Sắt (Iron)
Bằng chứng mạnhPhân loại: Khoáng chất
17 nghiên cứu trích dẫn · 17 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Sắt được dùng để điều trị thiếu máu do thiếu sắt. Bằng chứng khoa học mạnh mẽ, nhưng chỉ nên bổ sung khi xét nghiệm máu xác nhận thiếu hụt.
- Điều trị thiếu máu do thiếu sắt
- Phục hồi năng lượng (nếu thiếu hụt)
- Hỗ trợ nhận thức
Liều điều trị khoảng 40–60 mg sắt nguyên tố; dùng cách ngày có thể hấp thu tốt hơn. Nên xét nghiệm trước khi bổ sung.
Táo bón, buồn nôn và phân sẫm màu là các tác dụng phụ thường gặp. Quá liều sắt rất nguy hiểm và là nguyên nhân hàng đầu gây ngộ độc ở trẻ em. Thừa sắt có tính o...
Thông tin hóa học
- Công thức
- Fe
- Khối lượng phân tử
- 55.84 g/mol
- Tên IUPAC
- iron
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Sắt sulfat (Ferrous sulfate)
- Sắt bisglycinat (Ferrous bisglycinate)
Bằng chứng theo kết quả
Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.
| Kết quả | Xu hướng | Độ mạnh | Mức ảnh hưởng | Nghiên cứu | Ghi chú | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Điều trị/phòng ngừa thiếu máu do thiếu sắt | Có lợi | Bằng chứng mạnh | Lớn | 4 | Bổ sung sắt giúp cải thiện tình trạng thiếu máu do thiếu sắt, với mức độ tác động lớn. | Xem |
| Nhận thức ở trẻ em | Có lợi | Bằng chứng trung bình | Trung bình | 1 | Bổ sung sắt có thể hỗ trợ cải thiện chức năng nhận thức ở trẻ, mức độ tác động trung bình. | Xem |
| Suy tim kèm thiếu sắt (sắt truyền tĩnh mạch) | Có lợi | Bằng chứng trung bình | Nhỏ | 3 | Sử dụng sắt truyền tĩnh mạch ở bệnh nhân suy tim thiếu sắt mang lại lợi ích nhỏ. | Xem |
| Hội chứng chân không yên | Có lợi | Bằng chứng trung bình | Trung bình | 1 | Bổ sung sắt có thể giúp giảm triệu chứng của hội chứng chân không yên, mức độ tác động trung bình. | Xem |
| Liều cách ngày so với liều hàng ngày | Không tác dụng | Bằng chứng trung bình | Không đáng kể | 3 | So sánh giữa việc bổ sung sắt cách ngày và hàng ngày cho thấy không có sự khác biệt đáng kể về hiệu quả. | Xem |
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
Liều điều trị khoảng 40–60 mg sắt nguyên tố; dùng cách ngày có thể hấp thu tốt hơn. Nên xét nghiệm trước khi bổ sung.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Táo bón, buồn nôn và phân sẫm màu là các tác dụng phụ thường gặp. Quá liều sắt rất nguy hiểm và là nguyên nhân hàng đầu gây ngộ độc ở trẻ em. Thừa sắt có tính oxy hóa và gây hại trong các tình trạng quá tải sắt (ví dụ: bệnh hemochromatosis). Nên dùng cách xa canxi, thuốc kháng axit, levothyroxine và một số kháng sinh (tetracycline, fluoroquinolone) vì sắt có thể gắn với chúng. Không bao giờ dùng sắt khi chưa xác nhận thiếu hụt.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Có tương tác với thuốc tuyến giáp (levothyroxine) - cần thận trọng. Đây là thông tin giáo dục, không đầy đủ; luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi kết hợp sắt với bất kỳ loại thuốc nào.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Hoạt chất liên quan
Được xem xét cho mục tiêu
Mệt mỏi triền miên nên uống gì? Đánh giá bằng chứng về các chất tăng năng lượng
Mệt mỏi kéo dài do đâu? Đánh giá bằng chứng về caffeine, creatine, sắt, vitamin D và các c…
Xem mục tiêuTập trung hơn, nhớ lâu hơn: chất nào thực sự hỗ trợ trí não theo bằng chứng?
Caffeine, L-theanine, bacopa, citicoline — chất nào thực sự hỗ trợ tập trung và trí nhớ th…
Xem mục tiêuThiếu máu do thiếu sắt: nên bổ sung gì và khi nào? Bằng chứng khoa học
Sắt, vitamin B12, folate, vitamin C — bổ sung gì cho thiếu máu do thiếu sắt? Liều dùng, tá…
Xem mục tiêuĐau bụng kinh, PMS nên bổ sung gì? Chất nào thực sự hiệu quả theo bằng chứng
Omega-3, vitamin D3, magiê, nghệ tây — chất nào giảm đau bụng kinh và PMS theo bằng chứng?…
Xem mục tiêuDa sáng, tóc dày: viên uống nào thực sự hiệu quả theo bằng chứng, viên nào chỉ là tiếp thị?
Sắt, omega-3, collagen, vitamin C, kẽm — viên uống nào thực sự cải thiện da và tóc theo bằ…
Xem mục tiêuHỗ trợ tuyến giáp nên bổ sung gì? Bằng chứng khoa học và lưu ý khi dùng
Iốt, sắt, vitamin D, selen, ashwagandha — chất nào thực sự hỗ trợ tuyến giáp theo bằng chứ…
Xem mục tiêuBảng liều khuyến nghị hằng ngày (RDA)
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
| Độ tuổi | Nam | Nữ |
|---|---|---|
| 0–6 tháng | 0.27 mg* | 0.27 mg* |
| 7–12 tháng | 11 mg | 11 mg |
| 1–3 tuổi | 7 mg | 7 mg |
| 4–8 tuổi | 10 mg | 10 mg |
| 9–13 tuổi | 8 mg | 8 mg |
| 14–18 tuổi | 11 mg | 15 mg |
| 19–50 tuổi | 8 mg | 18 mg |
| 51+ tuổi | 8 mg | 8 mg |
RDA thay đổi theo độ tuổi, giới tính, và giai đoạn mang thai/cho con bú.
Giới hạn tiêu thụ tối đa (UL)
Không nên vượt quá mức này trừ khi có chỉ định của bác sĩ. Vượt ngưỡng có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng.
| Độ tuổi | Nam | Nữ |
|---|---|---|
| 0–6 tháng | 40 mg | 40 mg |
| 7–12 tháng | 40 mg | 40 mg |
| 1–3 tuổi | 40 mg | 40 mg |
| 4–8 tuổi | 40 mg | 40 mg |
| 9–13 tuổi | 40 mg | 40 mg |
| 14–18 tuổi | 45 mg | 45 mg |
| 19–50 tuổi | 45 mg | 45 mg |
| 51+ tuổi | 45 mg | 45 mg |
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
Hàm lượng trong thực phẩm
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
| Thực phẩm | Hàm lượng | % DV* |
|---|---|---|
| Ngũ cốc ăn sáng, tăng cường 100% DV Sắt, 1 khẩu phần | 18 | 100 |
| Hàu bờ Đông, nấu chín bằng nhiệt ẩm (hấp/luộc), 3 ounce | 8 | 44 |
| Đậu trắng đóng hộp, 1 cốc | 8 | 44 |
| Gan bò, rán áp chảo, 3 ounce | 5 | 28 |
| Đậu lăng (lentils), luộc và ráo nước, ½ cốc | 3 | 17 |
| Rau chân vịt (cải bina), luộc và ráo nước, ½ cốc | 3 | 17 |
| Đậu phụ bìa cứng, ½ cốc | 3 | 17 |
| Sô-cô-la đen, 45%–69% cacao nguyên chất, 1 ounce | 2 | 11 |
| Đậu tây đóng hộp, ½ cốc | 2 | 11 |
| Cá mòi Đại Tây Dương, ngâm dầu đóng hộp, phần thịt ráo nước còn nguyên xương, 3 ounce | 2 | 11 |
| Đậu gà (chickpeas), luộc và ráo nước, ½ cốc | 2 | 11 |
| Cà chua đóng hộp, hầm, ½ cốc | 2 | 11 |
| Thịt mông ngoài bò hầm, đã lọc bỏ mỡ, 3 ounce | 2 | 11 |
| Khoai tây, nướng đút lò cả ruột và vỏ, 1 củ cỡ vừa | 2 | 11 |
| Hạt điều, rang dầu, 1 ounce (18 hạt) | 2 | 11 |
| Đậu Hà Lan, luộc, ½ cốc | 1 | 6 |
| Thịt gà nướng đút lò cả da, 3 ounce | 1 | 6 |
| Cơm trắng hạt dài, bổ sung vi chất, chần sơ, ráo nước, ½ cốc | 1 | 6 |
| Bánh mì lúa mì nguyên cám, 1 lát | 1 | 6 |
| Bánh mì trắng, 1 lát | 1 | 6 |
| Nho khô không hạt, ¼ cốc | 1 | 6 |
| Mì Ý lúa mì nguyên cám, nấu chín, 1 cốc | 1 | 6 |
| Cá ngừ thịt nhạt, ngâm nước đóng hộp, 3 ounce | 1 | 6 |
| Gà tây nướng đút lò, thịt ức và da, 3 ounce | 1 | 6 |
| Hạt dẻ cười (Pistachio), rang khô, 1 ounce (49 hạt) | 1 | 6 |
| Bông cải xanh (súp lơ xanh), luộc và ráo nước, ½ cốc | 1 | 6 |
| Trứng, luộc chín kỹ, 1 quả to | 1 | 6 |
| Cơm gạo lứt hạt dài hoặc hạt vừa, 1 cốc | 1 | 6 |
| Phô mai Cheddar, 1,5 ounce | 0 | 0 |
| Dưa lưới, cắt hạt lựu, ½ cốc | 0 | 0 |
| Nấm mỡ trắng, thái lát và xào, ½ cốc | 0 | 0 |
| Phô mai tươi (Cottage cheese), 2% chất béo sữa, ½ cốc | 0 | 0 |
| Sữa, 1 cốc | 0 | 0 |
*DV = Daily Value (% giá trị dinh dưỡng khuyến nghị hằng ngày).
Các dạng bổ sung
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
Chi tiết tương tác thuốc
Nguồn: dữ liệu tương tác thuốc tổng hợp
Levothyroxine
Nghiêm trọngSắt có thể làm giảm đáng kể khả năng hấp thu của Levothyroxine khi dùng đồng thời.
Khuyến nghị:Nên uống Levothyroxine cách xa thời điểm dùng thực phẩm bổ sung chứa sắt ít nhất 4 giờ (ví dụ: uống Levothyroxine vào buổi sáng và sắt vào buổi trưa hoặc tối). Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn lịch dùng phù hợp.
Quinolone antibiotics
Nghiêm trọngSắt có thể làm giảm sự hấp thu của các kháng sinh nhóm Quinolone, khiến hiệu quả của kháng sinh bị ảnh hưởng.
Khuyến nghị:Để tránh tương tác, hãy dùng kháng sinh Quinolone trước ít nhất 2 giờ hoặc sau ít nhất 6 giờ so với thời điểm uống thực phẩm bổ sung sắt. Nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn lịch trình dùng phù hợp.
Antacids
Trung bìnhCác loại thuốc kháng acid (antacids) có thể làm giảm khả năng hấp thụ sắt từ thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
Khuyến nghị:Để hạn chế tương tác này, bạn nên uống viên bổ sung sắt trước khi dùng thuốc kháng acid ít nhất 2 giờ, hoặc sau đó ít nhất 4 giờ. Nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng để được tư vấn cách dùng phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Sắt được dùng để làm gì?▾
Sắt có hiệu quả không - bằng chứng nói gì?▾
Liều điển hình của sắt là bao nhiêu?▾
Sắt có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ sắt?▾
Sắt có tương tác với thuốc nào không?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- Stoffel 2017 (2017)
Dùng sắt cách ngày giúp cải thiện khả năng hấp thu sắt phân đoạn.
Xem nghiên cứu → - Clinical guidelines (2021)
Sắt uống là lựa chọn đầu tay cho thiếu máu do thiếu sắt.
Xem nghiên cứu → - Pasricha 2021 review (2021)
Khắc phục tình trạng thiếu sắt giúp cải thiện mệt mỏi và chức năng nhận thức.
Xem nghiên cứu → - Finkelstein 2024 (Cochrane review) (2024)Cochrane review
Đánh giá Cochrane cho thấy bổ sung sắt uống hàng ngày trong thai kỳ làm giảm thiếu máu do thiếu sắt ở mẹ khi sinh (8,6% so với 19,8%; RR ~0,40) và giảm thiếu sắt ở mẹ (RR ~0,47) so với giả dược hoặc không bổ sung sắt.
Xem nghiên cứu → - USPSTF/Henderson 2024 (Systematic review) (2024)Systematic review
Đánh giá bằng chứng của USPSTF kết luận rằng bổ sung sắt định kỳ trước sinh làm giảm tỷ lệ thiếu sắt và thiếu máu do thiếu sắt trong thai kỳ, nhưng bằng chứng về các kết quả sức khỏe rộng hơn cho mẹ và trẻ còn hạn chế hoặc không cho thấy lợi ích rõ ràng.
Xem nghiên cứu → - Kalra 2022 IRONMAN (RCT) (2022)RCT
Trong nghiên cứu trên 1.137 bệnh nhân suy tim ở Anh bị thiếu sắt, truyền sắt carboxymaltose (ferric derisomaltose) qua tĩnh mạch gần đạt ý nghĩa thống kê trong việc giảm nhập viện do suy tim hoặc tử vong do tim mạch (RR 0,82, 95% CI 0,66-1,02) nhưng an toàn và dung nạp tốt trong thời gian theo dõi trung bình 2,7 năm.
Xem nghiên cứu → - 2025 (Systematic review/Meta-analysis) (2025)Meta-analysis
Phân tích gộp 11 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (n=1.014) chỉ tìm thấy lợi thế nhỏ, không có ý nghĩa thống kê về hemoglobin khi dùng sắt hàng ngày so với cách ngày (chênh lệch trung bình 0,28 g/dL, 95% CI -0,01 đến 0,56), với tác dụng phụ tương đương, ủng hộ việc dùng cách ngày như một lựa chọn.
Xem nghiên cứu → - Düzen Oflas 2023 (RCT) (2023)RCT
Thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi trên 200 người trưởng thành bị thiếu máu do thiếu sắt không thấy khác biệt đáng kể về mức tăng hemoglobin giữa dùng sắt cách ngày (+1,05 g/dL) và hàng ngày (+1,36 g/dL) (p=0,47), cũng như ở các kết quả dung nạp thứ cấp.
Xem nghiên cứu → - Banerjee 2024 (Systematic review/Meta-analysis) (2024)Meta-analysis
Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp cho thấy bổ sung sắt đường uống hàng ngày và ngắt quãng có hiệu quả tương đương trong việc ngăn ngừa thiếu máu ở phụ nữ mang thai, trong khi dùng ngắt quãng có xu hướng giảm tác dụng phụ trên đường tiêu hóa.
Xem nghiên cứu → - Anker 2023 (Systematic review/Meta-analysis) (2023)Systematic review/Meta-analysis
Phân tích gộp cấp độ nghiên cứu từ 10 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (3.438 bệnh nhân suy tim thiếu sắt) cho thấy sắt tiêm tĩnh mạch làm giảm biến cố kết hợp tử vong do tim mạch hoặc nhập viện đầu tiên vì suy tim (RR 0,85, 95% CI 0,77-0,95) và tổng số lần nhập viện vì suy tim (RR 0,74, 95% CI 0,60-0,91), không có tác động đáng kể đến tử vong do mọi nguyên nhân hoặc do tim mạch.
Xem nghiên cứu → - 2025 RLS (Systematic review/Meta-analysis) (2025)Systematic review/Meta-analysis
Phân tích gộp 12 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (511 bệnh nhân) cho thấy bổ sung sắt, đặc biệt là sắt carboxymaltose tiêm tĩnh mạch, làm giảm đáng kể điểm số hội chứng chân không yên quốc tế (khác biệt trung bình -5,28, 95% CI -7,66 đến -2,90) và cải thiện giấc ngủ cũng như chất lượng cuộc sống, mặc dù các tác dụng phụ tổng thể tăng nhẹ so với giả dược.
Xem nghiên cứu → - Gutema 2023 (Systematic review/Meta-analysis) (2023)Systematic review/Meta-analysis
Phân tích gộp 12 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (~3.105 trẻ em tuổi đi học) cho thấy bổ sung sắt cải thiện đáng kể trí thông minh (SMD 0,46, 95% CI 0,19-0,73), sự chú ý (SMD 0,44) và trí nhớ (SMD 0,44) nhưng không cải thiện thành tích học tập, với lợi ích lớn nhất ở trẻ thiếu máu lúc ban đầu.
Xem nghiên cứu → - Nicholson (Cochrane) 2024 (2024)Cochrane review
Tổng quan Cochrane từ 13 thử nghiệm (2002-2024) cho thấy sắt tiêm tĩnh mạch trong thai kỳ có thể làm tăng nhẹ hemoglobin và giảm thiếu máu so với sắt uống, với các tác dụng phụ nghiêm trọng hiếm gặp không tăng.
Xem nghiên cứu → - IVON Trial (Lancet Glob Health) 2024 (2024)RCT
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mở nhãn trên 1.056 phụ nữ mang thai người Nigeria cho thấy sắt carboxymaltose tiêm tĩnh mạch không làm giảm thiếu máu đáng kể ở tuần 36 so với sắt sulfat uống nhưng cải thiện việc khắc phục thiếu sắt.
Xem nghiên cứu → - Stoffel et al. 2017 (two RCTs) (2017)RCT
Ở phụ nữ thiếu sắt, uống sắt sulfat liều duy nhất cách ngày cho hấp thu sắt tích lũy cao hơn (21,8% so với 16,3%, p=0,0013) và tổng hấp thu cao hơn (175,3 so với 131,0 mg, p=0,0010) so với uống liên tiếp hàng ngày; chia liều hai lần mỗi ngày làm tăng hepcidin huyết thanh và không cải thiện hấp thu. Điều này chứng minh rằng uống cách ngày, một lần mỗi ngày tối ưu hóa hấp thu.
Xem nghiên cứu → - Ponikowski et al. 2023 (FCM IPD meta-analysis) (2023)Meta-analysis
Dữ liệu từng bệnh nhân từ 3 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (n=4501) ở bệnh nhân suy tim thiếu sắt: sắt carboxymaltose tiêm tĩnh mạch làm giảm biến cố kết hợp tổng số lần nhập viện do tim mạch và tử vong do tim mạch (tỷ lệ tỷ lệ 0,86, 95% CI 0,75-0,98; p=0,029), chủ yếu do giảm số lần nhập viện, không ảnh hưởng đến tử vong.
Xem nghiên cứu → - Fernandez-Gaxiola & De-Regil 2019 (Cochrane) (2019)Systematic review
Một tổng quan Cochrane gồm 25 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (trên 10.996 phụ nữ trong độ tuổi kinh nguyệt) cho thấy: bổ sung sắt đường uống không liên tục (1-3 lần/tuần) so với không bổ sung hoặc giả dược giúp giảm nguy cơ thiếu máu (RR 0,65; KTC 95% 0,49-0,87) và làm tăng nồng độ hemoglobin (+5,19 g/L) và ferritin; so với bổ sung hàng ngày, cách bổ sung này có hiệu quả tương đương trong việc giảm thiếu máu nhưng ít tác dụng phụ hơn (RR 0,41; KTC 95% 0,21-0,82).
Xem nghiên cứu →
Nghiên cứu tham khảo bổ sung
Nguồn: PubMed / Europe PMC
Tổng quan tường thuật về các chiến lược quản lý cân nặng: Từ can thiệp lối sống đến các liệu pháp dược lý mới nổi.
2026
Dinh dưỡng như một yếu tố có thể điều chỉnh để tối ưu hóa sức khỏe hô hấp: Bằng chứng từ các xét nghiệm chức năng phổi.
2026
Tình trạng chống đông máu quá mức do quả hồng ở bệnh nhân thay van tim cơ học đang điều trị bằng warfarin: Báo cáo ca lâm sàng.
2026
Can thiệp bằng thực phẩm chức năng trong điều trị thấp còi: Những tiến bộ, thách thức và triển vọng.
2026
Tác động của thực phẩm bổ sung dinh dưỡng đường uống đối với sự tăng trưởng và thành phần cơ thể ở trẻ em có nguy cơ suy dinh dưỡng và trẻ suy dinh dưỡng: nghiên cứu MARVEL, một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đa trung tâm.
2026
Sử dụng thực phẩm bổ sung trong việc kéo dài tuổi thọ: bằng chứng từ 2.877 người sống trăm tuổi.
2026
Tác động của một loại thực phẩm bổ sung prebiotic và postbiotic mới đối với hệ vi sinh vật đường ruột, các dấu ấn hàng rào ruột và tình trạng viêm ở chó khỏe mạnh.
2026
Sử dụng thực phẩm bổ sung và sự thoái lui từ tiền đái tháo đường về đường huyết bình thường: thông tin từ một nghiên cứu đoàn hệ dựa trên dân số.
2026
Tỷ lệ lưu hành và các yếu tố liên quan đến việc sử dụng quá mức thực phẩm bổ sung ở người trưởng thành Nhật Bản: Nghiên cứu cắt ngang.
2026
Xu hướng dọc và các yếu tố quyết định việc sử dụng thực phẩm bổ sung trong hai năm đầu đời: một nghiên cứu đoàn hệ trẻ sơ sinh tại Hàn Quốc.
2026
Sử dụng thực phẩm bổ sung và thuốc ở các vũ công chuyên nghiệp và bán chuyên nghiệp: mức độ sử dụng phổ biến nhưng bằng chứng về lợi ích còn hạn chế - một bài tổng quan hệ thống.
2026
Tác động của việc sử dụng thực phẩm bổ sung đến mức độ đầy đủ dinh dưỡng và nguy cơ thừa chất dinh dưỡng ở người trưởng thành Hàn Quốc.
2026
Các mô hình mới nổi trong việc sử dụng thực phẩm bổ sung ở người trưởng thành tại Hoa Kỳ, 1999-2023.
2026
Khung hướng dẫn phát triển việc hấp thụ và sử dụng các hoạt chất trong thực phẩm bổ sung.
2026
Tiêu thụ thực phẩm bổ sung ở những cá nhân năng động tại Ả Rập Xê Út.
2026
Top sản phẩm chứa hoạt chất này
| Sản phẩm | Giá | Xem |
|---|---|---|
Algaferi Premium hỗ trợ bổ sung sắt, acid folic cho cơ thể (Hộp 2 vỉ x 15 viên) trungson | 45.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Larue Feron ( hộp 120ml) trungson | 52.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Taginba Plus (30 viên) trungson | 57.000đ | Chi tiết |
NƯỚC UỐNG BỔ SUNG COLLAGEN ALFE BEAUTY CONC TAISHO 10 CHAI X 50ML long_chau | 59.400đ | Chi tiết |
Mega We Care Wevitz bổ sung vitamin, khoáng chất thiết yếu hộp 50 viên ankhang | 88.400đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Wevitz (Hộp 50 viên) trungson | 89.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Pharmaton Energy Fizzi hộp 1 tuýp x 10 viên sủi ankhang | 99.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Blood Fer 2 (30 viên) trungson | 99.000đ | Chi tiết |
Viên uống hoạt huyết dưỡng não Natto Q10 Sanfo (Hộp 3 vỉ x 10 viên) trungson | 99.000đ | Chi tiết |
Feritonic hộp 20 ống x 10ml ankhang | 100.000đ | Chi tiết |
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.