Bỏ qua đến nội dung
Mức độ bằng chứng y khoa (Evidence Tiers):
Mạnh Trung bình Sơ bộ Trái chiều Chưa đủ chứng cứ Nguy hại
Vitamin

Vitamin C

Bằng chứng trung bình

Danh pháp quốc tế: Ascorbic acid

Phân loại: Tiêu hóa & Miễn dịch · Vitamin

21 nghiên cứu trích dẫn · 21 đã xác minh nguồn gốc

Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)

Bằng chứng trung bình

Kết luận lâm sàng: Vitamin C là chất chống oxy hóa cổ điển và là đồng yếu tố cho collagen. Bằng chứng ở mức Trung bình: một số thử nghiệm có đối chứng cho thấy tác dụng thực sự nhưng khiêm tốn hoặc phụ thuộc vào bối cảnh.

Lợi ích chính
  • Chất chống oxy hóa
  • Tổng hợp collagen
  • Rút ngắn cảm lạnh nhẹ
Liều dùng khuyến nghị

Khuyến nghị hàng ngày (RDA) là 75–90 mg/ngày; 200 mg giúp bão hòa mô. Liều trên 1 g chủ yếu được đào thải qua nước tiểu.

Lưu ý & An toàn

An toàn ở liều khuyến nghị. Liều cao có thể gây tiêu chảy và tăng nguy cơ sỏi thận ở những người có cơ địa nhạy cảm.

Thông tin hóa học

Công thức
C6H8O6
Khối lượng phân tử
176.12 g/mol
Tên IUPAC
(2R)-2-[(1S)-1,2-dihydroxyethyl]-3,4-dihydroxy-2H-furan-5-one
Xem hồ sơ tại NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

🔬 Hoạt chất này là gì?

Vitamin C (axit ascorbic) là một vitamin tan trong nước, hoạt động như chất chống oxy hóa và cần thiết cho quá trình tổng hợp collagen cũng như chức năng miễn dịch. Bổ sung đều đặn không giúp ngăn ngừa cảm lạnh thông thường ở cộng đồng, nhưng có thể rút ngắn thời gian bị cảm một cách khiêm tốn. Nó cũng tăng cường hấp thu sắt không phải heme khi dùng cùng bữa ăn. Các thử nghiệm có đối chứng cho thấy hiệu quả thực sự nhưng mức độ tác động khiêm tốn hoặc phụ thuộc vào bối cảnh. Liều cao không mang lại lợi ích vượt trội mà có thể gây rối loạn tiêu hóa và tăng nguy cơ sỏi thận ở những người nhạy cảm.

Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận

Chất chống oxy hóaTổng hợp collagenRút ngắn cảm lạnh nhẹTăng hấp thu sắt

🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học

  • L-axit ascorbic

Bằng chứng theo kết quả

Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.

Kết quảXu hướngĐộ mạnhMức ảnh hưởngNghiên cứuGhi chúNguồn
Cảm lạnh thông thường (thời gian/mức độ nghiêm trọng)Có lợi Bằng chứng trung bình Nhỏ2Bổ sung vitamin C có thể giúp rút ngắn thời gian và giảm mức độ nghiêm trọng của cảm lạnh, nhưng mức độ cải thiện nhỏ.Xem
Hấp thu sắt không phải hemeCó lợi Bằng chứng trung bình Trung bình1Vitamin C giúp tăng hấp thu sắt không phải heme (loại sắt từ thực vật), cải thiện tình trạng thiếu sắt.Xem
Huyết ápCó lợi Bằng chứng trung bình Nhỏ2Bổ sung vitamin C có thể hỗ trợ giảm huyết áp nhẹ, đặc biệt ở người có huyết áp cao.Xem
Kiểm soát đường huyết (tiểu đường type 2)Có lợi Bằng chứng sơ bộ Nhỏ1Bằng chứng sơ bộ cho thấy vitamin C có thể giúp cải thiện nhẹ kiểm soát đường huyết ở người tiểu đường type 2.Xem
Vitamin C tiêm tĩnh mạch trong nhiễm trùng huyết/bệnh nặngCó hại Bằng chứng trung bình Trung bình3Sử dụng vitamin C tiêm tĩnh mạch trong nhiễm trùng huyết có thể gây hại, cần thận trọng.Xem
Axit uric huyết thanhCó lợi Bằng chứng trung bình Nhỏ2Vitamin C có thể giúp giảm nhẹ nồng độ axit uric trong máu, hỗ trợ phòng ngừa gout.Xem
Tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân/bệnh tim mạchTrái chiều Bằng chứng trái chiều Chưa rõ3Bằng chứng về ảnh hưởng của vitamin C đến tỷ lệ tử vong còn chưa rõ ràng, kết quả trái chiều.Xem

⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu

Khuyến nghị hàng ngày (RDA) là 75–90 mg/ngày; 200 mg giúp bão hòa mô. Liều trên 1 g chủ yếu được đào thải qua nước tiểu.

🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ

An toàn ở liều khuyến nghị. Liều cao có thể gây tiêu chảy và tăng nguy cơ sỏi thận ở những người có cơ địa nhạy cảm.

⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý

Có tương tác với hóa trị/xạ trị (thận trọng). Đây là thông tin giáo dục, không đầy đủ; hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi kết hợp vitamin C với bất kỳ loại thuốc nào.

Khám phá thêm

Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.

So sánh đối đầu

Vitamin C vs Zinc

Được xem xét cho mục tiêu

Dị ứng, viêm mũi dị ứng nên bổ sung gì? Đánh giá bằng chứng khoa học thực sự

Hắt hơi, sổ mũi, ngứa mắt mùa phấn hoa? Đánh giá bằng chứng thực sự về Bifidobacterium BB5…

Xem mục tiêu

Giữ đôi mắt sáng khỏe: chất nào thực sự bảo vệ thị lực — theo nghiên cứu?

Vitamin A, lutein, zeaxanthin, omega-3 — chất nào thực sự bảo vệ mắt theo nghiên cứu? Liều…

Xem mục tiêu

Say rượu, mệt mỏi nên uống gì cho mau khỏe? Giải đáp từ bằng chứng khoa học

Caffeine, vitamin B12, NAC, gừng — chất nào giúp giảm triệu chứng say rượu theo bằng chứng…

Xem mục tiêu

Tăng đề kháng nên bổ sung gì? Đánh giá bằng chứng về các chất hỗ trợ miễn dịch

Vitamin D3, kẽm, omega-3, ashwagandha — chất nào thực sự hỗ trợ miễn dịch theo bằng chứng?…

Xem mục tiêu

Thiếu máu do thiếu sắt: nên bổ sung gì và khi nào? Bằng chứng khoa học

Sắt, vitamin B12, folate, vitamin C — bổ sung gì cho thiếu máu do thiếu sắt? Liều dùng, tá…

Xem mục tiêu

Đau khớp, loãng xương nên bổ sung gì? Đánh giá bằng chứng về khớp và xương

Omega-3, vitamin D3, collagen, curcumin — chất nào thực sự hỗ trợ khớp và xương theo bằng …

Xem mục tiêu

Da sáng, tóc dày: viên uống nào thực sự hiệu quả theo bằng chứng, viên nào chỉ là tiếp thị?

Sắt, omega-3, collagen, vitamin C, kẽm — viên uống nào thực sự cải thiện da và tóc theo bằ…

Xem mục tiêu

Nhiễm trùng tiểu tái phát nên bổ sung gì? Nam việt quất và bằng chứng thực sự

Nam việt quất, tỏi, gừng, probiotic — chất nào hỗ trợ phòng ngừa nhiễm trùng tiểu theo bằn…

Xem mục tiêu

Bảng liều khuyến nghị hằng ngày (RDA)

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Độ tuổiNamNữ
0–6 tháng40 mg*40 mg*
7–12 tháng50 mg*50 mg*
1–3 tuổi15 mg15 mg
4–8 tuổi25 mg25 mg
9–13 tuổi45 mg45 mg
14–18 tuổi75 mg65 mg
19+ tuổi90 mg75 mg
People who smokeIndividuals who smoke require 35 mg/day more vitamin C than poeple who do not smoke.

RDA thay đổi theo độ tuổi, giới tính, và giai đoạn mang thai/cho con bú.

⚠️

Giới hạn tiêu thụ tối đa (UL)

Không nên vượt quá mức này trừ khi có chỉ định của bác sĩ. Vượt ngưỡng có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng.

Độ tuổiNamNữ
0–6 thángNot possible to establish*Not possible to establish*
7–12 thángNot possible to establish*Not possible to establish*
1–3 tuổi400 mg400 mg
4–8 tuổi650 mg650 mg
9–13 tuổi1,200 mg1,200 mg
14–18 tuổi1,800 mg1,800 mg
19+ tuổi2,000 mg2,000 mg

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Hàm lượng trong thực phẩm

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Thực phẩmHàm lượng% DV*
Ớt chuông đỏ tươi, ½ cốc95106
Nước ép cam, ¾ cốc93103
Cam, 1 quả cỡ vừa7078
Nước ép bưởi, ¾ cốc7078
Trái kiwi, 1 quả cỡ vừa6471

*DV = Daily Value (% giá trị dinh dưỡng khuyến nghị hằng ngày).

Các dạng bổ sung

Vitamin C trên thị trường hiện có các dạng như axit ascorbic, natri ascorbate, canxi ascorbate và nhiều dạng khác. Bạn cũng có thể tìm thấy vitamin C trong các sản phẩm vitamin và khoáng chất tổng hợp.

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Câu hỏi thường gặp

Vitamin C được dùng để làm gì?
Vitamin C thường được dùng như chất chống oxy hóa, hỗ trợ tổng hợp collagen, giúp rút ngắn cảm lạnh nhẹ và tăng hấp thu sắt. Đây là vitamin chống oxy hóa cổ điển và là đồng yếu tố cho collagen.
Vitamin C có hiệu quả không – bằng chứng nói gì?
Bằng chứng ở mức trung bình: một số thử nghiệm có đối chứng cho thấy tác dụng thực sự nhưng khiêm tốn hoặc phụ thuộc vào bối cảnh. Bổ sung đều đặn không ngăn ngừa cảm lạnh nhưng rút ngắn thời gian bị cảm; tăng hấp thu sắt không heme khi dùng cùng bữa ăn. Liều cao ít lợi ích thêm và có thể gây rối loạn tiêu hóa, tăng nguy cơ sỏi thận.
Liều điển hình của vitamin C là bao nhiêu?
Khuyến nghị hàng ngày (RDA) là 75–90 mg/ngày; 200 mg giúp bão hòa mô. Liều trên 1 g chủ yếu được đào thải qua nước tiểu.
Vitamin C có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?
An toàn ở liều khuyến nghị. Liều cao có thể gây tiêu chảy và tăng nguy cơ sỏi thận ở những người có cơ địa nhạy cảm.
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ vitamin C?
NutriDex trích dẫn 21 nguồn cho vitamin C, được đánh giá ở mức 'Trung bình'.
Vitamin C có tương tác với thuốc nào không?
Có – tương tác đã biết hoặc lý thuyết bao gồm: hóa trị/xạ trị (thận trọng). Đây là thông tin giáo dục, không đầy đủ; hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi kết hợp vitamin C với bất kỳ loại thuốc nào.

Trích dẫn nghiên cứu

  1. Hemilä 2013 (Cochrane) (2013)

    Không ngăn ngừa được cảm lạnh nhưng rút ngắn thời gian bị bệnh khoảng 8% ở người lớn.

    Xem nghiên cứu →
  2. Carr 2017 review (2017)

    Cần thiết cho chức năng tế bào miễn dịch; thiếu hụt làm suy giảm khả năng miễn dịch.

    Xem nghiên cứu →
  3. Lynch 1986 (1980)

    Tăng hấp thu sắt không phải heme một cách rõ rệt.

    Xem nghiên cứu →
  4. Hemilä 2023 (meta-analysis) (2023)Meta-analysis

    Trong 10 thử nghiệm (≥1 g/ngày), vitamin C giảm mức độ nghiêm trọng của cảm lạnh thông thường 15% (KTC 95%: 9–21%), với mức giảm lớn hơn 26% về thời gian của các triệu chứng nghiêm trọng.

    Xem nghiên cứu →
  5. Lbban 2023 (meta-analysis) (2023)Meta-analysis

    Trong 20 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, bổ sung vitamin C làm giảm huyết áp tâm thu khoảng 3,0 mmHg, với mức giảm lớn hơn ở bệnh nhân tăng huyết áp (3,2 mmHg) và tiểu đường (4,6 mmHg).

    Xem nghiên cứu →
  6. Wang 2024 (SR/meta-analysis) (2024)Systematic review

    Trong 19 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (2.047 bệnh nhân nguy kịch), vitamin C đường tĩnh mạch giảm thời gian dùng thuốc vận mạch và thở máy nhưng không thay đổi tỷ lệ tử vong trong 28 ngày (RR 0,95, KTC 95%: 0,80–1,11).

    Xem nghiên cứu →
  7. Liang 2023 (meta-analysis) (2023)Meta-analysis

    Trong 10 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (1.426 người lớn bị nhiễm trùng huyết), vitamin C không làm giảm đáng kể tỷ lệ tử vong ngắn hạn tổng thể (OR 0,61, KTC 95%: 0,37–1,01), chỉ có lợi ở phân nhóm các nước đang phát triển.

    Xem nghiên cứu →
  8. Liu 2021 (meta-analysis) (2021)Meta-analysis

    Dữ liệu tổng hợp từ các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng cho thấy vitamin C đường uống làm giảm đáng kể axit uric huyết thanh, mặc dù mức giảm khiêm tốn và lợi ích phòng ngừa bệnh gút chưa được chứng minh.

    Xem nghiên cứu →
  9. Overall survival IVC 2025 (SR/meta-analysis) (2025)Systematic review

    Trong 8 nghiên cứu (2.722 bệnh nhân ung thư), vitamin C liều cao tiêm tĩnh mạch có liên quan đến thời gian sống thêm trung bình dài hơn khoảng 83% (tỷ lệ 1,83; khoảng tin cậy 95%: 1,40–2,40; độ chắc chắn trung bình).

    Xem nghiên cứu →
  10. Nosratabadi 2023 (SR/meta-analysis) (2023)systematic review / meta-analysis

    Trong 22 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (1.447 người trưởng thành mắc tiểu đường type 2), bổ sung vitamin C làm giảm đáng kể HbA1c, đường huyết lúc đói và insulin lúc đói, với lợi ích lớn nhất ở liều cao (≥1000 mg/ngày) trong ≥12 tuần.

    Xem nghiên cứu →
  11. Kow 2023 (meta-analysis) (2023)systematic review / meta-analysis of RCTs

    Tổng hợp 11 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trên bệnh nhân COVID-19, sử dụng vitamin C có liên quan đến giảm đáng kể tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân (tỷ lệ gộp 0,53; khoảng tin cậy 95%: 0,30–0,92).

    Xem nghiên cứu →
  12. Jiang 2022 (umbrella review) (2022)umbrella review of systematic reviews and meta-analyses

    Tổng quan vòm (umbrella review) của 76 phân tích gộp (63 kết quả) cho thấy mối liên quan liều – đáp ứng giữa lượng vitamin C hấp thụ cao hơn (mỗi 50–100 mg/ngày) với giảm tử vong do mọi nguyên nhân và bệnh tim mạch, nhưng cũng cảnh báo nguy cơ sỏi thận và ung thư vú tăng khi dùng thực phẩm bổ sung.

    Xem nghiên cứu →
  13. Lamontagne 2022 (LOVIT) (2022)RCT

    Trong 872 bệnh nhân nhiễm trùng huyết tại ICU đang dùng thuốc vận mạch, vitamin C liều cao tiêm tĩnh mạch (50 mg/kg mỗi 6 giờ) làm tăng nguy cơ tử vong hoặc rối loạn chức năng cơ quan kéo dài ở ngày 28 so với giả dược (RR 1,21; khoảng tin cậy 95%: 1,04–1,40).

    Xem nghiên cứu →
  14. COVID-19 vitamin C 2024 (2024)Meta-analysis

    Tổng quan hệ thống/phân tích gộp các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng so sánh vitamin C với chăm sóc tiêu chuẩn ở bệnh nhân COVID-19 trưởng thành không tìm thấy sự giảm đáng kể tỷ lệ tử vong trong bệnh viện.

    Xem nghiên cứu →
  15. Vitamin C & mortality 2023 (2023)Meta-analysis

    Phân tích gộp của 44 thử nghiệm (26.540 người tham gia) cho thấy vitamin C đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch có liên quan đến giảm 13% tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân, mặc dù chưa được xác nhận bằng phân tích tuần tự thử nghiệm.

    Xem nghiên cứu →
  16. Dietary/circulating vitamin C & CVD 2023 (2019)Observational

    Phân tích gộp liều – đáp ứng của các nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu cho thấy lượng vitamin C hấp thụ qua chế độ ăn và nồng độ vitamin C trong tuần hoàn cao hơn đều có liên quan đến nguy cơ tử vong do bệnh tim mạch nói chung thấp hơn.

    Xem nghiên cứu →
  17. Lamontagne (LOVIT trial) 2022 (2022)RCT

    Trong nghiên cứu trên 872 bệnh nhân ICU bị nhiễm trùng huyết đang dùng thuốc vận mạch, việc bổ sung vitamin C liều cao qua đường tĩnh mạch trong 4 ngày làm TĂNG nguy cơ tử vong hoặc rối loạn chức năng cơ quan kéo dài ở ngày 28 so với giả dược (44,5% so với 38,5%; RR 1,21, KTC 95% 1,04-1,40); tỷ lệ tử vong ở ngày 28 là 35,4% so với 31,6%. Nghiên cứu cho thấy dấu hiệu gây hại, không có lợi.

    Xem nghiên cứu →
  18. LOVIT-COVID / REMAP-CAP (Adhikari/Lamontagne) 2023 (2023)RCT

    Hai thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng được điều chỉnh thống nhất trên 2.590 bệnh nhân COVID-19 nhập viện: vitamin C đường tĩnh mạch có xác suất thấp mang lại lợi ích về số ngày không cần hỗ trợ cơ quan và sống sót, đồng thời có xác suất cao gây hại ở cả nhóm bệnh nặng (tỷ lệ chênh tích lũy 0,88) và nhóm không nặng (OR 0,80); các thử nghiệm đã bị dừng sớm do tác hại hoặc vô ích.

    Xem nghiên cứu →
  19. Juraschek (blood pressure meta-analysis) 2012 (2012)Meta-analysis

    Phân tích gộp 29 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (liều trung bình 500 mg/ngày, khoảng 8 tuần): vitamin C làm giảm huyết áp tâm thu -3,84 mmHg và huyết áp tâm trương -1,48 mmHg nói chung; ở người tăng huyết áp, mức giảm tâm thu là -4,85 mmHg. Hiệu quả ngắn hạn; chưa chứng minh được kết quả lâm sàng lâu dài.

    Xem nghiên cứu →
  20. Juraschek (serum uric acid meta-analysis) 2011 (2011)Meta-analysis

    Phân tích gộp 13 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (liều trung bình 500 mg/ngày, khoảng 30 ngày): vitamin C làm giảm đáng kể nồng độ acid uric huyết thanh -0,35 mg/dL (KTC 95% -0,66 đến -0,03). Tác dụng hạ acid uric khiêm tốn; ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc bệnh gút chưa được xác lập.

    Xem nghiên cứu →
  21. Khaw (EPIC-Norfolk cohort) 2001 (2001)Cohort

    Nghiên cứu tiến cứu trên 19.496 người trưởng thành: nồng độ acid ascorbic trong huyết tương có liên quan nghịch với tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân, tim mạch và bệnh tim thiếu máu cục bộ; nhóm có nồng độ cao nhất so với nhóm thấp nhất có nguy cơ tử vong chỉ bằng khoảng một nửa, và mỗi mức tăng 20 micromol/L có liên quan đến giảm khoảng 20% tử vong do mọi nguyên nhân, độc lập với các yếu tố gây nhiễu chính. Đây là mối liên quan, không phải quan hệ nhân quả.

    Xem nghiên cứu →

Nghiên cứu tham khảo bổ sung

Nguồn: PubMed / Europe PMC

Thúc đẩy phục hồi: Các chiến lược dinh dưỡng và dinh dưỡng miễn dịch dựa trên bằng chứng tại đơn vị hồi sức tích cực (ICU) năm 2026.

2026

Tình trạng chống đông máu quá mức do quả hồng ở bệnh nhân thay van tim cơ học đang điều trị bằng warfarin: Báo cáo ca lâm sàng.

2026

Vai trò bảo vệ của vitamin C, D và K trong quản lý bệnh sốt xuất huyết: Tổng quan tài liệu nhằm ứng phó với dịch sốt xuất huyết.

2026

Tác động của thực phẩm bổ sung dinh dưỡng đường uống lên sự tăng trưởng và thành phần cơ thể ở trẻ suy dinh dưỡng hoặc có nguy cơ suy dinh dưỡng: Nghiên cứu MARVEL, thử nghiệm đa trung tâm có đối chứng.

2026

Xu hướng và các yếu tố quyết định việc sử dụng thực phẩm bổ sung và các tương tác tiềm ẩn giữa thuốc và thực phẩm bổ sung ở người cao tuổi: nghiên cứu theo dõi 16 năm trong nghiên cứu lipid và glucose tại Tehran.

2026

Top sản phẩm chứa hoạt chất này

Sản phẩmGiáXem
KẸO CON VỊT VITAMIN C 10MG DOMESCO 12V
long_chau
5.500đChi tiết
Kẹo con vịt Domesco vitamin C (12 viên) hỗ trợ tăng đề kháng
pharmacity
5.500đChi tiết
Kẹo ngậm Vitamin C hỗ trợ tăng đề kháng (20mg)
trungson
8.300đChi tiết
VIÊN GIẢI RƯỢU ME-21 Á CHÂU 1X4
long_chau
11.000đChi tiết
Viên ngậm Sữa Ong Chúa Vitamin C (Hộp 30 viên) hỗ trợ tăng sức đề kháng
pharmacity
11.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe PluzTP- Multi (Tuýp 20 viên)
trungson
20.000đChi tiết
Viên sủi Vitar Multivitamin bổ sung vitamin (Tuýp 20 viên)
trungson
22.000đChi tiết
Kẹo dẻo Condition Kids Multi Vita Gummi + Curcumin (Hộp 5 Gói) bổ sung vitamin
pharmacity
22.500đChi tiết
BỘT SỦI THANH NHIỆT SENSA COOLS FIZZ 6 GÓI
long_chau
25.000đChi tiết
Thực phẩm bổ sung bột sủi thanh nhiệt Sensa Cools Fizz - Hương Chanh (6 gói x 7g)
trungson
26.000đChi tiết

Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)

Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).

* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.