Bỏ qua đến nội dung
Mức độ bằng chứng y khoa (Evidence Tiers):
Mạnh Trung bình Sơ bộ Trái chiều Chưa đủ chứng cứ Nguy hại
Khoáng chất

Kẽm (Zinc)

Bằng chứng trung bình

Phân loại: Tiêu hóa & Miễn dịch · Khoáng chất

21 nghiên cứu trích dẫn · 21 đã xác minh nguồn gốc

Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)

Bằng chứng trung bình

Kết luận lâm sàng: Kẽm được dùng để hỗ trợ chức năng miễn dịch. NutriDex đánh giá bằng chứng ở mức Trung bình — một số thử nghiệm có đối chứng; tác dụng thực sự nhưng khiêm tốn hoặc phụ thuộc vào bối cảnh.

Lợi ích chính
  • Chức năng miễn dịch
  • Rút ngắn cảm lạnh
  • Chữa lành vết thương
Liều dùng khuyến nghị

Nhu cầu khuyến nghị hàng ngày (RDA) là 8–11 mg/ngày; giới hạn tối đa 40 mg. Viên ngậm (75 mg+/ngày) chỉ dùng ngắn hạn khi bị cảm lạnh.

Lưu ý & An toàn

An toàn trong giới hạn cho phép (giới hạn tối đa cho người lớn khoảng 40 mg/ngày). Hấp thụ liều cao kéo dài có thể chặn hấp thu đồng và gây thiếu đồng — thiếu m...

Thông tin hóa học

Công thức
Zn
Khối lượng phân tử
65.4 g/mol
Tên IUPAC
zinc
Xem hồ sơ tại NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

🔬 Hoạt chất này là gì?

Kẽm là khoáng chất thiết yếu cho chức năng tế bào miễn dịch, tổng hợp protein và chữa lành vết thương. Viên ngậm kẽm bắt đầu trong vòng 24 giờ có thể rút ngắn cảm lạnh thông thường khoảng một ngày. Thiếu kẽm làm suy giảm miễn dịch và thường gặp ở người lớn tuổi và người ăn chay. Hấp thụ liều cao kéo dài cản trở hấp thu đồng, vì vậy không khuyến khích dùng liều cao.

Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận

Chức năng miễn dịchRút ngắn cảm lạnhChữa lành vết thươngDa và testosterone

🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học

  • Kẽm picolinate
  • Kẽm gluconate
  • Kẽm acetate

Bằng chứng theo kết quả

Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.

Kết quảXu hướngĐộ mạnhMức ảnh hưởngNghiên cứuGhi chúNguồn
Thời gian cảm lạnh thông thường (viên ngậm, điều trị)Có lợi Bằng chứng trung bình Trung bình4Bổ sung kẽm dạng viên ngậm có thể giúp rút ngắn thời gian cảm lạnh ở mức độ vừa phải, dựa trên 4 nghiên cứu.Xem
Phòng ngừa cảm lạnh/nhiễm trùng đường hô hấpTrái chiều Bằng chứng trái chiều Nhỏ2Bằng chứng về tác dụng phòng ngừa còn trái chiều, hiệu quả nhỏ, chỉ từ 2 nghiên cứu.Xem
Kiểm soát đường huyếtCó lợi Bằng chứng trung bình Trung bình3Bổ sung kẽm có thể hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở mức độ vừa phải, dựa trên 3 nghiên cứu.Xem
Mụn trứng cá / viêm daCó lợi Bằng chứng sơ bộ Nhỏ1Bằng chứng sơ bộ cho thấy kẽm có thể giúp cải thiện mụn trứng cá và viêm da, nhưng hiệu quả nhỏ, mới chỉ có 1 nghiên cứu.Xem
Tiêu chảy ở trẻ em (điều trị)Có lợi Bằng chứng mạnh Trung bình2Bổ sung kẽm có hiệu quả rõ rệt trong điều trị tiêu chảy ở trẻ em, mức độ vừa phải, dựa trên 2 nghiên cứu mạnh.Xem
Hỗ trợ điều trị trầm cảmCó lợi Bằng chứng sơ bộ Nhỏ2Bằng chứng sơ bộ cho thấy kẽm có thể hỗ trợ điều trị trầm cảm khi dùng kèm thuốc, hiệu quả nhỏ, từ 2 nghiên cứu.Xem
Tiến triển thoái hóa điểm vàng do tuổi tác (kết hợp chất chống oxy hóa)Có lợi Bằng chứng trung bình Trung bình1Kẽm kết hợp với chất chống oxy hóa có thể làm chậm tiến triển thoái hóa điểm vàng do tuổi tác ở mức độ vừa phải, dựa trên 1 nghiên cứu.Xem

⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu

Nhu cầu khuyến nghị hàng ngày (RDA) là 8–11 mg/ngày; giới hạn tối đa 40 mg. Viên ngậm (75 mg+/ngày) chỉ dùng ngắn hạn khi bị cảm lạnh.

🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ

An toàn trong giới hạn cho phép (giới hạn tối đa cho người lớn khoảng 40 mg/ngày). Hấp thụ liều cao kéo dài có thể chặn hấp thu đồng và gây thiếu đồng — thiếu máu và hiếm khi tổn thương thần kinh không hồi phục (bệnh lý tủy thần kinh). Viên ngậm liều cao có thể gây buồn nôn và rối loạn vị giác, chỉ dùng ngắn hạn cho cảm lạnh. Kẽm dạng xịt mũi đã gây mất khứu giác vĩnh viễn — tránh dùng.

⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý

Có — tương tác đã biết hoặc lý thuyết bao gồm: một số kháng sinh (quinolone, tetracycline) (thận trọng). Đây là thông tin giáo dục, không đầy đủ; luôn kiểm tra với bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi kết hợp kẽm với bất kỳ loại thuốc nào.

Khám phá thêm

Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.

So sánh đối đầu

Zinc vs EchinaceaZinc vs Elderberry (Sambucus)Zinc vs Vitamin C

Được xem xét cho mục tiêu

Giữ đôi mắt sáng khỏe: chất nào thực sự bảo vệ thị lực — theo nghiên cứu?

Vitamin A, lutein, zeaxanthin, omega-3 — chất nào thực sự bảo vệ mắt theo nghiên cứu? Liều…

Xem mục tiêu

Mong con: bổ sung gì hỗ trợ sinh sản? Bằng chứng thực sự và điều cần tránh

Folate, inositol, CoQ10, ashwagandha — chất nào thực sự hỗ trợ sinh sản theo bằng chứng? L…

Xem mục tiêu

Đầy hơi, khó tiêu nên bổ sung gì? Bằng chứng thực sự về sức khỏe đường ruột

Psyllium, men vi sinh, chất xơ — đâu là lựa chọn thực sự hỗ trợ tiêu hóa theo bằng chứng? …

Xem mục tiêu

Tăng đề kháng nên bổ sung gì? Đánh giá bằng chứng về các chất hỗ trợ miễn dịch

Vitamin D3, kẽm, omega-3, ashwagandha — chất nào thực sự hỗ trợ miễn dịch theo bằng chứng?…

Xem mục tiêu

Đau khớp, loãng xương nên bổ sung gì? Đánh giá bằng chứng về khớp và xương

Omega-3, vitamin D3, collagen, curcumin — chất nào thực sự hỗ trợ khớp và xương theo bằng …

Xem mục tiêu

Tâm trạng chùng xuống nên bổ sung gì? Bằng chứng khoa học và cảnh báo tương tác

Nghệ tây, omega-3, St. John's Wort — chất nào hỗ trợ tâm trạng theo bằng chứng? Liều dùng …

Xem mục tiêu

Tăng cơ nên bổ sung gì? Creatine và chất có bằng chứng thật, bỏ qua lời quảng cáo

Creatine là vua tăng cơ, nhưng chất nào khác thực sự có bằng chứng? Đánh giá liều dùng, an…

Xem mục tiêu

Da sáng, tóc dày: viên uống nào thực sự hiệu quả theo bằng chứng, viên nào chỉ là tiếp thị?

Sắt, omega-3, collagen, vitamin C, kẽm — viên uống nào thực sự cải thiện da và tóc theo bằ…

Xem mục tiêu

Testosterone, ham muốn nam giới: chất nào có bằng chứng thật, chất nào chỉ là quảng cáo?

Creatine, vitamin D3, L-citrulline, magiê, ashwagandha — chất nào thực sự hỗ trợ testoster…

Xem mục tiêu

Hỗ trợ tuyến giáp nên bổ sung gì? Bằng chứng khoa học và lưu ý khi dùng

Iốt, sắt, vitamin D, selen, ashwagandha — chất nào thực sự hỗ trợ tuyến giáp theo bằng chứ…

Xem mục tiêu

Bảng liều khuyến nghị hằng ngày (RDA)

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Độ tuổiNamNữ
0–6 tháng*2 mg2 mg
7–12 tháng3 mg3 mg
1–3 tuổi3 mg3 mg
4–8 tuổi5 mg5 mg
9–13 tuổi8 mg8 mg
14–18 tuổi11 mg9 mg
19+ tuổi11 mg8 mg

RDA thay đổi theo độ tuổi, giới tính, và giai đoạn mang thai/cho con bú.

⚠️

Giới hạn tiêu thụ tối đa (UL)

Không nên vượt quá mức này trừ khi có chỉ định của bác sĩ. Vượt ngưỡng có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng.

Độ tuổiNamNữ
0–6 tháng4 mg4 mg
7–12 tháng5 mg5 mg
1–3 tuổi7 mg7 mg
4–8 tuổi12 mg12 mg
9–13 tuổi23 mg23 mg
14–18 tuổi34 mg34 mg
19+ tuổi40 mg40 mg

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Hàm lượng trong thực phẩm

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Thực phẩmHàm lượng% DV*
Hàu bờ Đông (Eastern oysters), nuôi, tươi, 3 ounce32291
Hàu Thái Bình Dương, nấu chín, 3 ounce28.2256
Thịt thăn ngoại dưới bò, nướng đút lò, 3 ounce3.835
Cua xanh, nấu chín, 3 ounce3.229
Ngũ cốc ăn sáng, tăng cường 25% DV Kẽm, 1 khẩu phần2.825

*DV = Daily Value (% giá trị dinh dưỡng khuyến nghị hằng ngày).

Các dạng bổ sung

Kẽm được bào chế dưới nhiều dạng như kẽm gluconate, kẽm sulfate, kẽm acetate và kẽm picolinate. Ngoài ra, kẽm cũng thường có mặt trong các loại viên uống bổ sung đa vitamin và khoáng chất.

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Chi tiết tương tác thuốc

Nguồn: dữ liệu tương tác thuốc tổng hợp

Antibiotics (tetracyclines)

Nghiêm trọng

Khoáng chất kẽm (zinc) có thể làm giảm khả năng hấp thu của nhóm kháng sinh tetracycline, làm ảnh hưởng đến hiệu quả của kháng sinh.

Khuyến nghị:Để giảm tương tác, nên uống kháng sinh tetracycline trước ít nhất 2 giờ hoặc sau ít nhất 6 giờ so với thời điểm dùng sản phẩm bổ sung kẽm. Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn cách dùng phù hợp.

Penicillamine

Nghiêm trọng

Kẽm (zinc) có thể làm giảm khả năng hấp thu của penicillamine vào cơ thể, từ đó có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của penicillamine.

Khuyến nghị:Nên uống penicillamine cách thời điểm dùng kẽm ít nhất 2 giờ. Ví dụ: Uống penicillamine trước 2 giờ hoặc sau 2 giờ so với thời điểm dùng sản phẩm có chứa kẽm. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để được hướng dẫn cách dùng phù hợp nhất với tình trạng sức khỏe của bạn.

Copper supplements

Trung bình

Khi bổ sung hàm lượng cao kẽm (zinc) trong thời gian dài, cơ thể có thể bị giảm dự trữ đồng. Điều này xảy ra do kẽm và đồng cạnh tranh hấp thu trong ruột.

Khuyến nghị:Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm bổ sung liều cao kẽm, nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ về việc bổ sung đồng (khoảng 2mg mỗi ngày) để duy trì sự cân bằng. Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc hỗ trợ sức khỏe.

Câu hỏi thường gặp

Kẽm được dùng để làm gì?
Kẽm thường được dùng để hỗ trợ chức năng miễn dịch, rút ngắn cảm lạnh, chữa lành vết thương, cải thiện da và testosterone. Đây là khoáng chất thiết yếu cho miễn dịch, chữa lành và hormone.
Kẽm có hiệu quả không — bằng chứng nói gì?
Bằng chứng ở mức trung bình. Một số thử nghiệm có đối chứng cho thấy tác dụng thực sự nhưng khiêm tốn hoặc phụ thuộc vào bối cảnh. Kẽm cần thiết cho chức năng tế bào miễn dịch, tổng hợp protein và chữa lành vết thương. Viên ngậm kẽm bắt đầu trong vòng 24 giờ có thể rút ngắn cảm lạnh thông thường khoảng một ngày. Thiếu kẽm làm suy giảm miễn dịch và thường gặp ở người lớn tuổi và người ăn chay. Hấp thụ liều cao kéo dài cản trở hấp thu đồng, vì vậy không khuyến khích dùng liều cao.
Liều điển hình của kẽm là bao nhiêu?
Nhu cầu khuyến nghị hàng ngày (RDA) là 8–11 mg/ngày; giới hạn tối đa 40 mg. Viên ngậm (75 mg+/ngày) chỉ dùng ngắn hạn khi bị cảm lạnh.
Kẽm có an toàn không? Có lưu ý hoặc tác dụng phụ nào không?
An toàn trong giới hạn cho phép (giới hạn tối đa cho người lớn khoảng 40 mg/ngày). Hấp thụ liều cao kéo dài có thể chặn hấp thu đồng và gây thiếu đồng — thiếu máu và hiếm khi tổn thương thần kinh không hồi phục (bệnh lý tủy thần kinh). Viên ngậm liều cao có thể gây buồn nôn và rối loạn vị giác, chỉ dùng ngắn hạn cho cảm lạnh. Kẽm dạng xịt mũi đã gây mất khứu giác vĩnh viễn — tránh dùng.
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ kẽm?
NutriDex trích dẫn 21 nguồn cho kẽm, được đánh giá ở mức 'Trung bình'.
Kẽm có tương tác với thuốc nào không?
Có — tương tác đã biết hoặc lý thuyết bao gồm: một số kháng sinh (quinolone, tetracycline) (thận trọng). Đây là thông tin giáo dục, không đầy đủ; luôn kiểm tra với bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi kết hợp kẽm với bất kỳ loại thuốc nào.

Trích dẫn nghiên cứu

  1. Hemilä 2017 meta-analysis (2017)

    Viên ngậm kẽm acetate rút ngắn thời gian cảm lạnh khoảng 33%.

    Xem nghiên cứu →
  2. Cochrane 2013 (2013)

    Giảm thời gian cảm lạnh khi bắt đầu sử dụng sớm.

    Xem nghiên cứu →
  3. Prasad 2008 (2008)

    Bổ sung kẽm cải thiện các dấu ấn miễn dịch ở người lớn tuổi.

    Xem nghiên cứu →
  4. Nault 2024 (Cochrane review) (2024)Cochrane review

    Trong 34 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (8.526 người tham gia), kẽm có ít hoặc không có tác dụng trong việc phòng ngừa cảm lạnh nhưng có thể làm giảm thời gian của một cơn cảm lạnh đang diễn ra (khoảng 2,4 ngày, độ chắc chắn thấp), với nhiều tác dụng phụ không nghiêm trọng hơn (rối loạn vị giác/tiêu hóa).

    Xem nghiên cứu →
  5. Imdad 2023 (Cochrane review) (2023)Cochrane review

    Trong 96 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (219.584 trẻ từ 6 tháng đến 12 tuổi), kẽm dự phòng tạo ra ít hoặc không có khác biệt về tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân nhưng có thể làm giảm tỷ lệ mắc tiêu chảy do mọi nguyên nhân và tăng nhẹ chiều cao, với nhiều trường hợp nôn hơn.

    Xem nghiên cứu →
  6. Daneshvar 2024 (umbrella meta-analysis) (2024)Meta-analysis

    Tổng quan ô (umbrella review) của các phân tích gộp can thiệp cho thấy bổ sung kẽm làm giảm đáng kể glucose máu lúc đói, insulin, HOMA-IR và HbA1c (p<0,001), hỗ trợ lợi ích trong kiểm soát đường huyết.

    Xem nghiên cứu →
  7. Nazari 2023 (GRADE dose-response meta-analysis) (2023)Systematic review

    Phân tích gộp đáp ứng liều có đánh giá GRADE của các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng cho thấy bổ sung kẽm cải thiện các yếu tố nguy cơ tim mạch, làm giảm cholesterol toàn phần, triglyceride, LDL, glucose và các dấu ấn viêm.

    Xem nghiên cứu →
  8. Hunter 2021 (RCT meta-analysis, BMJ Open) (2021)Meta-analysis

    Phân tích gộp của 28 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (5.446 người trưởng thành) cho thấy kẽm làm giảm nhẹ nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp (khoảng 32% thấp hơn) và rút ngắn thời gian triệu chứng khoảng 2 ngày, với nhiều tác dụng phụ không nghiêm trọng hơn.

    Xem nghiên cứu →
  9. da Silva 2021 (systematic review/meta-analysis, Nutrition Reviews) (2021)Systematic review

    Phân tích gộp 5 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng cho thấy bổ sung kẽm kết hợp với thuốc chống trầm cảm giúp giảm nhẹ điểm số triệu chứng trầm cảm (SMD -0,36; khoảng tin cậy 95% từ -0,67 đến -0,04), với hiệu quả rõ hơn ở người lớn trên 40 tuổi.

    Xem nghiên cứu →
  10. Yee 2020 (systematic review/meta-analysis, Dermatologic Therapy) (2020)Systematic review

    Phân tích gộp 25 nghiên cứu (trong đó có 12 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, với 2.445 người tham gia) cho thấy bệnh nhân mụn trứng cá có nồng độ kẽm huyết thanh thấp hơn và việc bổ sung kẽm làm giảm đáng kể số lượng sẩn viêm so với không bổ sung.

    Xem nghiên cứu →
  11. Evans 2023 (Cochrane review) (2023)systematic review

    Trong 26 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (11.952 người tham gia), bổ sung chất chống oxy hóa kiểu AREDS kết hợp với kẽm có thể làm chậm tiến triển đến thoái hóa điểm vàng do tuổi già giai đoạn muộn (OR 0,72, khoảng tin cậy 95% từ 0,58 đến 0,90), giảm thoái hóa điểm vàng thể tân mạch (OR 0,62) và giảm mức độ mất thị lực trung bình (OR 0,77), với mức độ chắc chắn bằng chứng trung bình.

    Xem nghiên cứu →
  12. Carducci 2021 (Cochrane review) (2021)systematic review

    Trên 25 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (hơn 18.000 phụ nữ và trẻ sơ sinh), bổ sung kẽm trước sinh tạo ra khác biệt rất nhỏ hoặc không khác biệt đối với sinh non (RR 0,87, khoảng tin cậy 95% từ 0,74 đến 1,03), nhẹ cân (RR 0,94) hoặc thai nhỏ so với tuổi thai, cho thấy bằng chứng chưa đủ để khẳng định lợi ích cho mẹ hoặc trẻ sơ sinh.

    Xem nghiên cứu →
  13. Tabatabaeizadeh 2023 (systematic review/meta-analysis of RCTs, Journal of Infection) (2023)meta-analysis

    Phân tích gộp các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng về kẽm ở bệnh nhân COVID-19 cho thấy bổ sung kẽm không mang lại lợi ích lâm sàng bổ sung về tỷ lệ tử vong hoặc kết cục bệnh, và kết luận cần các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng lớn hơn.

    Xem nghiên cứu →
  14. Hemila 2024 (Frontiers) (2024)Systematic review

    Bài phê bình đánh giá của Cochrane năm 2024 báo cáo rằng trong 7 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, viên ngậm kẽm acetate/gluconate cung cấp hơn 75 mg kẽm nguyên tố mỗi ngày giúp rút ngắn thời gian cảm lạnh thông thường 33% (khoảng tin cậy 95% từ 21% đến 45%).

    Xem nghiên cứu →
  15. Milani 2024 (EAACI taskforce) (2024)Meta-analysis

    Phân tích gộp của lực lượng đặc nhiệm EAACI cho thấy kẽm ở trẻ em bị viêm phổi mang lại lợi ích hạn chế (giảm thời gian nằm viện nhưng không rút ngắn thời gian hồi phục); không có can thiệp dinh dưỡng nào được khuyến nghị điều trị thường quy cho nhiễm trùng hô hấp ở trẻ em.

    Xem nghiên cứu →
  16. Tabatabaeizadeh 2023 (2023)Meta-analysis

    Phân tích gộp cho thấy bổ sung kẽm ở bệnh nhân COVID-19 liên quan đến tỷ lệ tử vong thấp hơn đáng kể so với nhóm chứng (OR gộp 0,57, khoảng tin cậy 95% từ 0,43 đến 0,77, P<0,001).

    Xem nghiên cứu →
  17. Hemilä (Yosaee 2020) — Zinc in depression dose-response meta-analysis (2020)Meta-analysis

    Tổng hợp các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng cho thấy bổ sung kẽm làm giảm đáng kể điểm số triệu chứng trầm cảm ở bệnh nhân trầm cảm (chênh lệch trung bình có trọng số -4,15 điểm; khoảng tin cậy 95% từ -6,56 đến -1,75), với lợi ích chủ yếu ở nhóm dùng kẽm đơn trị liệu; dữ liệu đoàn hệ cho thấy những người có lượng kẽm ăn vào cao nhất so với thấp nhất có nguy cơ trầm cảm thấp hơn 28% (nguy cơ tương đối 0,66, khoảng tin cậy 95% 0,50-0,82).

    Xem nghiên cứu →
  18. Wang 2019 — Zinc supplementation and glycemic control meta-analysis (2019)Meta-analysis

    32 thử nghiệm có đối chứng giả dược (n=1700): kẽm làm giảm đường huyết lúc đói (chênh lệch trung bình có trọng số -14,15 mg/dL; khoảng tin cậy 95% từ -17,36 đến -10,93), đường huyết 2 giờ sau ăn (-36,85 mg/dL), HbA1c (-0,55%; khoảng tin cậy 95% từ -0,84 đến -0,27), HOMA-IR (-0,73) và hs-CRP (-1,31 mg/L); hiệu quả giảm đường huyết lúc đói lớn nhất ở bệnh nhân tiểu đường và khi dùng kẽm vô cơ.

    Xem nghiên cứu →
  19. Hemilä 2017 — Zinc acetate lozenges, common cold IPD meta-analysis (2017)Meta-analysis

    Tổng hợp dữ liệu từng bệnh nhân từ 3 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (199 bệnh nhân, 80-92 mg/ngày kẽm nguyên tố dạng viên ngậm kẽm acetate): tỷ lệ hồi phục gấp 3,1 lần (khoảng tin cậy 95% 2,1-4,7); đến ngày thứ 5, 70% bệnh nhân dùng kẽm hồi phục so với 27% dùng giả dược (số cần điều trị 2,3); không có tác dụng phụ nghiêm trọng.

    Xem nghiên cứu →
  20. Lazzerini 2016 — Oral zinc for treating diarrhoea in children (Cochrane) (2016)Systematic review

    33 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, 10.841 trẻ em: ở trẻ trên 6 tháng, kẽm rút ngắn thời gian tiêu chảy cấp khoảng 11 giờ (chênh lệch trung bình -11,46 giờ; khoảng tin cậy 95% từ -19,72 đến -3,19) và giảm tỷ lệ tiêu chảy kéo dài đến ngày thứ 7 (nguy cơ tương đối 0,73; khoảng tin cậy 95% 0,61-0,88); hiệu quả lớn nhất ở trẻ suy dinh dưỡng (khoảng 1 ngày). Không có lợi ích ở trẻ dưới 6 tháng; kẽm làm tăng nguy cơ nôn (nguy cơ tương đối 1,57).

    Xem nghiên cứu →
  21. Hemilä 2017 — Zinc acetate vs gluconate lozenges, dose meta-analysis (2017)Meta-analysis

    Trong các thử nghiệm ngẫu nhiên, viên ngậm kẽm acetate rút ngắn thời gian cảm lạnh khoảng 40%; viên ngậm kẽm cung cấp hơn 75 mg/ngày kẽm nguyên tố làm giảm thời gian bệnh, trong khi liều thấp hơn không có hiệu quả, cho thấy có ngưỡng liều để đạt hiệu quả.

    Xem nghiên cứu →

Nghiên cứu tham khảo bổ sung

Nguồn: PubMed / Europe PMC

Dinh dưỡng như một yếu tố có thể điều chỉnh trong việc tối ưu hóa sức khỏe hô hấp: Bằng chứng từ các xét nghiệm chức năng phổi.

2026

Các can thiệp bằng thực phẩm chức năng trong điều trị thấp còi: Những tiến bộ, thách thức và triển vọng trong tương lai.

2026

Ảnh hưởng của thực phẩm bổ sung dinh dưỡng đường uống đối với sự tăng trưởng và thành phần cơ thể ở trẻ em có nguy cơ suy dinh dưỡng và trẻ suy dinh dưỡng: Nghiên cứu MARVEL, một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đa trung tâm.

2026

Ảnh hưởng của thực phẩm bổ sung prebiotic và postbiotic mới đối với hệ vi sinh vật đường ruột, các dấu ấn hàng rào ruột và tình trạng viêm ở chó khỏe mạnh.

2026

Các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn thực phẩm bổ sung ở người cao tuổi tại Iran: Một thí nghiệm lựa chọn rời rạc.

2026

Top sản phẩm chứa hoạt chất này

Sản phẩmGiáXem
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe PluzTP- Multi (Tuýp 20 viên)
trungson
20.000đChi tiết
Cốm Unikids Kẽm chai 50g
ankhang
21.000đChi tiết
Cốm Unikids Zinc 70 DHG (lọ 50gr) giúp tăng cường sức đề kháng
pharmacity
21.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Cốm Unikids Kẽm (50g)
trungson
21.000đChi tiết
Kẹo dẻo Condition Kids Multi Vita Gummi + Curcumin (Hộp 5 Gói) bổ sung vitamin
pharmacity
22.500đChi tiết
Viên sủi MyVita Multi SPM vị cam bổ sung Vitamin và khoáng chất (20 viên)
trungson
24.000đChi tiết
VIÊN SỦI GIÚP BỔ SUNG VITAMIN MYVITA MULTI SPM VỊ CAM 20V
long_chau
27.000đChi tiết
Viên sủi Bocalex ZinC DHG hỗ trợ sức khỏe (Túyp 10 viên)
pharmacity
33.000đChi tiết
Viên sủi Pharmacity Re-Energize (tuýp 10 viên) giúp tăng cường sức khỏe
pharmacity
34.500đChi tiết
VIÊN SỦI BỔ SUNG VITAMIN VÀ KHOÁNG CHẤT PLUSSSZ MAX MULTIVITAMIN ORANGE FLAVOURED 20V
long_chau
40.000đChi tiết

Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)

Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).

* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.