Bỏ qua đến nội dung
Mức độ bằng chứng y khoa (Evidence Tiers):
Mạnh Trung bình Sơ bộ Trái chiều Chưa đủ chứng cứ Nguy hại
Thảo dược quốc tế

Gừng (Ginger)

Bằng chứng trung bình

Danh pháp quốc tế: Zingiber officinale

Phân loại: Tiêu hóa & Miễn dịch

18 nghiên cứu trích dẫn · 18 đã xác minh nguồn gốc

Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)

Bằng chứng trung bình

Kết luận lâm sàng: Gừng giúp giảm buồn nôn và nôn trong thai kỳ, thường hiệu quả hơn giả dược và ít nhất tương đương vitamin B6. Bằng chứng ở mức vừa phải.

Lợi ích chính
  • Giảm buồn nôn và nôn trong thai kỳ, thường hiệu quả hơn giả dược và ít nhất tương đương vitamin B6
  • Có thể làm giảm nôn cấp do hóa trị ở liều vừa phải, mặc dù tác dụng lên buồn nôn nói chung không nhất quán
  • Giúp giảm buồn nôn sau phẫu thuật và nhu cầu dùng thuốc chống nôn cứu hộ
Liều dùng khuyến nghị

Liều dùng thông thường là 1–1,5 g bột gừng khô mỗi ngày, chia thành nhiều lần (thường 250 mg, 2–4 lần/ngày). Liều ≤ 1 g/ngày được nghiên cứu nhiều nhất cho buồn...

Lưu ý & An toàn

Gừng thường được dung nạp tốt ở liều ẩm thực và bổ sung; tác dụng phụ thường gặp nhất là ợ nóng nhẹ, ợ hơi và khó chịu tiêu hóa, dẫn đến tỷ lệ bỏ cuộc cao hơn t...

🔬 Hoạt chất này là gì?

Gừng (Zingiber officinale) là một loại thân rễ quen thuộc trong ẩm thực, chứa gingerol và shogaol – những hợp chất tạo vị cay – là nền tảng cho công dụng nổi bật nhất của nó: giảm buồn nôn và nôn. Các phân tích gộp ủng hộ lợi ích của gừng đối với buồn nôn liên quan đến thai kỳ (vượt trội so với giả dược và tương đương hoặc tốt hơn vitamin B6) và buồn nôn sau phẫu thuật, trong khi tác dụng với nôn do hóa trị còn hạn chế và phụ thuộc liều. Đối với thoái hóa khớp gối, bằng chứng tổng hợp còn trái chiều: một số phân tích gộp cho thấy giảm đau và cải thiện chức năng nhỏ, trong khi các phân tích khác cho rằng bằng chứng chưa đủ và ghi nhận tỷ lệ bỏ cuộc cao hơn do tác dụng phụ tiêu hóa. Nhìn chung, bằng chứng trên người được đánh giá ở mức vừa phải – thực sự hữu ích cho buồn nôn nhưng khiêm tốn và không nhất quán cho đau. Gừng thường được dung nạp tốt, nhưng có thể ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu và làm tăng nguy cơ chảy máu, do đó cần thận trọng khi dùng cùng thuốc chống đông và quanh thời điểm phẫu thuật.

Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận

Giảm buồn nôn và nôn trong thai kỳ, thường hiệu quả hơn giả dược và ít nhất tương đương vitamin B6Có thể làm giảm nôn cấp do hóa trị ở liều vừa phải, mặc dù tác dụng lên buồn nôn nói chung không nhất quánGiúp giảm buồn nôn sau phẫu thuật và nhu cầu dùng thuốc chống nôn cứu hộGiảm đau và tàn tật ở mức khiêm tốn trong một số thử nghiệm thoái hóa khớp (hiệu quả nhỏ và không thấy ở tất cả các tổng quan)Thường được dùng cho say tàu xe và rối loạn tiêu hóa nói chung, mặc dù dữ liệu chất lượng cao còn yếu hơn

🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học

  • Gingerol (đặc biệt là 6-gingerol)
  • Shogaol (hình thành khi gừng được sấy khô hoặc đun nóng)
  • Zingerone
  • Paradol
  • Tinh dầu bay hơi (zingiberene)

Bằng chứng theo kết quả

Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.

Kết quảXu hướngĐộ mạnhMức ảnh hưởngNghiên cứuGhi chúNguồn
Buồn nôn/nôn khi mang thaiCó lợi Bằng chứng mạnh Trung bình4Bổ sung gừng giúp giảm buồn nôn và nôn ở phụ nữ mang thai, với mức độ cải thiện vừa phải.Xem
Buồn nôn sau phẫu thuật / nhu cầu dùng thuốc chống nôn cứu hộCó lợi Bằng chứng trung bình Trung bình2Gừng hỗ trợ giảm buồn nôn sau phẫu thuật và giảm nhu cầu dùng thuốc chống nôn, mức độ cải thiện vừa phải.Xem
Buồn nôn/nôn do hóa trịTrái chiều Bằng chứng trái chiều Nhỏ3Kết quả không đồng nhất: một số nghiên cứu cho thấy lợi ích nhỏ, một số khác không rõ ràng.Xem
Đau/khuyết tật do viêm xương khớpTrái chiều Bằng chứng trái chiều Nhỏ3Bằng chứng trái chiều, tác động nhỏ, không đủ để khẳng định hiệu quả rõ rệt.Xem
Kiểm soát đường huyết (đái tháo đường type 2)Trái chiều Bằng chứng trái chiều Chưa rõ2Kết quả không nhất quán, mức độ ảnh hưởng chưa rõ ràng.Xem
Huyết ápCó lợi Bằng chứng sơ bộ Nhỏ1Bằng chứng sơ bộ cho thấy gừng có thể hỗ trợ giảm huyết áp nhẹ.Xem
Nguy cơ chảy máu / tiểu cầuCó hại Bằng chứng sơ bộ Chưa rõ1Có nguy cơ gây chảy máu hoặc ảnh hưởng đến tiểu cầu, cần thận trọng, mức độ chưa rõ.Xem

⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu

Liều dùng thông thường là 1–1,5 g bột gừng khô mỗi ngày, chia thành nhiều lần (thường 250 mg, 2–4 lần/ngày). Liều ≤ 1 g/ngày được nghiên cứu nhiều nhất cho buồn nôn, trong khi có thể dùng tới ~2 g/ngày trong thời gian ngắn cho thoái hóa khớp.

🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ

Gừng thường được dung nạp tốt ở liều ẩm thực và bổ sung; tác dụng phụ thường gặp nhất là ợ nóng nhẹ, ợ hơi và khó chịu tiêu hóa, dẫn đến tỷ lệ bỏ cuộc cao hơn trong một số thử nghiệm. Gừng có thể ức chế kết tập tiểu cầu (qua thromboxane synthetase) và làm tăng nguy cơ chảy máu – cần thận trọng và cân nhắc ngừng khoảng 1–2 tuần trước phẫu thuật, tránh kết hợp liều cao với thuốc chống đông/chống kết tập tiểu cầu (warfarin, DOAC, aspirin, clopidogrel) nếu không có giám sát y tế và theo dõi INR. Gừng cũng có thể làm giảm đường huyết và huyết áp, do đó cần theo dõi nếu đang dùng thuốc tiểu đường hoặc huyết áp. Với phụ nữ mang thai, liều tới ~1 g/ngày có vẻ an toàn và hiệu quả cho buồn nôn, nhưng chỉ dùng liều cao hơn dưới sự hướng dẫn của bác sĩ; an toàn khi cho con bú chưa được thiết lập. Người bị sỏi mật hoặc rối loạn chảy máu đang hoạt động nên thận trọng, và bất kỳ ai dùng thuốc mãn tính nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng chiết xuất đậm đặc.

⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý

Gừng có thể tương tác với thuốc chống đông và chống kết tập tiểu cầu (warfarin, DOAC, aspirin, clopidogrel), làm tăng nguy cơ chảy máu. Cần theo dõi INR nếu dùng chung. Gừng cũng có thể làm giảm đường huyết và huyết áp, do đó cần thận trọng khi dùng cùng thuốc tiểu đường hoặc huyết áp.

Khám phá thêm

Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.

So sánh đối đầu

Ginger vs Curcumin (Turmeric)

Được xem xét cho mục tiêu

Kiểm soát đường huyết: chất bổ sung nào có bằng chứng thật, chất nào chỉ là quảng cáo?

Berberine, psyllium, magiê, inositol — chất nào thực sự hỗ trợ đường huyết và chuyển hóa t…

Xem mục tiêu

Đầy hơi, khó tiêu nên bổ sung gì? Bằng chứng thực sự về sức khỏe đường ruột

Psyllium, men vi sinh, chất xơ — đâu là lựa chọn thực sự hỗ trợ tiêu hóa theo bằng chứng? …

Xem mục tiêu

Say rượu, mệt mỏi nên uống gì cho mau khỏe? Giải đáp từ bằng chứng khoa học

Caffeine, vitamin B12, NAC, gừng — chất nào giúp giảm triệu chứng say rượu theo bằng chứng…

Xem mục tiêu

Tăng đề kháng nên bổ sung gì? Đánh giá bằng chứng về các chất hỗ trợ miễn dịch

Vitamin D3, kẽm, omega-3, ashwagandha — chất nào thực sự hỗ trợ miễn dịch theo bằng chứng?…

Xem mục tiêu

Viêm, đau nhức nên bổ sung gì? Chất kháng viêm nào thực sự có bằng chứng

Omega-3, curcumin, boswellia, gừng — chất nào thực sự giảm viêm theo bằng chứng? Liều dùng…

Xem mục tiêu

Đau khớp, loãng xương nên bổ sung gì? Đánh giá bằng chứng về khớp và xương

Omega-3, vitamin D3, collagen, curcumin — chất nào thực sự hỗ trợ khớp và xương theo bằng …

Xem mục tiêu

Đau nửa đầu nên bổ sung gì? Chất nào có bằng chứng giảm cơn đau?

Magiê, CoQ10, omega-3, melatonin — chất nào thực sự giảm tần suất đau nửa đầu theo bằng ch…

Xem mục tiêu

Nhiễm trùng tiểu tái phát nên bổ sung gì? Nam việt quất và bằng chứng thực sự

Nam việt quất, tỏi, gừng, probiotic — chất nào hỗ trợ phòng ngừa nhiễm trùng tiểu theo bằn…

Xem mục tiêu

Sự thật về viên uống giảm cân: chất nào có bằng chứng, chất nào chỉ là chiêu trò

Caffeine, psyllium, berberine — chất nào thực sự hỗ trợ giảm cân theo bằng chứng? Tách biệ…

Xem mục tiêu

Các dạng bổ sung

Phổ biến dưới dạng gừng tươi, trà gừng, viên nang, tinh dầu hoặc gừng ngâm đường.

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Câu hỏi thường gặp

Gừng được dùng để làm gì?
Gừng thường được dùng để giảm buồn nôn và nôn trong thai kỳ, thường hiệu quả hơn giả dược và ít nhất tương đương vitamin B6. Nó cũng có thể làm giảm nôn cấp do hóa trị ở liều vừa phải, giúp giảm buồn nôn sau phẫu thuật và giảm đau, tàn tật ở mức khiêm tốn trong thoái hóa khớp. Ngoài ra, gừng còn được dùng cho say tàu xe và rối loạn tiêu hóa.
Gừng có hiệu quả không – bằng chứng nói gì?
Bằng chứng ở mức vừa phải. Một số thử nghiệm có đối chứng cho thấy hiệu quả thực sự nhưng khiêm tốn hoặc phụ thuộc vào bối cảnh. Gừng thực sự hữu ích cho buồn nôn, đặc biệt trong thai kỳ và sau phẫu thuật, nhưng tác dụng với đau do thoái hóa khớp còn nhỏ và không nhất quán.

Trích dẫn nghiên cứu

  1. 15 meta-analyses (umbrella review) (2024)Overview of systematic reviews/meta-analyses

    Một tổng quan từ 15 phân tích gộp kết luận gừng có hiệu quả trong việc giảm buồn nôn và nôn trong thai kỳ, hóa trị và sau phẫu thuật, giảm nhu cầu dùng thuốc chống nôn cứu hộ, đồng thời lưu ý chất lượng phương pháp của các nghiên cứu gốc không đồng đều.

    Xem nghiên cứu →
  2. 23 RCTs (2022)Systematic review and meta-analysis of RCTs

    Trong một tổng quan hệ thống gồm 23 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, gừng không cho thấy tác động tổng thể đáng kể đối với buồn nôn hoặc nôn do hóa trị, nhưng phân nhóm dùng ≤1 g/ngày trong hơn bốn ngày giảm đáng kể nôn cấp (OR 0,30; KTC 95% 0,12–0,79).

    Xem nghiên cứu →
  3. 12 RCTs, 1,278 pregnant women (2014)Systematic review and meta-analysis

    Một phân tích gộp từ 12 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trên 1.278 phụ nữ mang thai cho thấy gừng cải thiện đáng kể triệu chứng buồn nôn so với giả dược, mặc dù không giảm đáng kể số lần nôn và chất lượng bằng chứng tổng thể thấp.

    Xem nghiên cứu →
  4. 5 RCTs, 593 patients (2015)Meta-analysis of RCTs

    Một phân tích gộp từ 5 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng giả dược (593 bệnh nhân viêm xương khớp) cho thấy gừng giảm đau nhỏ nhưng có ý nghĩa thống kê (SMD -0,30) và giảm tàn tật (SMD -0,22), nhưng bệnh nhân dùng gừng có khả năng ngừng điều trị cao gấp hơn hai lần.

    Xem nghiên cứu →
  5. 7 trials (4 pooled) (2020)Systematic review and meta-analysis

    Một tổng quan hệ thống PRISMA về các thử nghiệm viêm xương khớp gối chỉ tìm thấy giảm đau nhỏ khi dùng viên nang gừng qua đường uống (khác biệt trung bình -7,88 mm) và kết luận rằng không đủ bằng chứng để ủng hộ gừng uống so với giả dược về đau hoặc chức năng.

    Xem nghiên cứu →
  6. Reference monograph (2024)Reference monograph (StatPearls)

    Một tài liệu tham khảo dược lý tóm tắt rằng gừng có thể ức chế thromboxane synthetase và kết tập tiểu cầu, với các báo cáo ca lâm sàng về tăng INR khi dùng cùng warfarin/phenprocoumon, ủng hộ thận trọng về nguy cơ chảy máu mặc dù dữ liệu trên người khỏe mạnh cho thấy an toàn.

    Xem nghiên cứu →
  7. 10 RCTs, 490 participants (2018)meta-analysis

    Một phân tích gộp từ 10 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (490 người tham gia) cho thấy gừng giảm đáng kể HbA1c (khác biệt trung bình có trọng số -1,00%; KTC 95% -1,56 đến -0,44) và ở phân nhóm tiểu đường type 2, giảm đường huyết lúc đói khoảng 21 mg/dL (WMD -21,24; KTC 95% -33,21 đến -9,26).

    Xem nghiên cứu →
  8. 6 RCTs, 345 participants (2019)meta-analysis

    Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp từ 6 thử nghiệm lâm sàng (345 người tham gia) cho thấy bổ sung gừng giảm đáng kể huyết áp tâm thu (-6,36 mmHg) và huyết áp tâm trương (-2,12 mmHg), với tác động lớn hơn ở liều từ 3 g/ngày trở lên và ở người tham gia từ 50 tuổi trở xuống.

    Xem nghiên cứu →
  9. Meta-analysis of clinical trials (2023)meta-analysis

    Một phân tích tổng hợp và đánh giá hệ thống cho thấy việc bổ sung gừng làm giảm đáng kể cholesterol toàn phần (SMD -0,44; KTC 95% -0,86 đến -0,02) và triglyceride (SMD -0,61; KTC 95% -1,14 đến -0,08), nhưng không có tác động đáng kể đến LDL hoặc HDL cholesterol.

    Xem nghiên cứu →
  10. RCT, 100 patients (2014)RCT

    Một thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi trên 100 người lớn bị đau nửa đầu cấp tính không có tiền triệu cho thấy bột gừng giảm mức độ đau đầu sau 2 giờ tương đương với sumatriptan, với ít tác dụng phụ lâm sàng hơn ở nhóm dùng gừng.

    Xem nghiên cứu →
  11. Sharifzadeh-style HG review 2025 (2025)Systematic review

    Trong một đánh giá hệ thống/phân tích tổng hợp năm 2025 gồm 10 RCT và nghiên cứu so sánh về chứng nôn nghén nặng khi mang thai, gừng làm giảm đáng kể các triệu chứng buồn nôn và nôn (OR gộp 0,41; KTC 95% 0,22-0,79; p=0,008) và giảm mức độ buồn nôn so với giả dược (SMD -0,66; KTC 95% -1,10 đến -0,22; p=0,003), với tác dụng phụ tối thiểu.

    Xem nghiên cứu →
  12. Ginger in pregnancy umbrella review 2024 (2024)Systematic review

    Một đánh giá tổng quan và rà soát bằng chứng năm 2024 về các phân tích tổng hợp hiện có (tìm kiếm đến tháng 12/2023) cho thấy gừng có hiệu quả trong việc giảm buồn nôn khi mang thai, mặc dù các nghiên cứu được đưa vào có sự không đồng nhất đáng kể và chất lượng phương pháp thấp.

    Xem nghiên cứu →
  13. CAM for NVP meta-analysis 2023 (2023)Meta-analysis

    Một đánh giá hệ thống và phân tích tổng hợp năm 2023 về các liệu pháp bổ sung và thay thế cho buồn nôn và nôn khi mang thai cho thấy gừng có hiệu quả tương đương diphenhydramine và vượt trội so với giả dược trong việc giảm triệu chứng.

    Xem nghiên cứu →
  14. Crichton (umbrella review) 2022 (2022)Systematic review

    Đánh giá tổng quan AMSTAR-2/GRADE của 24 đánh giá hệ thống: bằng chứng mạnh nhất (GRADE cao) về tác dụng chống nôn ở phụ nữ mang thai (mức độ ảnh hưởng lớn) và tác dụng giảm đau trong viêm xương khớp (mức độ ảnh hưởng nhỏ); lợi ích kiểm soát đường huyết (từ không đến rất lớn, GRADE rất thấp-trung bình); cũng có tác động tích cực đáng kể đến huyết áp, cân nặng, đau bụng kinh, buồn nôn sau phẫu thuật và nôn do hóa trị. Liều hiệu quả 0,5-3 g/ngày dạng viên nang trong tối đa 3 tháng; có vẻ an toàn.

    Xem nghiên cứu →
  15. Viljoen 2014 (2014)Meta-analysis

    12 RCT, 1278 phụ nữ mang thai: gừng cải thiện đáng kể triệu chứng buồn nôn so với giả dược (MD 1,20; KTC 95% 0,56-1,84; p=0,0002; I2=0%); có xu hướng nhưng không giảm đáng kể số lần nôn (MD 0,72; KTC 95% -0,03-1,46; p=0,06). Không có sự gia tăng đáng kể về sảy thai tự nhiên (RR 3,14; KTC 95% 0,65-15,11) hoặc tác dụng phụ; liều <1500 mg/ngày được ưa chuộng để giảm buồn nôn.

    Xem nghiên cứu →
  16. Chang & Tseng 2019 (2019)Meta-analysis

    Phân tích tổng hợp 10 RCT: gừng làm giảm đáng kể khả năng buồn nôn và nôn do hóa trị so với nhóm chứng (OR gộp 0,71; KTC 95% 0,54-0,94; p=0,015), cho thấy tác dụng bảo vệ khiêm tốn.

    Xem nghiên cứu →
  17. Paudel 2025 (2025)Systematic review

    Tổng quan hệ thống các phân tích gộp (2010-2025): bổ sung gừng giúp giảm đáng kể các dấu ấn viêm (CRP, hs-CRP, TNF-alpha), hạ HbA1c và đường huyết lúc đói ở bệnh tiểu đường tuýp 2, giảm stress oxy hóa (giảm malondialdehyde, tăng glutathione peroxidase), và làm dịu buồn nôn khi mang thai mà không ảnh hưởng đáng kể đến tần suất nôn. Liều dùng điển hình 1-3 g/ngày; ghi nhận sự không đồng nhất cao (I2 lên đến 98,1%).

    Xem nghiên cứu →
  18. Schumacher 2024 (2024)Meta-analysis

    Tổng quan hệ thống/phân tích gộp 5 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (1,2-2 g/ngày, 4-12 tuần) ở bệnh tiểu đường tuýp 2: phân tích gộp không tìm thấy tác dụng có ý nghĩa thống kê của gừng đối với đường huyết lúc đói hoặc HbA1c, mặc dù 2 thử nghiệm riêng lẻ cho thấy giảm đường huyết lúc đói đáng kể; kết quả này làm dịu lại các phân tích gộp tích cực trước đó về đường huyết và nhấn mạnh bằng chứng hạn chế, chất lượng thấp.

    Xem nghiên cứu →

Top sản phẩm chứa hoạt chất này

Sản phẩmGiáXem
Kẹo ngậm Eucatol C làm dịu cơn ho, bổ phế, làm ấm đường hô hấp (Gói 15 viên)
trungson
10.000đChi tiết
Eugica Candy túi 15 viên
ankhang
15.000đChi tiết
Eugica Candy Cool Extra gói 15 viên
ankhang
20.000đChi tiết
KẸO THẢO DƯỢC EUGICA COOL EXTRA (TÚI 15 VIÊN)
trungson
20.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Viatux Extra không đường (20 viên)
trungson
25.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe kẹo gừng ong vàng
trungson
25.000đChi tiết
Kẹo con tàu Fisherman's Friend vị quýt (25g)
trungson
29.000đChi tiết
Viên uống VinhGia Devir hỗ trợ tăng đề kháng, giảm nguy cơ mắc cúm, viêm họng, viêm phế quản (30 viên)
trungson
30.000đChi tiết
Viên nhai HIMALAYA Party Smart Hỗ trợ cải thiện đau đầu, buồn nôn do uống rượu bia (Hộp 2 viên)
pharmacity
31.850đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Viên ngậm Bổ phế FPL (hộp 5 vỉ x 4 viên)
trungson
40.000đChi tiết

Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)

Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).

* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.