơn, nhưng phải dựa trên kết quả xét nghiệm máu và có sự theo dõi của bác sĩ.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Giới hạn dung nạp tối đa khoảng 4.000 IU/ngày cho hầu hết người lớn. Ngộ độc vitamin D (tăng canxi máu) có thể xảy ra khi dùng liều rất cao mãn tính (trên 10.000 IU/ngày). Cần thận trọng và có sự giám sát của bác sĩ ở những người mắc bệnh sarcoidosis hoặc bệnh u hạt khác, cũng như khi dùng chung với thuốc lợi tiểu thiazide – vì cả hai đều làm tăng canxi máu. Nên ưu tiên dùng liều hàng ngày ổn định; dùng liều cao không thường xuyên (dạng 'bolus') có liên quan đến tăng nguy cơ té ngã và trong một phân tích gộp năm 2024, có dấu hiệu tăng nguy cơ gãy xương hông ở phụ nữ.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Thuốc lợi tiểu thiazide có thể làm tăng canxi máu khi dùng cùng vitamin D. Ngoài ra, cần thận trọng ở người mắc bệnh sarcoidosis hoặc bệnh u hạt khác vì nguy cơ tăng canxi máu. Nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bổ sung vitamin D nếu bạn đang dùng các thuốc này.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Hoạt chất liên quan
Được xem xét cho mục tiêu
Kiểm soát đường huyết: chất bổ sung nào có bằng chứng thật, chất nào chỉ là quảng cáo?
Berberine, psyllium, magiê, inositol — chất nào thực sự hỗ trợ đường huyết và chuyển hóa t…
Xem mục tiêuTrí nhớ kém dần theo tuổi: nên bổ sung gì? Những gì bằng chứng thực sự nói
Omega-3, vitamin B12, folate, vitamin D3, bacopa — chất nào thực sự hỗ trợ trí nhớ theo bằ…
Xem mục tiêuMệt mỏi triền miên nên uống gì? Đánh giá bằng chứng về các chất tăng năng lượng
Mệt mỏi kéo dài do đâu? Đánh giá bằng chứng về caffeine, creatine, sắt, vitamin D và các c…
Xem mục tiêuTăng đề kháng nên bổ sung gì? Đánh giá bằng chứng về các chất hỗ trợ miễn dịch
Vitamin D3, kẽm, omega-3, ashwagandha — chất nào thực sự hỗ trợ miễn dịch theo bằng chứng?…
Xem mục tiêuĐau khớp, loãng xương nên bổ sung gì? Đánh giá bằng chứng về khớp và xương
Omega-3, vitamin D3, collagen, curcumin — chất nào thực sự hỗ trợ khớp và xương theo bằng …
Xem mục tiêuTâm trạng chùng xuống nên bổ sung gì? Bằng chứng khoa học và cảnh báo tương tác
Nghệ tây, omega-3, St. John's Wort — chất nào hỗ trợ tâm trạng theo bằng chứng? Liều dùng …
Xem mục tiêuTăng cơ nên bổ sung gì? Creatine và chất có bằng chứng thật, bỏ qua lời quảng cáo
Creatine là vua tăng cơ, nhưng chất nào khác thực sự có bằng chứng? Đánh giá liều dùng, an…
Xem mục tiêuĐau bụng kinh, PMS nên bổ sung gì? Chất nào thực sự hiệu quả theo bằng chứng
Omega-3, vitamin D3, magiê, nghệ tây — chất nào giảm đau bụng kinh và PMS theo bằng chứng?…
Xem mục tiêuTestosterone, ham muốn nam giới: chất nào có bằng chứng thật, chất nào chỉ là quảng cáo?
Creatine, vitamin D3, L-citrulline, magiê, ashwagandha — chất nào thực sự hỗ trợ testoster…
Xem mục tiêuHỗ trợ tuyến giáp nên bổ sung gì? Bằng chứng khoa học và lưu ý khi dùng
Iốt, sắt, vitamin D, selen, ashwagandha — chất nào thực sự hỗ trợ tuyến giáp theo bằng chứ…
Xem mục tiêuBảng liều khuyến nghị hằng ngày (RDA)
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
| Độ tuổi | Nam | Nữ |
|---|---|---|
| 0–6 tháng* | 10 mcg (400 IU)* | 10 mcg (400 IU)* |
| 7–12 tháng* | 10 mcg (400 IU)* | 10 mcg (400 IU)* |
| 1–3 tuổi | 15 mcg (600 IU) | 15 mcg (600 IU) |
| 4–8 tuổi | 15 mcg (600 IU) | 15 mcg (600 IU) |
| 9–13 tuổi | 15 mcg (600 IU) | 15 mcg (600 IU) |
| 14–18 tuổi | 15 mcg (600 IU) | 15 mcg (600 IU) |
| 19–50 tuổi | 15 mcg (600 IU) | 15 mcg (600 IU) |
| 51–70 tuổi | 15 mcg (600 IU) | 15 mcg (600 IU) |
| >70 tuổi | 20 mcg (800 IU) | 20 mcg (800 IU) |
RDA thay đổi theo độ tuổi, giới tính, và giai đoạn mang thai/cho con bú.
Giới hạn tiêu thụ tối đa (UL)
Không nên vượt quá mức này trừ khi có chỉ định của bác sĩ. Vượt ngưỡng có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng.
| Độ tuổi | Nam | Nữ |
|---|---|---|
| 0–6 tháng | 25 mcg (1,000 IU) | 25 mcg (1,000 IU) |
| 7–12 tháng | 38 mcg (1,500 IU) | 38 mcg (1,500 IU) |
| 1–3 tuổi | 63 mcg (2,500 IU) | 63 mcg (2,500 IU) |
| 4–8 tuổi | 75 mcg (3,000 IU) | 75 mcg (3,000 IU) |
| 9–13 tuổi | 100 mcg (4,000 IU) | 100 mcg (4,000 IU) |
| 14–18 tuổi | 100 mcg (4,000 IU) | 100 mcg (4,000 IU) |
| 19–50 tuổi | 100 mcg (4,000 IU) | 100 mcg (4,000 IU) |
| 51–70 tuổi | 100 mcg (4,000 IU) | 100 mcg (4,000 IU) |
| >70 tuổi | 100 mcg (4,000 IU) | 100 mcg (4,000 IU) |
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
Hàm lượng trong thực phẩm
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
| Thực phẩm | Hàm lượng | % DV* |
|---|---|---|
| Dầu gan cá tuyết, 1 thìa canh | 34.0 | 170 |
| Cá hồi cầu vồng (Rainbow trout), nuôi, nấu chín, 3 ounce | 16.2 | 81 |
| Cá hồi đỏ (Sockeye salmon), nấu chín, 3 ounce | 14.2 | 71 |
| Nấm mỡ trắng, tươi, thái lát, chiếu tia UV, ½ cốc | 9.2 | 46 |
| Sữa, 2% chất béo sữa, bổ sung Vitamin D, 1 cốc | 2.9 | 15 |
| Sữa đậu nành, hạnh nhân và yến mạch, bổ sung Vitamin D, nhiều thương hiệu, 1 cốc | 2.5–3.6 | 13–18 |
| Ngũ cốc ăn liền, tăng cường 10% DV Vitamin D, 1 khẩu phần | 2.0 | 10 |
| Cá trích/Cá mòi Đại Tây Dương, ngâm dầu đóng hộp, ráo nước, 2 con | 1.2 | 6 |
| Trứng, 1 quả to, chưng/chiên khuấy** | 1.1 | 6 |
| Gan bò, hầm/ninh, 3 ounce | 1.0 | 5 |
| Cá ngừ (thịt nhạt), ngâm nước đóng hộp, ráo nước, 3 ounce | 1.0 | 5 |
| Phô mai Cheddar, 1,5 ounce | 0.4 | 2 |
| Nấm Portobello, tươi, cắt hạt lựu, ½ cốc | 0.1 | 1 |
| Ức gà, nướng đút lò, 3 ounce | 0.1 | 1 |
| Thịt bò xay, 90% nạc, nướng lửa trên, 3 ounce | 0 | 0 |
| Bông cải xanh tươi, cắt nhỏ, ½ cốc | 0 | 0 |
| Cà rốt tươi, cắt nhỏ, ½ cốc | 0 | 0 |
| Hạnh nhân, rang khô, 1 ounce (khoảng 28,35g) | 0 | 0 |
| Táo, 1 quả to | 0 | 0 |
| Chuối, quả to | 0 | 0 |
| Cơm gạo lứt hạt dài, 1 cốc | 0 | 0 |
| Bánh mì lúa mì nguyên cám, 1 lát | 0 | 0 |
| Đậu lăng, luộc, ½ cốc | 0 | 0 |
| Hạt hướng dương, rang, ½ cốc | 0 | 0 |
| Đậu nành Nhật, tách vỏ, nấu chín, ½ cốc | 0 | 0 |
*DV = Daily Value (% giá trị dinh dưỡng khuyến nghị hằng ngày).
Các dạng bổ sung
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
Chi tiết tương tác thuốc
Nguồn: dữ liệu tương tác thuốc tổng hợp
Digoxin
Nghiêm trọngVitamin D có thể làm tăng nồng độ canxi trong máu. Khi dùng chung với Digoxin, nồng độ canxi cao có thể làm tăng nguy cơ ngộ độc Digoxin, một vấn đề nghiêm trọng cần được chú ý.
Khuyến nghị:Trong quá trình sử dụng, cần thường xuyên theo dõi nồng độ canxi và Digoxin trong máu theo chỉ định của bác sĩ. Không nên bổ sung Vitamin D quá liều lượng khuyến cáo. Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ thực phẩm bảo vệ sức khỏe nào chứa vitamin D nếu bạn đang dùng Digoxin. Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc hỗ trợ sức khỏe.
Thiazide diuretics
Trung bìnhCác loại thuốc lợi tiểu nhóm Thiazide có thể làm tăng nồng độ canxi trong máu. Khi sử dụng đồng thời với thực phẩm bảo vệ sức khỏe chứa vitamin D, nguy cơ tăng canxi máu có thể tăng lên.
Khuyến nghị:Bạn cần theo dõi định kỳ nồng độ canxi trong máu. Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng sản phẩm này để được tư vấn phù hợp.
Warfarin
Trung bìnhVitamin D có thể làm giảm tác dụng chống đông máu của Warfarin, khiến thuốc này hoạt động không hiệu quả như mong muốn.
Khuyến nghị:Khi bắt đầu bổ sung hoặc thay đổi liều lượng vitamin D, cần theo dõi chỉ số INR (đo độ loãng máu) một cách chặt chẽ. Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Vitamin D3 được dùng để làm gì?▾
Vitamin D3 có hiệu quả không – bằng chứng nói gì?▾
Liều điển hình của Vitamin D3 là bao nhiêu?▾
Vitamin D3 có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ Vitamin D3?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- VITAL 2019 (2019)RCT
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng VITAL năm 2019 trên hơn 25.000 người tham gia cho thấy bổ sung vitamin D liều 2000 IU mỗi ngày không làm giảm đáng kể tỷ lệ ung thư hoặc biến cố tim mạch chính so với giả dược, nhưng có thể liên quan đến giảm tỷ lệ tử vong do ung thư ở những người có mức vitamin D thấp ban đầu.
Xem nghiên cứu → - Martineau 2017 meta-analysis (2017)
Phân tích tổng hợp năm 2017 của Martineau và cộng sự trên 25 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng cho thấy bổ sung vitamin D hàng ngày hoặc hàng tuần giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính, đặc biệt ở những người thiếu vitamin D (mức dưới 25 nmol/L), với hiệu quả bảo vệ rõ rệt hơn khi dùng liều thấp hàng ngày so với liều cao cách quãng.
Xem nghiên cứu → - Bischoff-Ferrari 2009 (2009)
Nghiên cứu năm 2009 của Bischoff-Ferrari và cộng sự tổng hợp dữ liệu từ nhiều thử nghiệm cho thấy bổ sung vitamin D ở liều 700-1000 IU mỗi ngày giúp giảm nguy cơ té ngã khoảng 19% ở người lớn tuổi, trong khi liều dưới 700 IU không cho thấy hiệu quả rõ rệt.
Xem nghiên cứu → - Demay 2024 (Endocrine Society guideline) (2024)Guideline
Hướng dẫn lâm sàng năm 2024 của Hiệp hội Nội tiết Hoa Kỳ khuyến nghị bổ sung vitamin D cho những người có nguy cơ thiếu hụt, nhưng không khuyến nghị xét nghiệm tầm soát vitamin D định kỳ cho người khỏe mạnh; hướng dẫn nhấn mạnh việc duy trì mức 25-hydroxyvitamin D trên 20 ng/mL (50 nmol/L) là đủ cho sức khỏe xương ở hầu hết người trưởng thành.
Xem nghiên cứu → - Jolliffe 2021 (meta-analysis) (2021)Meta-analysis
Phân tích tổng hợp năm 2021 của Jolliffe và cộng sự trên dữ liệu từ hơn 48.000 người tham gia cho thấy bổ sung vitamin D không làm giảm tỷ lệ mắc hoặc mức độ nghiêm trọng của COVID-19, nhưng có thể có lợi ích nhỏ ở những người thiếu vitamin D trầm trọng.
Xem nghiên cứu → - Pittas 2023 (IPD meta-analysis) (2023)Meta-analysis
Phân tích tổng hợp dữ liệu cá nhân năm 2023 của Pittas và cộng sự cho thấy bổ sung vitamin D liều 1000-4000 IU mỗi ngày giúp giảm nguy cơ tiến triển từ tiền đái tháo đường thành đái tháo đường type 2 khoảng 15% ở những người có nguy cơ cao, đặc biệt ở những người tuân thủ điều trị tốt.
Xem nghiên cứu → - Han 2024 (meta-analysis) (2024)Meta-analysis
Phân tích tổng hợp năm 2024 của Han và cộng sự trên 32 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng cho thấy bổ sung vitamin D có thể giúp cải thiện chỉ số HOMA-IR (đo lường kháng insulin) và giảm huyết áp tâm thu ở người bệnh đái tháo đường type 2, nhưng tác động lên HbA1c không rõ rệt.
Xem nghiên cứu → - Guo 2022 (systematic review/meta-analysis) (2022)Meta-analysis
Tổng quan hệ thống và phân tích tổng hợp năm 2022 của Guo và cộng sự cho thấy bổ sung vitamin D có thể giúp giảm mức độ trầm cảm ở người bị rối loạn trầm cảm chủ yếu, đặc biệt khi kết hợp với điều trị chống trầm cảm tiêu chuẩn, nhưng cần thêm nghiên cứu để xác nhận.
Xem nghiên cứu → - Kuznia 2023 (depression meta-analysis) (2025)Meta-analysis
Một phân tích tổng hợp năm 2025 cho thấy bổ sung vitamin D có thể giúp cải thiện triệu chứng trầm cảm, đặc biệt ở những người có mức vitamin D thấp, nhưng cần thêm nghiên cứu để xác nhận.
Xem nghiên cứu → - Zhang 2024 (systematic review/meta-analysis) (2024)Meta-analysis
Tổng quan hệ thống và phân tích tổng hợp năm 2024 chỉ ra rằng vitamin D có thể đóng vai trò hỗ trợ trong việc giảm nguy cơ mắc một số bệnh, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào liều lượng và tình trạng thiếu hụt ban đầu.
Xem nghiên cứu → - Hahn 2022 (VITAL RCT) (2022)randomized controlled trial
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng VITAL năm 2022 không tìm thấy tác dụng rõ rệt của vitamin D trong việc giảm nguy cơ ung thư hay bệnh tim mạch ở người khỏe mạnh, nhưng gợi ý lợi ích tiềm năng ở một số nhóm đối tượng.
Xem nghiên cứu → - Keum 2022 (British Journal of Cancer meta-analysis) (2022)meta-analysis
Phân tích tổng hợp trên Tạp chí Ung thư Anh năm 2022 cho thấy bổ sung vitamin D có thể giảm nhẹ nguy cơ tử vong do ung thư, nhưng không làm giảm tỷ lệ mắc ung thư nói chung.
Xem nghiên cứu → - Wu 2024 (network meta-analysis) (2024)network meta-analysis
Phân tích tổng hợp dạng mạng lưới năm 2024 so sánh các dạng vitamin D khác nhau, cho thấy vitamin D3 có thể hiệu quả hơn D2 trong việc duy trì nồng độ vitamin D trong máu, nhưng cần thêm dữ liệu.
Xem nghiên cứu → - 2024 COVID-19 mortality meta-analysis (2024)meta-analysis
Một phân tích tổng hợp năm 2024 về COVID-19 cho thấy thiếu vitamin D có liên quan đến nguy cơ tử vong cao hơn, nhưng việc bổ sung vitamin D không cho thấy lợi ích rõ rệt trong điều trị bệnh.
Xem nghiên cứu → - Endocrine Society Guideline (Demay/Shah et al.) 2024 (2024)Guideline
Hướng dẫn của Hiệp hội Nội tiết năm 2024 khuyến nghị bổ sung vitamin D cho người có nguy cơ thiếu hụt, nhưng không khuyến khích xét nghiệm sàng lọc định kỳ ở người khỏe mạnh, và nhấn mạnh liều lượng phù hợp theo độ tuổi.
Xem nghiên cứu → - LeBoff et al. (VITAL fractures) 2022 (2022)RCT
Nghiên cứu VITAL về gãy xương năm 2022 cho thấy bổ sung vitamin D không làm giảm nguy cơ gãy xương ở người lớn khỏe mạnh, nhưng có thể có lợi cho người thiếu hụt nặng.
Xem nghiên cứu →
Nghiên cứu tham khảo bổ sung
Nguồn: PubMed / Europe PMC
Dinh dưỡng như một yếu tố có thể thay đổi để tối ưu hóa sức khỏe hô hấp: Bằng chứng từ các xét nghiệm chức năng phổi.
2026
Vai trò bảo vệ của vitamin C, D và K trong quản lý bệnh sốt xuất huyết: Tổng quan tường thuật nhằm ứng phó với đợt bùng phát dịch sốt xuất huyết.
2026
Chế độ ăn, dinh dưỡng và liệu pháp hormone cho ung thư tuyến tiền liệt: Đánh giá hệ thống và ý nghĩa đối với các can thiệp trong tương lai.
2026
Ảnh hưởng của thực phẩm bổ sung dinh dưỡng đường uống đối với sự tăng trưởng và thành phần cơ thể ở trẻ em có nguy cơ suy dinh dưỡng và trẻ em suy dinh dưỡng: Nghiên cứu MARVEL, thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đa trung tâm.
2026
Sự tuân thủ bổ sung vitamin và thực phẩm chức năng trong chăm sóc sức khỏe sinh sản và thai kỳ: Những hiểu biết về kiến thức, mức độ hài lòng với thông tin và sự đa dạng về dạng bào chế.
2026
Các mô hình sử dụng thực phẩm bổ sung để giảm cân ở người trưởng thành béo phì tại Hoa Kỳ: Dữ liệu NHANES 2007-2020.
2026
Ảnh hưởng của giáo dục sức khỏe đối với sự tuân thủ điều trị, việc sử dụng thực phẩm bổ sung và kiến thức về bệnh lý ở người loãng xương: Một phân tích gộp.
2026
Tỷ lệ lưu hành và các yếu tố liên quan đến việc sử dụng thực phẩm bổ sung quá mức ở người trưởng thành Nhật Bản: Nghiên cứu cắt ngang.
2026
Các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn thực phẩm bổ sung ở người cao tuổi tại Iran: Một thử nghiệm lựa chọn rời rạc.
2026
Xu hướng dọc và các yếu tố quyết định việc sử dụng thực phẩm bổ sung trong hai năm đầu đời: một nghiên cứu đoàn hệ sinh tại Hàn Quốc.
2026
Sử dụng thực phẩm bổ sung và thuốc ở các vũ công chuyên nghiệp và bán chuyên: Sử dụng phổ biến nhưng bằng chứng về lợi ích còn hạn chế - một tổng quan hệ thống.
2026
Bảo vệ công dân, thúc đẩy phòng ngừa: Khung hướng dẫn sử dụng thực phẩm bổ sung có trách nhiệm tại châu Âu.
2026
Các mô hình mới nổi trong việc sử dụng thực phẩm bổ sung ở người trưởng thành tại Hoa Kỳ, 1999-2023.
2026
Vitamin D và chức năng cơ ở một nhóm bệnh nhân chạy thận nhân tạo đa dạng.
2025
Các can thiệp bằng thực phẩm bổ sung và cải thiện chất lượng giấc ngủ: Tổng quan hệ thống và phân tích gộp.
2025
Top sản phẩm chứa hoạt chất này
| Sản phẩm | Giá | Xem |
|---|---|---|
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Vitatroplex (100ml) trungson | 20.520đ | Chi tiết |
Kẹo dẻo Condition Kids Multi Vita Gummi + Curcumin (Hộp 5 Gói) bổ sung vitamin pharmacity | 22.500đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Davita Bone Plus (30 viên) trungson | 36.000đ | Chi tiết |
Viên uống DHG PHARMA Davita Bone Plus hỗ trợ giảm nguy cơ loãng xương (Hộp 30 viên) pharmacity | 39.000đ | Chi tiết |
VIÊN SỦI BỔ SUNG VITAMIN VÀ KHOÁNG CHẤT PLUSSSZ MAX MULTIVITAMIN ORANGE FLAVOURED 20V long_chau | 40.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Plusssz Max Multivitamin Bổ sung vitamin và khoáng chất (Tuýp 20 viên) pharmacity | 40.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Vitatroplex (120ml) trungson | 43.000đ | Chi tiết |
Sirô Canxi Nano Kidszone - Hỗ trợ phát triển xương và chống loãng xương, xương chắc khỏe (Chai 120ml) trungson | 45.000đ | Chi tiết |
Viên sủi Plusssz Max vị cam bổ sung vitamin và khoáng chất cho cơ thể (20 viên) trungson | 45.020đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Calci D Medi hỗ trợ điều trị thiếu canxi, còi xương, loãng xương (Hộp 100 viên) trungson | 46.000đ | Chi tiết |
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.