Magie (Magnesium)
Bằng chứng trung bìnhPhân loại: Khoáng chất · Giấc ngủ & Tâm trạng
20 nghiên cứu trích dẫn · 20 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Magie được dùng để cải thiện chất lượng giấc ngủ, giảm huyết áp nhẹ, hỗ trợ phòng ngừa đau nửa đầu và thư giãn cơ bắp. Bằng chứng ở mức vừa phải: một số thử nghiệm có đối chứng cho thấy tác dụng thực sự nhưng khiêm tốn hoặc phụ thuộc vào bối cảnh.
- Cải thiện chất lượng giấc ngủ
- Thư giãn cơ bắp
- Hỗ trợ hạ huyết áp
Liều dùng phổ biến là 200–400 mg magie nguyên tố mỗi ngày. Các dạng glycinate và citrate được hấp thu tốt nhất; dạng oxide hấp thu kém.
Magie an toàn khi dùng đúng liều. Dùng quá liều có thể gây tiêu chảy, đặc biệt với dạng citrate và oxide. Cần thận trọng ở người bệnh thận.
Thông tin hóa học
- Công thức
- Mg
- Khối lượng phân tử
- 24.305 g/mol
- Tên IUPAC
- magnesium
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Magie glycinate
- Magie citrate
- Magie L-threonate
- Magie oxide
Bằng chứng theo kết quả
Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.
| Kết quả | Xu hướng | Độ mạnh | Mức ảnh hưởng | Nghiên cứu | Ghi chú | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyết áp | Có lợi | Bằng chứng trung bình | Nhỏ | 3 | Bổ sung magiê có thể giúp giảm huyết áp ở mức độ nhỏ, nhưng mức độ bằng chứng là trung bình. | Xem |
| Chất lượng giấc ngủ | Có lợi | Bằng chứng sơ bộ | Nhỏ | 3 | Có một số bằng chứng sơ bộ cho thấy magiê có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ, nhưng cần nghiên cứu thêm. | Xem |
| Phòng ngừa đau nửa đầu | Có lợi | Bằng chứng trung bình | Trung bình | 2 | Bổ sung magiê có thể giúp giảm tần suất và mức độ đau nửa đầu, với mức độ bằng chứng trung bình và tác động vừa phải. | Xem |
| Kiểm soát đường huyết (tiểu đường type 2) | Có lợi | Bằng chứng trái chiều | Nhỏ | 2 | Kết quả còn trái chiều, nhưng có thể có lợi ích nhỏ trong việc kiểm soát đường huyết ở người tiểu đường type 2. | Xem |
| Triệu chứng trầm cảm | Có lợi | Bằng chứng sơ bộ | Trung bình | 1 | Bằng chứng sơ bộ cho thấy magiê có thể giúp cải thiện triệu chứng trầm cảm ở mức độ vừa phải, nhưng cần thêm nghiên cứu. | Xem |
| Chuột rút chân về đêm | Không tác dụng | Bằng chứng trung bình | Không đáng kể | 1 | Bổ sung magiê không cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc giảm chuột rút chân về đêm, với mức độ bằng chứng trung bình. | Xem |
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
Liều dùng phổ biến là 200–400 mg magie nguyên tố mỗi ngày. Các dạng glycinate và citrate được hấp thu tốt nhất; dạng oxide hấp thu kém.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Magie an toàn khi dùng đúng liều. Dùng quá liều có thể gây tiêu chảy, đặc biệt với dạng citrate và oxide. Cần thận trọng ở người bệnh thận.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Có tương tác với một số kháng sinh (nhóm quinolone, tetracycline) – cần thận trọng. Đây là thông tin giáo dục, không đầy đủ; hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi kết hợp magie với bất kỳ thuốc nào.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
So sánh đối đầu
Hoạt chất liên quan
Hoa cúc La Mã
Bằng chứng trung bìnhMatricaria chamomilla
Xem chi tiếtGABA (bổ sung)
Bằng chứng trái chiềuγ-Aminobutyric Acid
Xem chi tiếtGlycine
Bằng chứng sơ bộLithi orotate
Bằng chứng sơ bộLithium orotate
Xem chi tiếtL-theanine
Bằng chứng trung bìnhKali
Bằng chứng trung bìnhK
Xem chi tiếtĐược xem xét cho mục tiêu
Kiểm soát đường huyết: chất bổ sung nào có bằng chứng thật, chất nào chỉ là quảng cáo?
Berberine, psyllium, magiê, inositol — chất nào thực sự hỗ trợ đường huyết và chuyển hóa t…
Xem mục tiêuMệt mỏi triền miên nên uống gì? Đánh giá bằng chứng về các chất tăng năng lượng
Mệt mỏi kéo dài do đâu? Đánh giá bằng chứng về caffeine, creatine, sắt, vitamin D và các c…
Xem mục tiêuĐau nhức cơ sau tập: bổ sung gì để phục hồi nhanh hơn? Bằng chứng thực tế
Đau nhức cơ khởi phát muộn? Đánh giá bằng chứng về creatine, beta-alanine, omega-3, ashwag…
Xem mục tiêuĐầy hơi, khó tiêu nên bổ sung gì? Bằng chứng thực sự về sức khỏe đường ruột
Psyllium, men vi sinh, chất xơ — đâu là lựa chọn thực sự hỗ trợ tiêu hóa theo bằng chứng? …
Xem mục tiêuSay rượu, mệt mỏi nên uống gì cho mau khỏe? Giải đáp từ bằng chứng khoa học
Caffeine, vitamin B12, NAC, gừng — chất nào giúp giảm triệu chứng say rượu theo bằng chứng…
Xem mục tiêuBảo vệ tim, hạ cholesterol: chất nào có bằng chứng mạnh, chất nào không?
Psyllium, omega-3, folate, berberine, tỏi, CoQ10 — chất nào thực sự hỗ trợ tim mạch theo b…
Xem mục tiêuĐau khớp, loãng xương nên bổ sung gì? Đánh giá bằng chứng về khớp và xương
Omega-3, vitamin D3, collagen, curcumin — chất nào thực sự hỗ trợ khớp và xương theo bằng …
Xem mục tiêuĐau nửa đầu nên bổ sung gì? Chất nào có bằng chứng giảm cơn đau?
Magiê, CoQ10, omega-3, melatonin — chất nào thực sự giảm tần suất đau nửa đầu theo bằng ch…
Xem mục tiêuTâm trạng chùng xuống nên bổ sung gì? Bằng chứng khoa học và cảnh báo tương tác
Nghệ tây, omega-3, St. John's Wort — chất nào hỗ trợ tâm trạng theo bằng chứng? Liều dùng …
Xem mục tiêuTăng cơ nên bổ sung gì? Creatine và chất có bằng chứng thật, bỏ qua lời quảng cáo
Creatine là vua tăng cơ, nhưng chất nào khác thực sự có bằng chứng? Đánh giá liều dùng, an…
Xem mục tiêuĐau bụng kinh, PMS nên bổ sung gì? Chất nào thực sự hiệu quả theo bằng chứng
Omega-3, vitamin D3, magiê, nghệ tây — chất nào giảm đau bụng kinh và PMS theo bằng chứng?…
Xem mục tiêuMất ngủ nên bổ sung gì? Chất nào có bằng chứng tốt nhất, chất nào nên tránh
Melatonin, magiê, L-theanine, ashwagandha — chất nào thực sự cải thiện giấc ngủ theo bằng …
Xem mục tiêuCăng thẳng, lo âu nên bổ sung gì? Đánh giá bằng chứng và điều cần lưu ý
Ashwagandha, L-theanine, kava — chất nào thực sự giảm căng thẳng theo bằng chứng? Liều dùn…
Xem mục tiêuTestosterone, ham muốn nam giới: chất nào có bằng chứng thật, chất nào chỉ là quảng cáo?
Creatine, vitamin D3, L-citrulline, magiê, ashwagandha — chất nào thực sự hỗ trợ testoster…
Xem mục tiêuBảng liều khuyến nghị hằng ngày (RDA)
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
| Độ tuổi | Nam | Nữ |
|---|---|---|
| 0–6 tháng | 30 mg* | 30 mg* |
| 7–12 tháng | 75 mg* | 75 mg* |
| 1–3 tuổi | 80 mg | 80 mg |
| 4–8 tuổi | 130 mg | 130 mg |
| 9–13 tuổi | 240 mg | 240 mg |
| 14–18 tuổi | 410 mg | 360 mg |
| 19–30 tuổi | 400 mg | 310 mg |
| 31–50 tuổi | 420 mg | 320 mg |
| 51+ tuổi | 420 mg | 320 mg |
RDA thay đổi theo độ tuổi, giới tính, và giai đoạn mang thai/cho con bú.
Giới hạn tiêu thụ tối đa (UL)
Không nên vượt quá mức này trừ khi có chỉ định của bác sĩ. Vượt ngưỡng có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng.
| Độ tuổi | Nam | Nữ |
|---|---|---|
| 0–6 tháng | chưa thiết lập | chưa thiết lập |
| 7–12 tháng | chưa thiết lập | chưa thiết lập |
| 1–3 tuổi | 65 mg | 65 mg |
| 4–8 tuổi | 110 mg | 110 mg |
| 9–13 tuổi | 350 mg | 350 mg |
| 14–18 tuổi | 350 mg | 350 mg |
| 19–30 tuổi | 350 mg | 350 mg |
| 31–50 tuổi | 350 mg | 350 mg |
| 51+ tuổi | 350 mg | 350 mg |
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
Hàm lượng trong thực phẩm
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
| Thực phẩm | Hàm lượng | % DV* |
|---|---|---|
| Hạt bí, rang, 1 ounce | 156 | 37 |
| Hạt chia, 1 ounce | 111 | 26 |
| Hạnh nhân, rang khô, 1 ounce (khoảng 28,35g) | 80 | 19 |
| Rau chân vịt, luộc, ½ cốc | 78 | 19 |
| Hạt điều, rang khô, 1 ounce | 74 | 18 |
| Đậu phộng, rang dầu, ¼ cốc | 63 | 15 |
| Ngũ cốc lúa mì xé sợi (shredded wheat), 2 miếng bánh to | 61 | 15 |
| Sữa đậu nành, vị truyền thống hoặc vani, 1 cốc | 61 | 15 |
| Đậu đen, nấu chín, ½ cốc | 60 | 14 |
| Đậu nành Nhật, tách vỏ, nấu chín, ½ cốc | 50 | 12 |
| Bơ đậu phộng sánh mịn, 2 thìa canh | 49 | 12 |
| Khoai tây, nướng đút lò cả vỏ, 3,5 ounce | 43 | 10 |
| Cơm gạo lứt, ½ cốc | 42 | 10 |
| Sữa chua vị truyền thống, ít béo, 8 ounce | 42 | 10 |
| Ngũ cốc ăn sáng, tăng cường 10% DV Magiê, 1 khẩu phần | 42 | 10 |
| Bột yến mạch ăn liền, 1 gói | 36 | 9 |
| Đậu tây đóng hộp, ½ cốc | 35 | 8 |
| Chuối, 1 quả cỡ vừa | 32 | 8 |
| Sữa, 1 cốc | 27 | 6 |
| Cá hồi Đại Tây Dương, nuôi, nấu chín, 3 ounce | 26 | 6 |
| Cá bơn Mỹ (Halibut), nấu chín, 3 ounce | 24 | 6 |
| Nho khô, ½ cốc | 23 | 5 |
| Bánh mì lúa mì nguyên cám, 1 lát | 23 | 5 |
| Bơ, cắt khối, ½ cốc | 22 | 5 |
| Ức gà, nướng đút lò, 3 ounce | 22 | 5 |
| Thịt bò xay, 90% nạc, áp chảo khô, 3 ounce | 20 | 5 |
| Bông cải xanh, cắt nhỏ và nấu chín, ½ cốc | 12 | 3 |
| Cơm trắng, ½ cốc | 10 | 2 |
| Táo, 1 quả cỡ vừa | 9 | 2 |
| Cà rốt tươi, 1 củ cỡ vừa | 7 | 2 |
*DV = Daily Value (% giá trị dinh dưỡng khuyến nghị hằng ngày).
Các dạng bổ sung
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
Chi tiết tương tác thuốc
Nguồn: dữ liệu tương tác thuốc tổng hợp
Bisphosphonates
Nghiêm trọngMagnesium có thể làm giảm hấp thu của các thuốc nhóm Bisphosphonates, khiến cho hiệu quả của thuốc bị giảm đi.
Khuyến nghị:Để tránh tương tác này, bạn nên uống Bisphosphonates ít nhất 2 giờ trước khi dùng các sản phẩm bổ sung có chứa Magnesium.
Tetracycline antibiotics
Nghiêm trọngThành phần Magie trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe có thể làm giảm sự hấp thu của nhóm kháng sinh Tetracycline.
Khuyến nghị:Để đảm bảo hiệu quả, bạn nên uống kháng sinh Tetracycline cách thời điểm dùng Magie ít nhất 2 giờ trước hoặc 6 giờ sau. Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng.
Diuretics
Trung bìnhNhóm thuốc lợi tiểu (loop và thiazide) có thể làm tăng thải trừ magnesium qua đường tiểu, khiến cho lượng magnesium trong cơ thể bị giảm đi.
Khuyến nghị:Nếu bạn đang dùng đồng thời thực phẩm bảo vệ sức khỏe có chứa magnesium với nhóm thuốc lợi tiểu này, cần theo dõi chỉ số magnesium trong máu. Có thể cần phải bổ sung thêm magnesium để duy trì mức độ cần thiết. Việc theo dõi và điều chỉnh nên được thực hiện dưới sự hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.
Câu hỏi thường gặp
Magie được dùng để làm gì?▾
Magie có hiệu quả không – bằng chứng nói gì?▾
Liều dùng điển hình của magie là bao nhiêu?▾
Magie có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ magie?▾
Magie có tương tác với thuốc nào không?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- Zhang 2016 meta-analysis (2016)
Bổ sung magiê giúp hạ huyết áp, đặc biệt ở những người thiếu hụt magiê.
Xem nghiên cứu → - Abbasi 2012 (2012)
Cải thiện mức độ mất ngủ và hiệu quả giấc ngủ ở người lớn tuổi.
Xem nghiên cứu → - AAN/AHS guidelines (2013)
Magiê được đánh giá là 'có thể hiệu quả' trong phòng ngừa chứng đau nửa đầu.
Xem nghiên cứu → - Rosanoff 2025 (meta-analysis, Hypertension) (2025)Meta-analysis
Trong 38 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (n=2.709), magiê làm giảm huyết áp tâm thu -2,81 mmHg và huyết áp tâm trương -2,05 mmHg, với tác dụng lớn hơn ở bệnh nhân tăng huyết áp đang dùng thuốc (-7,68 mmHg huyết áp tâm thu) và những người hạ magiê máu, nhưng không có tác dụng ở người có huyết áp bình thường.
Xem nghiên cứu → - Asbaghi 2024 (umbrella meta-analysis) (2024)Meta-analysis
Phân tích tổng hợp hình ô (umbrella meta-analysis) của 10 bài tổng quan (8.610 người tham gia) cho thấy magiê làm giảm đáng kể huyết áp tâm thu (-1,25 mmHg) và huyết áp tâm trương (-1,40 mmHg), với mức giảm mạnh hơn khi dùng ≥400 mg/ngày trong ≥12 tuần.
Xem nghiên cứu → - Veronese 2022 (dose-response meta-analysis, Br J Nutr) (2022)Meta-analysis
Phân tích tổng hợp theo liều lượng của 18 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng ở bệnh tiểu đường type 2 cho thấy bổ sung magiê đường uống (ví dụ ~500 mg/ngày) làm giảm HbA1c khoảng -0,73% và cải thiện đường huyết lúc đói, mặc dù bằng chứng được coi là chưa đủ để đưa vào hướng dẫn lâm sàng.
Xem nghiên cứu → - Moabedi 2023 (meta-analysis, Front Psychiatry) (2023)Meta-analysis
Phân tích tổng hợp của 7 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (n=325) ở người lớn bị rối loạn trầm cảm cho thấy bổ sung magiê làm giảm đáng kể điểm số trầm cảm (SMD -0,92; KTC 95% -1,44 đến -0,40).
Xem nghiên cứu → - Hajhashemi 2025 (dose-response meta-analysis, Neurol Sci) (2025)Meta-analysis
Trong phân tích tổng hợp các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng về dự phòng chứng đau nửa đầu, magiê làm giảm số cơn đau nửa đầu (MD -2,51), mức độ nghiêm trọng (MD -0,88) và số ngày đau nửa đầu hàng tháng (MD -1,66) so với nhóm chứng.
Xem nghiên cứu → - FPIN/AFP 2023 (evidence review) (2023)Systematic review
Một tổng quan lâm sàng tổng hợp bằng chứng từ các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng và Cochrane cho thấy magiê không làm giảm chứng chuột rút chân về đêm do mang thai hoặc không rõ nguyên nhân trong các đợt điều trị ngắn (dưới 60 ngày).
Xem nghiên cứu → - Vink 2025 (meta-analysis, SQU Med J) (2025)Meta-analysis
Phân tích gộp 23 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (1.345 người) ở bệnh nhân tiểu đường type 2 cho thấy magiê làm giảm đáng kể đường huyết lúc đói (chênh lệch trung bình có trọng số -0,58), nhưng không có sự giảm HbA1c tổng thể đáng kể; lợi ích tập trung ở các phác đồ dài hơn (từ 6 tháng trở lên) và ở người lớn tuổi.
Xem nghiên cứu → - Madireddy 2024 (systematic review & meta-analysis, Adv Nutr) (2024)systematic review/meta-analysis
Tổng quan hệ thống và phân tích gộp (3 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng và 12 nghiên cứu đoàn hệ) cho thấy các thử nghiệm bổ sung magiê không có kết luận rõ ràng, nhưng các nghiên cứu đoàn hệ chỉ ra mối liên quan hình chữ U giữa nồng độ magiê huyết thanh và nguy cơ sa sút trí tuệ/suy giảm nhận thức (mức tối ưu khoảng 0,85 mmol/L), với nguy cơ cao hơn khi dưới 0,75 mmol/L (HR 1,43) và trên 0,95 mmol/L (HR 1,30).
Xem nghiên cứu → - Groenendijk 2022 (systematic review & meta-analysis, Bone) (2022)systematic review/meta-analysis
Tổng quan hệ thống và phân tích gộp 12 nghiên cứu ở người lớn tuổi (từ 60 tuổi trở lên) cho thấy có mối liên quan tích cực đáng kể giữa lượng magiê tiêu thụ và mật độ khoáng xương hông (beta gộp 0,03; khoảng tin cậy 95% 0,01–0,06), mặc dù dữ liệu còn hạn chế để liên kết magiê với nguy cơ gãy xương.
Xem nghiên cứu → - Bagheri 2021 (dose-response meta-analysis, Adv Nutr) (2021)dose-response meta-analysis
Phân tích gộp theo liều lượng của 19 nghiên cứu đoàn hệ tiền cứu (1.168.756 người tham gia) cho thấy mỗi 100 mg magiê tăng thêm từ chế độ ăn mỗi ngày có liên quan đến giảm 6% nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân (RR 0,94) và giảm 5% nguy cơ tử vong do ung thư (RR 0,95); không có mối liên quan đáng kể với magiê bổ sung/tổng lượng hoặc tử vong do bệnh tim mạch.
Xem nghiên cứu → - Hausenblas 2024 (2024)RCT
Ở 80 người trưởng thành (35–55 tuổi) tự báo cáo có vấn đề về giấc ngủ, dùng 1 g magiê-L-threonate mỗi ngày trong 21 ngày cải thiện đáng kể giấc ngủ sâu, giấc ngủ REM, thời gian ngủ nông và hành vi thức giấc so với giả dược (p<0,05), đồng thời duy trì chất lượng giấc ngủ trong khi nhóm giả dược giảm.
Xem nghiên cứu → - Frontiers in Nutrition 2026 (2025)RCT
Ở 100 người trưởng thành, dùng 2 g magiê-L-threonate (Magtein) mỗi ngày trong 6 tuần cải thiện nhiều hơn về mức độ suy giảm liên quan đến giấc ngủ theo thang đo PROMIS so với giả dược (p=0,043), với lợi ích đáng kể ở những người có rối loạn giấc ngủ nền nghiêm trọng hơn (p=0,031).
Xem nghiên cứu → - Rawji 2024 (Cureus) (2024)Systematic review
Tổng quan hệ thống 15 thử nghiệm can thiệp cho thấy 5 trong 8 nghiên cứu về giấc ngủ cải thiện (dựa trên chỉ số PSQI), với liều cao hơn (243–729 mg) hiệu quả hơn; các tác giả kết luận magiê có thể hữu ích cho chứng mất ngủ nhẹ, đặc biệt khi nồng độ magiê nền thấp.
Xem nghiên cứu → - Mah 2021 (BMC Complement Med Ther) (2021)Meta-analysis
Phân tích gộp từ 3 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (n=151 người lớn tuổi) cho thấy bổ sung magiê giúp giảm thời gian bắt đầu ngủ 17,36 phút so với giả dược (khoảng tin cậy 95% từ -27,27 đến -7,44, p=0,0006); tổng thời gian ngủ tăng thêm 16,06 phút không có ý nghĩa thống kê, với bằng chứng chất lượng thấp hoặc rất thấp.
Xem nghiên cứu → - Fang et al. 2016 (BMC Medicine) (2016)Meta-analysis
Phân tích gộp theo liều lượng từ 40 đoàn hệ tiến cứu (hơn 1 triệu người tham gia): mỗi mức tăng 100 mg magiê trong khẩu phần mỗi ngày liên quan đến giảm 22% nguy cơ suy tim, giảm 7% nguy cơ đột quỵ, giảm 19% nguy cơ tiểu đường tuýp 2 và giảm 10% nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân.
Xem nghiên cứu → - Dong et al. 2011 (Diabetes Care) (2011)Meta-analysis
Phân tích gộp từ 13 đoàn hệ tiến cứu (536.318 người tham gia; 24.516 ca mắc) cho thấy mối liên quan nghịch giữa lượng magiê hấp thụ và bệnh tiểu đường tuýp 2 (RR 0,78, khoảng tin cậy 95% 0,73-0,84); với mỗi mức tăng 100 mg/ngày, RR tổng hợp là 0,86 (khoảng tin cậy 95% 0,82-0,89).
Xem nghiên cứu → - Hruby/Schwingshackl-type dose-response (Zhao et al. 2016, Nutrients) (2016)Meta-analysis
Phân tích hồi quy gộp từ 25 đoàn hệ tiến cứu (637.922 người; 26.828 ca tiểu đường tuýp 2): với mỗi mức tăng 100 mg magiê trong khẩu phần mỗi ngày, nguy cơ tiểu đường tuýp 2 giảm khoảng 8-13% sau khi điều chỉnh; so sánh mức hấp thụ thấp nhất với cao nhất giúp giảm 17% nguy cơ tiểu đường tuýp 2.
Xem nghiên cứu →
Nghiên cứu tham khảo bổ sung
Nguồn: PubMed / Europe PMC
Tác động của thực phẩm bổ sung dinh dưỡng đường uống lên sự tăng trưởng và thành phần cơ thể ở trẻ em có nguy cơ suy dinh dưỡng và trẻ suy dinh dưỡng: nghiên cứu MARVEL, một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đa trung tâm.
2026
Nicotinamide riboside và pterostilbene làm giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng khó chịu trong giai đoạn chuyển tiếp mãn kinh: một thử nghiệm lâm sàng thí điểm nhãn mở.
2026
Tỷ lệ canxi/kali huyết thanh thấp dự báo nguy cơ thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch hậu sản: vai trò trung gian của hemoglobin và D-dimer trong một nghiên cứu thuần tập đa trung tâm.
2026
Kết hợp cá thể hóa chế độ ăn Ketogenic và Semaglutide liều thấp đối với sức khỏe tim mạch - chuyển hóa: Chuỗi báo cáo ca bệnh hồi cứu.
2026
Xu hướng và các yếu tố quyết định việc sử dụng thực phẩm bổ sung và khả năng tương tác thuốc - thực phẩm bổ sung ở người cao tuổi: theo dõi 16 năm trong nghiên cứu lipid và glucose tại Tehran.
2026
Đánh giá thực phẩm bổ sung đa thành phần kết hợp với probiotic và omega-3 ở những cá nhân tự báo cáo triệu chứng sương mù não: Một nghiên cứu thăm dò kéo dài 8 tuần.
2026
Tỷ lệ lưu hành và các yếu tố liên quan đến việc sử dụng thực phẩm bổ sung quá mức ở người trưởng thành Nhật Bản: Nghiên cứu cắt ngang.
2026
Xu hướng dọc và các yếu tố quyết định việc sử dụng thực phẩm bổ sung trong hai năm đầu đời: Một nghiên cứu đoàn hệ sinh tại Hàn Quốc.
2026
Lợi ích của một loại thực phẩm bổ sung tự nhiên đối với chứng ù tai: Một nghiên cứu thăm dò quan sát tiến cứu.
2026
Bảo vệ công dân, thúc đẩy phòng ngừa: Khung hướng dẫn sử dụng thực phẩm bổ sung có trách nhiệm tại Châu Âu.
2026
Tác động của việc sử dụng thực phẩm bổ sung đối với sự đầy đủ dinh dưỡng và nguy cơ dư thừa chất dinh dưỡng ở người trưởng thành Hàn Quốc.
2026
Các mô hình mới nổi trong việc sử dụng thực phẩm bổ sung ở người trưởng thành tại Hoa Kỳ, 1999-2023.
2026
Tác dụng của đa vitamin kết hợp với magie sulfat so với magie sulfat đơn thuần lên huyết động, đông máu và kết cục mẹ - con trong tiền sản giật: một nghiên cứu ngẫu nhiên có đối chứng.
2025
Sử dụng thực phẩm bổ sung ở các vận động viên tập luyện chức năng cường độ cao (HIFT) theo cấp độ thi đấu.
2025
Các can thiệp bằng thực phẩm bổ sung và cải thiện chất lượng giấc ngủ: Một đánh giá hệ thống và phân tích gộp.
2025
Top sản phẩm chứa hoạt chất này
| Sản phẩm | Giá | Xem |
|---|---|---|
Kẹo con vịt Domesco vitamin C (12 viên) hỗ trợ tăng đề kháng pharmacity | 5.500đ | Chi tiết |
Kẹo ngậm Vitamin C hỗ trợ tăng đề kháng (20mg) trungson | 8.300đ | Chi tiết |
VIÊN UỐNG HỖ TRỢ GIẢM RỐI LOẠN TIÊU HOÁ CARBO NAM VIỆT 100V long_chau | 10.000đ | Chi tiết |
Sữa Ong Chúa chai 30 viên ankhang | 11.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe PluzTP- Multi (Tuýp 20 viên) trungson | 20.000đ | Chi tiết |
Viên uống NAM DƯỢC BYE SAY Giải Rượu giải độc hỗ trợ bảo vệ gan (Hộp 6 viên) pharmacity | 21.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Cốm Unikids Kẽm (50g) trungson | 21.000đ | Chi tiết |
Viên uống Vân Mộc Hương Ladophar (Hộp 80 viên) giúp hỗ trợ tiêu hóa pharmacity | 22.000đ | Chi tiết |
Kẹo con tàu không đường Fisherman's Friend vị táo, quế và menthol (25g) trungson | 29.000đ | Chi tiết |
Kẹo con tàu Fisherman's Friend vị spearmint (25g) trungson | 29.000đ | Chi tiết |
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.