Vitamin
Các vitamin thiết yếu — chấm điểm bằng chứng, liều dùng, an toàn, nguồn thực phẩm.
Amla (Lý gai Ấn Độ)
Bằng chứng trung bìnhEmblica officinalis · Amalaki
Amla (me rừng Ấn Độ) là trái cây giàu vitamin C với bằng chứng thử nghiệm lâm sàng ở mức trung bình trong việc hỗ trợ hạ cholester
Vitamin B7
Chưa đủ bằng chứngVitamin B7 / H
Biotin (Vitamin B7) thường được quảng cáo giúp cải thiện tình trạng rụng tóc và móng yếu giòn, nhưng thực tế chỉ có tác dụng nếu c
Choline
Bằng chứng trung bìnhCholine là chất dinh dưỡng thiết yếu giúp hỗ trợ vận chuyển mỡ ra khỏi gan, bảo vệ màng tế bào và phục hồi tình trạng tổn thương c
Dầu gan cá tuyết
Bằng chứng trung bìnhGadus morhua
Dầu gan cá tuyết là thực phẩm bổ sung truyền thống giúp hỗ trợ giảm mỡ máu triglyceride và nâng cao nồng độ vitamin D trong cơ thể
Vitamin B9
Bằng chứng mạnhVitamin B9 (pteroylmonoglutamic acid)
Folate (vitamin B9) là vitamin tan trong nước thiết yếu, cần cho tổng hợp DNA và chuyển hóa một carbon; dạng tổng hợp ổn định là a
Niacinamide (Nicotinamide)
Bằng chứng trung bìnhVitamin B3 amide
Niacinamide (Nicotinamide) là dạng amide của vitamin B3, thường được dùng để giảm tăng sắc tố và làm đều màu da, củng cố hàng rào
Vitamin A
Bằng chứng mạnhRetinol · provitamin-A carotenoids
Vitamin A (Retinol / Beta-Carotene) được dùng để bổ sung khi thiếu hụt: giúp ngăn ngừa và điều trị khô mắt, quáng gà, phục hồi tổn
Vitamin B1
Bằng chứng mạnhVitamin B1 (Thiamine) được dùng để điều trị và phòng ngừa các hội chứng thiếu hụt như beriberi (thể tim và thần kinh) và, khi tiêm
Vitamin B12
Bằng chứng mạnhCobalamin
Vitamin B12 là dưỡng chất thiết yếu cho quá trình tạo hồng cầu, tổng hợp ADN và duy trì chức năng thần kinh, đặc biệt quan trọng v
Vitamin B2
Bằng chứng trung bìnhVitamin B2 (Riboflavin) được dùng để điều trị và phòng ngừa thiếu hụt riboflavin (viêm khóe miệng, viêm môi, viêm lưỡi, viêm da, đ
Vitamin B3
Bằng chứng mạnhNicotinic acid
Vitamin B3 (Niacin) chủ yếu được dùng để phòng ngừa và điều trị thiếu hụt niacin (bệnh pellagra: viêm da, tiêu chảy, sa sút trí tu
Vitamin B5
Bằng chứng trung bìnhPantothenic acid
Vitamin B5 (acid pantothenic) chủ yếu dùng để khắc phục tình trạng thiếu hụt thực sự: giúp đảo ngược hội chứng hiếm gặp 'bỏng rát
Vitamin B6
Bằng chứng mạnhPyridoxine / P5P
Vitamin B6 (Pyridoxine) chủ yếu được dùng để điều trị thiếu hụt vitamin B6, giúp cải thiện thiếu máu, viêm da, viêm lưỡi, tổn thươ
Vitamin C
Bằng chứng trung bìnhAscorbic acid
Vitamin C là chất chống oxy hóa cổ điển và là đồng yếu tố cho collagen. Bằng chứng ở mức Trung bình: một số thử nghiệm có đối chứn
Vitamin D
Bằng chứng mạnhCholecalciferol
Vitamin D3 thường được dùng để hỗ trợ sức khỏe xương, miễn dịch, tâm trạng (nếu thiếu hụt) và chức năng cơ. Bằng chứng từ NutriDex
Vitamin E
Bằng chứng trái chiềuAlpha-tocopherol
Vitamin E (Tocopherol) là chất chống oxy hóa tan trong dầu, thường dùng cho da, nhưng bằng chứng về việc làm mờ sẹo còn mâu thuẫn
Vitamin K
Bằng chứng mạnhVitamin K1 (Phylloquinone) là đồng yếu tố thiết yếu cho gan tổng hợp các yếu tố đông máu II, VII, IX và X, giúp điều chỉnh hoặc ng
Vitamin K2
Bằng chứng sơ bộMenaquinone
Vitamin K2 giúp định hướng canxi vào xương, tránh lắng đọng ở động mạch. Bằng chứng hiện ở mức sơ bộ: các thử nghiệm nhỏ hoặc giai