Thảo dược quốc tế
Các loại thảo dược từ y học cổ truyền — chấm điểm bằng chứng, liều dùng, an toàn, tương tác.
Nấm Agaricus blazei
Bằng chứng sơ bộAgaricus subrufescens
Agaricus blazei là loài nấm dược liệu giàu beta-glucan được nghiên cứu như một chất hỗ trợ hệ miễn dịch và chuyển hóa. Mặc dù các
Xuyên tâm liên
Bằng chứng trung bìnhAndrographis paniculata
Andrographis (xuyên tâm liên) là thảo dược vị đắng châu Á thường được sử dụng nhằm giúp rút ngắn các triệu chứng cảm lạnh và nhiễm
Sâm Ấn Độ
Bằng chứng trung bìnhWithania somnifera
Ashwagandha là một chất thích ứng kinh điển từ y học cổ truyền Ấn Độ (Ayurveda), thường được dùng để hỗ trợ giảm căng thẳng và lo
Hoàng kỳ
Bằng chứng sơ bộAstragalus membranaceus · Huáng Qí 黄芪
Hoàng kỳ (Astragalus) là thảo dược được sử dụng phổ biến nhằm hỗ trợ điều hòa hệ miễn dịch và tăng cường sinh lực. Bằng chứng khoa
Thảo mộc Bacopa
Bằng chứng trung bìnhBacopa monnieri
Bacopa Monnieri (rau đắng biển) là thảo dược từ y học cổ truyền Ấn Độ (Ayurveda) giúp hỗ trợ hình thành trí nhớ và cải thiện tốc đ
Việt quất đen
Bằng chứng trái chiềuVaccinium myrtillus
Việt quất đen (Bilberry) là loại quả mọng giàu anthocyanin - sắc tố chống oxy hóa mạnh, thường được quảng bá với tác dụng bổ mắt v
Khổ qua (Mướp đắng)
Bằng chứng trái chiềuMomordica charantia
Mướp đắng (Bitter Melon) thường được sử dụng nhằm mục đích hỗ trợ hạ đường huyết và cải thiện độ nhạy insulin. Tuy nhiên, bằng chứ
Cây thiên ma
Bằng chứng trái chiềuActaea racemosa
Thân rễ cây thiên ma (Black Cohosh) là thảo dược được sử dụng phổ biến để giảm các cơn bốc hỏa ở phụ nữ thời kỳ mãn kinh. Tuy nhiê
Dầu hạt thì là đen
Bằng chứng trung bìnhNigella sativa
Dầu hạt thì là đen thường được sử dụng nhằm hỗ trợ kiểm soát đường huyết và chỉ số HbA1c. Bằng chứng y khoa đạt mức Trung bình khi
Nhũ hương
Bằng chứng trung bìnhBoswellia serrata · Shallaki (Indian frankincense)
Boswellia (chiết xuất nhũ hương Ấn Độ) hỗ trợ giảm đau, giảm cứng khớp và cải thiện khả năng vận động ở người bị thoái hóa khớp. B
Thảo mộc Butterbur
Bằng chứng trung bìnhPetasites hybridus
Butterbur (cây bơ gai) hỗ trợ giảm tần suất các đợt đau nửa đầu và cải thiện triệu chứng viêm mũi dị ứng. Mặc dù có hiệu quả rõ rệ
Móng mèo
Bằng chứng sơ bộUncaria tomentosa
Cây Móng mèo (Cat's Claw) thường được sử dụng nhằm hỗ trợ giảm đau khớp và kháng viêm. Tuy nhiên, bằng chứng y khoa hiện tại mới d
Chiết xuất hạt cần tây
Bằng chứng trung bìnhApium graveolens
Chiết xuất hạt cần tây chủ yếu được sử dụng để hỗ trợ hạ huyết áp với mức độ bằng chứng ở mức Trung bình. Các thử nghiệm lâm sàng
Nấm chaga
Bằng chứng sơ bộInonotus obliquus
Nấm Chaga chủ yếu được sử dụng để hỗ trợ chống oxy hóa và miễn dịch. Tuy nhiên, bằng chứng trên người hiện chỉ dừng ở mức Sơ bộ vớ
Hoa cúc La Mã
Bằng chứng trung bìnhMatricaria chamomilla
Cúc La Mã (Chamomile) thường được sử dụng nhằm hỗ trợ giảm lo âu lan tỏa và cải thiện chất lượng giấc ngủ. Mức độ bằng chứng y kho
Thảo mộc Chanca Piedra
Bằng chứng sơ bộPhyllanthus niruri
Chanca Piedra thường được sử dụng nhằm hỗ trợ đào thải và làm sạch sỏi thận sau khi tán sỏi. Mặc dù các nghiên cứu bước đầu ghi nh
Quả chasteberry (Vitex)
Bằng chứng trung bìnhVitex agnus-castus
Cây trinh nữ Châu Âu (Chasteberry hay Vitex) là thảo dược thường được sử dụng nhằm hỗ trợ giảm các triệu chứng tiền kinh nguyệt và
Tảo lục Chlorella
Bằng chứng trung bìnhChlorella vulgaris
Tảo lục Chlorella được sử dụng nhằm hỗ trợ giảm nhẹ chỉ số mỡ máu xấu (LDL) và cholesterol toàn phần. Mức độ bằng chứng trên người
Quế
Bằng chứng trái chiềuCinnamomum spp.
Quế là một loại gia vị quen thuộc có khả năng hỗ trợ giảm nhẹ đường huyết lúc đói và mỡ máu ở người tiểu đường tuýp 2, tuy nhiên h
Cam Bergamot
Bằng chứng trung bìnhCitrus bergamia
Chiết xuất chi cam chanh Citrus Bergamot thường được bổ sung nhằm hỗ trợ giảm cholesterol LDL và triglyceride trong máu. Bằng chứn
Bạc keo
Chưa đủ bằng chứngSuspended silver particles
Bạc keo thường được quảng cáo là 'kháng sinh tự nhiên' giúp tăng cường miễn dịch, nhưng các cơ quan y tế khẳng định hoàn toàn khôn
Đông trùng hạ thảo
Bằng chứng trái chiềuCordyceps / Ophiocordyceps sinensis · Dōng Chóng Xià Cǎo 冬虫夏草
Đông trùng hạ thảo (Cordyceps) thường được ứng dụng với mong muốn cải thiện sức bền và khả năng vận động thể chất. Tuy nhiên, các
Cam thảo
Bằng chứng trung bìnhGlycyrrhiza glabra
DGL là chiết xuất rễ cam thảo đã được loại bỏ hoạt chất glycyrrhizin nhằm tránh nguy cơ tăng huyết áp, chuyên dùng để làm dịu dạ d
Trà detox / giải độc
Chưa đủ bằng chứngDetox teas, juice cleanses, foot pads
Dù được quảng cáo rầm rộ với công dụng 'đào thải độc tố', các sản phẩm trà detox (teatox) hoàn toàn không có bằng chứng khoa học đ
Đương quy
Bằng chứng trái chiềuAngelica sinensis · Dāng Guī 当归
Đương quy (Angelica sinensis) là thảo dược cổ truyền Trung Hoa, thường dùng hỗ trợ kinh nguyệt và mãn kinh. Bằng chứng hiện tại cò
Hoa cúc tím
Bằng chứng trái chiềuEchinacea purpurea, E. angustifolia, E. pallida
Echinacea là một loại thảo dược phổ biến giúp hỗ trợ giảm nhẹ và rút ngắn triệu chứng cảm lạnh thông thường ở một số chế phẩm, như
Quả cơm cháy
Bằng chứng sơ bộSambucus nigra
Cây cơm cháy (Sambucus) có thể giúp rút ngắn thời gian mắc các triệu chứng hô hấp trên (cảm lạnh/cúm) khoảng 1-4 ngày trong một số
Sâm Siberia
Bằng chứng trái chiềuEleutherococcus senticosus
Eleuthero (Siberian Ginseng) là một loại thảo dược thích ứng (adaptogen) được dùng theo truyền thống để giảm mệt mỏi và tăng cường
Dầu hoa anh thảo (GLA)
Bằng chứng trái chiềuOenothera biennis
Tinh dầu hoa anh thảo (GLA) thường được dùng cho bệnh chàm, nhưng bằng chứng không ủng hộ. NutriDex xếp bằng chứng là Trộn lẫn – k
Cỏ cà ri
Bằng chứng trung bìnhTrigonella foenum-graecum
Hạt cỏ cà ri (fenugreek) giúp hạ đường huyết lúc đói và cải thiện lipid máu ở mức khiêm tốn; đồng thời có tín hiệu nhỏ về testoste
Thảo mộc Feverfew
Bằng chứng trái chiềuTanacetum parthenium
Feverfew là một loại thảo dược thuộc họ cúc, thường được dùng để hỗ trợ phòng ngừa chứng đau nửa đầu. Bằng chứng hiện tại được đán
Hạt lanh (ALA)
Bằng chứng trung bìnhLinum usitatissimum
Hạt lanh (ALA) được dùng để hỗ trợ giảm cholesterol LDL và cholesterol toàn phần. NutriDex đánh giá bằng chứng ở mức Trung bình –
Garcinia Cambogia (HCA)
Chưa đủ bằng chứngGarcinia gummi-gutta
Garcinia Cambogia (HCA) được tiếp thị để giảm cân, nhưng bằng chứng khoa học cho thấy hiệu quả không đáng kể và có nguy cơ gây tổn
Tỏi
Bằng chứng trung bìnhAllium sativum
Tỏi giúp giảm huyết áp tâm thu và tâm trương khoảng 2-4 mmHg, cùng với giảm cholesterol toàn phần, LDL và triglyceride ở mức khiêm
Gừng
Bằng chứng trung bìnhZingiber officinale
Gừng giúp giảm buồn nôn và nôn trong thai kỳ, thường hiệu quả hơn giả dược và ít nhất tương đương vitamin B6. Bằng chứng ở mức vừa
Bạch quả
Bằng chứng trái chiềuGinkgo biloba
Bạch quả (Ginkgo Biloba) thường được dùng để hỗ trợ trí nhớ ở người sa sút trí tuệ, nhưng bằng chứng hiện còn mâu thuẫn, lợi ích c
Glucomannan (Khoai konjac)
Bằng chứng mạnhAmorphophallus konjac
Glucomannan (Konjac) là chất xơ hòa tan chiết từ củ konjac, giúp giảm cholesterol LDL và non-HDL: khoảng 3 g/ngày giảm LDL-C khoản
Glucosamine & Chondroitin
Bằng chứng trái chiềuGlucosamine sulfate/hydrochloride; Chondroitin sulfate
Glucosamine và chondroitin là thực phẩm bổ sung phổ biến cho viêm xương khớp, nhưng bằng chứng thử nghiệm phần lớn gây thất vọng.
Kỷ tử
Bằng chứng sơ bộLycium barbarum · Gǒu Qǐ Zǐ 枸杞子
Quả kỷ tử (câu kỷ tử) thường được dùng để chống oxy hóa, hỗ trợ sức khỏe mắt, tăng cường cảm giác khỏe khoắn và hỗ trợ miễn dịch.
Rau má
Bằng chứng sơ bộCentella asiatica · Mandukaparni
Rau má (Gotu Kola) thường được dùng để hỗ trợ chữa lành vết thương và cải thiện da/collagen. Bằng chứng ở người hiện ở mức sơ bộ -
Chiết xuất hạt nho
Bằng chứng trung bìnhVitis vinifera
Chiết xuất hạt nho (Grape Seed Extract) được dùng để hỗ trợ hạ huyết áp. NutriDex đánh giá bằng chứng ở mức Trung bình — một số th
Trà xanh
Bằng chứng trái chiềuCamellia sinensis
Tinh chất trà xanh (EGCG) có thể giúp giảm nhẹ LDL và cholesterol toàn phần (trung bình khoảng 5-6 mg/dL trong các thử nghiệm gộp)
Guggul
Bằng chứng trái chiềuCommiphora mukul · Guggulu
Guggul là nhựa của cây mộc dược mukul, thường được dùng để hỗ trợ giảm cholesterol và triglyceride, nhưng bằng chứng hiện tại còn
Thảo mộc Gymnema Sylvestre
Bằng chứng trung bìnhGymnema sylvestre
Gymnema Sylvestre – loại lá được mệnh danh 'kẻ hủy diệt đường' trong y học cổ truyền Ấn Độ – được dùng để hỗ trợ giảm đường huyết
Táo gai
Bằng chứng trung bìnhCrataegus spp. (C. monogyna, C. laevigata)
Sơn tra (Hawthorn) là một loại thảo dược truyền thống, được nghiên cứu như liệu pháp bổ trợ cho điều trị suy tim mạn tính mức độ n
Hà thủ ô
Bằng chứng sơ bộPolygonum multiflorum · Hé Shǒu Wū 何首乌
Hà thủ ô (He Shou Wu) được dùng theo truyền thống để chống lão hóa và làm đen tóc, nhưng bằng chứng ở người mới ở mức sơ bộ và có
Húng quế thánh
Bằng chứng trung bìnhOcimum sanctum / tenuiflorum
Húng quế thánh (Tulsi) được dùng để hỗ trợ giảm đường huyết lúc đói và sau ăn. NutriDex đánh giá bằng chứng ở mức Trung bình – một
Vi lượng đồng căn (Homeopathy)
Chưa đủ bằng chứng'Like cures like' · ultra-dilutions
Vi lượng đồng căn (homeopathy) được quảng bá là hỗ trợ gần như mọi bệnh, nhưng không có bằng chứng khoa học đáng tin cậy nào chứng
Âm dương hoắc
Bằng chứng sơ bộEpimedium · Yín Yáng Huò 淫羊藿
Horny Goat Weed thường được dùng để hỗ trợ chức năng cương dương và sinh lý. Bằng chứng ở người hiện mới ở mức sơ bộ, hứa hẹn nhưn
Quả dẻ ngựa
Bằng chứng trung bìnhAesculus hippocastanum
Hạt dẻ ngựa (Horse Chestnut) được dùng để giảm phù chân (edema). NutriDex đánh giá bằng chứng ở mức Trung bình — Một số thử nghiệm
Giao cổ lam
Bằng chứng sơ bộGynostemma pentaphyllum · Jiǎo Gǔ Lán 绞股蓝
Jiaogulan được dùng để hỗ trợ đường huyết và lipid máu. NutriDex xếp hạng bằng chứng trên người là Sơ bộ - các thử nghiệm nhỏ hoặc
Kava
Bằng chứng trung bìnhPiper methysticum
Kava là một loại thảo dược từ đảo Thái Bình Dương, được dùng để giảm lo âu trong ngắn hạn. Bằng chứng khoa học ở mức trung bình: m
Hoa oải hương (Silexan)
Bằng chứng mạnhLavandula angustifolia
Tinh dầu oải hương tiêu chuẩn hóa (Silexan) giúp giảm lo âu, dựa trên bằng chứng mạnh từ nhiều thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đ
Thảo mộc Melissa (Tía tô đất)
Bằng chứng trung bìnhMelissa officinalis
Tía tô đất (Lemon Balm) là thảo dược họ bạc hà có mùi chanh, thường dùng để giảm lo âu, căng thẳng nhẹ và hỗ trợ giấc ngủ. Bằng ch
Cam thảo
Bằng chứng trung bìnhGlycyrrhiza glabra/uralensis · Gān Cǎo 甘草
Rễ cam thảo (Glycyrrhiza glabra/uralensis) thường được dùng để hỗ trợ tiêu hóa, đặc biệt dạng DGL (cam thảo đã loại glycyrrhizin)
Nấm Hầu Thủ
Bằng chứng sơ bộHericium erinaceus
Nấm bờm sư tử (Lion's Mane) thường được dùng để hỗ trợ nhận thức, sức khỏe thần kinh, tâm trạng và bảo vệ thần kinh. Bằng chứng ở
Lutein & Zeaxanthin
Bằng chứng trung bìnhTagetes erecta / Zea mays (dietary sources)
Lutein và zeaxanthin là hai carotenoid có trong rau xanh, ngô, lòng đỏ trứng và hoa cúc vạn thọ, giúp làm chậm tiến triển thoái hó
Sâm Maca
Bằng chứng sơ bộLepidium meyenii
Maca là một loại củ của vùng Andes, thường được dùng để hỗ trợ cải thiện ham muốn tình dục. Bằng chứng hiện tại ở mức sơ bộ - các
Vỏ cây mộc lan
Bằng chứng sơ bộMagnolia officinalis
Vỏ cây mộc lan (Magnolia Bark) được dùng để giảm căng thẳng hàng ngày. NutriDex đánh giá bằng chứng trên người ở mức Sơ bộ - các t
Nấm maitake
Bằng chứng sơ bộGrifola frondosa
Maitake là một loại nấm ăn được, được nghiên cứu để hỗ trợ miễn dịch và kiểm soát đường huyết. Bằng chứng hiện tại ở mức sơ bộ: cá
Cây kế sữa
Bằng chứng trái chiềuSilybum marianum
Cây kế sữa (Milk Thistle) với hoạt chất silymarin có thể giúp hạ men gan ALT/AST ở mức khiêm tốn trong bệnh gan nhiễm mỡ không do
Chùm ngây
Bằng chứng trái chiềuMoringa oleifera
Moringa (chùm ngây) được dùng để hỗ trợ đường huyết ở mức khiêm tốn, chủ yếu ở người tiền tiểu đường. Bằng chứng ở người được Nutr
Thảo mộc Mucuna Pruriens
Bằng chứng trung bìnhMucuna pruriens
Mucuna Pruriens (đậu nhung) là nguồn L-DOPA tự nhiên, được nghiên cứu hỗ trợ triệu chứng Parkinson. Bằng chứng ở mức vừa phải: một
Lá ô liu
Bằng chứng trung bìnhOlea europaea
Chiết xuất lá ô liu (Olea europaea) giàu polyphenol, có tác dụng hạ huyết áp khiêm tốn. Bằng chứng ở mức vừa phải: một số thử nghi
Tinh dầu kinh giới
Bằng chứng sơ bộOriganum vulgare
Tinh dầu oregano được dùng để hỗ trợ kháng khuẩn, kháng nấm, hỗ trợ tiêu hóa và tăng cường miễn dịch. Bằng chứng trên người hiện m
Nhân sâm
Bằng chứng sơ bộPanax ginseng
Nhân sâm Panax được dùng để giảm mệt mỏi. NutriDex đánh giá bằng chứng ở mức Sơ bộ – có thử nghiệm nhỏ hoặc giai đoạn đầu trên ngư
Hoa lạc tiên
Bằng chứng trung bìnhPassiflora incarnata
Lạc tiên (Passionflower) là thảo dược giúp giảm lo âu, với bằng chứng ở mức vừa phải: một số thử nghiệm có đối chứng cho thấy hiệu
Tinh dầu bạc hà
Bằng chứng trung bìnhMentha x piperita
Tinh dầu bạc hà (Peppermint Oil) thường được dùng để giảm đau bụng trong hội chứng ruột kích thích (IBS). Bằng chứng hiện có ở mức
Psyllium (chất xơ)
Bằng chứng mạnhPlantago ovata
Psyllium là chất xơ hòa tan, tạo gel, có bằng chứng mạnh giúp giảm cholesterol LDL, cải thiện kiểm soát đường huyết và giảm táo bó
Pycnogenol (chiết xuất vỏ thông)
Bằng chứng sơ bộPinus pinaster extract
Pycnogenol (chiết xuất vỏ thông) là một hoạt chất chống oxy hóa mạnh, thường được dùng để cải thiện độ đàn hồi và độ ẩm cho da, đồ
Thảo mộc cỏ ba lá đỏ
Bằng chứng trái chiềuTrifolium pratense
Cỏ ba lá đỏ (Red Clover) thường được dùng để hỗ trợ giảm các cơn bốc hỏa ở phụ nữ mãn kinh, nhưng bằng chứng khoa học còn trái chi
Gạo men đỏ
Bằng chứng trung bìnhMonascus purpureus
Gạo men đỏ được dùng để hỗ trợ giảm cholesterol LDL ('xấu'), với mức giảm trung bình khoảng 28-36 mg/dL trong các phân tích gộp từ
Nấm linh chi
Bằng chứng sơ bộGanoderma lucidum · Líng Zhī 灵芝
Nấm linh chi (Reishi) được dùng để hỗ trợ điều hòa miễn dịch, giúp bình tĩnh và ngủ ngon, có thể hỗ trợ trong chăm sóc ung thư và
Rễ vàng
Bằng chứng sơ bộRhodiola rosea
Rhodiola Rosea thường được dùng để giảm mệt mỏi. NutriDex đánh giá bằng chứng ở mức Sơ bộ - các thử nghiệm nhỏ hoặc giai đoạn đầu,
Nghệ tây (Saffron)
Bằng chứng trung bìnhCrocus sativus
Saffron (nhụy hoa nghệ tây) được dùng cho trầm cảm nhẹ đến vừa. Bằng chứng ở mức Trung bình - một số thử nghiệm có đối chứng cho t
Chiết xuất cọ lùn
Bằng chứng trái chiềuSerenoa repens
Saw Palmetto (Serenoa repens) là chiết xuất từ quả cọ lùn, thường được quảng bá để giảm triệu chứng đường tiết niệu dưới (LUTS) củ
Ngũ vị tử
Bằng chứng sơ bộSchisandra chinensis · Wǔ Wèi Zǐ 五味子
Schisandra (Ngũ vị tử) được dùng để hỗ trợ khả năng thích ứng với căng thẳng. Bằng chứng ở người hiện chỉ ở mức sơ bộ - các thử ng
Nấm hương (Shiitake)
Bằng chứng sơ bộLentinula edodes
Nấm hương (shiitake) được dùng để hỗ trợ điều hòa hoạt động tế bào miễn dịch. NutriDex đánh giá bằng chứng trên người ở mức Sơ bộ
Vỏ cây du trơn
Bằng chứng sơ bộUlmus rubra
Slippery Elm (cây du trơn) được dùng để làm dịu đau họng và ho. Bằng chứng ở người hiện mới ở mức sơ bộ - có triển vọng nhưng chưa
Cây Ban âu
Bằng chứng trung bìnhHypericum perforatum
St. John's Wort (Hypericum perforatum) là một loại thảo mộc có hoa, được dùng để giảm triệu chứng trầm cảm nhẹ đến vừa, với hiệu q
Cây tầm ma
Bằng chứng trung bìnhUrtica dioica
Cây tầm ma (Stinging Nettle) được dùng để hỗ trợ giảm triệu chứng tiểu tiện do phì đại lành tính tuyến tiền liệt (BPH). Bằng chứng
Thảo mộc Tongkat Ali
Bằng chứng sơ bộEurycoma longifolia
Tongkat Ali (còn gọi là longjack) là một loại rễ cây Đông Nam Á được nghiên cứu về tác dụng cân bằng hormone căng thẳng và tăng cư
Nấm tuyết
Bằng chứng sơ bộTremella fuciformis
Nấm tuyết (Tremella) thường được dùng để hỗ trợ giữ ẩm và làm đẹp da. Bằng chứng trên người hiện mới ở mức sơ bộ - có một số thử n
Cây tật lê
Bằng chứng trái chiềuTribulus terrestris
Tribulus Terrestris thường được dùng để tăng testosterone, nhưng bằng chứng cho thấy nó hầu như không làm tăng hormone này. Bằng c
Triphala
Bằng chứng sơ bộAmalaki + Bibhitaki + Haritaki
Triphala là công thức Ayurveda gồm ba loại trái cây sấy khô, thường dùng để hỗ trợ tiêu hóa, nhuận tràng nhẹ và cải thiện sức khỏe
Nấm vân chi
Bằng chứng sơ bộTrametes versicolor
Nấm vân chi (Turkey Tail) chứa PSK/PSP, thường được dùng để hỗ trợ miễn dịch và tạo máu (tăng hoạt tính tế bào NK, số lượng lympho
Cây nữ lang
Bằng chứng trái chiềuValeriana officinalis
Rễ cây nữ lang (Valerian Root) thường được dùng để hỗ trợ giảm thời gian đi vào giấc ngủ. Tuy nhiên, bằng chứng khoa học hiện tại
Vỏ cây liễu trắng
Bằng chứng trung bìnhSalix alba
Vỏ cây liễu trắng (White Willow Bark) thường được dùng để giảm các cơn đau thắt lưng cấp. NutriDex đánh giá bằng chứng trên người
Yohimbe / Yohimbine
Bằng chứng trái chiềuPausinystalia johimbe
Yohimbe/Yohimbine được dùng cho khả năng hỗ trợ rối loạn cương dương (dạng kê đơn yohimbine), nhưng bằng chứng ở người còn mâu thu